Chế biến sâu nâng tầm giá trị cho cây mắc ca

Chế biến sâu nâng tầm giá trị cho cây mắc ca

19/07/2026
Từ một loại cây trồng xen nhằm tăng thêm nguồn thu trong vườn cà phê, mắc ca đang dần trở thành sản phẩm hàng hóa có giá trị ở khu vực phía Tây tỉnh Quảng Ngãi. Khi người dân đầu tư chế biến, xây dựng thương hiệu và liên kết sản xuất, giá trị hạt mắc ca được nâng lên đáng kể, tạo động lực hình thành vùng nguyên liệu bền vững.
  • BIM và ngành Thủy lợi: Bước chuyển từ truyền thống sang số hóa

    BIM và ngành Thủy lợi: Bước chuyển từ truyền thống sang số hóa

    Trong nhiều năm, công nghệ BIM (Building Information Modeling) thường được xem là “sân chơi” dành riêng cho các dự án nhà cao tầng hay công trình quy mô lớn với chi phí đầu tư cao. Đối với ngành thủy lợi, BIM từng bị đánh giá là khó áp dụng, tốn kém và chưa thực sự cần thiết. Tuy nhiên, cùng với xu hướng chuyển đổi số trong xây dựng, nhận thức đó đang dần thay đổi. Ngày nay, BIM không còn là một lựa chọn xa xỉ mà đang trở thành công cụ thiết yếu đối với ngành thủy lợi hiện đại.
  • Bài 1: Thanh Hóa chuyển động từ Nghị quyết 57 - Mở đường cho nông nghiệp số

    Bài 1: Thanh Hóa chuyển động từ Nghị quyết 57 - Mở đường cho nông nghiệp số

    Từ những cánh đồng ứng dụng công nghệ cao đến các mô hình OCOP số, từ quản lý thủy lợi bằng dữ liệu thời gian thực đến khai thác khoáng sản tích hợp AI, Thanh Hóa đang từng bước hiện thực hóa Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia . Khoa học công nghệ và chuyển đổi số không còn là khẩu hiệu mà đã trở thành động lực mới cho nông nghiệp và môi trường.
  • Công nghệ Blockchain: “Hộ chiếu số” đưa nông sản Việt vươn tầm thế giới

    Công nghệ Blockchain: “Hộ chiếu số” đưa nông sản Việt vươn tầm thế giới

    Nghị quyết 57-NQ/TW ban hành ngày 22/12/2024 đã xác lập một "thời cơ vàng" cho chuyển đổi số quốc gia, tạo hành lang pháp lý vững chắc cho các công nghệ đột phá phát triển. Trong đó, việc ứng dụng Blockchain vào nông nghiệp và môi trường được kỳ vọng sẽ tạo nên một "hệ sinh thái số" minh bạch và bền vững.
  • Thanh Hóa: Ứng dụng công nghệ AI trong khai thác khoáng sản

    Thanh Hóa: Ứng dụng công nghệ AI trong khai thác khoáng sản

    Việc ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo trong khai thác khoáng sản đang mở ra hướng đi mới cho doanh nghiệp tại Thanh Hóa, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, kiểm soát tài nguyên và tăng cường trách nhiệm bảo vệ môi trường trong hoạt động khai thác.
  • Bộ Nông nghiệp và Môi trường đặt hàng công nghệ chiến lược, tăng cường hợp tác với CT Group

    Bộ Nông nghiệp và Môi trường đặt hàng công nghệ chiến lược, tăng cường hợp tác với CT Group

    Ngày 17/3, Thứ trưởng Thường trực Bộ Nông nghiệp và Môi trường Trịnh Việt Hùng và Thứ trưởng Hoàng Trung chủ trì buổi làm việc với Tập đoàn CT Group nhằm trao đổi, thảo luận các đề xuất hợp tác trong lĩnh vực khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo. Buổi làm việc tập trung làm rõ định hướng triển khai các giải pháp công nghệ có tính ứng dụng cao, phục vụ trực tiếp cho sản xuất, quản lý tài nguyên và chuyển đổi số của ngành, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.
  • Kỳ 2: Tháo gỡ “nút thắt” trong truy xuất nguồn gốc nông, lâm, thủy sản

