Phát triển nuôi biển, tháo gỡ các điểm nghẽn về hạ tầng, khoa học công nghệ, tín dụng và nguồn nhân lực là yêu cầu cấp thiết đối với ngành thủy sản. Tuy nhiên, theo nguyên Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến, yếu tố quyết định vẫn là kỷ cương trong tổ chức thực thi, nhất là quản lý đội tàu giám sát, truy xuất nguồn gốc và xử lý vi phạm IUU. Để hiểu rõ hơn những vấn đề này, phóng viên Tạp chí Nông nghiệp và Môi trường trân trọng giới thiệu nội dung cuộc trò chuyện với ông Phùng Đức Tiến.
Phóng viên: Sau khi xác định nuôi biển là một động lực tăng trưởng mới, theo ông đâu là những điểm nghẽn lớn nhất cần được giải quyết thưa ông?
Ông Phùng Đức Tiến: Việt Nam hiện đứng thứ ba thế giới về xuất khẩu thủy sản, sau Trung Quốc và Na Uy. Đây là vị thế quan trọng, đồng thời cho thấy dư địa để nuôi biển tiếp tục phát triển và trở thành một động lực tăng trưởng mới của ngành thủy sản. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả tiềm năng đó, nhiều điểm nghẽn cần sớm được tháo gỡ.
Điểm nghẽn đầu tiên là nguồn lực đầu tư, đặc biệt đối với hạ tầng thủy sản. Cảng cá, bến cá, khu neo đậu, khu tránh trú bão và hạ tầng vùng nuôi hiện chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển.
Đồng bằng sông Cửu Long đóng góp khoảng 65-70% kim ngạch xuất khẩu nông sản của cả nước, nhưng hạ tầng phục vụ sản xuất tại nhiều khu vực vẫn còn yếu. Có những vùng nuôi quy mô hàng trăm hecta nhưng thiếu hệ thống cấp, thoát nước, điện và đường giao thông.
Nếu hạ tầng không đi trước một bước, rất khó áp dụng công nghệ, kiểm soát dịch bệnh, giảm giá thành và xây dựng vùng nguyên liệu ổn định. Đầu tư cho thủy sản vì vậy không thể chỉ tập trung trên biển mà phải bao gồm cả hệ thống hậu cần, chế biến và dịch vụ trên bờ.
Điểm nghẽn thứ hai là khoa học, công nghệ. Nghị quyết đặt mục tiêu xây dựng từ hai đến ba viện nghiên cứu thuộc nhóm dẫn đầu ASEAN. Muốn đạt được mục tiêu ấy, Nhà nước phải đầu tư tương xứng cho cơ sở vật chất, trang thiết bị và đội ngũ nghiên cứu.
Các nhà khoa học cần có môi trường làm việc, cơ chế tài chính và động lực để cống hiến lâu dài. Nếu thủ tục hành chính còn phức tạp, nguồn lực phân tán và cơ sở nghiên cứu lạc hậu thì rất khó tạo ra đột phá về con giống, công nghệ nuôi, phòng trị bệnh và chế biến sâu.
Phóng viên: Nhiều doanh nghiệp cho rằng tiếp cận tín dụng đang là trở ngại đối với đầu tư nuôi biển, thưa ông, ông nhìn nhận vấn đề này như thế nào?
Ông Phùng Đức Tiến: Nuôi biển đòi hỏi vốn đầu tư lớn, thời gian thu hồi dài và chịu rủi ro cao từ thời tiết, dịch bệnh cũng như biến động thị trường. Trong khi đó, tài sản hình thành trên biển, quyền sử dụng mặt nước hoặc lồng nuôi chưa phải lúc nào cũng đáp ứng điều kiện làm tài sản bảo đảm.
Việc triển khai Quyết định số 1664/QĐ-TTg cần được tổng kết đầy đủ để xác định những mục tiêu đã hoàn thành và những nội dung còn vướng mắc. Một trong những vấn đề phải làm rõ là cơ chế vay vốn dành riêng cho nuôi biển.
