news
Phát triển năng lượng xanh, sạch thích ứng biến đổi khí hậu

Phát triển năng lượng xanh, sạch thích ứng biến đổi khí hậu

Thứ năm, 8/10/2026, 05:56 (GMT+7)
logo Chuyển dịch từ nhiên liệu hóa thạch sang năng lượng xanh, sạch và tái tạo đang trở thành xu thế không thể đảo ngược của thế giới. Với Việt Nam, đây không chỉ là yêu cầu để thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, mà còn là cơ hội tái cấu trúc ngành năng lượng, bảo đảm an ninh năng lượng, nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế và chủ động thích ứng với biến đổi khí hậu. Để biến tiềm năng năng lượng tái tạo thành động lực phát triển, Việt Nam đã, đang tiếp cận tổng thể, trong đó chính sách, hạ tầng truyền tải, công nghệ, tài chính và nguồn nhân lực được triển khai đồng bộ.
trang-64_1790844245.jpg
Phát triển năng lượng xanh mở ra hướng đi bền vững cho các đô thị lớn

Chuyển dịch năng lượng, yêu cầu tất yếu của phát triển

Năng lượng là một trong những nền tảng của mọi hoạt động kinh tế - xã hội, nhưng chính ngành năng lượng cũng đang tạo ra sức ép lớn đối với môi trường và khí hậu. Ngành năng lượng chiếm khoảng 3/4 lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu. Vì vậy, cắt giảm phát thải carbon, giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và thúc đẩy các nguồn năng lượng sạch là một trong những nhiệm vụ then chốt để hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.

Hai thập kỷ qua chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ của năng lượng tái tạo trong cơ cấu năng lượng toàn cầu. Khoảng 30% sản lượng điện trên thế giới hiện đến từ các nguồn năng lượng tái tạo. Đây là sự thay đổi quan trọng, cho thấy quá trình chuyển dịch năng lượng không còn dừng ở những cam kết dài hạn mà đang từng bước trở thành hiện thực trong vận hành các hệ thống năng lượng quốc gia. Chuyển đổi năng lượng không phải là bài toán đơn giản chỉ thay thế nguồn nhiên liệu này bằng nguồn nhiên liệu khác. Quá trình giảm phát thải và phát triển năng lượng sạch đòi hỏi nguồn lực lớn, trong đó có cả tài nguyên nước. Biến đổi khí hậu đang làm gia tăng những bất định đối với sản xuất và tiêu thụ năng lượng. Các hiện tượng khí tượng, thủy văn cực đoan có thể tác động đồng thời đến khả năng phát điện, nhu cầu sử dụng điện và độ an toàn của hệ thống năng lượng. Điều đó đặt ra yêu cầu mới đối với công tác quy hoạch và quản trị năng lượng. Quyết định đầu tư không thể chỉ dựa trên tiềm năng nguồn điện mà phải tính đến diễn biến thời tiết, khí hậu, khả năng truyền tải, nhu cầu phụ tải, nguồn nước, hiệu suất công nghệ và khả năng chống chịu của toàn hệ thống. Trong bối cảnh đó, dữ liệu và dịch vụ khí hậu trở thành một cấu phần ngày càng quan trọng. Việc lựa chọn địa điểm, đánh giá tài nguyên, dự báo sản lượng, tối ưu hóa vận hành điện gió, điện mặt trời và thủy điện đều cần dựa trên các thông tin khí tượng, thủy văn có độ tin cậy cao. 

Khai thác tốt dữ liệu khí hậu có thể tạo ra hiệu quả kinh tế rõ rệt. Hệ thống truyền tải điện của Pháp, sử dụng dữ liệu khí hậu và các mô hình chuyển đổi năng lượng để tính toán nhu cầu điện và cách đáp ứng nhu cầu điện thông qua các cách thức phát điện khác nhau, bao gồm cả năng lượng tái tạo cho các nghiên cứu triển vọng dài hạn. Hoa Kỳ, việc sử dụng dự báo dòng chảy làm cho sản lượng năng lượng tăng thêm 5,5 TWh/năm từ các đập thủy điện lớn trên sông Columbia (Hoa Kỳ), dẫn đến doanh thu tăng trung bình hàng năm khoảng 153 triệu USD mỗi năm. Ủy ban châu Âu công bố một trong những kế hoạch tham vọng nhất thế giới nhằm giảm phát thải carbon và hạn chế sử dụng nhiên liệu hóa thạch, biến các mục tiêu xanh trở thành hành động cụ thể ngay trong thập kỷ này. Theo đó, Ủy ban châu Âu đã nêu ra chi tiết lộ trình giúp 27 quốc gia của khối chinh phục mục tiêu chung là giảm lượng phát thải ròng khí nhà kính xuống 55% so với mức của năm 1990 vào năm 2030. Đây là một bước tiến hướng tới Net Zero vào năm 2050. Kế hoạch này đề xuất đánh thuế carbon đối với hàng hóa nhập khẩu phụ thuộc nhiều vào phát thải; cấm ô tô chạy bằng động cơ đốt trong vào năm 2035; trồng 3 tỷ cây xanh vào năm 2030 như một phần của nỗ lực loại bỏ 310 triệu tấn carbon khỏi không khí. Tại Anh, Chính phủ đã tuyên bố đạt Net Zero vào năm 2035 với mục tiêu giảm 78% lượng khí thải vào năm 2035 so với mức năm 1990. Theo đó, tất cả năng lượng sẽ đến từ các nguồn tái tạo. Một số biện pháp đã được công bố từ trước gồm: Cấm bán xe hơi chạy bằng xăng hay dầu trước năm 2030; tăng công suất điện gió ngoài khơi lên gấp bốn lần trước 2030; tăng sử dụng năng lượng hạt nhân; đầu tư vào năng lượng hydrogen có carbon thấp. 

