Hợp tác WCPFC - Cơ hội nâng cao quản trị nghề cá bền vững

Hợp tác WCPFC - Cơ hội nâng cao quản trị nghề cá bền vững

Thứ bảy, 15/8/2026, 15:53 (GMT+7)
logo Hợp tác với WCPFC không chỉ mở ra cơ hội đối với ngành cá ngừ mà còn góp phần thúc đẩy quá trình hiện đại hóa quản trị nghề cá Việt Nam theo hướng minh bạch, có trách nhiệm và dựa trên hệ sinh thái.
thu-truong-vo-van-hung-cho-rang-viet-nam-lua-chon-xay-dung-mot-nen-thuy-san-phat-trien-minh-bach-hien-dai-co-trach-nhiem-va-co-kha-nang-canh-tranh-trong-dai-han.-anh-phuong-chi_1786609513.png
Thứ trưởng Võ Văn Hưng làm việc tại Khánh Hoà ngày 28/7/2026. Ảnh: Phương Chi

Ngày 28/7/2026 vừa qua, tại tỉnh Khánh Hòa, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Võ Văn Hưng đã tiếp và làm việc với bà Rhea Moss-Christian, Giám đốc điều hành Ủy ban Nghề cá Tây và Trung Thái Bình Dương - WCPFC. Nội dung trao đổi tập trung vào lộ trình để Việt Nam trở thành thành viên đầy đủ của WCPFC, hỗ trợ kỹ thuật trong quản lý nghề cá ngừ và tăng cường năng lực cho chuỗi khai thác, chế biến, xuất khẩu thủy sản.

Cuộc làm việc diễn ra trong bối cảnh ngành thủy sản Việt Nam đang đứng trước yêu cầu phải đồng thời giải quyết nhiều nhiệm vụ: Bảo vệ nguồn lợi, kiểm soát cường lực khai thác, chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định - IUU; nâng cao chất lượng dữ liệu nghề cá; đáp ứng các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc; đồng thời duy trì sinh kế cho cộng đồng ngư dân ven biển.

Vì vậy, hợp tác với WCPFC có thể trở thành một động lực hỗ trợ Việt Nam chuyển từ quản lý khai thác đơn thuần sang quản trị nghề cá hiện đại, dựa trên bằng chứng khoa học và trách nhiệm đối với hệ sinh thái biển.

Từ quan hệ hợp tác đến lộ trình trở thành thành viên đầy đủ

WCPFC là tổ chức quản lý nghề cá khu vực có nhiệm vụ bảo đảm việc bảo tồn lâu dài và sử dụng bền vững các đàn cá di cư xa tại khu vực Tây và Trung Thái Bình Dương. Phạm vi quản lý của tổ chức tập trung vào các loài có tính di cư cao, trong đó đặc biệt quan trọng là các loài cá ngừ và những loài có quan hệ sinh thái với hoạt động khai thác cá ngừ.

Theo thông tin chính thức của WCPFC, tổ chức hiện có 26 thành viên đầy đủ. Việt Nam đang tham gia với tư cách “bên hợp tác không phải thành viên” - Cooperating Non-Member, thường được viết tắt là CNM. Tư cách này cho phép Việt Nam hợp tác với WCPFC, tham gia các hoạt động có liên quan và thực hiện nghĩa vụ tuân thủ các biện pháp bảo tồn, quản lý của tổ chức, nhưng chưa đồng nghĩa với vị thế thành viên đầy đủ. Tư cách CNM được xem xét trên cơ sở hằng năm và gắn với cam kết thực hiện các quy định của WCPFC.

Việc trao đổi về lộ trình trở thành thành viên đầy đủ vì vậy có ý nghĩa đáng chú ý đối với nghề cá Việt Nam. Về nguyên tắc, tư cách thành viên đầy đủ có thể giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào quá trình thảo luận, xây dựng và quyết định các biện pháp quản lý nghề cá ở cấp khu vực. Điều này đặc biệt quan trọng khi nhiều đàn cá ngừ phân bố xuyên biên giới, di chuyển qua vùng đặc quyền kinh tế của nhiều quốc gia và các vùng biển quốc tế. Hiệu quả quản lý vì thế không thể chỉ phụ thuộc vào nỗ lực riêng của từng quốc gia.

