Phát triển logistics nông sản: “Đòn bẩy” nâng cao năng lực cạnh tranh của nông nghiệp Việt Nam

Phát triển logistics nông sản: “Đòn bẩy” nâng cao năng lực cạnh tranh của nông nghiệp Việt Nam

Thứ sáu, 7/8/2026, 06:38 (GMT+7)
logo Những năm gần đây, Việt Nam liên tục ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ về xuất khẩu nông, lâm, thủy sản. Tuy nhiên, phía sau những con số ấn tượng ấy vẫn tồn tại nhiều “nút thắt” khiến nông sản Việt chưa phát huy hết tiềm năng. Chi phí logistics cao, hạ tầng chưa đồng bộ, thất thoát sau thu hoạch lớn và khả năng kết nối thị trường còn hạn chế đang là những rào cản đáng kể đối với quá trình nâng cao sức cạnh tranh của nông nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
nongsan_1785982253.png
Ảnh minh họa

Logistics - yếu tố sống còn của chuỗi giá trị nông sản

Không giống các ngành sản xuất công nghiệp thông thường, logistics trong nông nghiệp có những đặc thù riêng biệt. Nông sản là nhóm hàng hóa dễ hư hỏng, chịu tác động mạnh bởi thời gian, nhiệt độ và điều kiện bảo quản. Vì vậy, quá trình vận chuyển, lưu kho, sơ chế, đóng gói và phân phối phải được tổ chức chặt chẽ, liên tục và bảo đảm tiêu chuẩn kỹ thuật cao.

Một chuỗi logistics hiệu quả không chỉ giúp nông sản đến tay người tiêu dùng với chất lượng tốt nhất mà còn góp phần giảm tổn thất sau thu hoạch, kéo dài thời gian bảo quản và nâng cao giá trị sản phẩm. Đây chính là điều kiện then chốt để nông sản Việt Nam có thể cạnh tranh trên các thị trường xuất khẩu vốn ngày càng khắt khe về tiêu chuẩn chất lượng, truy xuất nguồn gốc và môi trường.

Trong nhiều năm qua, Nhà nước đã quan tâm đầu tư phát triển hệ thống logistics nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, tạo thuận lợi cho người dân, hợp tác xã và doanh nghiệp kết nối sản xuất với tiêu thụ. Nhiều công trình hạ tầng giao thông quan trọng đã được triển khai; hệ thống cảng biển, sân bay, kho lạnh và trung tâm logistics từng bước được nâng cấp. Những nỗ lực này đã góp phần hỗ trợ xuất khẩu nông sản, bảo đảm nguồn cung thực phẩm trong nước và duy trì vai trò của nông nghiệp trong nền kinh tế.

Tuy nhiên, so với tiềm năng và lợi thế sản xuất của Việt Nam, hệ thống logistics phục vụ nông nghiệp vẫn còn nhiều hạn chế. Kết nối giữa vùng nguyên liệu với các trung tâm tiêu thụ chưa đồng bộ; chi phí vận tải còn cao; năng lực bảo quản lạnh còn thiếu; hoạt động logistics hiện đại chưa theo kịp yêu cầu của thị trường. Theo nhiều chuyên gia, chi phí logistics của Việt Nam hiện vẫn ở mức cao so với khu vực, trong đó logistics nông sản chiếm tỷ trọng đáng kể. Điều này làm giảm lợi thế cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia xuất khẩu nông sản đang đẩy mạnh đầu tư công nghệ và tối ưu hóa chuỗi cung ứng.

Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là sự thiếu đồng bộ của hạ tầng logistics. Nhiều vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm chưa được kết nối hiệu quả với hệ thống cảng biển, sân bay hay trung tâm logistics hiện đại. Điều này khiến quá trình vận chuyển kéo dài, phát sinh chi phí và làm gia tăng rủi ro hư hỏng hàng hóa.

Đối với các mặt hàng nông sản tươi sống như rau quả, thủy sản hay trái cây nhiệt đới, thời gian vận chuyển có ý nghĩa quyết định tới chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, hệ thống kho lạnh, container lạnh và trung tâm bảo quản sau thu hoạch ở nhiều địa phương còn thiếu và yếu. Không ít doanh nghiệp phải phụ thuộc vào dịch vụ logistics bên ngoài với chi phí cao, trong khi khả năng chủ động của các hợp tác xã và hộ sản xuất còn hạn chế.

Bên cạnh đó, hoạt động logistics nông sản hiện vẫn chủ yếu dựa vào vận tải đường bộ. Trong khi đó, vận tải đường sắt, đường thủy nội địa và đường biển - vốn có chi phí thấp hơn chưa được khai thác hiệu quả. Sự mất cân đối này khiến chi phí vận tải tăng cao và làm giảm tính cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Ngoài vấn đề hạ tầng cứng, hạ tầng số trong logistics nông nghiệp cũng còn nhiều bất cập. Dữ liệu về sản xuất, cung ứng, lưu thông và thị trường chưa được kết nối đồng bộ; việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý chuỗi cung ứng còn hạn chế. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu thông tin, khó dự báo nhu cầu thị trường và chưa tối ưu được hoạt động vận chuyển.

