Nước không chỉ là một nguồn tài nguyên thiết yếu mà ngày càng trở thành một yếu tố quyết định đối với an ninh lương thực, an ninh năng lượng, phát triển kinh tế và ổn định xã hội. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu làm gia tăng tính bất định của nguồn nước, phương thức quản lý dựa trên việc “có bao nhiêu dùng bấy nhiêu” hoặc chỉ ứng phó khi thiếu nước đã bộc lộ những giới hạn rõ rệt. Việc Việt Nam lần đầu xây dựng, công bố kịch bản nguồn nước từ năm 2024 đang tạo ra một bước chuyển quan trọng: Quản lý nguồn nước bằng dữ liệu và dự báo, xác định trước các trạng thái rủi ro để chủ động điều hòa, phân phối. Nếu tiếp tục được hoàn thiện về dữ liệu, độ chi tiết và cơ chế thực thi, kịch bản nguồn nước không chỉ là công cụ dự báo mà có thể trở thành một nền tảng quan trọng của quản trị an ninh nguồn nước quốc gia.
Trong quản lý tài nguyên nước, câu hỏi quan trọng không còn đơn giản là “có bao nhiêu nước”, mà là nguồn nước sẽ diễn biến như thế nào, nhu cầu sử dụng ra sao và phải phân bổ nguồn nước thế nào để giảm thiểu rủi ro. Đây là sự thay đổi rất căn bản về tư duy quản trị.
Nguồn nước vốn biến động theo mùa, theo không gian và chịu tác động ngày càng rõ của thời tiết cực đoan. Một lưu vực có thể vẫn được đánh giá là bảo đảm về tổng thể nhưng tại một tiểu lưu vực, một khu vực sản xuất tập trung hoặc một cụm công trình lại có thể xuất hiện nguy cơ thiếu nước. Nếu chỉ nhìn vào bức tranh tổng thể, những “điểm nghẽn” này rất dễ bị bỏ qua. Vì vậy, quản lý nguồn nước hiện đại phải chuyển từ tư duy “phản ứng” sang dự báo và chủ động điều hành.
Theo quy định của Luật Tài nguyên nước năm 2023, kịch bản phải đánh giá hiện trạng nguồn nước, dự báo lượng mưa, dòng chảy, trữ lượng tại các hồ chứa lớn, mực nước dưới đất, đồng thời tính toán nhu cầu khai thác, sử dụng nước của các ngành, lĩnh vực. Trên cơ sở đó xác định trạng thái nguồn nước và đề xuất phương án điều hòa, phân phối phù hợp.
Điểm quan trọng của cách tiếp cận này là nguồn nước được nhận diện theo ba trạng thái: Bình thường, thiếu nước và thiếu nước nghiêm trọng. Đây không đơn thuần là sự phân loại về mặt kỹ thuật. Về bản chất, đó là cách thiết lập một hệ thống cảnh báo để hoạt động quản lý có thể đi trước diễn biến của nguồn nước.
Khi nguồn nước còn ở trạng thái bình thường, các ngành có thể chủ động lập kế hoạch sử dụng. Khi xuất hiện nguy cơ thiếu nước, các phương án tiết giảm, điều chỉnh hoặc ưu tiên sử dụng có thể được kích hoạt. Khi thiếu nước nghiêm trọng, việc phân bổ nguồn nước phải chuyển sang chế độ ưu tiên, trước hết bảo đảm nhu cầu thiết yếu của người dân và các mục tiêu an ninh quan trọng.
Như vậy, kịch bản nguồn nước đã đưa yếu tố rủi ro vào trong quá trình lập kế hoạch sử dụng nước, thay vì chỉ xem nguồn nước như một điều kiện đầu vào cố định.
Giá trị của phương thức này đã được thể hiện bước đầu trong mùa cạn 2024-2025. Khi đó, kịch bản nguồn nước được xây dựng cho 8 trong tổng số 16 lưu vực sông lớn và các dự báo cơ bản phù hợp với diễn biến thực tế. Trên lưu vực sông Hồng - Thái Bình, việc điều tiết nước phục vụ gieo cấy vụ Đông Xuân 2024 - 2025 ở Trung du và Đồng bằng Bắc Bộ được triển khai bám sát các khuyến nghị của kịch bản. Các đơn vị quản lý hồ chứa thủy điện và ngành điện chủ động hơn trong xây dựng phương án vận hành, xả nước, qua đó vừa phục vụ sản xuất nông nghiệp, vừa nâng cao hiệu quả phát điện và tiết kiệm nguồn nước.
Đáng chú ý, những khu vực xảy ra hạn hán, thiếu nước cục bộ hầu hết nằm trong phạm vi đã được cảnh báo từ trước. Điều đó cho thấy, giá trị của dự báo không chỉ nằm ở việc dự báo đúng, mà quan trọng hơn là dự báo đủ sớm để tạo ra khả năng hành động.
Một cảnh báo sớm về thiếu nước có thể giúp địa phương điều chỉnh kế hoạch sản xuất; giúp đơn vị vận hành hồ chứa thay đổi phương án tích, xả; giúp ngành điện cân đối giữa yêu cầu phát điện và nhu cầu nước hạ du; giúp ngành nông nghiệp xác định vùng cần ưu tiên nước tưới. Cùng một lượng nước, nhưng cách thức phân bổ khác nhau có thể tạo ra hiệu quả kinh tế - xã hội hoàn toàn khác nhau.