Việt Nam biến lợi thế tự nhiên thành năng lực cạnh tranh xanh

Việt Nam là quốc gia có nhiều lợi thế để phát triển năng lượng tái tạo. Với đường bờ biển dài hơn 3.260 km, tốc độ gió trung bình khoảng 7 m/s, cùng nguồn bức xạ mặt trời cao tại Tây Nguyên, Nam Bộ và Nam Trung Bộ, nước ta có điều kiện thuận lợi để phát triển điện gió và điện mặt trời. Mặt khác, tiềm năng sinh khối từ nguồn phụ phẩm nông nghiệp, lâm nghiệp và các hoạt động sản xuất cũng mở ra dư địa đáng kể cho phát triển điện sinh khối và khí sinh học.

Những lợi thế đó đã từng bước được chuyển hóa thành năng lực sản xuất điện. Tính đến hết năm 2025, tổng công suất lắp đặt điện gió và điện mặt trời đạt khoảng 24,453 MW, chiếm gần 27,9% tổng công suất đặt của toàn hệ thống. Đây là bước tiến đáng ghi nhận trong quá trình gia tăng tỷ trọng nguồn điện tái tạo của Việt Nam.

Song, phát triển nhanh cũng bộc lộ những điểm nghẽn; tốc độ tăng trưởng phụ tải cao tạo sức ép lên hạ tầng năng lượng; nguồn điện tái tạo có tính biến động đặt ra yêu cầu cao hơn đối với điều độ và cân bằng hệ thống; trong khi đầu tư cho hạ tầng truyền tải, lưu trữ năng lượng và các công nghệ mới đòi hỏi nguồn vốn rất lớn. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là bài toán thể chế, tài chính và năng lực quản trị.

Tại COP26, Việt Nam đã đưa ra cam kết mạnh mẽ về đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, đồng thời cam kết giảm phát thải methane 30% vào năm 2030, chống suy thoái rừng và thúc đẩy chuyển đổi năng lượng sạch. Những cam kết này mở ra cơ hội thu hút nguồn lực quốc tế, đặc biệt là tài chính xanh, công nghệ và tri thức phục vụ quá trình chuyển đổi năng lượng.

thi-cong_1790844844.jpg
Việt Nam đang thúc đẩy phát triển năng lượng xanh, năng lượng tái tạo. Ảnh minh họa

Cam kết chỉ có thể trở thành kết quả khi được chuyển hóa thành chính sách và dự án cụ thể. Việt Nam đang đứng trước nhu cầu đầu tư lớn cho các nguồn điện mới; đồng thời phải giải quyết những vấn đề phức tạp như ổn định lưới điện, lưu trữ năng lượng, phát triển hydrogen xanh, amoniac xanh, điện gió ngoài khơi và các giải pháp cấp điện linh hoạt. Vì vậy, yêu cầu trước mắt không chỉ là phát triển thêm bao nhiêu MW điện gió hay điện mặt trời, mà quan trọng hơn là làm thế nào để hệ thống điện có đủ năng lực tiếp nhận và khai thác hiệu quả nguồn năng lượng này.

Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế và cơ chế chính sách cho thị trường năng lượng tái tạo. Chính sách phải tạo được môi trường minh bạch, ổn định và có khả năng dự báo, đủ sức thu hút nguồn lực tư nhân và quốc tế, đồng thời bảo đảm lợi ích hài hòa giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người dân. Cùng với đó, đầu tư cho hạ tầng truyền tải phải được xem là một trong những ưu tiên chiến lược. Nguồn điện tái tạo chỉ thực sự tạo ra giá trị khi được kết nối và truyền tải hiệu quả đến nơi có nhu cầu. Nếu nguồn phát tăng nhanh nhưng hạ tầng truyền tải không theo kịp, lợi thế về tài nguyên có thể trở thành điểm nghẽn đối với chính quá trình chuyển đổi năng lượng.