    Kỳ 2: Tháo gỡ “nút thắt” trong truy xuất nguồn gốc nông, lâm, thủy sản

    Để tháo gỡ những vướng mắc trong truy xuất nguồn gốc nông lâm thủy sản, ngành nông nghiệp đang hướng tới xây dựng hệ thống dữ liệu thống nhất cho toàn bộ chuỗi cung ứng. Việc chuẩn hóa và kết nối dữ liệu từ sản xuất, đóng gói, kiểm dịch đến lưu thông và xuất khẩu được xem là giải pháp then chốt nhằm tăng tính minh bạch của sản phẩm, đồng thời tạo nền tảng cho quản trị chuỗi nông sản dựa trên dữ liệu số.
  • Đổi mới sáng tạo và phát triển khoa học công nghệ trong quản lý tài nguyên nước và thủy lợi giai đoạn 2026-2030

    Đổi mới sáng tạo và phát triển khoa học công nghệ trong quản lý tài nguyên nước và thủy lợi giai đoạn 2026-2030

    Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và những thách thức gia tăng về quản lý tài nguyên nước và phòng chống thiên tai, việc ứng dụng khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo vào lĩnh vực thủy lợi, đê điều và tài nguyên nước sẽ đóng vai trò then chốt để đảm bảo quản lý hiệu quả và bền vững nguồn tài nguyên này. Giai đoạn 2026-2030 sẽ chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của thủy lợi thông minh, ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI), nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế và ứng phó với biến đổi khí hậu. Các chính sách đột phá và sự thay đổi trong công tác quản lý sẽ là nền tảng cho an ninh nguồn nước quốc gia và phát triển bền vững.
  • Thứ trưởng Nguyễn Hoàng Hiệp: Phải xác lập các bài toán lớn để khoa học công nghệ dẫn dắt phát triển ngành

    Thứ trưởng Nguyễn Hoàng Hiệp: Phải xác lập các bài toán lớn để khoa học công nghệ dẫn dắt phát triển ngành

    Thứ trưởng Nguyễn Hoàng Hiệp nhấn mạnh yêu cầu then chốt là chuyển từ tư duy đăng ký nhiệm vụ phân tán sang xác định và tổ chức thực hiện các bài toán lớn mang tính chiến lược trong lĩnh vực thủy lợi, tài nguyên nước, đê điều và phòng, chống thiên tai; coi đây là nền tảng để hiện đại hóa quản trị, bảo đảm an ninh nguồn nước và nâng cao hiệu quả điều hành toàn ngành.
  • Mở rộng hợp tác Việt Nam - Hoa Kỳ trong lĩnh vực khoa học công nghệ vũ trụ và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao

    Mở rộng hợp tác Việt Nam - Hoa Kỳ trong lĩnh vực khoa học công nghệ vũ trụ và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao

    Ngày 27/1/2026, GS, TS. Trần Hồng Thái, Phó Chủ tịch Thường trực Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, đã tiếp đón đoàn Đại sứ quán Hoa Kỳ tại Việt Nam cùng các doanh nghiệp Hoa Kỳ do bà Courtney Beale, Phó Đại sứ Hoa Kỳ tại Việt Nam, làm trưởng đoàn. Trong buổi làm việc, hai bên đã thảo luận về việc thúc đẩy các dự án nghiên cứu chung, mở rộng hợp tác trong lĩnh vực vệ tinh quan sát trái đất và khoa học công nghệ vũ trụ, cũng như hợp tác đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
  • PGS, TS. Nguyễn Duy Phương: Đầu tư cho chỉnh sửa gen phải hướng tới tự chủ công nghệ

    PGS, TS. Nguyễn Duy Phương: Đầu tư cho chỉnh sửa gen phải hướng tới tự chủ công nghệ