Quy mô của nghề cá ngừ trong khu vực cho thấy tầm quan trọng của cơ chế hợp tác này. Theo WCPFC, sản lượng cá ngừ khai thác trong khu vực Công ước WCPFC năm 2024 ước đạt khoảng 3,059 triệu tấn, chiếm khoảng 85% sản lượng cá ngừ của toàn Thái Bình Dương và khoảng 56% sản lượng cá ngừ thế giới. Hơn 80% sản lượng được khai thác trong vùng biển thuộc quyền tài phán của các quốc gia ven biển.

Những con số này cho thấy quản trị nghề cá ngừ không chỉ là câu chuyện bảo vệ một nhóm loài thủy sản có giá trị kinh tế cao. Đây còn là vấn đề liên quan đến an ninh sinh kế, thương mại quốc tế, đa dạng sinh học và quyền lợi phát triển của các quốc gia ven biển.

Tại cuộc làm việc với Bộ Nông nghiệp và Môi trường, bà Rhea Moss-Christian đánh giá ngành cá ngừ Việt Nam có quy mô và giá trị lớn, với kim ngạch khoảng 1 tỷ USD. Bà cũng ghi nhận cam kết của các bên liên quan trong việc nâng cao hiệu quả quản lý, giảm áp lực khai thác và giải quyết những vấn đề liên quan đến cảnh báo “thẻ vàng” IUU của Ủy ban châu Âu.

Nhận xét về những thay đổi của Việt Nam, Giám đốc điều hành WCPFC cho biết: “Trong một thập kỷ qua, Việt Nam đã có nhiều tiến bộ rõ rệt”. Bà cho rằng việc tăng cường trao đổi thông tin và tham gia tại các cuộc họp của WCPFC sẽ giúp tiếng nói của Việt Nam được thể hiện rõ hơn, đồng thời tạo thêm cơ hội nhận được sự hỗ trợ từ các thành viên.

Sự ghi nhận này là tín hiệu tích cực, nhưng quá trình hướng tới tư cách thành viên đầy đủ sẽ đòi hỏi Việt Nam tiếp tục chứng minh năng lực thực hiện các nghĩa vụ về dữ liệu, báo cáo, bảo tồn nguồn lợi, giám sát đội tàu và tuân thủ các biện pháp quản lý. Đây cũng là cơ hội để Việt Nam rà soát toàn bộ hệ thống quản trị nghề cá ngừ, từ hoạt động của tàu khai thác trên biển đến khâu thu mua, nhập khẩu nguyên liệu, chế biến và xuất khẩu.

thu-truong-bo-nong-nghiep-va-moi-truong-vo-van-hung-thu-2-tu-trai-sang-chup-anh-cung-cac-thanh-vien-wcpcf.-anh-phuong-chi_1786609656.png
Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Võ Văn Hưng (thứ 2 từ phải sang) chụp ảnh cùng các thành viên WCPCF. Ảnh: Phương Chi

Dữ liệu và khoa học - nền móng của quản trị nghề cá hiện đại

Một trong những nội dung đáng chú ý được phía Việt Nam nêu tại cuộc làm việc là những hạn chế về cơ sở dữ liệu dùng chung, hệ thống quản lý tàu cá và tính minh bạch của dữ liệu nguyên liệu cá ngừ nhập khẩu. Đây là những vấn đề có quan hệ chặt chẽ với khả năng xác định nguồn gốc sản phẩm, đánh giá cường lực khai thác và kiểm soát nguy cơ thủy sản có nguồn gốc từ hoạt động IUU đi vào chuỗi cung ứng.

Trong quản trị nghề cá hiện đại, dữ liệu không chỉ phục vụ công tác thống kê. Dữ liệu về sản lượng, ngư trường, loài khai thác, loại ngư cụ, thời gian hoạt động, vị trí tàu cá và hoạt động chuyển tải là căn cứ để các nhà khoa học đánh giá trạng thái đàn cá, dự báo xu hướng biến động và đề xuất hạn ngạch hoặc biện pháp quản lý phù hợp.

