Động lực xanh từ Nghị quyết 57 qua góc nhìn chuyên gia quốc tế

Động lực xanh từ Nghị quyết 57 qua góc nhìn chuyên gia quốc tế

Thứ tư, 5/8/2026, 06:37 (GMT+7)
logo Việt Nam đang tích cực thúc đẩy quá trình chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và phát triển xanh theo định hướng Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị. Trong đó, nông nghiệp và môi trường được xác định là hai lĩnh vực trọng điểm chịu tác động sâu sắc bởi các tiến bộ công nghệ và cam kết bền vững toàn cầu, đặc biệt là mục tiêu đưa phát thải ròng bằng 0 (Net-Zero) vào năm 2050.

Với mong muốn mang đến một góc nhìn khách quan về những chuyển biến vừa nêu, Tạp chí Nông nghiệp và Môi trường đã có buổi trao đổi với Luật sư Vaibhav Saxena - Cố vấn pháp lý cấp cao nước ngoài, Công ty Luật Quốc tế Việt Nam (VILAF) để lắng nghe những chia sẻ và khuyến nghị từ góc nhìn của Luật sư quốc tế am hiểu Luật pháp Việt Nam, có nhiều kinh nghiệm làm việc với cộng đồng doanh nghiệp, nhà đầu tư nước ngoài.

PV: Thưa luật sư, là một người có nhiều năm hoạt động tại Việt Nam cũng như thường xuyên làm việc với nhà đầu tư nước ngoài, ông đánh giá như thế nào về quyết tâm của Việt Nam trong việc ban hành và triển khai Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia? Đặc biệt, những nỗ lực này đã mang lại hiệu quả bước đầu ra sao trong việc thúc đẩy hai lĩnh vực cốt lõi là nông nghiệp và môi trường?

Luật sư Vaibhav Saxena: Những nhà đầu tư nước ngoài mà tôi có dịp làm việc nhìn chung đánh giá Nghị quyết số 57-NQ/TW là một trong những sáng kiến chính sách chiến lược quan trọng nhất của Việt Nam trong những năm gần đây. Nghị quyết thể hiện cam kết rõ ràng của Đảng và Chính phủ trong việc xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực nền tảng cho tăng trưởng kinh tế, năng lực cạnh tranh quốc gia và phát triển bền vững.

Nghị quyết 57 là một văn kiện chính sách mang tính chiến lược hơn là một văn bản quy phạm pháp luật, nhưng nó định hình một hướng đi quan trọng cho các luật, quy định hướng dẫn thi hành và các cải cách hành chính tiếp theo. Các nhà đầu tư rất hoan nghênh việc Việt Nam ngày càng chú trọng vào Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số, cùng với sự hỗ trợ mạnh mẽ hơn cho hoạt động nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và thương mại hóa các công nghệ mới.

luat-su-vaibhav-saxena_1785738069.jpg
Luật sư Vaibhav Saxena - Cố vấn pháp lý cấp cao nước ngoài, Công ty Luật Quốc tế Việt Nam (VILAF)

Trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường, Nghị quyết đã bổ sung hoàn hảo cho khung pháp lý và chính sách ở tầm vĩ mô, bao gồm Luật Bảo vệ Môi trường 2020, Chương trình Chuyển đổi số Quốc gia, Chiến lược Quốc gia về Tăng trưởng Xanh và cam kết của Việt Nam đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 được công bố tại COP26. Nhìn một cách tổng thể, các sáng kiến này đang khuyến khích việc áp dụng mạnh mẽ hơn các công nghệ số vào sản xuất nông nghiệp, quản lý môi trường, giám sát tài nguyên và nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.

Các nhà đầu tư nước ngoài ngày càng nhận thấy sự hỗ trợ chính sách lớn hơn dành cho nông nghiệp thông minh, canh tác chính xác, viễn thám, giám sát môi trường kỹ thuật số, trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, ứng dụng vệ tinh và quản lý tài nguyên thiên nhiên dựa trên dữ liệu. Những bước phát triển này giúp củng cố sức hấp dẫn của Việt Nam với tư cách là một điểm đến đầu tư bền vững, đồng thời hỗ trợ nâng cao năng suất và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên.