    Trong bối cảnh chỉnh sửa gen đã được xác định là một trong những công nghệ chiến lược quốc gia, câu hỏi đặt ra không còn là có nên làm hay không, mà là làm thế nào để làm chủ công nghệ và đưa sản phẩm vào sản xuất. Trao đổi về vấn đề này với phóng viên Tạp chí Nông nghiệp và Môi trường, PGS, TS. Nguyễn Duy Phương, Trưởng bộ môn Bệnh học phân tử, Viện Di truyền Nông nghiệp, cho rằng, chỉ khi Việt Nam đầu tư tập trung, thỏa đáng cho nghiên cứu, đồng thời tháo gỡ những “nút thắt” về pháp lý và nguồn nhân lực, các sản phẩm cây trồng chỉnh sửa gen mới có thể sớm hiện thực hóa, trở thành công cụ nâng cao năng lực cạnh tranh và vị thế của nông nghiệp Việt Nam trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng khắc nghiệt.
  • PGS, TS. Nguyễn Xuân Trường: Công nghệ sinh học là động lực cho phát triển nông nghiệp bền vững

    PGS, TS. Nguyễn Xuân Trường: Công nghệ sinh học là động lực cho phát triển nông nghiệp bền vững

    Thời gian qua, ứng dụng công nghệ sinh học trong nghiên cứu, chuyển giao và sản xuất nông nghiệp đã đạt nhiều kết quả tích cực, góp phần nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị gia tăng cho ngành nông nghiệp. Để hiểu rõ hơn vai trò của công nghệ sinh học, đặc biệt trong công tác chọn tạo giống cây trồng, phóng viên Tạp chí Nông nghiệp và Môi trường đã có cuộc trao đổi với PGS, TS. Nguyễn Xuân Trường, Viện trưởng Viện Sinh học và Công nghệ Nông nghiệp (Học viện Nông nghiệp Việt Nam).
  • 20 năm bền bỉ với núi đồi – Kiến tạo nền nông nghiệp sinh thái miền núi phía Bắc

    20 năm bền bỉ với núi đồi – Kiến tạo nền nông nghiệp sinh thái miền núi phía Bắc

    Viện Khoa học kỹ thuật nông lâm nghiệp miền núi phía Bắc (Viện) được thành lập ngày 05/12/2005. Nhân dịp kỷ niệm 20 năm thành lập (2005–2025), phóng viên Tạp chí Nông nghiệp và Môi trường đã có cuộc trao đổi với TS. Lưu Ngọc Quyến – Viện trưởng. Hai thập kỷ qua, từ những phòng thí nghiệm chuyên sâu đến các vùng nguyên liệu trải rộng trên khắp miền núi phía Bắc, Viện đã tạo dấu ấn bằng nhiều công trình nghiên cứu giá trị, các giống cây trồng mới và những mô hình chuyển giao kỹ thuật hiệu quả. Trong cuộc trò chuyện, TS. Quyến chia sẻ những thành tựu nổi bật, các khó khăn đặc thù, cũng như định hướng chiến lược cho phát triển nông, lâm nghiệp miền núi phía Bắc trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
  • PGS, TS. Phạm Anh Tuấn: Công nghệ nâng tầm chè Shan Tuyết

    PGS, TS. Phạm Anh Tuấn: Công nghệ nâng tầm chè Shan Tuyết

    Tại Hội thảo "Phát triển và nâng tầm giá trị trà Shan Tuyết" do Tạp chí Nông nghiệp và Môi trường tổ chức ở Lào Cai, PGS, TS. Phạm Anh Tuấn, Viện trưởng Viện Cơ điện Nông nghiệp và Công nghệ sau thu hoạch đã nhấn mạnh rằng tương lai của chè Shan Tuyết không chỉ nằm ở vùng nguyên liệu đặc hữu, mà còn ở việc ứng dụng khoa học – công nghệ mở đường cho một hệ sinh thái sản phẩm mới, đa dạng và bền vững hơn.
  • Đánh giá hiện trạng các yếu tố môi trường vùng biển ven bờ tỉnh Gia Lai phục vụ công tác dự báo ngư trường

    Đánh giá hiện trạng các yếu tố môi trường vùng biển ven bờ tỉnh Gia Lai phục vụ công tác dự báo ngư trường