WCPFC hiện xây dựng hệ thống dữ liệu nghề cá từ nhiều nguồn, bao gồm nhật ký khai thác quốc gia, chương trình quan sát viên trên tàu, dữ liệu theo dõi hoạt động của tàu cá và các phân tích khoa học bổ sung. Dữ liệu được tổ chức theo loại hình ngư cụ, đội tàu và đối tượng khai thác; đồng thời được sử dụng để xây dựng các báo cáo thống kê, đánh giá nguồn lợi và phân tích tác động đối với những loài bị khai thác không chủ ý.

Việt Nam đã tham gia một số nghĩa vụ báo cáo khoa học của WCPFC với tư cách CNM. Báo cáo quốc gia năm 2026 của Việt Nam được công bố trong hệ thống tài liệu của Ủy ban Khoa học WCPFC với mã WCPFC-SC22-2026-AR-CNM38. Việc duy trì báo cáo là nền tảng quan trọng, nhưng yêu cầu trong giai đoạn tiếp theo là nâng cao độ đầy đủ, nhất quán và khả năng kiểm chứng của dữ liệu.

Hợp tác với WCPFC có thể hỗ trợ Việt Nam chuẩn hóa phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu theo thông lệ khu vực. Trên cơ sở đó, dữ liệu từ nhật ký khai thác, thiết bị giám sát hành trình, cảng cá, cơ quan đăng kiểm, cơ quan cấp phép và hệ thống truy xuất nguồn gốc cần được kết nối với nhau. Khi một tàu cá rời cảng, hoạt động trên biển, cập cảng và đưa sản phẩm vào chuỗi cung ứng, thông tin cần tạo thành một chuỗi liên tục và có thể đối chiếu.

Việt Nam đang phát triển hệ sinh thái số phục vụ quản lý nghề cá, trong đó có cơ sở dữ liệu nghề cá quốc gia VNFishbase, hệ thống giám sát hành trình tàu cá VMS, hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử eCDT, nhật ký khai thác điện tử và hệ thống cảnh báo mất kết nối thiết bị giám sát hành trình. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, các hệ thống này đang được kết nối và triển khai trên phạm vi toàn quốc.

Tuy nhiên, có hệ thống công nghệ chưa đồng nghĩa với việc đã hình thành được một hệ thống dữ liệu quản trị hoàn chỉnh. Chất lượng cuối cùng còn phụ thuộc vào việc dữ liệu có được cập nhật đúng thời hạn hay không, có thống nhất giữa các cơ quan hay không, có thể kiểm chứng với tình trạng thực tế của tàu cá hay không và có được sử dụng trong quá trình ra quyết định hay không.

Đối với chuỗi cung ứng cá ngừ, yêu cầu này càng trở nên quan trọng bởi ngành chế biến Việt Nam sử dụng cả nguyên liệu khai thác trong nước và nguyên liệu nhập khẩu. Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết phần lớn nguyên liệu cá ngừ nhập khẩu phục vụ chế biến của Việt Nam đến từ các thành viên WCPFC. Vì vậy, hợp tác với tổ chức này có thể tạo điều kiện để Việt Nam hoàn thiện cơ chế trao đổi, xác minh và đối chiếu thông tin về nguồn gốc nguyên liệu.

Một hệ thống truy xuất hiệu quả phải trả lời được các câu hỏi cơ bản: Sản phẩm do tàu nào khai thác; tàu hoạt động ở vùng biển nào; giấy phép có còn hiệu lực hay không; sản lượng có phù hợp với hành trình và thời gian khai thác hay không; hoạt động cập cảng hoặc chuyển tải được ghi nhận như thế nào; và nguyên liệu đã trải qua những khâu nào trước khi đến nhà máy.

Đây cũng là điểm giao thoa giữa hợp tác với WCPFC và nỗ lực chống khai thác IUU của Việt Nam. WCPFC có chức năng xây dựng, giám sát việc thực hiện các biện pháp bảo tồn và quản lý đối với các đàn cá di cư xa trong phạm vi Công ước. Trong khi đó, việc gỡ cảnh báo “thẻ vàng” là một quy trình riêng, phụ thuộc vào việc Việt Nam khắc phục đầy đủ các khuyến nghị của Ủy ban châu Âu.

