Từ những luống dứa đang bén rễ giữa đại ngàn Trường Sơn, người Rục ở bản Yên Hợp, xã Kim Phú, tỉnh Quảng Trị đang thử mở thêm một hướng sinh kế sau nhiều năm cây lúa giúp bà con có cái ăn, ổn định cuộc sống. Nhưng phía sau một mô hình cây trồng mới là câu chuyện dài hơn nửa thế kỷ, từ ngày người Rục rời hang đá xuống núi, làm quen với cuộc sống cộng đồng, học cách sản xuất trên chính mảnh đất của mình và từng bước đi từ mục tiêu xóa đói, giảm nghèo đến mong muốn tạo thêm thu nhập, làm chủ sinh kế.
Cuối tháng 9, giữa những dãy núi Trường Sơn, bản Yên Hợp hiện lên trong màu xanh của cây rừng, ruộng lúa và những luống dứa đang từng ngày bén rễ. Nắng cuối mùa vẫn gay gắt, nhưng trên những thửa đất mới, bà con người Rục vẫn cần mẫn làm cỏ, vun gốc, chăm sóc từng hàng cây. Những cây dứa chưa đến kỳ cho quả nên hiệu quả kinh tế vẫn còn ở phía trước, song với người dân nơi đây, sự có mặt của cây trồng mới đã mang theo một kỳ vọng khác: sau nhiều năm dựa chủ yếu vào cây lúa để bảo đảm lương thực, nay bà con có thêm một hướng sản xuất, thêm một khả năng tạo thu nhập và thêm một lựa chọn cho cuộc sống.
Mô hình trồng dứa được triển khai từ cuối năm 2025 tại khu vực các bản người Rục, với diện tích ban đầu hơn 4,5ha. Theo thông tin của UBND xã Kim Phú, mô hình hiện có 79 hộ tham gia. Người dân được hỗ trợ giống, vật tư và hướng dẫn kỹ thuật từ cách đặt hom, xác định khoảng cách trồng đến chăm sóc, qua đó từng bước làm quen với một loại cây trồng mới và cách tổ chức sản xuất theo hướng liên kết. Cùng với việc hỗ trợ sản xuất, địa phương đang tiếp tục kết nối các nguồn lực và tìm đầu ra cho sản phẩm, bởi một mô hình sinh kế chỉ có thể đi xa khi sản phẩm cuối cùng tìm được chỗ đứng trên thị trường.
Việc đưa cây dứa về bản Yên Hợp vì thế không đơn thuần là bổ sung một loại cây trồng mới vào cơ cấu sản xuất. Trên những diện tích đất vùng đồi núi trước đây hiệu quả còn hạn chế, cây dứa được kỳ vọng tận dụng tốt hơn tiềm năng đất đai, tạo ra sản phẩm có giá trị kinh tế và từng bước hình thành cách sản xuất tập trung, có quy hoạch thay cho phương thức canh tác còn manh mún.
Quan trọng hơn, nếu thích nghi tốt với điều kiện tự nhiên, cho năng suất phù hợp và có đầu ra ổn định, cây dứa sẽ tạo thêm việc làm và nguồn thu ngay tại quê nhà, giúp người dân có thêm điều kiện cải thiện đời sống, giảm nghèo bền vững và từng bước vươn lên bằng chính sức lao động của mình. Với những hộ còn khó khăn, một sinh kế có thể tạo thu nhập tại chỗ cũng đồng nghĩa với việc giảm bớt sự phụ thuộc vào những nguồn sống bấp bênh hoặc phải đi xa tìm việc.
Nhưng để hiểu vì sao những luống dứa hôm nay lại mang nhiều ý nghĩa như vậy, cần trở lại với câu chuyện của cây lúa hơn 15 năm trước, bởi chính từ những hạt lúa đầu tiên trên cánh đồng Rục Làn, người Rục đã bắt đầu một cuộc thay đổi lớn trong cách nghĩ, cách sống và cách tạo dựng sinh kế.