    Vùng biển ven bờ tỉnh Gia Lai, nằm trong khu vực chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của hệ thống gió mùa và các quá trình hải dương học của Biển Đông, đóng vai trò quan trọng đối với việc phát triển nghề khai thác thủy sản và bảo vệ nguồn lợi biển. Nghiên cứu này đánh giá các yếu tố môi trường chủ yếu như nhiệt độ, độ muối, hàm lượng chlorophyll-a, và độ đục nước biển trong suốt hai mùa gió Đông Bắc và Tây Nam. Các kết quả thu được cho thấy sự phân hóa rõ rệt của các yếu tố này theo không gian và thời gian, phản ánh đặc điểm động lực học phức tạp của khu vực. Nghiên cứu cung cấp những dữ liệu quan trọng, không chỉ góp phần vào việc hiểu biết về môi trường biển Gia Lai mà còn hỗ trợ công tác dự báo ngư trường và phát triển kinh tế biển bền vững trong bối cảnh biến đổi khí hậu và thay đổi các yếu tố hải dương học.
  • Khi nông dân làm chủ “công nghệ” xanh

    Khi nông dân làm chủ “công nghệ” xanh

    Ở Vĩnh Long, giữa những ruộng lúa đang vào vụ mới, người ta đã bắt đầu quen với hình ảnh những người nông dân xịt vi sinh bằng dáng vẻ tự tin đến lạ, đây là sự tự tin của những người từng hoài nghi, từng lúng túng, từng nghĩ rằng “đốt đồng vẫn nhanh nhất”, nhưng rồi lại chính họ trở thành những người tiên phong của mô hình nông nghiệp xanh, nhờ dự án hỗ trợ của GAHP (Liên minh toàn cầu về sức khoẻ và ô nhiễm), dưới sự tài trợ của Chính phủ Vương quốc Anh thông qua Bộ Môi trường, Thực phẩm và Nông thôn (Defra), phối hợp cùng Hội Bảo vệ thiên nhiên và Môi trường Việt Nam và Trường Đại học Nguyễn Tất Thành.
  • Sử dụng tro xỉ thải và các nguồn chất thải làm nguyên liệu sản xuất gạch tuynel theo mô hình kinh tế tuần hoàn

    Sử dụng tro xỉ thải và các nguồn chất thải làm nguyên liệu sản xuất gạch tuynel theo mô hình kinh tế tuần hoàn

    Trong tro xỉ thải ra, được tách riêng thành 2 loại: Tro bay theo đường khói, được thu hồi lại qua lọc bụi tĩnh điện trước khi thải ra ngoài trời qua ống khói và Xỉ thải ra ở đáy buồng đốt lò hơi. Thành phần hóa học của tro xỉ là các oxyt axit (SiO2, Al2O3, TiO2) chiếm tỷ lệ chủ yếu, các oxyt kiềm (CaO, MgO, K2O) chiếm tỷ lệ nhỏ. Xỉ nhiệt điện hay tro bay có chứa nhiều silic và có thể sinh nhiệt từ 800 - 1.200 kcal/kg nên có thể tái sử dụng làm phối liệu cho sản xuất gạch tuynel.
  • Sử dụng hiệu quả tài nguyên khoáng sản đất đồi làm nguyên liệu sản xuất gạch tuynel bằng công nghệ mới

    Sử dụng hiệu quả tài nguyên khoáng sản đất đồi làm nguyên liệu sản xuất gạch tuynel bằng công nghệ mới

    Gạch tuynel hay còn gọi là gạch đất nung là một loại gốm thô đã được sản xuất từ rất lâu đời, cho đến nay gạch tuynel vẫn được ưa chuộng bởi những đặc điểm ưu việt về chất lượng và thẩm mỹ trong xây dựng. Cùng với sự phát triển chung của ngành vật liệu xây dựng đã có nhiều công nghệ mới, nhiều vật liệu mới, tuy nhiên gạch đất nung vẫn chiếm một vị trí rất quan trọng trong các công trình đặc biệt là các công trình dân sinh. Hiện nay, gạch tuynel đã áp dụng nhiều công nghệ sản xuất hiện đại có thể sử dụng được các nguyên liệu là chất thải của một số ngành công nghiệp khác như: sử dụng xỉ nhiệt điện, tro bay, xít than, chất thải của các mỏ đất, chất thải tái chế, vật liệu đổ thải của công trình xây dựng,… Ngoài ra bằng công nghệ nung lò tuynel và lò xoay đã giúp cho việc nâng công xuất, tăng chất lượng, giảm ô nhiễm môi trường.