Khi du lịch tạo sinh kế, thúc đẩy cộng đồng cùng bảo tồn tài nguyên, “xanh” không còn là khẩu hiệu mà trở thành cách vận hành điểm đến. Du lịch xanh không chỉ là xu hướng ứng xử thân thiện với môi trường mà đã trở thành phương thức vận hành cốt lõi của điểm đến nhằm cân bằng giữa bảo tồn tài nguyên và gia tăng giá trị kinh tế. Du lịch Quảng Trị đang chuyển sang gia tăng giá trị từ rừng, biển, làng quê và văn hóa bản địa.
LTS: "Từ những cánh rừng Phong Nha - Kẻ Bàng, từ đảo Cồn Cỏ giữa trùng khơi đến những cánh đồng, làng quê và vùng sản vật đặc trưng, Quảng Trị đang đứng trước một không gian phát triển du lịch rộng lớn. Nhưng lợi thế càng lớn, yêu cầu đặt ra càng rõ: Phát triển du lịch không thể chỉ dựa vào việc khai thác tài nguyên, mà phải tạo ra giá trị mới từ chính những gì cần được gìn giữ.
Tinh thần ấy được đặt trong một tư duy phát triển mới của Nghị quyết số 26-NQ/TW, khi du lịch được xác định là một động lực tăng trưởng, gắn với chuyển đổi xanh, phát triển văn hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh. Với Quảng Trị, đó không chỉ là định hướng ở tầm vĩ mô, mà đang đặt ra những câu hỏi rất cụ thể trên từng vùng đất: Làm thế nào để rừng vừa được bảo vệ vừa tạo sinh kế? Làm thế nào để biển trở thành không gian phát triển nhưng không bị tổn thương bởi chính hoạt động du lịch? Làm thế nào để những cánh đồng, làng nghề, sản vật và văn hóa bản địa trở thành giá trị kinh tế mà vẫn giữ được bản sắc?"...
Những địa danh như Phong Nha - Kẻ Bàng, Chênh Vênh, Rum Ho đến Cồn Cỏ, từ những mô hình du lịch nông nghiệp đến các sản phẩm OCOP, những cách làm đang hình thành cho thấy một chuyển động đáng chú ý: Tài nguyên đang được nhìn nhận không chỉ để khai thác, mà như một dạng vốn cần được bảo toàn và gia tăng giá trị. Khi người dân có thêm thu nhập từ việc giữ rừng, khi sản vật quê nhà trở thành quà tặng du lịch, khi cộng đồng tham gia vào chuỗi dịch vụ, hay doanh nghiệp bắt đầu tính toán đến năng lượng, nước, rác thải và phát thải, tinh thần của Nghị quyết 26 đang được cụ thể hóa bằng những việc làm ngay trong đời sống.
Vì vậy, câu chuyện du lịch xanh của Quảng Trị không chỉ là câu chuyện về một xu hướng mới. Đó là hành trình đưa một chủ trương lớn vào thực tiễn, để tăng trưởng không đi ngược với bảo tồn, để tài nguyên tạo ra sinh kế và để những giá trị được gìn giữ hôm nay tiếp tục trở thành nguồn lực cho ngày mai.
Tuyến bài “Nghị quyết 26: Du lịch xanh – Từ thực tiễn Quảng Trị đến tư duy phát triển mới” đi tìm câu trả lời từ chính những chuyển động ấy: Nghị quyết 26 đang mở ra cách nhìn nào về du lịch? Quảng Trị đang biến cách nhìn đó thành hành động ra sao, và làm thế nào để mỗi bước phát triển hôm nay vừa tạo thêm giá trị kinh tế, vừa giữ lại những giá trị tự nhiên, văn hóa và cộng đồng cho tương lai?
Câu huyện du lịch xanh ở Quảng Trị lại được kể bằng một thứ ngôn ngữ - ngôn ngữ của biển, của hang động, của rừng, của suối và những cộng đồng đã sống cùng thiên nhiên qua nhiều thế hệ… Tại Thác Tà Puồng, vẻ đẹp của rừng, nước và đá tạo nên một không gian tự nhiên còn giữ được nét nguyên sơ. Dưới những cánh rừng phía đông dãy Trường Sơn, thác Tà Puồng hiện ra giữa màu xanh của núi rừng và dòng nước. Du khách đến đây không chỉ để ngắm cảnh mà còn có thể tham gia các hoạt động cộng đồng do người dân địa phương tổ chức.
