Nuôi biển công nghiệp đang được xác định là một trong những trụ cột chiến lược của kinh tế biển Việt Nam trong giai đoạn mới. Tuy nhiên, để chuyển từ mô hình nuôi truyền thống sang nuôi biển hiện đại, xanh và bền vững, yếu tố quyết định không chỉ nằm ở công nghệ, hạ tầng hay vốn đầu tư, mà trước hết là nguồn nhân lực chất lượng cao. Thực tế hiện nay cho thấy, ngành Nuôi biển đang thiếu hụt nghiêm trọng đội ngũ lao động có trình độ chuyên môn, kỹ năng quản trị và khả năng thích ứng với công nghệ hiện đại. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xây dựng chiến lược phát triển nhân lực bài bản, đồng bộ và dài hạn nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển ngành nuôi biển công nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi xanh và hội nhập quốc tế.
Việt Nam có hơn 3.260 km bờ biển, vùng đặc quyền kinh tế rộng trên 1 triệu km² cùng hàng nghìn đảo lớn nhỏ, tạo lợi thế đặc biệt để phát triển nuôi biển công nghiệp. Trong bối cảnh nguồn lợi thủy sản tự nhiên suy giảm, khai thác biển đối mặt với nhiều rào cản về môi trường và chống khai thác bất hợp pháp (IUU), nuôi biển được xem là giải pháp căn cơ nhằm chuyển đổi mô hình tăng trưởng ngành thủy sản theo hướng hiện đại và bền vững.
Những năm gần đây, Chính phủ đã ban hành nhiều chủ trương quan trọng nhằm thúc đẩy phát triển nuôi biển công nghiệp như Chiến lược phát triển thủy sản Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045; Quy hoạch không gian biển quốc gia; Đề án phát triển nuôi trồng thủy sản trên biển. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở gia tăng sản lượng mà còn hướng tới hình thành ngành công nghiệp nuôi biển công nghệ cao, thân thiện môi trường, có khả năng cạnh tranh quốc tế. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy nuôi biển ở Việt Nam hiện vẫn chủ yếu mang tính nhỏ lẻ, phân tán, phụ thuộc kinh nghiệm truyền thống. Công nghệ nuôi còn lạc hậu, năng suất chưa cao, nguy cơ ô nhiễm môi trường và dịch bệnh còn lớn. Một trong những “điểm nghẽn” quan trọng nhất chính là chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu phát triển mới.
Nuôi biển công nghiệp không đơn thuần là hoạt động đánh bắt hay nuôi trồng truyền thống mà đòi hỏi sự tích hợp của nhiều lĩnh vực như công nghệ sinh học, tự động hóa, dữ liệu số, quản trị môi trường, logistics lạnh, quản trị chuỗi cung ứng và thương mại quốc tế. Điều đó đồng nghĩa với việc lao động ngành nuôi biển cần được đào tạo bài bản, có trình độ kỹ thuật cao và tư duy sản xuất hiện đại.
Hiện nay, phần lớn lao động nuôi biển ở Việt Nam xuất thân từ ngư dân ven biển, làm nghề theo kinh nghiệm truyền đời. Mặc dù có kỹ năng thực tiễn, song nhiều lao động chưa được đào tạo bài bản về kỹ thuật nuôi công nghiệp, quản lý môi trường hay vận hành thiết bị hiện đại.
Ở nhiều địa phương ven biển, lực lượng lao động trẻ có xu hướng rời quê tìm việc tại các khu công nghiệp hoặc đô thị lớn, khiến ngành thủy sản nói chung và nuôi biển nói riêng đối mặt với tình trạng già hóa lao động. Trong khi đó, công tác đào tạo nghề cho lao động biển vẫn còn nhiều hạn chế cả về quy mô lẫn chất lượng.
Một thực tế đáng chú ý là chương trình đào tạo thủy sản tại nhiều cơ sở giáo dục còn nặng lý thuyết, chậm cập nhật xu hướng công nghệ mới như nuôi biển xa bờ, công nghệ lồng HDPE, hệ thống giám sát tự động, trí tuệ nhân tạo hay chuyển đổi số trong quản lý vùng nuôi. Sự liên kết giữa nhà trường với doanh nghiệp còn lỏng lẻo, khiến sinh viên thiếu kỹ năng thực hành và khó thích nghi với yêu cầu thực tế.
Không ít doanh nghiệp đầu tư nuôi biển công nghiệp quy mô lớn hiện nay phải mất nhiều thời gian đào tạo lại nhân lực sau tuyển dụng. Đặc biệt, nguồn nhân lực quản lý cấp trung và kỹ sư có khả năng vận hành hệ thống nuôi biển hiện đại đang thiếu hụt nghiêm trọng. Ngoài ra, nhận thức về phát triển xanh và bền vững trong cộng đồng lao động nuôi biển còn hạn chế. Một bộ phận người nuôi vẫn lạm dụng thức ăn công nghiệp, thuốc kháng sinh, xả thải trực tiếp ra môi trường biển hoặc nuôi vượt mật độ cho phép. Điều này không chỉ ảnh hưởng hệ sinh thái mà còn tác động tiêu cực tới khả năng xuất khẩu thủy sản khi các thị trường quốc tế ngày càng siết chặt tiêu chuẩn môi trường và truy xuất nguồn gốc.
