news
Bốn khâu đột phá mở đường cho tăng trưởng kinh tế biển xanh

Bốn khâu đột phá mở đường cho tăng trưởng kinh tế biển xanh

Thứ hai, 17/8/2026, 08:47 (GMT+7)
logo Biển không chỉ là không gian sinh tồn, cửa ngõ giao thương và nguồn tài nguyên chiến lược của quốc gia mà còn là động lực tăng trưởng quan trọng trong giai đoạn phát triển mới. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp và yêu cầu phát triển xanh trở thành xu thế tất yếu, phát triển kinh tế biển bền vững đang được xác định là một trong những trụ cột chiến lược để đưa Việt Nam trở thành quốc gia mạnh về biển, giàu từ biển.
quang-tri-1783380875267-17833808757261126375010_1786417473.png
Ảnh minh họa

Hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực quản trị để khai thác hiệu quả tiềm năng biển

Với hơn 3.260 km bờ biển, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa rộng gấp hơn ba lần diện tích đất liền, Việt Nam được đánh giá là quốc gia có nhiều lợi thế để phát triển kinh tế biển. Không chỉ sở hữu vị trí địa chiến lược quan trọng nằm trên tuyến hàng hải quốc tế, biển Việt Nam còn chứa đựng nguồn tài nguyên phong phú, đa dạng với tiềm năng lớn về thủy sản, du lịch, vận tải biển, năng lượng tái tạo và các ngành công nghiệp biển.

Trong bối cảnh thế giới đang dịch chuyển mạnh mẽ theo hướng kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững, việc khai thác hiệu quả các nguồn lực từ biển không chỉ là yêu cầu phát triển kinh tế mà còn là nhiệm vụ chiến lược nhằm bảo đảm quốc phòng, an ninh và nâng cao vị thế quốc gia.

Theo dự báo của Công ty PricewaterhouseCoopers (PwC), Việt Nam có thể trở thành nền kinh tế lớn thứ 29 thế giới vào năm 2030 và đứng thứ 20 vào năm 2050 xét theo sức mua tương đương. Hiện nay, 21 tỉnh, thành phố ven biển đang đóng góp khoảng 65-70% GDP cả nước. Những con số này cho thấy vai trò đặc biệt quan trọng của khu vực kinh tế biển đối với tăng trưởng quốc gia.

Nhận thức rõ tiềm năng và lợi thế đó, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách lớn nhằm định hướng phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững. Nổi bật là Nghị quyết số 36-NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, với mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh, phát triển thịnh vượng, an toàn và bền vững.

Để hiện thực hóa mục tiêu này, thời gian qua hệ thống chính sách, pháp luật liên quan đến biển tiếp tục được rà soát, hoàn thiện. Việc sửa đổi, bổ sung các quy định về tài nguyên, môi trường biển và hải đảo được triển khai nhằm đồng bộ hóa khung pháp lý, tăng cường phân cấp, phân quyền và nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước đối với các hoạt động khai thác, sử dụng tài nguyên biển.

Một dấu mốc đặc biệt quan trọng là việc Quốc hội thông qua Quy hoạch không gian biển quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050. Đây được xem là nền tảng pháp lý có ý nghĩa chiến lược, lần đầu tiên định hình tổng thể không gian phát triển trên biển, bảo đảm hài hòa giữa khai thác tài nguyên, phát triển kinh tế và bảo tồn hệ sinh thái.

Khác với cách tiếp cận truyền thống theo từng ngành, từng lĩnh vực riêng lẻ, quy hoạch không gian biển quốc gia hướng tới quản lý tổng hợp và thống nhất toàn bộ vùng biển Việt Nam. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu tình trạng chồng chéo trong sử dụng tài nguyên, hạn chế xung đột lợi ích giữa các ngành kinh tế biển, đồng thời nâng cao hiệu quả khai thác không gian phát triển. Song song với hoàn thiện thể chế, công tác đổi mới quản trị biển cũng được đẩy mạnh theo hướng hiện đại, minh bạch và hiệu quả hơn. Cơ chế phối hợp liên ngành, liên vùng và liên cấp đang từng bước được hoàn thiện nhằm tạo sự thống nhất trong quản lý nhà nước về biển từ Trung ương đến địa phương.