Thôn Trăng Tà Puồng là nơi sinh sống của 100% đồng bào Bru - Vân Kiều. Nhận thấy tiềm năng du lịch của địa phương, chính quyền và người dân đã thành lập Tổ du lịch cộng đồng Trăng Tà Puồng, hướng tới phát triển du lịch gắn với bảo tồn văn hóa bản địa. Ở Trăng Tà Puồng, câu chuyện về sinh kế mới hiện lên qua những người trẻ như Hồ Văn Giỏi. Sinh ra giữa núi rừng, lớn lên cùng những con đường dẫn vào thác Tà Puồng, Giỏi hiểu rằng cảnh đẹp quê mình vốn đã có từ lâu, nhưng để cảnh đẹp ấy trở thành sinh kế thì cần một cách làm mới. Anh tham gia các lớp tập huấn về du lịch cộng đồng, rồi trở về cùng bà con mở lối vào thác, dựng những điểm dừng chân phù hợp với cảnh quan, tổ chức đón khách và đưa những món ăn truyền thống của người Bru - Vân Kiều vào hành trình trải nghiệm.
Từ một dòng thác nằm sâu giữa đại ngàn, Tà Puồng dần được biết đến như một điểm đến, cùng với những bước chân của du khách là những công việc mới xuất hiện trong bản: Người dẫn đường, người nấu ăn, người đón khách, người cung cấp sản vật. Những việc làm ấy có thể bắt đầu từ những phần việc rất nhỏ, nhưng khi được kết nối thành một chuỗi dịch vụ, nó tạo ra một nguồn thu nhập mới ngay trên quê hương.
Với những người trẻ như Giỏi, ý nghĩa của du lịch vì thế không chỉ nằm ở số tiền kiếm được sau mỗi đoàn khách. Đó còn là việc họ có thêm một lý do để ở lại. Thay vì rời bản đi tìm việc ở những nơi khác, họ có thể sử dụng chính những gì mình được trao truyền từ quê hương để làm nghề: hiểu rừng để dẫn khách, biết văn hóa để kể chuyện, biết món ăn của bản để làm dịch vụ, biết sản vật của núi rừng để tạo thêm giá trị.
Sự thay đổi ấy cũng đang diễn ra ở Chênh Vênh, những ngôi nhà sàn mở cửa đón khách, những bữa cơm bản, câu chuyện về rừng, những điệu múa, tiếng khèn, nghề dệt và trải nghiệm đi rẫy đang được trao lại cho thế hệ trẻ bằng một cách mới. Người già có thêm cơ hội truyền dạy những gì mình biết; người trẻ có thêm cơ hội biến vốn văn hóa của cộng đồng thành một nghề nghiệp mà không phải rời khỏi nơi mình sinh ra.
Điều đáng quý là khi sinh kế gắn với cảnh quan và văn hóa, việc bảo vệ những giá trị ấy cũng trở thành nhu cầu tự thân của cộng đồng. Một cánh rừng còn xanh thì con đường trekking còn hấp dẫn; dòng suối còn trong thì trải nghiệm của du khách còn nguyên vẹn; những phong tục, tiếng nói, món ăn và câu chuyện của bản làng còn được gìn giữ thì điểm đến còn có bản sắc. Du lịch, theo cách ấy, tạo ra một mối liên kết tự nhiên giữa sinh kế và bảo tồn.
Bởi vậy, đích đến của du lịch cộng đồng, du lịch nông nghiệp không chỉ là đưa du khách về bản, mà còn phải tạo ra một tương lai đủ sức giữ người ở lại với bản. Khi người trẻ có việc làm, người dân có thêm thu nhập, sản vật có đầu ra, văn hóa có người tiếp nối và rừng trở thành tài sản chung cần được gìn giữ, bản làng không còn chỉ là nơi để trở về sau những ngày mưu sinh xa quê. Bản làng trở thành nơi có thể sống, làm nghề và dựng tương lai.
Đó cũng là một thước đo quan trọng của du lịch xanh. Một điểm đến thực sự bền vững không phải là nơi đón được thật nhiều người rồi để người dân địa phương đứng ngoài cuộc, mà là nơi mỗi bước phát triển của du lịch đều mở thêm cơ hội cho cộng đồng. Khi người dân có thể sống được từ chính quê hương mình, họ sẽ có thêm lý do để giữ rừng, giữ suối, giữ nếp nhà và giữ những giá trị văn hóa đã làm nên căn cước của bản làng.
