news
Cập nhật quy định SPS, mở rộng thị trường nông sản Việt

Cập nhật quy định SPS, mở rộng thị trường nông sản Việt

Thứ hai, 21/9/2026, 15:27 (GMT+7)
logo Tại cuộc họp báo thường kỳ của Bộ Nông nghiệp và Môi trường ngày 16/9, những thay đổi trong các biện pháp an toàn thực phẩm và an toàn dịch bệnh của EU, Trung Quốc và khu vực Trung Đông - châu Phi được đặt lên bàn nghị sự. Từ những con số và quy định cụ thể, thông điệp được ông Ngô Xuân Nam, Phó Giám đốc Văn phòng SPS Việt Nam, gửi tới người sản xuất và doanh nghiệp là phải chủ động cập nhật, kiểm soát chặt chẽ chuỗi sản xuất và chuẩn bị sớm cho những yêu cầu mới của thị trường.
4_1789553336.jpg
Ông Ngô Xuân Nam, Phó Giám đốc Văn phòng SPS Việt Nam thông tin tại cuộc họp báo sáng ngày 16/9

Tại cuộc họp báo thường kỳ của Bộ Nông nghiệp và Môi trường sáng 16/9, ông Ngô Xuân Nam, Phó Giám đốc Văn phòng SPS Việt Nam (Văn phòng Thông báo và Điểm hỏi đáp quốc gia về vệ sinh dịch tễ và kiểm dịch động thực vật Việt Nam) đã chia sẻ với báo chí với một bảng cập nhật khá dày về những thay đổi trong các biện pháp an toàn thực phẩm và an toàn dịch bệnh tại ba khu vực thị trường quan trọng.

Từ ngày 1/1 đến ngày 10/9/2026, EU, Trung Quốc và khu vực Trung Đông - châu Phi đã thông báo tổng cộng 249 biện pháp SPS có khả năng tác động đến hoạt động xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam. Trong số này, 150 thông báo đang ở dạng dự thảo và 99 biện pháp đã có hiệu lực.

Đằng sau con số 249 là những yêu cầu cụ thể đối với từng loại nông sản, thực phẩm và từng công đoạn trong chuỗi sản xuất. Có quy định liên quan đến mức dư lượng tối đa của thuốc bảo vệ thực vật; có quy định về kiểm dịch, đăng ký cơ sở sản xuất, ghi nhãn, chứng nhận Halal, truy xuất nguồn gốc hoặc kiểm soát nhiệt độ trong quá trình chế biến.

Những thông tin được chia sẻ từ Văn phòng SPS Việt Nam vì thế không chỉ dừng ở việc điểm lại số lượng thông báo. Điều được nhấn mạnh là các yêu cầu SPS đang ngày càng đi sâu vào quá trình sản xuất, từ vật tư đầu vào, vùng trồng, cơ sở chăn nuôi đến thu hoạch, sơ chế, chế biến và quản lý từng lô hàng xuất khẩu.

Với người sản xuất và doanh nghiệp, việc nắm bắt sớm những thay đổi này giúp có thêm thời gian điều chỉnh quy trình, kiểm soát nguy cơ và chuẩn bị hồ sơ. Đối với cơ quan quản lý và hiệp hội ngành hàng, các thông báo dự thảo là cơ sở để đánh giá tác động, phổ biến tới doanh nghiệp và tham gia góp ý khi cần thiết.

z8268273589848_e6b8714201c3cd3a9b198b6434f06a1a_1789553652.jpg
Toàn cảnh buổi họp báo sáng 16/9 tại Bộ Nông nghiệp và Môi trường

EU điều chỉnh dư lượng, tăng yêu cầu kiểm soát từ vùng trồng

Theo ghi nhận của phóng viên, trong ba khu vực thị trường được đề cập tại cuộc họp báo, EU có 88 thông báo SPS, giảm 4 thông báo so với cùng kỳ năm trước. Trong đó có 27 thông báo dự thảo và 61 biện pháp đã có hiệu lực.

Khi chia sẻ thông tin về nhóm quy định của EU, ông Ngô Xuân Nam dành nhiều thời lượng cho những thay đổi liên quan đến mức dư lượng tối đa, thường được gọi là MRL. Đây là vấn đề tác động trực tiếp đến khả năng đáp ứng tiêu chuẩn của nhiều mặt hàng rau quả, trà và gia vị xuất khẩu. EU đang dự thảo sửa đổi các phụ lục của Quy định số 396/2005 đối với tám hoạt chất, gồm azocyclotin, chlorfenapyr, cyhexatin, dicofol, endosulfan, fenarimol, fenpropathrin và profenofos. Đáng chú ý, mức dư lượng tối đa của Việt Nam đối với profenofos và fenpropathrin trên một số sản phẩm hiện cao hơn đáng kể so với mức EU dự kiến áp dụng.

