news
Xuất bản: Chủ nhật, 31/5/2026, 06:28 (GMT+7)

c-lien-ema-1_1779888944.png

Từ một loại cây từng được xem là “cây để dành” trong vườn nhà, dừa Việt Nam đang từng bước vươn lên trở thành ngành hàng xuất khẩu tỷ đô với sự tham gia ngày càng sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, phía sau những con số tăng trưởng ấn tượng vẫn là hàng loạt điểm nghẽn về vùng nguyên liệu, tín dụng, liên kết sản xuất và cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp.

Phóng viên Tạp chí Nông nghiệp và Môi trường đã có cuộc trao đổi với bà Nguyễn Thị Thu Liên, Phó Chủ tịch chuyên trách Hiệp hội Dừa Việt Nam, xoay quanh cơ hội, thách thức và những động lực cần được “đánh thức” để ngành dừa phát triển bền vững trong bối cảnh biến đổi khí hậu và xu hướng kinh tế xanh toàn cầu.

TỪ “CÂY ĐỂ DÀNH” ĐẾN NGÀNH HÀNG TỶ ĐÔ

Theo bà Nguyễn Thị Thu Liên, cây dừa đã gắn bó với đời sống người dân Việt Nam từ nhiều thế hệ, nhưng trong suốt thời gian dài chưa từng được xem là cây hàng hóa chủ lực. Dừa chủ yếu được trồng phân tán trong vườn nhà, phục vụ sinh hoạt hoặc như một loại cây tích lũy cho con cháu.

Chỉ khoảng hơn một thập kỷ trở lại đây, khi quá trình hội nhập kinh tế diễn ra mạnh mẽ, người dân và doanh nghiệp mới bắt đầu nhìn nhận cây dừa như một ngành hàng có tiềm năng kinh tế lớn. Việt Nam học hỏi mô hình phát triển từ các quốc gia như Philippines, Indonesia hay Thái Lan, những nước đã xây dựng thành công chuỗi giá trị dừa từ nhiều năm trước.

Điều đáng chú ý là khu vực kinh tế tư nhân đã đi trước một bước. Các doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào chế biến sâu, xây dựng nhà máy hiện đại thay thế dần mô hình thủ công truyền thống. Nếu như trước đây, khi nhắc đến dừa miền Tây, nhiều người chỉ nghĩ tới những lò kẹo dừa nhỏ lẻ, thì nay ngành dừa đã hình thành hệ sinh thái chế biến đa dạng với gần 100 doanh nghiệp tham gia chế biến sâu.

c-lien-ema-2_1779889009.png

Sản phẩm từ dừa Việt Nam hiện đã có mặt tại khoảng 100 quốc gia và vùng lãnh thổ dưới nhiều dạng khác nhau, từ thực phẩm, đồ uống cho đến nguyên liệu mỹ phẩm, dược phẩm và công nghiệp chế biến. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu ngành dừa đạt khoảng 1,25 tỷ USD, một con số rất đáng chú ý đối với một ngành hàng từng không được xem là cây sản xuất chủ lực.

Theo bà Liên, thành công này không đến ngẫu nhiên mà là kết quả của quá trình đầu tư dài hạn. Doanh nghiệp đã chấp nhận rủi ro, bỏ vốn xây dựng nhà máy, nhập khẩu công nghệ hiện đại và kiên trì mở rộng thị trường suốt 10 - 15 năm qua để đón đầu xu hướng tiêu dùng xanh trên thế giới.

cay-dua-8_1779890842.jpg

Một trong những lợi thế lớn nhất của cây dừa là tính thân thiện với môi trường. So với nhiều loại cây trồng khác, dừa ít sâu bệnh, nhu cầu sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất thấp hơn đáng kể. Vì vậy, các sản phẩm từ dừa được đánh giá là “sạch”, phù hợp với xu hướng tiêu dùng xanh và tự nhiên đang gia tăng mạnh trên toàn cầu.

Trong ngành mỹ phẩm, nhiều doanh nghiệp quốc tế đã chuyển dần từ nguyên liệu hóa học sang các chiết xuất tự nhiên từ dừa. Đây được xem là thị trường đầy tiềm năng mà Việt Nam hoàn toàn có cơ hội tham gia sâu hơn nhờ nguồn nguyên liệu dồi dào và năng lực chế biến ngày càng hiện đại.