Tóm lại, cộng đồng doanh nghiệp nước ngoài đánh giá Nghị quyết 57 là bước tiến quan trọng để đẩy nhanh quá trình chuyển dịch của Việt Nam hướng tới nền kinh tế vận hành dựa trên đổi mới sáng tạo và công nghệ số.

PV: Theo ông đâu là những kết quả thực chất và rõ rệt nhất Nghị quyết 57-NQ/TW mang lại sau hơn 1,5 năm triển khai? Ông đánh giá như thế nào về việc số hóa thủ tục hành chính, xây dựng cơ sở dữ liệu ngành và việc ứng dụng công nghệ xanh?

Luật sư Vaibhav Saxena: Các nhà đầu tư quốc tế nhận thức rõ ràng rằng quá trình thực thi luôn là một lộ trình dài hạn và liên tục. Mặc dù vậy, một số chuyển biến tích cực bước đầu đã được thể hiện rất rõ nét.

Thứ nhất, các cơ quan Chính phủ đã tiếp tục mở rộng các dịch vụ công trực tuyến, nộp hồ sơ điện tử và áp dụng chữ ký số trong nhiều thủ tục hành chính. Dù mức độ triển khai giữa các cơ quan quản lý và các địa phương có sự khác nhau, nhưng các doanh nghiệp ngày càng cảm nhận được sự minh bạch rõ rệt hơn: việc theo dõi trạng thái hồ sơ tốt hơn và quy trình tương tác với các cơ quan có thẩm quyền cũng trở nên hiệu quả hơn.

Thứ hai, các bộ ngành vẫn đang tiếp tục hoàn thiện việc xây dựng các cơ sở dữ liệu chuyên ngành liên quan đến đất đai, quản lý môi trường, sản xuất nông nghiệp và tài nguyên thiên nhiên. Dù các hệ thống dữ liệu này vẫn đang trong quá trình phát triển và cần được tích hợp sâu hơn nữa, nhưng đây là những tiến bộ quan trọng hướng tới việc hoạch định chính sách dựa trên cơ sở thực tế và quản lý hành chính minh bạch hơn.

Thứ ba, Việt Nam tiếp tục củng cố các chính sách hỗ trợ công nghệ xanh, năng lượng tái tạo, các sáng kiến kinh tế tuần hoàn, nông nghiệp bền vững và giảm phát thải. Những chuyển dịch về mặt chính sách này mở ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp nước ngoài sở hữu công nghệ tiên tiến, chuyên môn sâu về môi trường và các mô hình kinh doanh đổi mới sáng tạo.

Từ góc độ của các nhà đầu tư quốc tế, định hướng tổng thể hiện tại là rất đáng khích lệ. Việc tiếp tục cải thiện khả năng liên thông giữa các cơ sở dữ liệu Chính phủ, tính đồng nhất trong khâu thực thi và mức độ rõ ràng, có thể dự đoán trước của các thủ tục hành chính sẽ càng củng cố mạnh mẽ niềm tin của các nhà đầu tư nói chung và nhà đầu tư nước ngoài nói riêng.

PV: Nông nghiệp xanh và giảm phát thải hướng tới Net-Zero đang là xu hướng tất yếu trên toàn cầu, song cũng đi kèm với các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU. Theo ông, làn sóng chuyển đổi số mạnh mẽ theo Nghị quyết 57-NQ/TW giúp các doanh nghiệp tại Việt Nam tích hợp, kết nối và đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe này như thế nào?

Luật sư Vaibhav Saxena: Chuyển đổi số đã trở thành một yếu tố thiết yếu cấu thành nên năng lực cạnh tranh quốc tế. Việc tiếp cận các thị trường toàn cầu không chỉ phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm, mà còn nằm ở khả năng chứng minh tính minh bạch, khả năng truy xuất nguồn gốc và dữ liệu môi trường đáng tin cậy xuyên suốt chuỗi cung ứng.