Do đó, hợp tác với WCPFC không tự động dẫn đến việc gỡ “thẻ vàng”. Tuy nhiên, những tiến bộ về quản lý đội tàu, báo cáo sản lượng, giám sát hành trình, truy xuất nguồn gốc, kiểm soát chuyển tải và thực thi pháp luật sẽ giúp Việt Nam củng cố năng lực cung cấp hồ sơ, dữ liệu và bằng chứng về một nghề cá tuân thủ pháp luật.

Quan trọng hơn, dữ liệu khoa học còn giúp Việt Nam chuyển từ cách quản lý phản ứng – chỉ siết chặt biện pháp khi nguồn lợi đã suy giảm - sang cách quản lý chủ động. Các quyết định về cường lực khai thác, mùa vụ, khu vực khai thác hoặc biện pháp bảo vệ loài cần được xây dựng trên cơ sở đánh giá nguồn lợi và ngưỡng khai thác bền vững. Đây chính là nền tảng của quản trị nghề cá dựa trên khoa học và cách tiếp cận hệ sinh thái.

hop-tac-voi-wcpfc-gop-phan-nang-cao-nang-luc-giam-sat-quan-ly-nghe-ca-ngu-va-thuc-day-khai-thac-ben-vung-co-trach-nhiem-tai-viet-nam.-anh-minh-hoa_1786609956.png
Hợp tác với WCPFC góp phần nâng cao năng lực giám sát, quản lý nghề cá ngừ và thúc đẩy khai thác bền vững, có trách nhiệm tại Việt Nam. Ảnh minh họa (có sử dụng AI)

Biến cơ hội hợp tác thành năng lực quản trị trong nước

Theo quy định về các yêu cầu đặc biệt đối với quốc gia đang phát triển, sự hỗ trợ trong khuôn khổ WCPFC có thể bao gồm phát triển nguồn nhân lực, hỗ trợ kỹ thuật, chuyển giao công nghệ, thu thập và phân tích dữ liệu, nghiên cứu nguồn lợi, giám sát - kiểm tra - kiểm soát, thực thi và đào tạo. Đây là cơ sở để Việt Nam đề xuất các chương trình hợp tác cụ thể, thay vì chỉ dừng lại ở trao đổi chính sách.

Trước hết, Việt Nam có thể ưu tiên xây dựng đội ngũ chuyên gia về khoa học nghề cá, thống kê, đánh giá nguồn lợi và quản lý cá ngừ. Nhân lực này cần đủ khả năng xử lý dữ liệu lớn, sử dụng các mô hình đánh giá đàn cá, phân tích rủi ro và chuyển kết quả nghiên cứu thành khuyến nghị chính sách có thể áp dụng trong thực tế.

Đây là một khoảng trống cần được đầu tư lâu dài. Nếu thiếu năng lực phân tích trong nước, Việt Nam có thể thu thập được nhiều dữ liệu nhưng vẫn phụ thuộc vào đánh giá từ bên ngoài. Ngược lại, khi có đội ngũ khoa học đủ mạnh, Việt Nam không chỉ đáp ứng tốt hơn nghĩa vụ báo cáo mà còn có khả năng bảo vệ các đề xuất và lợi ích chính đáng của mình tại các diễn đàn quản lý nghề cá khu vực.

Thứ hai, chương trình hợp tác cần chú trọng nâng cao năng lực giám sát, kiểm tra và kiểm soát. Việc quản lý đội tàu phải bảo đảm mỗi tàu khai thác có hồ sơ pháp lý rõ ràng, giấy phép còn hiệu lực, thiết bị giám sát hành trình hoạt động liên tục và sản lượng khai báo phù hợp với hành trình thực tế. Các trường hợp mất kết nối, vượt ranh giới cho phép hoặc có dấu hiệu vi phạm phải được cảnh báo, xác minh và xử lý kịp thời.

