news
Kỳ 1: Tái cơ cấu khai thác và hướng tới gỡ cảnh báo “thẻ vàng”

Kỳ 1: Tái cơ cấu khai thác và hướng tới gỡ cảnh báo “thẻ vàng”

Thứ năm, 15/10/2026, 23:05 (GMT+7)
logo Nghị quyết số 20-NQ/TW ngày 28/7/2026 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV về xây dựng và phát triển Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh, cùng quyết tâm sớm gỡ cảnh báo “thẻ vàng” IUU của Chính phủ, đang thúc đẩy ngành thủy sản chuyển đổi căn bản: siết chặt kỷ cương khai thác, giảm khai thác ven bờ và chuẩn hóa chuỗi giá trị theo chuẩn mực quốc tế. Tạp chí Nông nghiệp và Môi trường đã có cuộc trao đổi với ông Paul-Antoine Croizé – Đồng Chủ tịch Tiểu ban Thực phẩm, Nông nghiệp và Nuôi trồng Thủy sản (FAABS) thuộc Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham) về những chuyển dịch thực chất ngoài thực địa và những mắt xích trọng tâm cần bứt phá.

Tái cơ cấu thủy sản: Thước đo quyết định nằm ở cấp địa phương

PV: Cùng với Nghị quyết 20-NQ/TW, ngành thủy sản đang được tái cơ cấu mạnh mẽ: giảm khai thác ven bờ, chuyển dịch sang khai thác xa bờ có trách nhiệm và đẩy mạnh nuôi biển công nghiệp, công nghệ cao. Dưới góc nhìn của cộng đồng doanh nghiệp châu Âu – nơi vốn đi đầu về kinh tế tuần hoàn và quản trị đại dương, ông đánh giá thế nào về quyết tâm và năng lực chuyển đổi mô hình này của Việt Nam hiện nay?

Ông Paul-Antoine Croizé: Nghị quyết số 20-NQ/TW ngày 28/7/2026 đặt kinh tế biển vào trung tâm của chiến lược phát triển quốc gia, hướng tới mục tiêu GRDP các địa phương ven biển đóng góp trên 70% GDP cả nước vào năm 2030 và giá trị nuôi biển tăng trưởng bình quân 8%/năm. Từ kinh nghiệm của chúng tôi, một nghị quyết mang tầm vóc chiến lược như vậy luôn tạo ra sự kích hoạt mạnh mẽ về cả nguồn lực ngân sách lẫn bộ máy hành chính.

faabs_co-chair_paul-antoine-croize1_1791517410.jpg
Ông Paul-Antoine Croizé – Đồng Chủ tịch Tiểu ban Thực phẩm, Nông nghiệp và Nuôi trồng Thủy sản (FAABS) thuộc Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham)

Về mặt năng lực, Việt Nam đã thiết lập được những công cụ nền tảng rất đáng ghi nhận: cơ sở dữ liệu tàu cá quốc gia quản lý hơn 80.000 tàu, tỷ lệ lắp đặt thiết bị giám sát hành trình (VMS) đạt 99,6% đối với đội tàu từ 15 mét trở lên, cùng các định hướng không gian biển rõ ràng giúp nhà đầu tư có cơ sở hoạch định chiến lược dài hạn.

Đại dương tuy rộng lớn nhưng tài nguyên sinh vật không phải là vô tận. Quan điểm xuyên suốt của doanh nghiệp châu Âu là tăng trưởng kinh tế không thể đánh đổi bằng sự suy thoái của môi trường sinh thái. Do đó, tiếp cận kinh tế tuần hoàn và ứng dụng công nghệ cao là lời giải tất yếu. Cam kết đưa mức phát thải ròng về “0” (Net Zero) vào năm 2050 cùng các nỗ lực cải cách xanh hóa thực chất của Việt Nam là định hướng rất đáng hoan nghênh.