Tôi cho rằng, cần phối hợp với Ngân hàng Nhà nước, các tổ chức tín dụng, cơ quan quản lý thủy sản và doanh nghiệp để xác định đối tượng vay, hạn mức, thời hạn cho vay và cơ chế quản lý rủi ro phù hợp.
Kinh nghiệm cho thấy, tín dụng có thể tạo động lực rất lớn khi được khơi thông đúng thời điểm. Trong giai đoạn sản xuất và xuất khẩu nông, thủy sản gặp khó khăn, quy mô chương trình tín dụng đã được từng bước mở rộng từ 15.000 tỷ đồng lên 30.000 tỷ đồng và sau đó là 100.000 tỷ đồng.
Điều quan trọng không chỉ là có nguồn vốn mà phải đưa vốn đến đúng đối tượng, đúng chuỗi sản xuất và đúng thời điểm. Nuôi biển công nghiệp cần doanh nghiệp đủ năng lực dẫn dắt, nhưng cũng phải có cơ chế để ngư dân, hợp tác xã và doanh nghiệp vừa, nhỏ tham gia chuỗi.
Phóng viên: Vậy bên cạnh hạ tầng và tín dụng, cơ chế chính sách cần thay đổi như thế nào để đáp ứng yêu cầu phát triển mới, thưa ông?
Ông Phùng Đức Tiến: Luật Thủy sản năm 2017, có hiệu lực từ năm 2019, đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho quản lý ngành. Tuy nhiên, thực tiễn đang đặt ra yêu cầu phải nghiên cứu sửa đổi một cách toàn diện.
Việc sửa luật cần đáp ứng mô hình tổ chức chính quyền địa phương hai cấp, cắt giảm thủ tục hành chính và xử lý các vấn đề có tính chiến lược của ngành. Luật phải tạo không gian cho nuôi biển công nghiệp, chuyển đổi nghề, quản lý đội tàu, truy xuất nguồn gốc, ứng dụng công nghệ và thu hút đầu tư.
Cơ chế chính sách cũng phải gắn với tính chất đặc thù của sản xuất nông nghiệp và thủy sản. Ngành phụ thuộc nhiều vào mùa vụ, dịch bệnh và thị trường nên cần có năng lực dự trữ. Khi thị trường gặp khó khăn tạm thời, doanh nghiệp phải có điều kiện giữ hàng, bảo quản sản phẩm và chờ cơ hội phục hồi.
Tôi cho rằng khó khăn không thể kéo dài mãi. Khi khó khăn qua đi, thời cơ sẽ đến và nền kinh tế sẽ bật dậy. Vấn đề là phải chuẩn bị đủ năng lực để nắm bắt thời cơ đó.
Phóng viên: Hợp tác quốc tế có ý nghĩa như thế nào đối với quá trình cơ cấu lại ngành thủy sản thưa ông?
Ông Phùng Đức Tiến: Biển là không gian có tính liên kết rất cao. Hoạt động khai thác, bảo tồn nguồn lợi, quản lý tàu cá, dịch bệnh, thương mại và môi trường biển đều có yếu tố xuyên biên giới.
Hợp tác quốc tế giúp Việt Nam mở rộng không gian khai thác hợp pháp, liên doanh nuôi trồng, chế biến tại nước sở tại và tiếp cận nguồn giống tự nhiên. Chẳng hạn, hợp tác với Indonesia có ý nghĩa đối với nguồn giống tôm hùm. Quan hệ với Malaysia và các quốc gia trong khu vực cũng mở ra khả năng hợp tác khai thác, nuôi và chế biến thủy sản.
Tuy nhiên, hợp tác chỉ bền vững khi chúng ta thực hiện đầy đủ cam kết, có năng lực quản lý và kiểm soát được chuỗi cung ứng. Nếu không bảo đảm tính minh bạch, truy xuất nguồn gốc hoặc tuân thủ thỏa thuận, cơ hội hợp tác sẽ bị thu hẹp.