Ở thôn Chênh Vênh, câu chuyện lại bắt đầu từ cánh rừng dưới núi Sa Mù, theo người dân địa phương, rừng Chênh Vênh đã tồn tại hàng trăm năm. Trong thời chiến tranh, cánh rừng gần như vẫn giữ được vẻ nguyên sinh. Thôn có diện tích khoảng 1.500ha, với khoảng 130 hộ gia đình, 100% cư dân là người Vân Kiều. Bao quanh thôn là rừng, núi và hệ thống sông suối. Nhưng điều níu chân du khách không chỉ là cảnh quan. Đó còn là nhịp sống, phong tục, tập quán và những câu chuyện được cộng đồng gìn giữ qua nhiều thế hệ.
Tiếng suối róc rách, tiếng chim giữa rừng, những nếp nhà và sinh hoạt đời thường tạo nên một không gian khác xa nhịp sống ồn ào của phố thị. Du khách đến Chênh Vênh có thể tìm hiểu nếp sống mộc mạc của người Vân Kiều, thưởng thức sản vật địa phương và tiếp cận những giá trị văn hóa vốn không được tạo ra chỉ để phục vụ du lịch.
Với 100% cư dân là người Vân Kiều, thôn Chênh Vênh từ lâu đã gìn giữ nhiều giá trị văn hóa, phong tục, tập quán của quê hương như lễ hội lúa mới, lễ cúng Trời, lễ hội cồng chiêng… Nằm gần tuyến đường Tây của đường Hồ Chí Minh, Chênh Vênh có điều kiện kết nối với các hành trình khám phá vùng phía Tây Quảng Trị. Đáng chú ý, rừng Chênh Vênh đã được cấp chứng chỉ FSC về quản lý rừng bền vững. Đây là một nền tảng quan trọng để địa phương kết nối giữa bảo vệ rừng, gìn giữ văn hóa và phát triển sinh kế từ du lịch.
Ông Trần Quốc Tuấn - Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường chia sẻ: “Muốn người dân giữ rừng bền vững thì trước hết phải giúp họ nhìn thấy giá trị của rừng trong chính sinh kế của mình. Rừng không chỉ có giá trị gỗ, mà còn tạo ra dịch vụ hệ sinh thái, hấp thụ và lưu giữ carbon, bảo vệ nguồn nước, đa dạng sinh học và mở ra những mô hình du lịch, nông lâm kết hợp. Khi những giá trị ấy được lượng hóa, được thị trường hóa và một phần lợi ích trở lại với cộng đồng, người dân sẽ trở thành chủ thể của công tác bảo vệ rừng chứ không chỉ là người tham gia bảo vệ rừng.” |
Tại bản Rum Ho, sức hấp dẫn lại đến từ bản làng, rừng núi, nếp nhà và những giá trị văn hóa được cộng đồng gìn giữ qua nhiều thế hệ. Du khách đến đây không chỉ tìm kiếm cảnh đẹp, mà còn muốn chạm vào một nhịp sống bản địa, tìm hiểu văn hóa và thưởng thức sản vật gắn với vùng đất. Điều đáng quý là những giá trị ấy không nhất thiết phải được “sân khấu hóa”. Chính đời sống thật, văn hóa thật và không gian sinh tồn thật của cộng đồng mới tạo nên sức hấp dẫn riêng và thu hút du khách đến cùng bản làng.
Chị Hồ Thị Son, chủ Son Homestay nói với chúng tôi: “Trước đây, bà con mình sống nhờ rừng, vào rừng lấy măng, lấy lá thuốc, kiếm lâm sản, cuộc sống cũng chỉ đủ ăn. Từ khi làm du lịch, mình mới thấy rừng còn có thể cho bà con một cách sống khác. Khách đến muốn được đi rừng, ngắm suối, nghe kể chuyện bản làng, ăn những món của người Bru - Vân Kiều. Mình càng giữ rừng, giữ bản, giữ những nét văn hóa của ông bà thì càng có cái để làm du lịch. Có thêm thu nhập ngay tại quê mình thì bà con cũng không phải đi xa, không phải phụ thuộc quá nhiều vào việc khai thác rừng nữa. Trước đây mình vào rừng để kiếm sống. Bây giờ mình giữ rừng để làm du lịch và cũng để sống được với rừng lâu dài.
Bên cạnh đó, du lịch xanh chỉ có ý nghĩa khi doanh nghiệp biến được tài nguyên và văn hóa thành sản phẩm có giá trị, đồng thời để người dân địa phương được hưởng lợi.