Đối với profenofos, Việt Nam hiện quy định MRL ở mức 10 mg/kg đối với cà chua, 0,2 mg/kg đối với xoài, 3 mg/kg đối với hạt cây bông, 0,07 mg/kg đối với gia vị từ quả và quả mọng, 0,5 mg/kg đối với các loại trà. Trong khi đó, EU dự kiến quy định mức khoảng 0,01–0,05 mg/kg đối với một số sản phẩm tương ứng.

Với fenpropathrin, Việt Nam quy định mức 2 mg/kg đối với quả có múi và dâu tây, 3 mg/kg đối với trà xanh, trà đen, 1 mg/kg đối với ớt và cà chua. EU dự kiến áp dụng mức khoảng 0,01–0,05 mg/kg đối với một số sản phẩm liên quan.

Từ những con số được ông Ngô Xuân Nam thông tin tại cuộc họp báo sáng ngày 16/9, có thể thấy yêu cầu kiểm soát không chỉ nằm ở khâu kiểm nghiệm sản phẩm trước khi xuất khẩu. Mức dư lượng tối đa trong thực phẩm không đồng nghĩa với phạm vi được phép sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trên từng cây trồng. Nguy cơ đối với hàng xuất khẩu còn có thể phát sinh từ việc sử dụng thuốc ngoài phạm vi đăng ký, nhiễm chéo trong quá trình sản xuất, thu hoạch, sơ chế hoặc bảo quản.

Theo thông tin của Văn phòng SPS Việt Nam, dự thảo liên quan đến nhóm tám hoạt chất trên dự kiến được EU thông qua ngày 1/2/2027, công bố ngày 1/3/2027, có hiệu lực sau 20 ngày kể từ khi đăng trên Công báo EU và được áp dụng sau sáu tháng kể từ ngày có hiệu lực. EU cũng đang dự thảo điều chỉnh mức dư lượng tối đa đối với carbofuran, imazalil, mandipropamid, propaquizafop, quizalofop-P-ethyl và quizalofop-P-tefuryl.

Với imazalil, EU dự kiến hạ MRL đối với nhóm dưa xuống 0,01 mg/kg và áp dụng mức 0,08 mg/kg đối với dưa chuột, dưa chuột ri và bí ngòi. Các mức này thấp hơn quy định tương ứng của Việt Nam.

Đối với mandipropamid, EU dự kiến quy định MRL ở mức 0,7 mg/kg với ớt chuông và 0,4 mg/kg với dưa, thấp hơn mức 1 mg/kg của Việt Nam đối với các loại ớt và 0,5 mg/kg đối với các loại dưa, trừ dưa hấu. Riêng carbofuran đã nằm trong danh mục thuốc bảo vệ thực vật cấm sử dụng tại Việt Nam.

Một thông tin khác được báo chí quan tâm là tần suất kiểm tra đối với một số mặt hàng nông sản. Qua hai lần sửa đổi trong sáu tháng đầu năm 2026, EU chưa điều chỉnh tần suất kiểm tra đối với các sản phẩm của Việt Nam. Sầu riêng tươi hoặc ướp lạnh tiếp tục chịu tần suất kiểm tra 20%; thanh long 30%; đậu bắp và ớt thuộc chi Capsicum loại không ngọt ở mức 50%.

EU còn dự thảo cập nhật danh mục và yêu cầu quản lý đối với một số sinh vật gây hại. Trong đó có Citripestis sagittiferella, thường được gọi là sâu đục trái cây có múi hoặc sâu đục trái bưởi. Đối tượng này đã được ghi nhận gây hại trên cây có múi, đặc biệt là bưởi tại Đồng bằng sông Cửu Long.