Ba bản Ón, Yên Hợp và Mò O Ồ Ồ trước đây nay đã sáp nhập thành bản Yên Hợp. Đây là nơi sinh sống của cộng đồng người Rục, những con người từng có một thời gian dài sống trong hang đá giữa đại ngàn Trường Sơn, gắn cuộc đời với núi rừng và những phương thức mưu sinh dựa nhiều vào tự nhiên. Hơn 50 năm kể từ những bước chân đầu tiên rời hang đá xuống núi, cuộc sống hôm nay đã có một diện mạo khác, trong đó mỗi mái nhà, mỗi thửa ruộng, mỗi mùa lúa và giờ đây mỗi luống dứa đều trở thành những dấu mốc của một hành trình đổi thay.
Với người Rục, rời hang đá để trở về với cộng đồng không đơn thuần là thay đổi nơi ở, nhiều năm sống giữa núi rừng đã hình thành một phương thức tồn tại riêng, trong đó săn bắt, hái lượm và tìm kiếm nguồn thức ăn từ tự nhiên từng là cách duy trì cuộc sống. Khi xuống núi, điều khó khăn hơn cả là làm sao hình thành được một phương thức sống mới, từ việc có mái nhà, nguồn nước, đường đi, trường học đến đất sản xuất, đồng thời từng bước làm quen với cách tổ chức cuộc sống trong một cộng đồng rộng lớn hơn.
Trong quá trình ấy, chính quyền địa phương và các lực lượng, đặc biệt là Bộ đội Biên phòng, đã trở thành những người gần dân, sát dân, cùng ăn, cùng ở, cùng làm và kiên trì hướng dẫn bà con từng việc. Những đứa trẻ được đến trường, những gia đình có đất sản xuất, người dân biết sử dụng các dịch vụ xã hội và từng bước biết tự tổ chức lao động đã tạo nên một diện mạo mới cho bản làng. Tuy nhiên, để cuộc sống thực sự ổn định, điều căn cốt vẫn là sinh kế, bởi có mái nhà mà không có đất sản xuất thì cuộc sống khó bền vững, còn có đất nhưng không biết cách sản xuất thì đất cũng chưa thể trở thành nguồn sống.
Chính từ yêu cầu ấy, khoảng năm 2010-2011, tại khu vực Rục Làn, Bộ đội Biên phòng cùng chính quyền địa phương bắt đầu khảo sát, khai hoang vùng đất, tìm nguồn nước và xây dựng hệ thống thủy lợi để đưa cây lúa nước về với đồng bào. Từ diện tích thử nghiệm ban đầu, vùng sản xuất được mở rộng lên khoảng 10ha. Những ngày đầu, cán bộ, chiến sĩ phải xuống ruộng làm trước cho bà con xem rồi “cầm tay chỉ việc” từ làm đất, gieo cấy, chăm sóc đến thu hoạch, bởi với người Rục khi ấy, mỗi công đoạn đều là một điều mới mẻ.
Những việc tưởng như bình thường đối với một người nông dân lại là cả một cuộc thay đổi trong phương thức mưu sinh của người Rục. Cây lúa không chỉ cần đất và nước mà còn đòi hỏi người trồng phải biết tính mùa vụ, làm đất đúng thời điểm, chăm sóc, phòng trừ sâu bệnh và chờ đợi đến ngày thu hoạch. Từ chỗ quen với việc tìm kiếm những gì có sẵn trong tự nhiên, người Rục bắt đầu học cách gieo một hạt giống xuống đất, chăm sóc nó qua từng giai đoạn để rồi tạo ra mùa màng bằng chính công sức của mình.
Thượng tá Dương Đình Hoàn, Chính trị viên Đồn Biên phòng Cà Xèng, cho biết những ngày đầu triển khai dự án lúa nước Rục Làn không hề đơn giản. Cán bộ, chiến sĩ phải trực tiếp làm cùng bà con, vừa hướng dẫn, vừa làm mẫu để người dân từng bước tiếp cận với những công việc hoàn toàn mới. Qua từng mùa vụ, những đôi tay từng quen với núi rừng dần quen với bùn đất, hạt giống và thời vụ, để rồi từ những vụ mùa còn bỡ ngỡ, đồng bào Rục đã cơ bản làm chủ quy trình sản xuất lúa nước. Cánh đồng Rục Làn hiện duy trì hai vụ mỗi năm, năng suất bình quân khoảng 4,5-5 tấn/ha.