Năng lực này không chỉ nằm ở cơ quan trung ương. Cán bộ tại địa phương, cảng cá, lực lượng kiểm ngư, biên phòng và các cơ quan thực thi pháp luật trên biển cần được đào tạo theo quy trình thống nhất. Việc chia sẻ dữ liệu giữa các lực lượng phải trở thành một phần của quy trình nghiệp vụ thường xuyên, thay vì chỉ được thực hiện trong những đợt cao điểm.

Thứ ba, cần đưa doanh nghiệp chế biến, đơn vị thu mua và cộng đồng ngư dân vào quá trình hợp tác. Một chuỗi cung ứng minh bạch không thể được hình thành nếu chỉ có cơ quan quản lý thay đổi. Doanh nghiệp phải kiểm soát nguồn nguyên liệu, lưu giữ hồ sơ và chủ động loại bỏ sản phẩm không rõ nguồn gốc. Ngư dân cần được hướng dẫn về nhật ký khai thác, thiết bị giám sát hành trình, quy định về vùng biển và các biện pháp bảo vệ nguồn lợi.

Thứ tư, Việt Nam cần xây dựng một lộ trình rõ ràng cho quá trình hướng tới tư cách thành viên đầy đủ của WCPFC. Lộ trình này nên xác định cụ thể những yêu cầu về pháp lý, dữ liệu, khoa học, tài chính và năng lực thực thi; đồng thời phân công trách nhiệm giữa cơ quan trung ương, địa phương, viện nghiên cứu, hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp.

Việc trở thành thành viên đầy đủ không nên được xem là mục tiêu mang tính hình thức. Điều quan trọng là Việt Nam có đủ năng lực thực hiện các cam kết, tham gia hiệu quả vào quá trình xây dựng chính sách và đóng góp tiếng nói dựa trên dữ liệu khoa học. Khi đó, Việt Nam có thể chủ động hơn trong những vấn đề có ảnh hưởng trực tiếp đến đội tàu, ngành chế biến cá ngừ và sinh kế của người dân.

Theo Cục Biển và Hải đảo Việt Nam, hợp tác với WCPFC mở ra cơ hội để Việt Nam tiếp cận các nguồn lực về khoa học, nâng cao năng lực quản trị, hoàn thiện hệ thống dữ liệu, tăng cường tính minh bạch và tham gia sâu hơn vào quá trình xây dựng chính sách nghề cá khu vực. Đây cũng là một phần của quá trình chuyển từ tư duy khai thác đơn thuần sang bảo tồn, từ quản lý hành chính sang quản trị dựa trên hệ sinh thái.

Thứ trưởng Võ Văn Hưng nhấn mạnh: “Việt Nam lựa chọn xây dựng một nền thủy sản phát triển minh bạch, hiện đại, có trách nhiệm”. Định hướng này đặt ra yêu cầu không đánh đổi nguồn lợi dài hạn lấy lợi ích khai thác trước mắt, đồng thời gắn trách nhiệm bảo vệ đại dương với mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh của thủy sản Việt Nam.

Hợp tác với WCPFC vì vậy cần được nhìn nhận như một cơ hội cải cách quản trị. Từ chuẩn hóa dữ liệu, đào tạo chuyên gia, quản lý đội tàu đến truy xuất nguồn gốc và tham gia xây dựng chính sách khu vực, mỗi nội dung hợp tác đều có thể tạo ra những thay đổi cụ thể trong hệ thống quản lý nghề cá Việt Nam.

Nếu tận dụng hiệu quả cơ hội này, Việt Nam không chỉ nâng cao vị thế trong ngành cá ngừ khu vực mà còn tiến thêm một bước trong quá trình xây dựng nghề cá có trách nhiệm, thích ứng với biến đổi khí hậu và bảo đảm sinh kế lâu dài cho cộng đồng ven biển. Đó cũng là cách Việt Nam chuyển các cam kết quốc tế thành năng lực quản trị thực chất và đóng góp có trách nhiệm vào mục tiêu bảo tồn, sử dụng bền vững nguồn tài nguyên của Thái Bình Dương.

 

Hồng Minh