Tuy nhiên, yếu tố quyết định hiện nay nằm ở cấp địa phương. Tiến trình tái cơ cấu thủy sản được đo đếm cụ thể qua từng quyết định giao khu vực biển, kiểm soát tàu cá cập - rời cảng, ghi chép nhật ký khai thác và chính sách đồng hành hỗ trợ chuyển đổi sinh kế cho ngư dân ven bờ do các sở ngành, ban quản lý cảng cá và chính quyền cơ sở thực hiện. Chỉ đạo từ Trung ương rất rõ ràng và nhất quán; tốc độ chuyển dịch giờ đây phụ thuộc vào mức độ đồng đều khi đưa các chỉ đạo đó vào thực tiễn cuộc sống dọc hơn 3.260 km bờ biển. Điều này đòi hỏi công nghệ tiên tiến, nguồn nhân lực dẫn dắt và các chương trình chuyển giao kỹ năng trọng tâm cho bộ máy thực thi cơ sở. Đây cũng là bài toán quen thuộc tại châu Âu, và chính là không gian hợp tác thiết thực nhất giữa hai bên.

Ba “mắt xích” then chốt để gỡ bỏ cảnh báo “thẻ vàng” IUU

PV: Việt Nam đang dồn toàn lực thực hiện các khuyến nghị của Ủy ban châu Âu (EC) nhằm sớm gỡ bỏ “thẻ vàng” IUU. Từ kênh đối thoại và quan sát của EuroCham, đâu là những tiến bộ rõ nét nhất mà Việt Nam đã đạt được? Những “mắt xích” then chốt như giám sát đội tàu qua hệ thống giám sát hành trình VMS (Vessel Monitoring System), truy xuất nguồn gốc điện tử eCDT (electronic Catch Documentation and Traceability), hay thực thi chế tài xử phạt cần được cải thiện nhanh và triệt để hơn nữa?

Ông Paul-Antoine Croizé: Những nỗ lực của Việt Nam hoàn toàn có thể định lượng được. Khung khổ pháp lý đã được củng cố căn bản thông qua các nghị định ban hành năm 2024 về quản lý thủy sản và xử phạt vi phạm hành chính. Hệ thống VNFishbase hiện ghi nhận 80.332 tàu đăng kiểm, trong đó 94,9% có chứng nhận an toàn kỹ thuật và 95,7% có giấy phép khai thác còn hiệu lực; gần 3.700 tàu không đủ điều kiện đã bị xóa đăng ký và khoảng 7.590 tàu “3 không” (không đăng ký, không đăng kiểm, không giấy phép khai thác) được đưa vào diện quản lý. Đáng chú ý nhất, số vụ tàu cá vi phạm vùng biển nước ngoài từ tháng 1 đến tháng 7/2026 đã giảm xuống còn 8 vụ, giảm gần 87% so với cùng kỳ năm 2023. Tiến trình này được Brussels ghi nhận rất tích cực.

Dẫu vậy, các đối tác châu Âu và đoàn thanh tra của EC đang tập trung theo dõi sát 3 mắt xích trọng tâm:

Thứ nhất, truy xuất nguồn gốc điện tử (eCDT): Hệ thống eCDT đã cập nhật khoảng 70% trường dữ liệu theo quy định nhưng mới chỉ bao phủ khoảng 30% sản lượng khai thác thực tế. Kể từ ngày 10/1/2026, khi hệ thống CATCH của EU bắt buộc áp dụng đối với thủy sản nhập khẩu, việc đối soát chứng từ tại biên giới EU được số hóa hoàn toàn. Do đó, tính kết nối và tương thích dữ liệu thông suốt giữa eCDT và hệ thống của EU sẽ quyết định hiệu quả thông quan của hải sản Việt Nam.