Không chỉ mang lại giá trị kinh tế, cây dừa còn có khả năng thích ứng rất tốt với biến đổi khí hậu. Với hệ rễ chùm có khả năng ăn sâu vào lòng đất, cây dừa chịu hạn, chịu mặn và chống chịu khá tốt trước các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Theo nhiều chuyên gia, trong bối cảnh nhiệt độ toàn cầu tiếp tục gia tăng, dừa sẽ là một trong số ít loại cây có khả năng tồn tại và phát triển ổn định. Đây cũng là lý do nhiều ý kiến cho rằng cây dừa hoàn toàn có thể trở thành biểu tượng của nền nông nghiệp xanh, thích ứng biến đổi khí hậu của Việt Nam trong tương lai.

“NỖI ĐAU” LỚN NHẤT CỦA NGÀNH DỪA

Dù có nhiều tiềm năng, ngành dừa Việt Nam hiện vẫn đối mặt với không ít thách thức, trong đó lớn nhất là câu chuyện vùng nguyên liệu.

Theo bà Nguyễn Thị Thu Liên, do dừa vốn được trồng phân tán từ nhiều năm trước nên hiện nay diện tích dừa vẫn nhỏ lẻ, manh mún và thiếu liên kết. Điều này khiến doanh nghiệp chế biến gặp khó khăn trong việc chủ động nguồn nguyên liệu phục vụ sản xuất và xuất khẩu.

Khoảng hơn 10 năm trở lại đây, doanh nghiệp đã bắt đầu xây dựng vùng nguyên liệu nhưng chủ yếu vẫn theo hướng tự phát, thiếu sự đồng bộ về quy hoạch và hỗ trợ chính sách.

Áp lực càng gia tăng sau khi Việt Nam ký Nghị định thư xuất khẩu dừa tươi sang Trung Quốc. Giá dừa tươi tăng mạnh khiến người dân ưu tiên bán dừa non cho thương lái xuất khẩu thay vì để dừa già phục vụ chế biến.

Điều này khiến nhiều doanh nghiệp chế biến rơi vào tình trạng thiếu nguyên liệu nghiêm trọng, trong khi họ đã đầu tư các dây chuyền hiện đại trị giá hàng trăm triệu USD và ký hợp đồng xuất khẩu dài hạn với đối tác quốc tế.

Để duy trì hoạt động, nhiều doanh nghiệp buộc phải nhập khẩu nguyên liệu từ nước ngoài như Indonesia, Philippines hay Thái Lan. Tuy nhiên, giải pháp này kéo theo hàng loạt chi phí logistics, kho bãi và áp lực dòng tiền rất lớn.

Theo bà Liên, về lâu dài, nhập khẩu chỉ là giải pháp tình thế. Muốn ngành dừa phát triển bền vững, Việt Nam cần xây dựng vùng nguyên liệu tập trung và có sự liên kết chặt chẽ hơn giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp.

cay-dua_1779889371.jpg

CƠ HỘI TỪ KINH TẾ TUẦN HOÀN VÀ TÍN CHỈ CARBON

Một trong những giá trị còn chưa được khai thác đúng mức của cây dừa là khả năng tham gia kinh tế tuần hoàn và thị trường tín chỉ carbon.

Theo bà Liên, gần như toàn bộ các bộ phận của cây dừa đều có thể tạo ra giá trị kinh tế. Từ nước dừa, cơm dừa, dầu dừa cho tới xơ dừa, gáo dừa… đều có thể chế biến thành thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm hoặc vật liệu sinh học.

Đặc biệt, cây dừa có khả năng hấp thụ và lưu giữ carbon khá tốt nhờ hệ rễ ăn sâu xuống lòng đất. Không giống nhiều loại cây ngắn ngày phải thường xuyên cày xới hoặc tái canh, cây dừa sau khi trồng gần như không tác động nhiều đến phần gốc và hệ rễ, giúp carbon được “khóa” ổn định trong đất.

