news
Tái cấu trúc ngành Chăn nuôi: Kiến tạo chuỗi giá trị bền vững trong giai đoạn phát triển mới

Tái cấu trúc ngành Chăn nuôi: Kiến tạo chuỗi giá trị bền vững trong giai đoạn phát triển mới

Thứ ba, 11/8/2026, 13:22 (GMT+7)
logo Trong bối cảnh ngành Nông nghiệp đang chuyển mạnh sang mô hình tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn và hội nhập sâu rộng với thị trường quốc tế, ngành chăn nuôi Việt Nam đứng trước yêu cầu tái cấu trúc toàn diện nhằm nâng cao năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh. Việc hoàn thiện thể chế, đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ, phát triển chăn nuôi công nghiệp và xây dựng chuỗi giá trị khép kín đang mở ra cơ hội để ngành chăn nuôi chuyển từ tăng trưởng theo chiều rộng sang phát triển bền vững, hiệu quả và thân thiện với môi trường.
46a356c1-ff45-40f5-aeba-f753c0abfed4_1786071239.jpg
Ảnh minh họa

Hoàn thiện thể chế - tạo nền tảng cho tái cơ cấu ngành Chăn nuôi

Việc sắp xếp, sáp nhập đơn vị hành chính và tổ chức bộ máy theo mô hình chính quyền địa phương hai cấp đang tạo ra những thay đổi quan trọng trong công tác quản lý nhà nước đối với lĩnh vực nông nghiệp nói chung và chăn nuôi nói riêng. Song hành với quá trình này, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến chăn nuôi đã được rà soát, sửa đổi và bổ sung theo hướng đồng bộ, phù hợp với yêu cầu quản lý mới.

Các nghị định hướng dẫn thi hành Luật Chăn nuôi như Nghị định số 13/2020/NĐ-CP và Nghị định số 46/2022/NĐ-CP tiếp tục được triển khai hiệu quả, góp phần hoàn thiện hành lang pháp lý cho hoạt động sản xuất, kinh doanh trong lĩnh vực chăn nuôi. Cùng với đó, Luật Đất đai năm 2024 từng bước tháo gỡ những điểm nghẽn về quy hoạch và bố trí quỹ đất, tạo điều kiện hình thành các vùng chăn nuôi tập trung quy mô lớn, ứng dụng công nghệ cao.

Đặc biệt, Nghị định số 116/2025/NĐ-CP về chính sách hỗ trợ khắc phục dịch bệnh động vật đã bổ sung cơ chế hỗ trợ kịp thời cho người chăn nuôi khi xảy ra rủi ro dịch bệnh, góp phần ổn định sản xuất và phục hồi đàn vật nuôi. Việc hoàn thiện thể chế không chỉ giúp đơn giản hóa thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian giải quyết hồ sơ mà còn tạo môi trường đầu tư minh bạch, thuận lợi cho doanh nghiệp, hợp tác xã và người dân tham gia phát triển ngành chăn nuôi.

Khoa học công nghệ - chìa khóa nâng cao năng lực cạnh tranh

Với quy mô dân số trên 100 triệu người cùng sự phục hồi mạnh mẽ của ngành du lịch, dịch vụ và tiêu dùng, thị trường nội địa tiếp tục là bệ đỡ quan trọng cho tăng trưởng ngành chăn nuôi. Nhu cầu tiêu thụ thực phẩm có nguồn gốc động vật, đặc biệt là thịt lợn, gia cầm, trứng và sữa,... đang duy trì ở mức cao và có xu hướng gia tăng theo mức sống của người dân.

Bên cạnh thị trường trong nước, nhiều sản phẩm chăn nuôi của Việt Nam đã từng bước tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu thông qua xuất khẩu như lợn sữa, lợn choai, thịt gia cầm chế biến, mật ong và các sản phẩm từ sữa. Đây là cơ sở quan trọng để ngành chăn nuôi hướng tới các phân khúc thị trường có giá trị gia tăng cao hơn.

Những năm gần đây, dòng vốn đầu tư từ doanh nghiệp trong nước và nước ngoài vào lĩnh vực chăn nuôi liên tục gia tăng. Mô hình sản xuất khép kín từ con giống, thức ăn chăn nuôi, trang trại, giết mổ, chế biến đến phân phối ngày càng phát triển. Chăn nuôi trang trại và chăn nuôi công nghiệp đang dần thay thế mô hình sản xuất nhỏ lẻ, phân tán, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế và khả năng kiểm soát dịch bệnh.

Đáng chú ý, nhiều mô hình chăn nuôi xanh đang phát triển mạnh như chăn nuôi hữu cơ, chăn nuôi tuần hoàn, chăn nuôi phát thải thấp và chăn nuôi gắn với bảo vệ môi trường. Đây được xem là xu hướng tất yếu nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường trong nước và quốc tế.

Khoa học công nghệ đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy ngành chăn nuôi chuyển đổi từ mô hình sản xuất truyền thống sang sản xuất hiện đại.