Nghị quyết 57 thúc đẩy mạnh mẽ các nỗ lực của Việt Nam trong việc phát triển hạ tầng số cần thiết để hỗ trợ cho các mục tiêu này. Công nghệ số giúp cải thiện khâu thu thập, quản lý và xác thực thông tin môi trường, đơn giản hóa việc kiểm kê phát thải, tăng cường khả năng truy xuất nguồn gốc chuỗi cung ứng và nâng cao chất lượng báo cáo môi trường.

Những năng lực này ngày càng trở nên quan trọng khi các doanh nghiệp xuất khẩu phải đáp ứng các yêu cầu quốc tế liên quan đến kiểm kê carbon, báo cáo ESG, nguồn cung bền vững và các nghĩa vụ thẩm định chuyên sâu. Chẳng hạn, các cơ chế như CBAM của EU yêu cầu doanh nghiệp phải duy trì hệ thống dữ liệu phát thải ngày càng chuẩn xác; trong khi các nhà đầu tư toàn cầu và các khách hàng đa quốc gia cũng kỳ vọng vào các báo cáo bền vững chặt chẽ trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Số hóa cũng hỗ trợ Việt Nam thực hiện các cam kết của mình theo Thỏa thuận Paris bằng cách tăng cường các hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV) đối với phát thải khí nhà kính. Khi Việt Nam từng bước phát triển thị trường carbon nội địa và mở rộng quản trị môi trường kỹ thuật số, các doanh nghiệp sẽ có vị thế tốt hơn để tham gia giao dịch tín chỉ carbon, triển khai các chiến lược giảm thiểu carbon và tiếp cận các nguồn tài chính bền vững.

Do đó, đối với các nhà đầu tư quốc tế, việc liên tục đầu tư vào hạ tầng số không chỉ là để tuân thủ các quy định pháp lý, mà còn mang ý nghĩa sống còn trong việc duy trì năng lực cạnh tranh dài hạn của Việt Nam trong các chuỗi giá trị toàn cầu.

PV: Những bước chuyển dịch chính sách mang tính chiến lược này đang mở ra những cơ hội hợp tác mới nào giữa các khối doanh nghiệp FDI (với thế mạnh về vốn và công nghệ) và các đối tác nội địa – từ các cơ quan quản lý, chính quyền địa phương cho đến các hợp tác xã và doanh nghiệp Việt Nam?

Luật sư Vaibhav Saxena: Nghị quyết 57 tạo ra những cơ hội đáng kể cho mối quan hệ hợp tác sâu rộng hơn giữa các doanh nghiệp nước ngoài, các cơ quan quản lý Việt Nam, các viện nghiên cứu, các hợp tác xã và doanh nghiệp địa phương.

Các công ty nước ngoài đóng góp công nghệ tiên tiến, kinh nghiệm quốc tế, năng lực nghiên cứu, nguồn vốn đầu tư và chuyên môn quản trị. Ở chiều ngược lại, các đối tác Việt Nam mang lại sự am hiểu sâu sắc về thị trường bản địa, năng lực triển khai thực tế và một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo ngày càng năng động.

Các lĩnh vực có tiềm năng hợp tác đặc biệt lớn bao gồm: nông nghiệp chính xác, trí tuệ nhân tạo, hệ thống tưới tiêu thông minh, giám sát cây trồng dựa trên vệ tinh, công nghệ sinh học, các nền tảng kỹ thuật số trong nông nghiệp, công nghệ giám sát môi trường, quản lý chất thải, các giải pháp kinh tế tuần hoàn, tích hợp năng lượng tái tạo vào sản xuất nông nghiệp, hệ thống đo lường carbon và các công nghệ thích ứng với khí hậu.

Ngoài ra, việc liên tục hoàn thiện hạ tầng số của Việt Nam cũng mở ra nhiều cơ hội cho các mô hình hợp tác công - tư (PPP), hỗ trợ xây dựng Chính phủ số, quản trị môi trường và phát triển nông nghiệp bền vững.