Đây được xem là nền tảng tiềm năng để ngành dừa tham gia thị trường tín chỉ carbon trong tương lai. Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết vẫn là phải xây dựng được vùng nguyên liệu tập trung để có thể đo đếm và xác minh lượng carbon hấp thụ.

BÀI TOÁN VỐN VÀ LIÊN KẾT SẢN XUẤT

Theo phản ánh của doanh nghiệp, một trong những khó khăn lớn nhất hiện nay là vấn đề vốn.

Các thương lái nước ngoài, đặc biệt là thương lái Trung Quốc, thường có tiềm lực tài chính rất mạnh. Họ sẵn sàng ký hợp đồng dài hạn, ứng trước tiền mặt, phân bón và cây giống cho nông dân để giữ nguồn nguyên liệu.

Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp chế biến trong nước do hạn chế về vốn nên chỉ có thể ứng trước ở mức thấp hơn nhiều. Điều này khiến doanh nghiệp Việt gặp bất lợi trong cạnh tranh thu mua nguyên liệu.

Theo bà Liên, các chính sách tín dụng hiện nay vẫn chưa thực sự phù hợp với đặc thù của ngành dừa. Nhiều doanh nghiệp vẫn phải tiếp cận vốn theo cơ chế thương mại thông thường với lãi suất và điều kiện khá khắt khe, dù họ đang đầu tư vào lĩnh vực chế biến nông sản và phát triển vùng nguyên liệu.

Bên cạnh đó, chi phí xây dựng vùng nguyên liệu hữu cơ, hỗ trợ nông dân chuyển đổi canh tác hay duy trì chứng nhận quốc tế vẫn chưa được ghi nhận đầy đủ trong chính sách thuế và tín dụng.

Theo các chuyên gia, nếu không tháo gỡ được nút thắt về vốn và cơ chế hỗ trợ, tiềm năng phát triển của ngành dừa sẽ khó được khai thác trọn vẹn.

DỪA VÀ CHIẾN LƯỢC THÍCH ỨNG BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU

cay-dua-2_1779889628.jpg

Theo bà Nguyễn Thị Thu Liên, biến đổi khí hậu không còn là câu chuyện của tương lai mà đang hiện hữu rõ nét với nông nghiệp Việt Nam.

Trong bối cảnh hạn hán, xâm nhập mặn và thời tiết cực đoan ngày càng gia tăng, việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng theo hướng thích ứng dài hạn là yêu cầu cấp thiết.

Cây dừa được xem là một trong những lựa chọn tiềm năng nhờ khả năng chống chịu tốt với điều kiện khí hậu khắc nghiệt. Theo nhiều chuyên gia, Việt Nam cần nghiên cứu mở rộng phát triển các loại cây thuộc họ cau dừa hoặc cây có dầu phù hợp với xu hướng thích ứng biến đổi khí hậu trong tương lai.

Bà Liên cho rằng quá trình chuyển đổi này không nên chỉ trông chờ vào doanh nghiệp tư nhân mà cần có sự tham gia mạnh mẽ hơn từ các viện nghiên cứu, trường đại học và cơ quan quản lý nhà nước.

Việc chủ động nghiên cứu giống cây mới, xây dựng mô hình thí điểm và hỗ trợ người dân chuyển đổi từ sớm sẽ giúp nông nghiệp Việt Nam thích ứng tốt hơn với những biến động khí hậu trong tương lai.

KỲ VỌNG TỪ NGHỊ QUYẾT 68-NQ/TW

cay-dua-3_1779889774.jpg

Theo bà, ngành dừa là ví dụ điển hình cho một lĩnh vực mà khu vực tư nhân đã tự thân chứng minh được năng lực phát triển nhưng vẫn đang gặp nhiều rào cản về cơ chế, vốn và vùng nguyên liệu.

Hiện kim ngạch xuất khẩu ngành dừa đã đạt khoảng 1,25 tỷ USD và hoàn toàn có thể tiến tới mức 1,4 tỷ USD nếu các nút thắt được tháo gỡ.