Những thông tin được ông Ngô Xuân Nam đưa ra cho thấy, việc duy trì thị trường EU đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ từ vùng sản xuất đến doanh nghiệp xuất khẩu. Người sản xuất phải tuân thủ hướng dẫn sử dụng thuốc; vùng trồng và cơ sở đóng gói phải duy trì điều kiện đã được công nhận; doanh nghiệp phải kiểm soát hồ sơ, truy xuất nguồn gốc và chủ động kiểm nghiệm những chỉ tiêu có nguy cơ cao.

anh-bai-anh-nam_1789553617.png
Chủ động kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và cập nhật các quy định SPS là nền tảng để nông sản Việt Nam mở rộng thị trường xuất khẩu. Ảnh minh hoạ: AI

Trung Quốc tăng quản lý đăng ký cơ sở và thông tin lô hàng

Rời nhóm quy định của EU, phần cập nhật chuyển sang Trung Quốc, một trong những thị trường có vị trí quan trọng đối với nông sản Việt Nam. Ông Ngô Xuân Nam cho biết, từ đầu năm đến ngày 10/9/2026, Trung Quốc có 34 thông báo SPS, giảm 9 thông báo so với cùng kỳ năm trước. Trong số này có 31 thông báo dự thảo và 3 biện pháp đã có hiệu lực. Điểm đáng chú ý là Trung Quốc đang tăng cường phương thức quản lý dựa trên rủi ro, gắn trách nhiệm của doanh nghiệp với đăng ký cơ sở, khai báo mã số và tính chính xác của thông tin lô hàng.

Cũng theo ông Ngô Xuân Nam, Tổng cục Hải quan Trung Quốc đã triển khai Nghị định số 280 về quản lý đăng ký doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nước ngoài nhập khẩu. Nghị định có hiệu lực từ ngày 1/6/2026. Quy định xác định 17 nhóm thực phẩm phải đăng ký theo hình thức khuyến nghị chính thức. Một số nhóm có mức độ rủi ro cao như thịt, sản phẩm thịt, tổ yến và sản phẩm từ tổ yến không được tự động gia hạn đăng ký.

Cùng với quản lý cơ sở sản xuất, Tổng cục Hải quan Trung Quốc mở rộng quản lý đối với các cơ sở lưu trữ ở nước ngoài, yêu cầu khai báo mã số đăng ký và mục đích sử dụng khi nhập khẩu. Cơ quan này cũng công bố đánh giá rủi ro đối với 18 nhóm sản phẩm làm cơ sở áp dụng biện pháp quản lý.

Trước đó, Thông báo số 219 năm 2025 của Trung Quốc, có hiệu lực từ ngày 15/12/2025, đã quy định danh sách nông sản phải có khuyến nghị chính thức và đăng ký doanh nghiệp. Doanh nghiệp nhập khẩu phải khai báo chính xác mã số đăng ký của doanh nghiệp sản xuất nước ngoài khi thực hiện thủ tục hải quan.

Những yêu cầu này cho thấy thông tin đăng ký, hồ sơ lô hàng và dữ liệu truy xuất phải thống nhất. Một sai lệch về mã số cơ sở, thông tin sản phẩm hoặc mục đích sử dụng có thể ảnh hưởng đến quá trình làm thủ tục nhập khẩu. Truy xuất nguồn gốc vì vậy không chỉ phục vụ việc giới thiệu sản phẩm mà đã trở thành một phần của hồ sơ kiểm soát và thông quan. Trung Quốc cũng đang dự thảo tiêu chuẩn quốc gia về kiểm soát ô nhiễm hydrocarbon thơm đa vòng trong thực phẩm, áp dụng đối với ngũ cốc, thịt, thủy sản, dầu mỡ và sữa.

Dự thảo đưa ra yêu cầu kiểm soát xuyên suốt các công đoạn sản xuất, thu hoạch, bảo quản, vận chuyển và chế biến. Đối với chế biến, cơ sở phải kiểm soát nhiệt độ, thời gian gia nhiệt và phương pháp sấy, hun khói, rang, nướng, chiên rán. Nhiệt độ hun khói được yêu cầu dưới 400 độ C, nhiệt độ chiên không quá 180 độ C.

Các yêu cầu kỹ thuật đi sâu vào quy trình chế biến cho thấy doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào kết quả kiểm nghiệm cuối cùng. Điều kiện nhà xưởng, thiết bị, bao bì, nhiệt độ chế biến, bảo quản và vận chuyển đều có thể trở thành những nội dung cần được kiểm soát và lưu hồ sơ.

Thị trường mới cũng đặt ra tiêu chuẩn ngày càng cụ thể

Trong phần cuối báo cáo, những con số từ khu vực Trung Đông - châu Phi tiếp tục được đưa ra. Tính đến ngày 10/9/2026, khu vực này có 127 thông báo SPS, gồm 92 thông báo dự thảo và 35 biện pháp đã có hiệu lực. Đây là số lượng thông báo lớn nhất trong ba nhóm thị trường được cập nhật tại cuộc họp báo. Các quy định trải rộng từ gạo, gia vị, thảo mộc, chuối, ngũ cốc đến sản phẩm thủy sản, thịt, trứng và thực phẩm chế biến.