Ông Trần Xuân Cương, Giám đốc Công ty TNHH Netin, cho rằng: “Với doanh nghiệp lữ hành, du lịch xanh không chỉ là đưa khách đến những nơi còn hoang sơ, mà quan trọng hơn là phải tạo được một cách khai thác để tài nguyên được bảo vệ và người dân địa phương có thêm thu nhập. Khi xây dựng tour, chúng tôi luôn tính đến việc làm sao để du khách được trải nghiệm thiên nhiên, văn hóa bản địa một cách chân thực, nhưng đồng thời cộng đồng phải được tham gia và hưởng lợi. Nếu người dân có sinh kế từ du lịch, họ sẽ có thêm động lực giữ rừng, giữ bản làng, giữ những giá trị văn hóa vốn là sức hấp dẫn của điểm đến. Theo tôi, đó mới là nền tảng để một sản phẩm du lịch có thể đi đường dài”.
|
Câu chuyện ở các bản làng của đồng bào Rục cho thấy rõ hơn chiều sâu của cách tiếp cận ấy. Ở đây, tài nguyên du lịch không chỉ nằm trong cảnh quan núi rừng, mà còn nằm trong những lớp giá trị văn hóa được cộng đồng gìn giữ qua nhiều thế hệ: tiếng nói, phong tục, tập quán, ký ức cộng đồng, những sản vật và cách ứng xử với núi rừng. Nếu được tổ chức phù hợp, du lịch có thể mở ra cơ hội để những giá trị tưởng như bình dị ấy được kể lại, được trải nghiệm và tạo ra sinh kế cho chính người đang gìn giữ chúng.
Điều quan trọng là đưa văn hóa vào du lịch không đồng nghĩa với việc biến văn hóa thành một thứ để trình diễn hay “đóng gói” cho du khách. Ngược lại, du lịch xanh cần giúp cộng đồng có thêm động lực để bảo tồn những gì thuộc về mình, để phong tục không bị mai một, sản vật không bị mất đi và mối quan hệ giữa con người với rừng vẫn được duy trì. Khi người dân vừa là chủ thể của văn hóa, vừa là người tham gia tạo ra sản phẩm và hưởng lợi từ du lịch, bảo tồn không còn đứng bên ngoài phát triển mà trở thành một phần của chính sinh kế.
Khi ấy, du khách đến với bản làng không chỉ để nhìn một cảnh đẹp hay trải nghiệm một sản phẩm được tạo ra sẵn. Họ gặp một cộng đồng đang sống cùng núi rừng, sản xuất, gìn giữ văn hóa và kể câu chuyện của chính mình. Đó cũng là lúc du lịch chạm đến chiều sâu của một điểm đến: giá trị được tạo ra từ văn hóa, được nuôi dưỡng bởi cộng đồng và được bảo tồn qua chính quá trình phát triển.
Quảng Trị xây dựng thương hiệu du lịch xanh không phải từ những điểm đến riêng lẻ, mà từ sự liên kết giữa các nguồn vốn tự nhiên, văn hóa và con người. Đó là hành trình từ biển đến rừng, từ di sản đến cộng đồng, từ nông sản đến ẩm thực, từ một chuyến tham quan đến một hành trình trải nghiệm... Mỗi tài nguyên đều có thể trở thành một mắt xích trong chuỗi giá trị du lịch. Điều quan trọng là biết kể câu chuyện của tài nguyên, tổ chức trải nghiệm có chiều sâu và tạo ra cơ chế để giá trị quay trở lại nuôi dưỡng chính nơi đã tạo ra nó.
Ở góc nhìn của ngành du lịch, phát triển xanh không thể chỉ dừng ở việc tạo ra những sản phẩm mới, mà phải làm sao để người dân thực sự đứng trong chuỗi giá trị và có phần lợi ích xứng đáng từ những giá trị mà chính cộng đồng gìn giữ.