Trong thời đại chuyển đổi số, khoa học, công nghệ đang trở thành công cụ quan trọng để nâng cao hiệu quả quản trị biển. Nhiều chương trình điều tra cơ bản tài nguyên, môi trường biển được triển khai nhằm từng bước hoàn thiện cơ sở dữ liệu quốc gia về biển và hải đảo. Mục tiêu đặt ra là đến năm 2030 tối thiểu 50% diện tích vùng biển Việt Nam được điều tra cơ bản ở tỷ lệ bản đồ 1:500.000.

Việc xây dựng cơ sở dữ liệu biển quốc gia tập trung, kết nối dữ liệu giữa các bộ, ngành và địa phương đang được thúc đẩy mạnh mẽ. Các công nghệ hiện đại như viễn thám, hệ thống thông tin địa lý (GIS), trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn ngày càng được ứng dụng sâu rộng trong quản lý, giám sát và khai thác tài nguyên biển. Bên cạnh đó, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo được xác định là động lực then chốt cho phát triển kinh tế biển trong giai đoạn tới. Nhà nước đang ưu tiên đầu tư nghiên cứu các lĩnh vực mới như công nghệ sinh học biển, năng lượng tái tạo ngoài khơi, khai thác khoáng sản biển sâu và các công nghệ phục vụ kinh tế biển xanh.

Một nội dung quan trọng khác là tăng cường bảo vệ môi trường biển và phục hồi các hệ sinh thái ven biển. Hệ thống quan trắc môi trường biển tiếp tục được đầu tư nâng cấp; các chương trình phục hồi rạn san hô, thảm cỏ biển, rừng ngập mặn được triển khai tại nhiều địa phương. Đây không chỉ là giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học mà còn góp phần nâng cao khả năng chống chịu của các hệ sinh thái trước tác động của biến đổi khí hậu.

Có thể thấy, việc hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực quản trị và thúc đẩy khoa học công nghệ đang tạo nền tảng quan trọng để Việt Nam từng bước khai thác hiệu quả tiềm năng biển, đồng thời bảo đảm phát triển hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.

Bốn khâu đột phá mở đường cho tăng trưởng xanh từ biển

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, song nguồn lực phát triển của Việt Nam vẫn còn hạn chế. Vì vậy, thay vì đầu tư dàn trải, Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển lựa chọn tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực có khả năng tạo đột phá và sức lan tỏa lớn.

Theo định hướng của Quy hoạch không gian biển quốc gia, bốn khâu đột phá đã được xác định nhằm tạo động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế biển trong những thập niên tới. Khâu đột phá đầu tiên là phát triển hệ thống hạ tầng và logistics biển hiện đại. Trong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng phụ thuộc vào vận tải biển, năng lực logistics đang trở thành yếu tố quyết định sức cạnh tranh của nền kinh tế. Tuy nhiên, chi phí logistics của Việt Nam hiện ở mức cao so với nhiều quốc gia trong khu vực. Do đó, việc đầu tư các cảng biển nước sâu, trung tâm logistics quy mô lớn, hệ thống kho bãi hiện đại và các tuyến vận tải biển quốc tế có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây không chỉ là giải pháp giảm chi phí vận chuyển mà còn tạo điều kiện để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Các vùng kinh tế trọng điểm như Bắc Bộ, miền Trung và Đông Nam Bộ đang được định hướng phát triển thành những trung tâm logistics biển quy mô lớn, có khả năng kết nối hiệu quả giữa vận tải biển, đường bộ, đường sắt và hàng không.