Trong mô hình nuôi biển hiện đại, người lao động phải biết sử dụng thiết bị cảm biến, hệ thống quan trắc môi trường tự động, phần mềm quản lý vùng nuôi và công nghệ số hóa dữ liệu. Họ cũng cần hiểu về tiêu chuẩn quốc tế như ASC, GlobalGAP, BAP để đáp ứng yêu cầu xuất khẩu. Đặc biệt, trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gay gắt, nguồn nhân lực nuôi biển cần có năng lực thích ứng với rủi ro thiên tai, nước biển dâng, axit hóa đại dương và dịch bệnh thủy sản. Đây là những yêu cầu hoàn toàn mới so với mô hình sản xuất truyền thống trước đây.
Thực tế tại nhiều quốc gia có ngành nuôi biển phát triển như Na Uy, Nhật Bản hay Chile cho thấy, thành công của nuôi biển công nghiệp gắn chặt với chất lượng nguồn nhân lực. Các quốc gia này đặc biệt chú trọng đào tạo kỹ sư nuôi biển, chuyên gia môi trường biển, kỹ thuật viên vận hành công nghệ cao và đội ngũ nghiên cứu khoa học phục vụ đổi mới sáng tạo.
Đối với Việt Nam, nếu không sớm nâng cao chất lượng nhân lực, mục tiêu đưa nuôi biển trở thành ngành kinh tế mũi nhọn sẽ gặp nhiều khó khăn. Để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ nuôi biển công nghiệp theo hướng xanh, bền vững, trước hết cần xây dựng chiến lược đào tạo dài hạn gắn với quy hoạch phát triển kinh tế biển quốc gia.
Việc đào tạo phải chuyển mạnh từ tư duy “dạy những gì đang có” sang “đào tạo theo nhu cầu thị trường và công nghệ tương lai”. Các cơ sở đào tạo cần cập nhật chương trình theo hướng liên ngành, tích hợp kiến thức thủy sản với công nghệ số, tự động hóa, môi trường và quản trị chuỗi giá trị. Bên cạnh đào tạo đại học và sau đại học, cần đặc biệt chú trọng đào tạo nghề cho lao động ven biển. Đây là lực lượng trực tiếp tham gia sản xuất và quyết định hiệu quả chuyển đổi mô hình nuôi biển. Các chương trình đào tạo nghề cần thiết kế linh hoạt, thực tiễn, dễ tiếp cận và phù hợp với điều kiện của ngư dân.
Một trong những giải pháp quan trọng là thúc đẩy liên kết giữa cơ quan quản lý, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp nuôi biển.
Doanh nghiệp cần tham gia sâu hơn vào quá trình xây dựng chương trình đào tạo, tiếp nhận sinh viên thực tập và hỗ trợ đào tạo kỹ năng thực hành. Đây là cách hiệu quả để rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu thực tế.
Trong khi đó, các viện nghiên cứu và trường đại học cần đẩy mạnh nghiên cứu ứng dụng, chuyển giao công nghệ nuôi biển xanh, phát triển các mô hình đào tạo gắn với đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp biển.
Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thông qua hoàn thiện cơ chế chính sách, đầu tư hạ tầng đào tạo, hỗ trợ nghiên cứu khoa học và tạo môi trường thuận lợi để doanh nghiệp tham gia phát triển nhân lực. Ngoài ra, cần tăng cường hợp tác quốc tế trong đào tạo nguồn nhân lực biển. Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển về công nghệ nuôi biển, quản trị môi trường và xây dựng hệ sinh thái đào tạo hiện đại.
Bên cạnh đó, để phát triển bền vững ngành Nuôi biển công nghiệp, Việt Nam không chỉ cần lao động phổ thông có tay nghề mà còn cần đội ngũ chuyên gia đầu ngành về sinh học biển, công nghệ nuôi biển, môi trường đại dương và quản trị kinh tế biển.
Cần có chính sách đãi ngộ đủ mạnh để thu hút nhân tài, đặc biệt là các nhà khoa học trẻ, kỹ sư công nghệ cao và chuyên gia quốc tế tham gia lĩnh vực nuôi biển. Đồng thời, cần hình thành mạng lưới chuyên gia tư vấn kỹ thuật tại các vùng nuôi trọng điểm nhằm hỗ trợ người dân và doanh nghiệp tiếp cận công nghệ mới. Bên cạnh đó, cần từng bước chuyên nghiệp hóa lực lượng lao động biển. Người lao động không chỉ là “người nuôi cá” mà phải trở thành “công nhân biển” có kỹ năng nghề nghiệp, tác phong công nghiệp và ý thức bảo vệ môi trường.
Khi có được đội ngũ lao động chuyên nghiệp, sáng tạo và thích ứng tốt với công nghệ mới, Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để xây dựng ngành Nuôi biển hiện đại, hiệu quả, thân thiện môi trường và có khả năng cạnh tranh toàn cầu. Đó cũng chính là nền tảng quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu phát triển kinh tế biển xanh, bền vững và thịnh vượng trong tương lai.