Giá trị lớn nhất của Rục Làn vì thế không chỉ nằm ở những hạt lúa vàng trên đồng. Quan trọng hơn, từ cây lúa, người dân bắt đầu hiểu rằng đất đai quanh mình có thể tạo ra nguồn sống nếu biết tổ chức sản xuất. Hạt lúa giúp bà con có cái ăn, giảm phụ thuộc vào hỗ trợ và từng bước hạn chế việc phải khai thác rừng để mưu sinh; đồng thời, quá trình ấy cũng gieo vào cộng đồng một cách nghĩ mới rằng muốn thoát nghèo phải có đất sản xuất, có kỹ thuật, có sinh kế và quan trọng nhất là người dân phải trở thành chủ thể của chính quá trình ấy.
... đến mong muốn có thêm thu nhập
Cây lúa đã giúp người Rục giải quyết một vấn đề căn bản là lương thực, nhưng cuộc sống không dừng lại ở việc đủ ăn. Khi nguồn lương thực từng bước được bảo đảm, một nhu cầu mới xuất hiện: làm thế nào để có thêm thu nhập, có thêm việc làm và cải thiện cuộc sống một cách bền vững hơn? Nếu chỉ có cây lúa, nguồn thu nhập vẫn còn hạn chế; sau mỗi vụ mùa, người dân vẫn phải tìm kiếm thêm những công việc khác, phát triển chăn nuôi, rừng trồng hoặc đi làm thuê để trang trải cuộc sống. Chính từ thực tế ấy, việc đưa thêm cây dứa vào sản xuất mang một ý nghĩa khác.
Nếu cây lúa trước đây được đưa về với mục tiêu trước hết là bảo đảm lương thực, góp phần xóa đói, giảm nghèo, thì cây dứa hôm nay được kỳ vọng tạo thêm sản phẩm hàng hóa và nguồn thu nhập. Không phải thay cây lúa bằng cây dứa, mà là từ cây lúa có thêm cây dứa; từ một nguồn sinh kế có thêm một nguồn sinh kế mới, để nền tảng lương thực được giữ vững trong khi người dân có thêm cơ hội tính toán việc làm ăn.
Từ góc độ sản xuất, cây dứa còn được đặt vào một quá trình thay đổi tư duy, từ chỗ quen với phương thức sản xuất truyền thống, dựa nhiều vào kinh nghiệm và điều kiện tự nhiên, bà con bắt đầu tiếp cận với cách làm có quy hoạch, có diện tích tập trung, có hướng dẫn kỹ thuật và có sự tính toán về thị trường. Những công việc tưởng như rất nhỏ, từ chọn giống, đặt hom, xác định khoảng cách trồng, chăm sóc đến theo dõi sinh trưởng của cây, đang giúp người dân từng bước hình thành thói quen sản xuất chủ động và bài bản hơn.
Cuối tháng 9, những luống dứa đã xanh hơn sau nhiều tháng được chăm sóc. Người dân cũng không còn quá xa lạ với công việc làm cỏ, vun gốc và theo dõi sự phát triển của cây. Cây chưa cho quả, chưa thể nói trước hiệu quả kinh tế, nhưng một điều đã hình thành khá rõ: bà con đang trực tiếp làm chủ một mô hình sản xuất mới, thay vì chỉ nhận hỗ trợ rồi chờ đợi kết quả.
Ông Đinh Xuân Bàng, Tổ trưởng Tổ hợp tác trồng dứa bản Yên Hợp, cho biết lúc đầu người dân còn bỡ ngỡ, nhưng càng làm, càng được hướng dẫn, bà con càng hiểu hơn về cây trồng mới. Điều ông kỳ vọng không chỉ là dứa cho năng suất tốt mà cây trồng này có thể giúp bà con giảm bớt những chuyến vào rừng sâu, leo núi vất vả để mưu sinh, thay vào đó có thể lao động ngay trên mảnh đất của mình. Nếu tạo được thu nhập tại địa phương, người dân vừa có thêm việc làm, vừa có thêm điều kiện ổn định cuộc sống.