Theo các cơ quan quản lý, logistics nông sản không thể áp dụng chung một mô hình cho mọi ngành hàng. Mỗi loại sản phẩm có đặc điểm sinh học và yêu cầu bảo quản khác nhau, đòi hỏi giải pháp logistics riêng biệt. Chính vì vậy, phát triển logistics nông sản không chỉ là xây dựng thêm kho bãi hay phương tiện vận tải mà còn là xây dựng các chuỗi cung ứng chuyên biệt theo từng ngành hàng, từng vùng nguyên liệu và từng thị trường tiêu thụ. Đây cũng là lý do Bộ NN&MT chủ trương xây dựng kế hoạch phát triển logistics theo hướng tổng thể nhưng linh hoạt, tránh áp dụng cứng nhắc cho mọi lĩnh vực. Mục tiêu là tạo ra hệ sinh thái logistics phù hợp với đặc thù của từng loại nông sản, từ đó nâng cao hiệu quả lưu thông và giảm thất thoát sau thu hoạch.

Hướng tới chuỗi logistics hiện đại và bền vững

Một trong những nội dung quan trọng trong Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025 - 2035, tầm nhìn đến năm 2050 là thúc đẩy chuyển đổi số và chuyển đổi xanh trong hoạt động logistics. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng ưu tiên các tiêu chuẩn phát triển bền vững, logistics xanh đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với doanh nghiệp xuất khẩu. Nhiều thị trường lớn như châu Âu, Mỹ hay Nhật Bản đang áp dụng các quy định nghiêm ngặt về phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm môi trường. Trong khi đó, logistics là một trong những ngành phát thải lớn, đặc biệt ở khâu vận tải. Nếu không nhanh chóng chuyển đổi theo hướng xanh và bền vững, doanh nghiệp logistics Việt Nam sẽ gặp nhiều khó khăn trong việc tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.

Theo các chuyên gia, chuyển đổi xanh trong logistics không chỉ là thay đổi phương tiện vận tải mà còn bao gồm việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng, ứng dụng công nghệ số để giảm lãng phí, sử dụng năng lượng sạch, phát triển kho bãi thông minh và giảm phát thải trong toàn bộ quá trình lưu thông hàng hóa. Song song với đó, chuyển đổi số được xem là “chìa khóa” nâng cao hiệu quả logistics nông sản. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, Internet vạn vật (IoT) và blockchain có thể giúp doanh nghiệp theo dõi nhiệt độ bảo quản, tối ưu lộ trình vận chuyển, quản lý tồn kho và truy xuất nguồn gốc sản phẩm theo thời gian thực. Một hệ thống logistics số hóa không chỉ giúp giảm chi phí mà còn tăng tính minh bạch và khả năng phản ứng nhanh với biến động thị trường.

Logistics là lĩnh vực có phạm vi rộng, liên quan đến nhiều bộ, ngành và địa phương. Vì vậy, phát triển logistics nông sản đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và hiệp hội ngành hàng. Theo Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam giai đoạn 2025 - 2035, nhiều nhiệm vụ quan trọng đã được phân công cho các bộ, ngành liên quan. Trong đó, Bộ Công Thương giữ vai trò đầu mối xây dựng chính sách và phát triển thị trường logistics; Bộ NN&MT chịu trách nhiệm xây dựng kế hoạch phát triển logistics nhằm nâng cao chất lượng và năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam. Các địa phương cũng đóng vai trò đặc biệt quan trọng khi là nơi hình thành vùng nguyên liệu và triển khai hạ tầng logistics thực tế. Việc quy hoạch trung tâm logistics, kho lạnh, hệ thống vận tải kết nối với cửa khẩu và cảng biển cần được gắn chặt với chiến lược phát triển nông nghiệp vùng. Ngoài ra, cần tăng cường vai trò của doanh nghiệp logistics chuyên ngành nông sản. Hiện nay, số lượng doanh nghiệp có khả năng cung cấp dịch vụ logistics tích hợp cho nông nghiệp còn khá ít. Phần lớn doanh nghiệp quy mô nhỏ, thiếu vốn và công nghệ. Vì vậy, cần có cơ chế hỗ trợ để hình thành các doanh nghiệp logistics mạnh, có khả năng đầu tư dài hạn vào chuỗi cung ứng nông sản.

Có thể thấy, phát triển logistics không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là chiến lược dài hạn nhằm nâng cao giá trị và vị thế của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, lợi thế về sản lượng hay giá rẻ sẽ không còn đủ để bảo đảm thành công. Thay vào đó, khả năng kiểm soát chất lượng, tốc độ giao hàng, mức độ xanh hóa và tính minh bạch của chuỗi cung ứng sẽ trở thành yếu tố quyết định. Để đạt được mục tiêu đó, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện hạ tầng logistics đồng bộ; thúc đẩy chuyển đổi số và chuyển đổi xanh; phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao; đồng thời xây dựng các trung tâm logistics chuyên biệt gắn với vùng nguyên liệu và cửa khẩu xuất khẩu.

 

Thanh Vân