Thứ hai, chất lượng giám sát hải trình VMS: Thanh tra EC không chỉ nhìn vào tỷ lệ lắp đặt thiết bị mà đánh giá kỹ chất lượng vận hành. Các trường hợp mất kết nối dài ngày như khoảng 2.000 lượt tàu mất tín hiệu trên 6 giờ hay 290 lượt tàu mất tín hiệu trên 10 ngày vẫn bị xem là khoảng trống trong kiểm soát đội tàu.

Thứ ba, tỷ lệ xử lý dứt điểm các hồ sơ vi phạm: từ đầu năm 2026 đến nay, lực lượng chức năng đã phát hiện hơn 4.700 vụ việc vi phạm. Khâu phát hiện đã làm tốt thì khâu tiếp theo là phải xử phạt nghiêm minh, hoàn tất thủ tục pháp lý dứt điểm. Sau đợt kiểm tra lần thứ 5 vào tháng 3/2026, trọng tâm của EC đã chuyển hẳn từ việc hoàn thiện khung pháp lý sang hiệu lực thực thi ngoài thực địa.

Chính phủ Việt Nam đã cho thấy quyết tâm chính trị rất lớn thông qua kế hoạch hành động đồng bộ, liên thông hệ thống giám sát và siết chặt kỷ cương cơ sở. Đây là những giải pháp căn cơ mang tính cấu trúc mà EU kỳ vọng và là một trong những nỗ lực phục hồi đáng tin cậy nhất trong khu vực.

Cầu nối chính sách và đối tác kỹ thuật thực chất

PV: EuroCham và các tiểu ban ngành nghề đã và đang triển khai những chương trình, hoạt động đối thoại cụ thể nào để hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường EU về tính hợp pháp và khả năng truy xuất nguồn gốc hải sản?

Ông Paul-Antoine Croizé: Đóng góp của EuroCham mang phương thức đặc thù, vận hành trực tiếp qua các quan hệ thương mại và đầu tư thực tế. Tiểu ban Thực phẩm, Nông nghiệp và Nuôi trồng Thủy sản của chúng tôi quy tụ hơn 23 tập đoàn lớn (tiêu biểu như De Heus, Nutreco, DSM, Adisseo, Evonik, Boehringer Ingelheim, Schippers...). Họ cung ứng giải pháp dinh dưỡng, con giống, an toàn sinh học, công nghệ chế biến và dịch vụ chứng nhận trực tiếp cho các nhà sản xuất bản địa. Việc đưa các thông lệ châu Âu về kiểm soát dư lượng, truy xuất nguồn gốc vào quy trình vận hành thương mại thường nhật chính là con đường nâng cao năng lực tuân thủ bền bỉ nhất cho doanh nghiệp Việt Nam, bảo đảm tăng trưởng giá trị đi đôi với kiểm soát chất lượng.

Song song với đó là cơ chế đối thoại chính sách công - tư bài bản. Thông qua Sách Trắng thường niên và Tuần lễ Đối thoại Sách Trắng, chúng tôi làm việc trực tiếp với các bộ, ngành. Đơn cử như vào tháng 5/2026, các tiểu ban chuyên ngành của EuroCham đã có buổi làm việc với Bộ Nông nghiệp và Môi trường để giải quyết các vấn đề then chốt như an toàn thực phẩm, lộ trình giảm thiểu kháng sinh và quản lý bền vững nguồn nước.

Ở chiều ngược lại, các đoàn công tác thường niên của EuroCham tới Brussels trực tiếp chuyển tải tiếng nói từ thực địa tới các Tổng cục của EC (như DG MARE, DG TRADE, DG AGRI, DG ENV) và Nghị viện châu Âu. Chúng tôi vừa cung cấp góc nhìn cập nhật nhất cho doanh nghiệp trong nước về quy định mới của EU, vừa phản ánh khách quan, chính xác những nỗ lực đổi mới và kết quả cụ thể mà Việt Nam đang đạt được.

(Đón đọc Kỳ 2: “Mở đường cho nuôi biển công nghệ cao và chuỗi giá trị xanh”)

Văn Thanh