Tại Việt Nam, các tác động của BĐKH thể hiện rõ ở nhiều vùng, đặc biệt là khu vực ven biển, vùng trũng thấp, ven sông và miền núi. Ước tính đến năm 2050, tác động của BĐKH có thể gây thiệt hại từ 1 - 3 tỷ USD về chi phí y tế và tới 23 tỷ USD do suy giảm năng suất lao động. Khoảng 70% dân số đang sinh sống tại các vùng ven biển và trũng thấp, nơi có nguy cơ chịu ảnh hưởng nặng nề bởi lũ lụt, xâm nhập mặn và thời tiết cực đoan. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu tác động của BĐKH đến sức khỏe cộng đồng có ý nghĩa quan trọng nhằm nhận diện nguy cơ, đánh giá những tổn thương và đề xuất giải pháp thích ứng phù hợp.
Tác động của biến đổi khí hậu đến sức khỏe cộng đồng
Tác động trực tiếp của nhiệt độ và các hiện tượng thời tiết cực đoan
Nhiều nghiên cứu trên thế giới cho thấy BĐKH làm gia tăng gánh nặng bệnh tật, đồng thời làm tăng nguy cơ tử vong sớm. Nguyên nhân chủ yếu là con người phải tiếp xúc trực tiếp với các tác động của khí hậu, đặc biệt là sự thay đổi nhiệt độ, lượng mưa, mực nước biển và các hiện tượng thời tiết cực đoan. Những đợt nắng nóng kéo dài, nhiệt độ và độ ẩm cao làm gia tăng căng thẳng nhiệt đối với con người, nhất là những người làm việc ngoài trời, người cao tuổi, trẻ em và người có sức khỏe yếu. Các biểu hiện thường gặp bao gồm chuột rút, ngất xỉu, kiệt sức do nhiệt, say nóng, say nắng và sốc nhiệt. Trong trường hợp không được phát hiện, cấp cứu và điều trị kịp thời, sốc nhiệt có thể dẫn đến tổn thương nghiêm trọng, thậm chí tử vong.
Theo số liệu thống kê, khi nhiệt độ trung bình tăng thêm 1,0°C, tỷ lệ nhập viện của trẻ em tăng 3,4% ở nhóm tuổi từ 0 - 2 tuổi và 4,6% ở nhóm tuổi từ 3 - 5 tuổi. Tỷ lệ nhập viện ở trẻ dưới 5 tuổi do nhiễm khuẩn đường hô hấp tăng 3,8% khi nhiệt độ trung bình tăng thêm 1,0°C. Những kết quả này cho thấy sự gia tăng nhiệt độ có thể tạo ra áp lực đáng kể đối với sức khỏe trẻ em, đặc biệt trong điều kiện thời tiết nóng kéo dài. Nhiệt độ tăng còn có thể làm gia tăng nguy cơ đột quỵ, bệnh tim mạch và các bệnh về đường hô hấp. Đồng thời, sự thay đổi nhiệt độ và điều kiện khí quyển có thể góp phần làm gia tăng ô nhiễm không khí, ảnh hưởng đến chất lượng môi trường sống và sức khỏe con người.
Bên cạnh nắng nóng, các đợt rét đậm, rét hại cũng gây nhiều tác động bất lợi. Người cao tuổi, trẻ em, người có sức đề kháng thấp và những người có điều kiện kinh tế khó khăn là các nhóm dễ bị tổn thương. Nhiệt độ thấp kéo dài có thể gây cước chân tay, giảm thân nhiệt và làm gia tăng nguy cơ mắc hoặc tái phát các bệnh mãn tính liên quan đến đường hô hấp.
Tác động của thiên tai và các hiện tượng khí hậu cực đoan
Bão, lũ lụt, hạn hán, xâm nhập mặn và các hiện tượng thiên tai bất thường có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng. Các tác động trực tiếp bao gồm tử vong, mất tích, tai nạn, thương tích và chấn thương. Ngoài ra, thiên tai còn gây ra các vấn đề về sức khỏe tâm thần do mất mát người thân, nhà cửa, tài sản, sinh kế và sự gián đoạn đời sống xã hội. Những năm gần đây, sự xuất hiện của các cơn bão mạnh và các hiện tượng thời tiết cực đoan đã làm gia tăng nguy cơ đối với người dân tại các vùng ven biển, vùng trũng thấp và khu vực miền núi. Lũ quét, sạt lở đất và ngập lụt không chỉ đe dọa tính mạng mà còn gây tổn hại đến cơ sở hạ tầng, hệ thống cấp nước, giao thông và các cơ sở y tế. Trong điều kiện thiên tai, năng lực cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe có thể bị suy giảm do bệnh viện, trạm y tế, hệ thống điện, nước và giao thông bị ảnh hưởng. Điều này làm gia tăng khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ y tế, đặc biệt đối với những nhóm dân cư dễ bị tổn thương.