Sự hợp tác này có thể đẩy nhanh quá trình chuyển giao công nghệ, nâng cao năng suất lao động, tăng cường bảo vệ môi trường và đóng góp hiệu quả vào các mục tiêu phát triển bền vững rộng lớn hơn của Việt Nam.

PV: Để minh chứng cho những chuyển biến tích cực từ Nghị quyết 57-NQ/TW, ông có thể chia sẻ một ví dụ cụ thể về một doanh nghiệp thành viên đã thực hiện các thủ tục hành chính liên quan đến đầu tư nông nghiệp công nghệ cao hoặc cấp phép môi trường tại Việt Nam gần đây? Việc số hóa đã giúp họ tối ưu hóa thời gian và chi phí thực tế như thế nào?

Luật sư Vaibhav Saxena: Nhiều doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đã ghi nhận những trải nghiệm rất tích cực nhờ việc từng bước mở rộng các dịch vụ công kỹ thuật số.

Ví dụ, các công ty triển khai dự án đầu tư đang ngày càng tận dụng tốt các cổng dịch vụ công trực tuyến để nộp hồ sơ đăng ký đầu tư, hồ sơ đăng ký doanh nghiệp và một số thủ tục tuân thủ môi trường thông qua các nền tảng điện tử. Việc ứng dụng chữ ký số và quản lý tài liệu điện tử đã cải thiện đáng kể tính minh bạch, cho phép các đơn vị nộp hồ sơ theo dõi tiến độ giải quyết một cách hiệu quả hơn, đồng thời giảm thiểu nhu cầu phải đi lại nộp bản giấy nhiều lần.

Lợi ích thực tế tất nhiên sẽ có sự khác biệt tùy thuộc vào từng cơ quan có thẩm quyền, từng địa phương cũng như tính chất riêng của mỗi dự án. Mặc dù vậy, xu hướng tổng thể cho thấy Việt Nam đang đạt được những tiến bộ liên tục hướng tới một nền hành chính minh bạch, hiệu quả và dễ dự đoán hơn.

PV: Nhìn nhận một cách thẳng thắn từ thực tế triển khai, các doanh nghiệp FDI có gặp phải trường hợp nào mà quá trình số hóa còn thiếu đồng bộ giữa các cấp hay không? Chẳng hạn như quy trình nộp trực tuyến ở cấp Bộ, Sở diễn ra rất thông suốt, nhưng khi làm việc trực tiếp với chính quyền địa phương để triển khai dự án trên thực địa thì vẫn vướng phải "nút thắt" giấy tờ truyền thống?

Luật sư Vaibhav Saxena: Như đối với bất kỳ cuộc cải cách hành chính quy mô lớn nào, quá trình thực thi luôn cần thời gian để hoàn thiện hoàn toàn.

Các doanh nghiệp nước ngoài nhận thấy chuyển đổi số đã có những bước tiến rất dài ở cấp trung ương và tại nhiều tỉnh thành. Tuy nhiên, việc thực thi hiện tại vẫn chưa hoàn toàn đồng đều ở tất cả các cấp hành chính cơ sở.

Trong một số trường hợp, các hồ sơ được nộp trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia hoặc cấp tỉnh được xử lý rất nhanh chóng ở những bước thẩm định ban đầu. Thế nhưng sau đó, trong quá trình triển khai thực địa dự án, doanh nghiệp đôi khi vẫn nhận được yêu cầu nộp thêm bản cứng hoặc cung cấp lại những thông tin vốn đã được gửi qua hệ thống điện tử trước đó.

Tương tự, các yêu cầu về thành phần hồ sơ và quy trình thực tế đôi khi vẫn có sự khác biệt giữa các địa phương, dù đều vận hành chung dưới một khung pháp lý quốc gia.