Đó cũng là điều chị Cao Thị Duyên và nhiều hộ dân tham gia mô hình mong đợi. Từ những ngày đầu, khi nghe thông tin về dự án, bà con khá phấn khởi và chủ động đăng ký tham gia. Cán bộ hướng dẫn đến đâu, người dân học và làm theo đến đó, bởi ai cũng mong cây dứa có thể mang lại thêm một nguồn thu nhập cho gia đình. Niềm hy vọng ấy chưa thể gọi là thành quả kinh tế, nhưng chính nó đang trở thành động lực để người dân kiên trì chăm sóc từng luống cây.
Nhìn lại chặng đường hơn nửa thế kỷ của người Rục, điều đáng nói không nằm ở việc hôm nay bà con trồng được thêm một loại cây, mà ở sự thay đổi từng bước trong cách nhìn về đất đai và sinh kế. Từ một cộng đồng từng sống dựa nhiều vào những gì núi rừng ban tặng, người Rục đã học cách tạo ra hạt gạo trên chính mảnh đất của mình, rồi hôm nay tiếp tục thử tìm thêm một loại cây có thể tạo ra giá trị hàng hóa.
Bà Cao Thị Hoa, một trong những người Rục cuối cùng sinh ra trong hang đá, hiểu rõ hơn ai hết giá trị của sự đổi thay. Tuổi cao, sức yếu, bà không trực tiếp tham gia tổ hợp tác trồng dứa, nhưng vẫn vui khi nhìn những luống cây xanh lên từng ngày, bởi bà đã chứng kiến gần như trọn vẹn hành trình người Rục từ cuộc sống trong hang đá trở về bản làng, từ chỗ phụ thuộc nhiều vào rừng đến biết làm ruộng, biết trồng lúa, biết cho con đi học và hôm nay có thêm một cây trồng mới.
Ngày trước cuộc sống khó khăn, người dân phải dựa vào núi rừng để tồn tại. Từ khi có ruộng lúa, bà con có cái ăn và cuộc sống ổn định hơn; nay nếu cây dứa cho thêm thu nhập thì người dân sẽ có thêm điều kiện để làm ăn. Trong câu chuyện của người phụ nữ từng sinh ra giữa đá núi ấy, những luống dứa nhỏ bé hôm nay vì thế không chỉ là một mô hình nông nghiệp, mà còn nối tiếp một câu chuyện đổi thay đã kéo dài hơn nửa thế kỷ.
Nhìn lại chặng đường ấy, sự thay đổi không đến từ một chính sách hay một lực lượng riêng lẻ. Đó là quá trình chủ trương của Đảng, Nhà nước được cụ thể hóa thành những việc làm sát với đời sống; chính quyền địa phương tổ chức thực hiện; bộ đội biên phòng kiên trì bám bản, cùng dân làm ruộng; các lực lượng và chương trình hỗ trợ tiếp tục đồng hành, còn người dân bằng sự chịu khó, học hỏi và đồng lòng đã biến sự hỗ trợ ban đầu thành năng lực sản xuất của chính mình.
Nếu không có sự vào cuộc của chính quyền, những nguồn lực hỗ trợ khó đến được đúng nơi; nếu không có những người lính biên phòng bám bản, cùng ăn, cùng ở, cùng làm và “cầm tay chỉ việc”, cây lúa khó có thể bén rễ trong những ngày đầu; nhưng nếu người dân không học hỏi, không chịu làm và không muốn thay đổi, những hỗ trợ ấy cũng khó trở thành năng lực sản xuất lâu dài. Chính sự gặp nhau giữa chủ trương và thực tiễn, giữa sự đồng hành của Nhà nước với nỗ lực tự thân của người dân đã làm nên từng bước chuyển của bản làng.
Ở Yên Hợp hôm nay, “ý Đảng, lòng dân” vì thế không nằm ở những lời nói lớn lao, mà hiện diện trong những việc rất cụ thể: một thửa ruộng được khai hoang, một mùa lúa được gieo cấy, một hộ dân mạnh dạn nhận đất sản xuất, một tổ hợp tác cùng nhau chăm sóc ruộng dứa, một cán bộ kỹ thuật xuống tận bản hướng dẫn từng công đoạn và một người dân kiên trì học để rồi có thể tự làm trên chính mảnh đất của mình.