Khâu đột phá thứ hai là phát triển du lịch biển, đảo theo hướng xanh và bền vững. Việt Nam sở hữu hàng nghìn đảo lớn nhỏ cùng nhiều bãi biển đẹp thuộc nhóm hấp dẫn nhất khu vực. Đây là lợi thế hiếm có để phát triển du lịch biển trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Tuy nhiên, bài học từ nhiều quốc gia cho thấy nếu chỉ chạy theo tăng trưởng về số lượng khách mà thiếu chú trọng bảo tồn tài nguyên, du lịch biển sẽ đối mặt với nguy cơ suy giảm sức hấp dẫn và mất tính bền vững. Vì vậy, định hướng phát triển trong giai đoạn tới là xây dựng các đô thị biển xanh, thông minh; phát triển các sản phẩm du lịch chất lượng cao gắn với bảo tồn thiên nhiên, bảo vệ môi trường và phát huy giá trị văn hóa bản địa.

Khâu đột phá thứ ba là phát triển kinh tế thủy sản theo hướng xanh, tuần hoàn và phát thải thấp. Trong nhiều năm qua, thủy sản luôn là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Tuy nhiên, nguồn lợi thủy sản ven bờ đang suy giảm, trong khi yêu cầu của thị trường quốc tế đối với sản phẩm thủy sản ngày càng khắt khe. Điều này đòi hỏi ngành thủy sản phải chuyển đổi mạnh mẽ từ khai thác truyền thống sang mô hình phát triển bền vững hơn. Trọng tâm là phát triển nuôi biển công nghệ cao, khai thác xa bờ có tổ chức, ứng dụng công nghệ số trong quản lý nghề cá và tăng cường bảo tồn nguồn lợi thủy sản.

Đây không chỉ là giải pháp nâng cao giá trị gia tăng, mà còn góp phần giảm áp lực lên hệ sinh thái biển, thích ứng với biến đổi khí hậu và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về phát triển bền vững. 

Khâu đột phá thứ tư là phát triển các ngành năng lượng sạch từ biển, đặc biệt là điện gió ngoài khơi. Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu đang diễn ra mạnh mẽ, Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia có tiềm năng điện gió ngoài khơi lớn nhất khu vực. Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới, tiềm năng điện gió ngoài khơi của Việt Nam có thể đạt khoảng 600 GW, cao gấp nhiều lần tổng công suất nguồn điện hiện nay. Nếu được khai thác hiệu quả, điện gió ngoài khơi không chỉ góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia mà còn tạo ra ngành công nghiệp mới với giá trị kinh tế lớn, thu hút đầu tư và tạo việc làm chất lượng cao. Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần sớm hoàn thiện cơ chế chính sách, quy hoạch không gian biển cho phát triển năng lượng tái tạo, đầu tư hệ thống truyền tải điện và xây dựng chuỗi cung ứng trong nước phục vụ ngành công nghiệp điện gió ngoài khơi.

Bốn khâu đột phá nêu trên không tồn tại độc lập mà có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, cùng hướng tới mục tiêu xây dựng nền kinh tế biển hiện đại, xanh và có sức cạnh tranh cao. Quan trọng hơn, đây cũng là những lĩnh vực có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ, thu hút nguồn lực xã hội, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển đổi mô hình tăng trưởng của đất nước.

Trong bối cảnh thế giới đang bước vào giai đoạn phát triển mới với nhiều cơ hội và thách thức đan xen, biển tiếp tục được xem là không gian chiến lược mở ra dư địa phát triển to lớn cho Việt Nam. Khai thác hiệu quả tiềm năng biển gắn với bảo tồn tài nguyên, bảo vệ môi trường và thích ứng với biến đổi khí hậu sẽ là chìa khóa để hiện thực hóa khát vọng trở thành quốc gia biển mạnh, phát triển bền vững và thịnh vượng vào giữa thế kỷ XXI.

Ngọc Toàn - Cục Biển và Hải đảo Việt Nam