Những sự khác biệt này nên được nhìn nhận như những thách thức mang tính chất quá độ trong khâu thực thi, chứ không phải là khiếm khuyết của bản thân chính sách. Việc tiếp tục tích hợp các cơ sở dữ liệu chính phủ, tăng cường tính liên thông giữa các cơ quan, liên tục bồi dưỡng năng lực cho cán bộ địa phương và ban hành hướng dẫn thực hiện đồng nhất sẽ tiếp tục củng cố hiệu quả của Nghị quyết 57. Điều này khẳng định mạnh mẽ uy tín của Việt Nam như một điểm đến đầu tư minh bạch, hiện đại và cạnh tranh cao.

PV: Để các mục tiêu của Nghị quyết 57-NQ/TW đi vào chiều sâu và tháo gỡ triệt để các "điểm nghẽn" về hạ tầng số hay tính đồng bộ trong thực thi ở cấp cơ sở (xã, phường), ông có khuyến nghị cụ thể nào gửi tới Chính phủ và các cơ quan quản lý chuyên trách của Việt Nam trong giai đoạn tới?

Luật sư Vaibhav Saxena: Cộng đồng doanh nghiệp nước ngoài xin trân trọng đưa ra một số khuyến nghị như sau:

Thứ nhất, cần tiếp tục tăng cường khả năng liên thông giữa các cơ sở dữ liệu của Chính phủ để thông tin đã nộp cho một cơ quan có thẩm quyền có thể được chia sẻ một cách an toàn với các cơ quan khác, từ đó giảm thiểu việc doanh nghiệp phải nộp trùng lặp hồ sơ.

Thứ hai, tiếp tục đơn giản hóa các thủ tục hành chính thông qua việc tăng cường dựa vào hồ sơ điện tử và phương thức quản lý dựa trên rủi ro, đồng thời cắt giảm các yêu cầu về giấy tờ không cần thiết.

Thứ ba, thúc đẩy sự đồng bộ trong khâu thực thi giữa các bộ ngành, tỉnh thành và chính quyền địa phương bằng cách ban hành các hướng dẫn thực hành cụ thể, đảm bảo các tài liệu điện tử và chữ ký số được công nhận một cách đồng nhất trong toàn bộ hệ thống hành chính.

Thứ tư, duy trì việc đầu tư vào hạ tầng số và nâng cao năng lực kỹ thuật ở cấp tỉnh và cấp xã nhằm đảm bảo quá trình chuyển đổi số được triển khai đồng đều trên phạm vi cả nước.

Thứ năm, duy trì cơ chế đối thoại công - tư chặt chẽ khi xây dựng các văn bản hướng dẫn thi hành, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp trong và ngoài nước phản hồi thực tế về các vướng mắc trong vận hành.

Cuối cùng, cần tiếp tục điều chỉnh khung pháp lý về kỹ thuật số và môi trường của Việt Nam với các tiêu chuẩn đã được quốc tế công nhận để tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại, đầu tư và chuyển giao công nghệ, đồng thời hỗ trợ các cam kết của Việt Nam về phát triển bền vững và biến đổi khí hậu.

PV: Xin trân trọng cảm ơn Luật sư.

Luật sư Vaibhav Saxena là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực năng lượng và cơ sở hạ tầng tại Việt Nam với hơn 15 năm kinh nghiệm chuyên môn, bao gồm thời gian làm việc tại Chính phủ Ấn Độ và Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA). Ông chuyên sâu về M&A, vốn tư nhân, năng lượng tái tạo, điện khí LNG và lưu trữ năng lượng (BESS) với quy mô cấu trúc dự án từ 10 MW đến 9 GW.

Không chỉ tư vấn toàn diện cho các cơ quan chính phủ, công ty Fortune 500 và các định chế tài chính quốc tế trong các siêu dự án phức tạp, ông còn là nhân tố tiên phong tham gia định hình khung pháp lý và chính sách năng lượng quan trọng tại Việt Nam, tiêu biểu như cơ chế Mua bán điện trực tiếp (DPPA). 

Bên cạnh công việc chuyên môn, ông cũng tích cực đóng góp cho cộng đồng doanh nghiệp với vai trò nguyên Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Ấn Độ tại Việt Nam (INCHAM)

 

Văn Thanh