Tác động gián tiếp thông qua môi trường, nước và an ninh lương thực
Biến đổi khí hậu làm thay đổi các điều kiện môi trường, từ đó ảnh hưởng đến sức khỏe con người thông qua nhiều cơ chế gián tiếp. Hạn hán, lũ lụt, nước biển dâng và xâm nhập mặn có thể gây khan hiếm nước, mặn hóa đất nông nghiệp, gia tăng sâu bệnh, thất thu mùa màng và mất sinh kế. Sự gián đoạn nguồn cung cấp lương thực, thực phẩm có thể dẫn đến thiếu dinh dưỡng, thiếu vi chất, đặc biệt ở phụ nữ mang thai và trẻ em. Đây là vấn đề cần được quan tâm trong bối cảnh các hiện tượng khí hậu cực đoan ngày càng tác động mạnh đến sản xuất nông nghiệp và đời sống người dân. Thay đổi chế độ mưa, khô hạn và thiếu nước sinh hoạt làm gia tăng nguy cơ sử dụng nguồn nước bị ô nhiễm. Các bệnh liên quan đến nước không bảo đảm chất lượng hoặc thiếu nước bao gồm bệnh đường tiêu hóa, bệnh ngoài da, đau mắt đỏ và một số bệnh khác; ngập úng cũng có thể làm gia tăng các bệnh về da và bệnh tiêu hóa. Ngoài ra, điều kiện thời tiết bất lợi thường thúc đẩy sự hình thành một số chất ô nhiễm không khí. Sự suy giảm chất lượng không khí và nước có thể làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh hô hấp, tim mạch và các bệnh liên quan đến môi trường.
Tác động đến các bệnh truyền nhiễm và năng lực y tế
Sự thay đổi nhiệt độ, lượng mưa và điều kiện môi trường có thể tạo điều kiện thuận lợi cho các loài véc-tơ truyền bệnh như muỗi, ruồi, gián, chuột, bọ chét, ve và các loài gặm nhấm phát triển, mở rộng phạm vi lưu hành. Tại Việt Nam, BĐKH được cho là có thể làm gia tăng nguy cơ phát sinh và lây lan một số bệnh truyền nhiễm như sốt rét, sốt xuất huyết, viêm não Nhật Bản, các bệnh đường tiêu hóa và một số bệnh do vi-rút. Nhiệt độ tăng và điều kiện ẩm ướt có thể làm gia tăng nguy cơ ô nhiễm thực phẩm, ngộ độc thực phẩm và các bệnh đường ruột do vi khuẩn, trong đó có Salmonella.
Những thay đổi về môi trường và sự gia tăng các dịch bệnh có thể làm tăng áp lực lên hệ thống y tế. Khi dịch bệnh bùng phát, năng lực cung cấp dịch vụ y tế đối với các bệnh thông thường cũng có thể bị ảnh hưởng, gây khó khăn trong việc bảo đảm chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Do đó, thích ứng với BĐKH, bảo vệ sức khỏe cần được triển khai đồng bộ thông qua tăng cường giám sát dịch bệnh, nâng cao năng lực dự báo nguy cơ, củng cố cơ sở hạ tầng y tế và bảo đảm khả năng cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe trong điều kiện thiên tai, thời tiết cực đoan.
Nâng cao năng lực thích ứng, giảm thiểu tác động tới cộng đồng
Cơ quan dự báo KTTV dự báo sớm, chính xác về vị trí, diễn biến của mưa lũ, bão, áp thấp nhiệt đới, nhiệt độ và các hiện tượng thời tiết nguy hiểm. Việc bổ sung các trạm quan trắc khí tượng tự động, hiện đại và nâng cao chất lượng dự báo rất cần thiết. Hệ thống thông tin, cảnh báo và truyền thông tới cộng đồng, người dân cần được duy trì liên tục, không bị gián đoạn trong điều kiện thời tiết cực đoan. Các cơ quan quản lý thường xuyên kiểm tra, bảo dưỡng trang thiết bị cứu hộ, cứu nạn và tổ chức diễn tập các phương án ứng phó. Xây dựng quy trình phối hợp giữa lực lượng phòng, chống thiên tai, chính quyền địa phương, nhằm bảo đảm cứu hộ, cứu nạn kịp thời.
Trong bối cảnh BĐKH làm gia tăng các nguy cơ sức khỏe, cần tăng cường giám sát các bệnh liên quan đến nhiệt độ, chất lượng nước, không khí, thực phẩm và các bệnh truyền nhiễm. Hệ thống y tế cần có phương án bảo đảm năng lực phục vụ trong điều kiện thiên tai nắng nóng, rét đậm, bão, lũ lụt. Chú trọng công tác cảnh báo nguy cơ sốc nhiệt, bảo đảm nước sạch, vệ sinh an toàn thực phẩm, sơ cứu và chăm sóc y tế, nhất là người cao tuổi, trẻ em và những người có bệnh nền.
Biến đổi khí hậu đang tạo ra những tác động đa chiều và ngày càng rõ rệt đối với sức khỏe cộng đồng; các hiện tượng thời tiết cực đoan làm gia tăng nguy cơ bệnh tật, tử vong, suy giảm chất lượng môi trường sống và gây áp lực lên hệ thống y tế. Để nâng cao khả năng chống chịu và năng lực thích ứng, các cấp ngành cần triển khai đồng bộ các giải pháp về quy hoạch, đầu tư cơ sở hạ tầng, hỗ trợ cộng đồng, tăng cường dự báo, cảnh báo sớm, cứu hộ, cứu nạn, bảo vệ sức khỏe, góp phần bảo đảm an toàn cho người dân, góp phần phát triển kinh tế - xã hội ổn định, bền vững.