Các doanh nghiệp kỳ vọng Nghị quyết 68-NQ/TW sẽ tạo động lực để các cơ quan quản lý chủ động hơn trong việc nhận diện và giải quyết các điểm nghẽn cụ thể của từng ngành hàng, từ tín dụng, thuế cho tới quy hoạch vùng nguyên liệu.

cay-dua-6_1779889895.jpg

Với xu hướng tiêu dùng xanh, kinh tế tuần hoàn và yêu cầu thích ứng biến đổi khí hậu ngày càng rõ nét, ngành dừa Việt Nam đang đứng trước cơ hội rất lớn để bứt phá. Nếu giải quyết được các điểm nghẽn về vùng nguyên liệu, tín dụng và liên kết sản xuất, cây dừa hoàn toàn có thể trở thành biểu tượng tiêu biểu của nền nông nghiệp xanh và bền vững của Việt Nam trong tương lai.

Sỹ Tùng - Mạnh Hải
  • Nông dân Long Xuyên làm giàu nhờ trồng lúa chất lượng cao trên cánh đồng mẫu lớn

    Nông dân Long Xuyên làm giàu nhờ trồng lúa chất lượng cao trên cánh đồng mẫu lớn

    Nói đến huyện Bình Giang (tỉnh Hải Dương) mọi người đều biết đến những cánh đồng mẫu lớn tại xã Long Xuyên nhờ việc dồn điền đổi thửa và gieo trồng giống lúa chất lượng cao giúp nhiều hộ dân vươn lên làm giàu, từ đồng ruộng quê hương. Đây là xã điển hình thực hiện về sản xuất nông nghiệp trồng lúa và đang được Hội Nông dân xã triển khai đăng ký sản phẩm đạt chất lượng Ocop và nhân rộng mô hình.

  • Nông dân Lập Thạch làm giàu nhờ Thanh long trái vụ

    Nông dân Lập Thạch làm giàu nhờ Thanh long trái vụ

    Là miền đất trung du của tỉnh Vĩnh Phúc, Lập Thạch chủ yếu trồng cây sắn, cây ngô nhưng năng suất không cao, hiệu quả kinh tế kém. Nắm bắt nhu cầu của thị trường, nông dân một số xã có thổ nhưỡng phù hợp nên đã mạnh dạn trồng cây thanh long ruột đỏ. Nhờ ứng dụng công nghệ, làm chủ kỹ thuật sản xuất thanh long trái vụ, kéo dài thời gian thu hoạch, cung ứng hàng hóa ổn định cho thị trường, nâng cao năng suất, giá trị nông sản, mở ra cơ hội làm giàu cho nông dân.

  • Phát triển đô thị xanh theo hướng bền vững

    Phát triển đô thị xanh theo hướng bền vững

    Ngày 12/12, tại Hà Nội, Báo Kinh tế & Đô thị đã tổ chức Diễn đàn “Phát triển đô thị xanh theo hướng bền vững”, chuyên chuyên gia, nhà quản lý, doanh nghiệp cùng trao đổi, chia sẻ kinh nghiệm, đưa ra sáng kiến thực tiễn về phát triển đô thị theo hướng xanh và bền vững.

  • Hoa đồng tiền giúp nông dân nâng cao thu nhập

    Hoa đồng tiền giúp nông dân nâng cao thu nhập

    Là một xã thuộc huyện Đan Phượng, thành phố Hà Nội, Đồng Tháp được coi là “thủ phủ” của hoa đồng tiền. Với trên 20 ha chuyển đổi cơ cấu cây trồng, Hợp tác xã (HTX) Hoa Đồng Tháp đã mang lại thu nhập cao cho nhiều hộ dân ở nơi đây.

  • Lào Cai: Phát triển ngành nghề nông thôn góp phần xây dựng nông thôn mới

    Lào Cai: Phát triển ngành nghề nông thôn góp phần xây dựng nông thôn mới

    Việc phát triển các ngành nghề ở nông thôn một cách bền vững sẽ tạo điều kiện chuyển dịch cơ cấu sản xuất nông nghiệp, cơ cấu lao động nông thôn theo hướng công nghiệp hoá, hiện đại hoá, góp phần quan trọng trong phát triển kinh tế nông nghiệp, đặc biệt góp phần quan trọng vào thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới của tỉnh Lào Cai.