Những tiến bộ về công nghệ giống, dinh dưỡng vật nuôi, tự động hóa chuồng trại, công nghệ sinh học và thú y đã góp phần nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất. Đặc biệt, việc nghiên cứu, sản xuất thành công vaccine phòng bệnh dịch tả lợn châu Phi cùng nhiều loại vaccine và thuốc thú y khác đã khẳng định năng lực khoa học công nghệ của Việt Nam, đồng thời mở ra cơ hội xuất khẩu sản phẩm công nghệ cao trong lĩnh vực thú y.

Nhiều dự án khu liên hợp chăn nuôi quy mô lớn đã được triển khai, tạo tiền đề hình thành các trung tâm sản xuất hiện đại, ứng dụng công nghệ số và tự động hóa. Song song với đó, các mô hình phát triển sản phẩm đặc sản từ giống vật nuôi bản địa, chăn nuôi hữu cơ và kinh tế tuần hoàn đang mở ra những hướng đi mới, góp phần đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao giá trị gia tăng cho Ngành.

Hướng tới mục tiêu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững

Theo định hướng phát triển ngành Chăn nuôi đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2045, Ngành sẽ tiếp tục chuyển dịch theo hướng hiện đại, hiệu quả, an toàn sinh học và thân thiện với môi trường.

Năm 2026, tổng sản lượng thịt hơi các loại dự kiến đạt trên 9,08 triệu tấn, tăng gần 5% so với năm trước. Giá trị xuất khẩu sản phẩm chăn nuôi dự kiến vượt 686 triệu USD, phản ánh tiềm năng tăng trưởng tích cực của ngành trong giai đoạn tới.

Để hiện thực hóa mục tiêu này, Chính phủ đã phê duyệt nhiều đề án trọng điểm về phát triển công nghiệp sản xuất giống vật nuôi, công nghiệp thức ăn chăn nuôi và công nghiệp chuồng trại, xử lý chất thải chăn nuôi. Đây là những mắt xích quan trọng nhằm nâng cao năng suất, giảm chi phí sản xuất và thúc đẩy phát triển chăn nuôi theo hướng xanh, tuần hoàn.

Đồng thời, ngành Chăn nuôi cần bám sát các định hướng lớn của Đảng và Nhà nước về phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế tư nhân để tạo động lực tăng trưởng mới trong giai đoạn tới.

Thực tiễn cho thấy, điểm nghẽn lớn nhất của ngành Chăn nuôi hiện nay không chỉ nằm ở năng suất mà còn ở khả năng liên kết chuỗi và nâng cao giá trị gia tăng. Vì vậy, phát triển chuỗi giá trị khép kín cần được xem là giải pháp trung tâm trong quá trình tái cơ cấu ngành.

Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống sản xuất giống theo mô hình tháp từ cụ kỵ, ông bà, bố mẹ đến thương phẩm, bảo đảm chất lượng và khả năng truy xuất nguồn gốc.

Cùng với đó, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ cao trong chọn tạo giống, đặc biệt là công nghệ gen và công nghệ sinh học nhằm tạo ra các giống vật nuôi có năng suất cao, khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và đáp ứng yêu cầu của thị trường.

Việc bảo tồn và khai thác hiệu quả nguồn gen vật nuôi bản địa cũng cần được quan tâm nhằm bảo vệ đa dạng sinh học, đồng thời phát triển các sản phẩm đặc sản mang bản sắc vùng miền, phục vụ chương trình OCOP và du lịch nông nghiệp. Ngoài ra, cần tăng cường ứng dụng công nghệ số trong quản lý giống, quản lý dịch bệnh và truy xuất nguồn gốc sản phẩm; xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về giống vật nuôi, tạo nền tảng cho quản lý hiện đại và minh bạch. Đặc biệt, cần thúc đẩy mạnh mẽ các mô hình liên kết giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và người chăn nuôi, hình thành chuỗi giá trị từ sản xuất giống, thức ăn, chăn nuôi thương phẩm đến giết mổ, chế biến và tiêu thụ. Đây là giải pháp then chốt giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm thiểu rủi ro thị trường và gia tăng năng lực cạnh tranh của sản phẩm chăn nuôi Việt Nam.

Trong bối cảnh yêu cầu phát triển nông nghiệp xanh, kinh tế tuần hoàn và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, ngành Chăn nuôi Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để bứt phá. Tuy nhiên, để chuyển từ tăng trưởng sản lượng sang tăng trưởng giá trị, ngành cần đẩy mạnh tái cấu trúc theo hướng hiện đại, ứng dụng khoa học công nghệ, phát triển chăn nuôi an toàn sinh học và xây dựng chuỗi giá trị khép kín. Đây không chỉ là con đường nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành mà còn là giải pháp căn cơ để bảo đảm sinh kế cho người chăn nuôi, bảo vệ môi trường và đóng góp vào mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững của đất nước.

Anh Chi