Từ những việc nhỏ ấy, tư duy sản xuất cũng đang thay đổi. Người dân không chỉ được hỗ trợ một giống cây hay một mô hình, mà từng bước được trao thêm kiến thức và phương thức tổ chức sản xuất để có thể tự mình tạo ra sinh kế. Đó là bước chuyển từ hỗ trợ sinh kế sang xây dựng năng lực sinh kế, từ tâm lý trông chờ sang chủ động làm ăn và từ mục tiêu “có cái ăn” đến mong muốn tạo thêm thu nhập, từng bước vươn lên bằng chính sức lao động trên quê hương mình.
Câu chuyện cây dứa hôm nay cũng đặt ra một bài toán lớn hơn đối với vùng đồng bào Rục: đâu là cây trồng đủ sức trở thành sinh kế lâu dài trên đại ngàn Trường Sơn? Không phải cây gì trồng được cũng có thể trở thành cây chủ lực. Một cây trồng muốn trở thành sinh kế bền vững phải phù hợp với đất đai, khí hậu, tập quán và khả năng lao động của người dân, đồng thời phải có năng suất, có thị trường và có chuỗi tiêu thụ đủ ổn định để người dân có thể tiếp tục sản xuất sau khi nguồn hỗ trợ ban đầu kết thúc.
Nếu cây dứa thích nghi tốt, cho hiệu quả kinh tế và tìm được đầu ra ổn định, từ một mô hình thử nghiệm, nó có thể trở thành một mắt xích trong hệ sinh kế mới của người Rục. Khi đó, cây lúa tiếp tục giữ vai trò bảo đảm lương thực, cây dứa tạo thêm nguồn thu nhập, còn chăn nuôi, rừng trồng và những sinh kế khác cùng được phát triển để hình thành một nền sản xuất đa dạng hơn, giúp cuộc sống của người dân bớt phụ thuộc vào một nguồn thu duy nhất và giảm áp lực lên tài nguyên rừng.
Đó mới là đích đến sâu xa của hành trình tìm cây chủ lực trên đại ngàn Trường Sơn: không phải tìm một loại cây có thể thay thế tất cả, mà tìm được những cây trồng phù hợp để cùng nhau tạo thành một hệ sinh kế đủ sức nâng đỡ cuộc sống của người dân.
Cuối tháng 9, những luống dứa ở Yên Hợp vẫn đang trong hành trình lớn lên. Chưa ai có thể nói chắc mùa quả đầu tiên sẽ mang lại bao nhiêu thu nhập, cũng chưa thể khẳng định cây dứa có trở thành cây trồng chủ lực hay không. Câu trả lời cần được kiểm chứng bằng thời gian, bằng năng suất, bằng thị trường và bằng chính thu nhập mà người dân có được sau mỗi mùa vụ.
Nhưng sau hơn nửa thế kỷ, có lẽ người Rục đã không còn đứng trước câu hỏi làm thế nào để tồn tại như những năm tháng trong hang đá. Câu hỏi hôm nay đã khác: làm thế nào để sống tốt hơn trên quê hương mình, làm thế nào để đất đai tạo ra nhiều giá trị hơn, làm thế nào để con em người Rục có thêm cơ hội học hành, làm việc và phát triển, và đâu là những cây trồng có thể cùng cây lúa tạo nên một sinh kế đủ bền vững cho bản làng.
Những câu hỏi ấy đang được trả lời từng bước, từ chính những thửa đất của người dân. Từ hang đá đến bản làng, từ săn bắt, hái lượm đến biết trồng lúa, từ xóa đói, giảm nghèo đến tạo thêm sinh kế, hành trình của người Rục đã đi qua một chặng đường rất dài. Hôm nay, từ những luống dứa xanh non, một chặng đường mới lại bắt đầu.
Trên đại ngàn Trường Sơn, cây dứa có thể chưa phải câu trả lời cuối cùng, nhưng nó đang gieo một niềm hy vọng rất thật rằng bằng sự đồng lòng của người dân, sự đồng hành của chính quyền và các lực lượng, cùng một cách làm phù hợp với đất, với người và với thị trường, rồi sẽ tìm được những cây trồng có thể bén rễ lâu dài, tạo sinh kế bền vững và giúp người Rục thực sự làm chủ cuộc sống của mình. Hơn 50 năm trước, người Rục rời hang đá để tìm một mái nhà. Hôm nay, họ đang tiếp tục hành trình tìm một “mái nhà sinh kế” đủ vững trên chính quê hương mình.