Thực tế triển khai năm 2026 cho thấy định hướng này đang ngày càng rõ. Khi công bố kịch bản nguồn nước trên lưu vực sông Đồng Nai mùa cạn năm 2026, Bộ Nông nghiệp và Môi trường xác định kịch bản là căn cứ để các bộ, ngành, địa phương xây dựng kế hoạch khai thác, sử dụng nước; đồng thời phục vụ điều hòa, phân phối nguồn nước nhằm bảo đảm nước cho sinh hoạt, an ninh lương thực, an ninh năng lượng và các nhu cầu thiết yếu khác.
Tương tự, kịch bản trên lưu vực sông Mã mùa cạn năm 2026 được xác định là căn cứ để các địa phương và tổ chức quản lý, vận hành công trình xây dựng kế hoạch khai thác, sử dụng nước phù hợp với khả năng nguồn nước. Điều đó cho thấy kịch bản đang từng bước chuyển từ một sản phẩm dự báo sang một công cụ phục vụ ra quyết định.
Theo Cục Quản lý tài nguyên nước, đến tháng 6/2026 đã có 22 tỉnh, thành phố ban hành kế hoạch sử dụng nước dựa trên các kịch bản nguồn nước được công bố. Điều này cho thấy, kịch bản nguồn nước không còn là tài liệu tham khảo mà đang từng bước trở thành công cụ quản lý, điều hành thực tiễn, góp phần thay đổi tư duy quản trị từ khai thác theo nhu cầu sang phân bổ theo khả năng của nguồn nước và tăng cường phối hợp liên ngành, liên vùng trong sử dụng tài nguyên nước.
Nếu dự báo là “mắt nhìn” thì dữ liệu chính là nền tảng để mắt nhìn đó đủ chính xác. Bởi vậy, muốn nâng kịch bản nguồn nước từ một công cụ dự báo thành nền tảng quản trị an ninh nguồn nước, trước hết phải giải quyết bài toán dữ liệu.
Theo Phó Cục trưởng Cục Quản lý tài nguyên nước Ngô Mạnh Hà, dữ liệu, mức độ chi tiết và tổ chức thực thi là ba điểm nghẽn cần tiếp tục được tháo gỡ. Trong đó, dữ liệu phải được coi là hạ tầng thiết yếu của quản trị nước. Một kịch bản chỉ có giá trị khi các thông tin về mưa, dòng chảy, hồ chứa, vận hành thủy điện, công trình thủy lợi, khai thác nước, nước dưới đất, chất lượng nước, xâm nhập mặn,... được cập nhật đầy đủ, kịp thời và có độ tin cậy. Quan trọng hơn, những dữ liệu này không thể tồn tại rời rạc ở từng cơ quan.
Quản lý nguồn nước có tính liên ngành và liên vùng rất cao. Một quyết định vận hành hồ chứa có thể tác động tới sản xuất nông nghiệp ở hạ du; việc khai thác nước dưới đất có thể ảnh hưởng đến cân bằng nguồn nước lâu dài; việc điều tiết nước ở một địa phương có thể tác động đến địa phương khác trên cùng lưu vực. Vì vậy, không thể có quản trị nguồn nước hiện đại nếu thiếu một hệ thống dữ liệu dùng chung, liên thông và được cập nhật thường xuyên. Đây cũng là lý do cần tiếp tục chuẩn hóa dữ liệu giữa các bộ, ngành, địa phương và chủ công trình tăng cường tự động hóa truyền nhận dữ liệu; kiểm soát độ tin cậy và khả năng cập nhật của thông tin đầu vào. Tuy nhiên, dữ liệu tốt vẫn chưa đủ, kịch bản phải chi tiết để chỉ ra chính xác nơi nào có nguy cơ thiếu nước.
Một lưu vực rộng lớn có thể ở trạng thái bình thường, nhưng một tiểu lưu vực, một vùng sản xuất tập trung hay một cụm hồ chứa vẫn có thể trở thành điểm thiếu nước. Vì vậy, việc tiếp tục chi tiết hóa kịch bản đến cấp tiểu lưu vực, tiểu vùng và các khu vực trọng điểm sử dụng nước là yêu cầu có tính quyết định.
Một kịch bản chỉ phát huy hiệu quả khi được tích hợp trực tiếp vào quy trình điều hành của các bộ, ngành và địa phương; mỗi trạng thái nguồn nước phải đi kèm những hành động cụ thể và trách nhiệm cụ thể.
Trong các kịch bản nguồn nước được công bố năm 2026, yêu cầu này đã được thể hiện rõ hơn khi các bộ, ngành, địa phương trên lưu vực được giao trách nhiệm lập kế hoạch khai thác, sử dụng nước phù hợp với kịch bản; đồng thời, có trách nhiệm cung cấp thông tin, số liệu để cập nhật kịch bản khi điều kiện thực tế thay đổi.
Bên cạnh đó, kịch bản nguồn nước không nên là một văn bản được xây dựng một lần rồi sử dụng cố định. Thực tiễn khí tượng, thủy văn luôn biến động; vì vậy, kịch bản phải được cập nhật khi xuất hiện diễn biến bất thường hoặc phát sinh yêu cầu mới đối với nguồn nước. Cách tổ chức cập nhật định kỳ hiện nay trên các lưu vực cho thấy kịch bản đang từng bước được vận hành theo hướng linh hoạt hơn, gắn với diễn biến thực tế.
Định hướng giai đoạn 2026-2027, Bộ Nông nghiệp và Môi trường sẽ tiếp tục mở rộng phạm vi công bố kịch bản nguồn nước mùa cạn lên 13 trong tổng số 16 lưu vực sông; đồng thời, bổ sung lần đầu cho các lưu vực sông Cả, sông Ba, Trà Khúc và Vu Gia - Thu Bồn.