|
Ông Đặng Đông Hà, Phó Giám đốc Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Quảng Trị cho rằng, nơi nào cộng đồng chủ động tham gia thì nơi đó mô hình du lịch có điều kiện phát triển tốt hơn. Vì vậy, định hướng của tỉnh là phát triển du lịch cộng đồng, du lịch nông nghiệp, gắn sản phẩm du lịch với làng nghề, trang trại, sản phẩm nông nghiệp và những giá trị văn hóa bản địa, qua đó tạo thêm sinh kế bền vững cho người dân. Theo ông Hà, du lịch xanh trong thời gian tới cần đi cùng cam kết giảm phát thải, hướng tới Net Zero, nhưng đồng thời phải tạo được những trải nghiệm có bản sắc và giá trị lâu dài. Khi một trang trại trở thành nơi du khách tìm đến để trải nghiệm, một làng nghề có thêm đầu ra cho sản phẩm, một bản làng có thêm việc làm từ đón khách, hướng dẫn, ẩm thực hay lưu trú, thì dòng tiền từ du lịch không chỉ chảy qua điểm đến mà bắt đầu ở lại với cộng đồng. Đó mới là nền tảng để người dân nhìn thấy lợi ích từ việc gìn giữ cảnh quan, văn hóa và tài nguyên quê hương.
|
Trong 8 tháng năm 2026, Quảng Trị đón khoảng 8,74 triệu lượt khách, tăng 12,05% so với cùng kỳ; tổng thu từ khách du lịch đạt hơn 10.055 tỷ đồng, tăng 12,05%. Đáng chú ý, lượng khách lưu trú tăng 17,4%, cho thấy sức hút của các sản phẩm du lịch đang từng bước chuyển từ tham quan, trải nghiệm ngắn ngày sang kéo dài thời gian lưu trú và gia tăng mức chi tiêu của du khách.
Những con số ấy cho thấy sức hút ngày càng lớn của điểm đến, nhưng phía sau tăng trưởng vẫn còn một bài toán quan trọng hơn: làm thế nào để mỗi lượt khách tạo ra nhiều giá trị hơn cho nền kinh tế địa phương, để doanh thu du lịch lan tỏa tới nhiều ngành, nhiều hộ dân và nhiều cộng đồng hơn.
Đó cũng là lúc du lịch xanh không còn là một lựa chọn mang tính xu hướng, mà trở thành một cách phát triển. Một cách để Quảng Trị biến vốn tự nhiên thành vốn kinh tế, vốn văn hóa thành giá trị du lịch, và giá trị du lịch trở lại nuôi dưỡng cộng đồng cùng thiên nhiên. Sau cùng, thước đo của du lịch xanh không chỉ nằm ở bao nhiêu điểm đến được mở ra, bao nhiêu du khách tìm đến, mà còn ở việc người dân có thể sống tốt hơn từ chính những gì quê hương mình đang có. Khi một cánh rừng được giữ lại có thể tạo sinh kế; một làng quê được gìn giữ trở thành điểm đến; một món ăn, nghề truyền thống hay sản vật địa phương trở thành quà tặng cho du khách, thì bảo tồn không còn là câu chuyện đứng bên ngoài phát triển.
Người dân khi ấy không chỉ là người tham gia làm du lịch, mà trở thành chủ thể của một nền kinh tế dựa trên giá trị bản địa. Họ có thêm thu nhập từ những gì mình gìn giữ, có thêm động lực để bảo vệ cảnh quan, di sản, văn hóa và môi trường sống. Để rồi, làm giàu từ quê hương không đồng nghĩa với khai thác đến cạn kiệt, mà là biết giữ lại những giá trị quý giá nhất để chúng sinh sôi và tạo ra giá trị lâu dài.
Chị Nguyễn Thị Thu Hà, du khách đến từ Hà Nội: “Điều tôi thích ở Quảng Trị là mỗi điểm đến lại mang một vẻ đẹp riêng nhưng đều rất gần gũi với thiên nhiên. Từ những dòng suối, thác nước giữa rừng đến hang động, biển và những vùng quê, du khách có thể trải nghiệm nhiều điều trong cùng một hành trình. Tôi nghĩ điều quan trọng là những cảnh quan tự nhiên ấy phải được giữ gìn để người đến sau vẫn có thể cảm nhận được vẻ đẹp nguyên bản. Với tôi, một chuyến đi đáng nhớ không chỉ là được ngắm cảnh đẹp, mà còn là cảm giác mình đang hòa vào thiên nhiên và cuộc sống của người dân địa phương”.
Đó có lẽ cũng là đích đến sâu xa nhất của du lịch xanh Quảng Trị: Để mỗi cánh rừng được giữ lại, mỗi làng quê được nâng niu, mỗi di sản được trao truyền và mỗi giá trị văn hóa được gìn giữ đều có thể trở thành một nguồn lực phát triển; để người dân làm giàu từ chính quê hương mình, đồng thời trở thành những người gìn giữ quê hương ấy cho các thế hệ mai sau…