Đặc biệt, cần đẩy mạnh nghiên cứu và ứng dụng công nghệ lưu trữ điện năng, hydrogen xanh, amoniac xanh và các giải pháp điều độ thông minh. Đây là những công nghệ có vai trò ngày càng quan trọng trong việc giải quyết tính không ổn định của một số nguồn năng lượng tái tạo.

Chuyển đổi năng lượng cũng cần được nhìn nhận từ góc độ công bằng xã hội. Năng lượng tái tạo không chỉ là câu chuyện của doanh nghiệp và nhà đầu tư mà phải trở thành nguồn lực phục vụ người dân. Những cộng đồng chịu tác động từ quá trình chuyển đổi cần được hỗ trợ về sinh kế, đào tạo lại và chuyển đổi nghề nghiệp. Khi đó, chuyển đổi năng lượng mới thực sự trở thành một quá trình chuyển đổi vì con người và phát triển bao trùm.

Một yêu cầu khác không thể thiếu là sự tham gia của hệ thống tài chính. Các ngân hàng phát triển đa phương, tổ chức tín dụng và các định chế tài chính cần điều chỉnh danh mục đầu tư theo hướng ưu tiên các dự án ít phát thải, năng lượng tái tạo và công nghệ sạch. Dòng vốn xanh nếu được khơi thông sẽ trở thành một trong những động lực quan trọng để biến tiềm năng năng lượng tái tạo thành các dự án có quy mô và hiệu quả cao.

Chuyển đổi năng lượng không nên được hiểu đơn thuần là chuyển từ than, dầu, khí sang điện gió, điện mặt trời hay sinh khối. Bản chất sâu xa hơn là thay đổi mô hình phát triển, trong đó năng lượng phải được đặt trong mối quan hệ hữu cơ với tài nguyên, môi trường, khí hậu và nền kinh tế. Bởi vậy, cùng với phát triển năng lượng tái tạo, Việt Nam cần phục hồi các hệ sinh thái tự nhiên, tăng khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu, nâng cao năng lực hấp thụ và lưu trữ carbon; thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, sử dụng tiết kiệm tài nguyên và phát triển các công nghệ thu giữ, lưu trữ carbon. Ở góc độ rộng hơn, chuyển đổi năng lượng phải gắn với chuyển đổi giao thông, sản xuất, nông nghiệp và tiêu dùng. Việc phát triển phương tiện giao thông điện, sử dụng năng lượng sạch trong sản xuất, giảm phát thải methane trong nông nghiệp hay mở rộng điện mặt trời mái nhà đều là những mắt xích trong cùng một tiến trình.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các quốc gia thành công trong chuyển đổi năng lượng thường không chỉ dựa vào ưu đãi cho một loại nguồn điện, mà xây dựng đồng bộ chính sách, hạ tầng truyền tải, cơ chế thị trường và hệ thống điều độ. Cơ chế đấu thầu cạnh tranh có thể được nghiên cứu để lựa chọn những dự án có giá thành hợp lý, đồng thời nâng cao tính minh bạch và hiệu quả đầu tư. Bên cạnh chính sách và công nghệ, nhận thức xã hội cũng là một yếu tố quyết định. Người dân cần được tiếp cận đầy đủ thông tin về lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường của năng lượng tái tạo; hình thành thói quen tiết kiệm năng lượng và sử dụng các nguồn năng lượng sạch. Chuyển đổi năng lượng vì thế không thể chỉ là nhiệm vụ của cơ quan quản lý hay doanh nghiệp, mà cần trở thành một quá trình có sự tham gia của toàn xã hội.

Việt Nam đang sở hữu những lợi thế tự nhiên đáng kể để phát triển năng lượng tái tạo. Nhưng lợi thế tự nhiên chỉ là điều kiện cần; để trở thành lợi thế cạnh tranh, cần có thể chế phù hợp, hạ tầng đồng bộ, công nghệ tiên tiến, nguồn nhân lực chất lượng cao và một thị trường năng lượng vận hành minh bạch. Đây cũng chính là điểm mấu chốt của quá trình chuyển đổi năng lượng trong giai đoạn mới: Không chạy theo tốc độ tăng công suất bằng mọi giá, mà phải hướng tới một hệ thống năng lượng xanh hơn, an toàn hơn, hiệu quả hơn và có sức chống chịu cao hơn.

Phát triển năng lượng tái tạo vì thế không chỉ nhằm giảm phát thải. Đó còn là cách Việt Nam củng cố an ninh năng lượng, giảm phụ thuộc vào nguồn nhiên liệu hóa thạch, mở ra không gian tăng trưởng mới, thu hút dòng vốn xanh, thúc đẩy đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Chuyển đổi năng lượng sẽ không chỉ góp phần thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, mà còn có thể trở thành một trong những động lực quan trọng để Việt Nam chuyển sang mô hình tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững. Đó là yêu cầu của ứng phó biến đổi khí hậu, đồng thời cũng là cơ hội để kiến tạo một nền kinh tế hiện đại, ít phát thải và có khả năng cạnh tranh cao hơn trong tương lai.

Hoàng Mạnh