Gioóc-đa-ni đang dự thảo sửa đổi tiêu chuẩn đối với gạo dùng làm thực phẩm. Theo đó, hạt gạo phải lành, sạch, không chứa chất độc hại, không có côn trùng sống; độ ẩm không vượt quá 15%, tỷ lệ hạt gãy không vượt quá 6%.

Sản phẩm còn phải đáp ứng tiêu chuẩn Halal, giới hạn về vi sinh, độc tố nấm mốc, chất ô nhiễm và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Nhãn phải được thể hiện bằng tiếng Ả Rập, ghi rõ tên sản phẩm, nước xuất xứ, loại gạo, năm thu hoạch và thời hạn sử dụng.

Với doanh nghiệp xuất khẩu gạo, yêu cầu của thị trường vì thế không chỉ nằm ở chất lượng hạt gạo mà còn liên quan đến chứng nhận, thiết kế nhãn, ngôn ngữ thể hiện và khả năng truy xuất thông tin của từng lô hàng.

Ma-rốc đang dự thảo quy định về chất lượng và an toàn vệ sinh đối với gia vị, thảo mộc sấy khô. Các cơ sở sản xuất, chế biến, đóng gói phải được cấp phép về điều kiện vệ sinh và bảo đảm truy xuất nguồn gốc.

Kê-ni-a dự thảo tiêu chuẩn đối với đồ uống và cháo ngũ cốc. Theo đó, tổng hàm lượng aflatoxin không được vượt quá 10 µg/kg và sản phẩm không được có Salmonella trong 25 g.

Cộng đồng Đông Phi cũng thông báo dự thảo tiêu chuẩn đối với chuối ngọt tươi. Sản phẩm phải nguyên quả, chắc, sạch, không có độ ẩm bất thường bên ngoài; đồng thời tuân thủ mức dư lượng thuốc bảo vệ thực vật do Codex thiết lập và có hàm lượng chì không vượt quá 0,1 mg/kg.

Qua từng ví dụ cụ thể, thông tin tại cuộc họp báo cho thấy các thị trường Trung Đông - châu Phi đang từng bước hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn và tăng cường kiểm soát thực phẩm nhập khẩu. Việc mở rộng thị trường do đó phải đi cùng với nghiên cứu kỹ yêu cầu của từng quốc gia, từng mặt hàng. Không thể sử dụng một bộ hồ sơ hoặc một quy trình chung cho toàn bộ khu vực.

Cũng tai cuộc họp báo, ông Ngô Xuân Nam cho rằng cơ quan quản lý cần tiếp tục cập nhật, phân tích và cảnh báo sớm các quy định SPS mới, nhất là những thay đổi về dư lượng, hoạt chất được phép sử dụng, kiểm dịch, đăng ký cơ sở và truy xuất nguồn gốc. Thông tin kỹ thuật cần được chuyển thành hướng dẫn cụ thể theo từng sản phẩm, giúp doanh nghiệp, hợp tác xã và người sản xuất dễ tiếp cận và áp dụng. Cùng với đó là yêu cầu tăng cường giám sát dư lượng và các mối nguy an toàn thực phẩm tại vùng sản xuất, cơ sở nuôi trồng, thu hoạch, sơ chế, chế biến và trước khi xuất khẩu.

Đối với doanh nghiệp, việc cập nhật yêu cầu của thị trường phải được thực hiện trước khi tổ chức sản xuất và ký hợp đồng xuất khẩu. Vật tư đầu vào, thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y, hóa chất, thức ăn chăn nuôi và phụ gia phải được kiểm soát chặt chẽ. Nhật ký sản xuất, hồ sơ truy xuất nguồn gốc và thông tin từng lô hàng phải đầy đủ, thống nhất.

249 biện pháp SPS được cập nhật trong hơn tám tháng cho thấy một yêu cầu xuyên suốt: muốn mở rộng thị trường, nông sản Việt Nam phải chủ động thích ứng ngay từ nơi bắt đầu của chuỗi sản xuất. Thông tin về quy định chỉ thực sự có giá trị khi được chuyển thành những thay đổi cụ thể trên đồng ruộng, trong nhà máy và trong từng bộ hồ sơ xuất khẩu.

 

Hồng Minh