Trong giai đoạn mới, hợp tác quốc tế không nên chỉ dừng ở hoạt động thương mại. Chúng ta cần hợp tác về nghiên cứu giống, công nghệ nuôi xa bờ, quản lý đại dương, đào tạo nhân lực và tổ chức chuỗi sản phẩm.
Phóng viên: Trong quá trình triển khai các giải pháp đó, Hội Nghề cá Việt Nam có thể phát huy vai trò ra sao thưa ông?
Ông Phùng Đức Tiến: Hội Nghề cá phải trở thành cầu nối thực chất giữa cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp, nhà khoa học, địa phương và cộng đồng ngư dân.
Trước mắt, Hội có thể phối hợp với Cục Thủy sản và Kiểm ngư đánh giá kết quả thực hiện Đề án phát triển nuôi biển; tổng hợp những khó khăn về tín dụng, đất đai, mặt nước, công nghệ và thị trường để kiến nghị cơ quan có thẩm quyền tháo gỡ.
Hội cũng cần phối hợp với các doanh nghiệp, ngân hàng và địa phương xây dựng mô hình tín dụng phù hợp cho nuôi biển; đồng thời vận động những doanh nghiệp có tiềm lực đầu tư vào công nghệ, chế biến và truy xuất nguồn gốc.
Một nhiệm vụ quan trọng khác là hỗ trợ ngư dân chuyển đổi nghề. Có những gia đình gắn bó với nghề biển qua nhiều thế hệ nhưng chưa được đào tạo đầy đủ để chuyển sang phương thức sản xuất mới. Nếu chỉ yêu cầu giảm tàu, giảm khai thác mà không tạo sinh kế thay thế thì chính sách sẽ khó đi vào cuộc sống.
Hội Nghề cá cần phối hợp với địa phương xây dựng phương án chuyển đổi phù hợp với từng nhóm ngư dân, từng nghề và từng vùng biển. Chuyển đổi có thể hướng sang nuôi biển, dịch vụ hậu cần, bảo quản, chế biến, du lịch cộng đồng hoặc những ngành nghề phù hợp khác.
Bên cạnh đó, Hội cần phối hợp với các hiệp hội như VASEP, Hiệp hội Nuôi biển Việt Nam và cơ quan quản lý nhà nước để thúc đẩy truy xuất nguồn gốc, nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật và hình thành chuỗi sản xuất có trách nhiệm.
Phóng viên: Việt Nam đã bước sang năm thứ chín thực hiện các giải pháp khắc phục cảnh báo “thẻ vàng” IUU. Theo ông, vì sao đây vẫn là một nhiệm vụ khó khăn?
Ông Phùng Đức Tiến: Phải nhìn nhận công bằng rằng Việt Nam đã có bước tiến rất lớn kể từ khi nhận cảnh báo “thẻ vàng” năm 2017. Qua các đợt làm việc, phía châu Âu đã ghi nhận những nỗ lực và chuyển biến của Việt Nam trong quản lý nghề cá.
Tuy nhiên, gỡ “thẻ vàng” không chỉ phụ thuộc vào việc ban hành văn bản. Điều quan trọng là bằng chứng thực thi phải đầy đủ, liên tục, minh bạch và thống nhất giữa các địa phương.
Chống khai thác IUU hiện tập trung vào bốn nhóm vấn đề lớn.
Thứ nhất là quản lý đội tàu. Tàu cá phải được đăng ký, đăng kiểm, cấp phép, đánh dấu và cập nhật đầy đủ trên cơ sở dữ liệu. Đến giữa tháng 4/2026, cả nước có khoảng 80.350 tàu cá từ 6 m trở lên được đăng ký, cập nhật trên hệ thống; trong đó hơn 76.700 tàu có giấy phép khai thác còn hạn.
Đối với tàu có chiều dài từ 15m trở lên, tỷ lệ lắp đặt thiết bị giám sát hành trình đã đạt khoảng 99,6%. Tuy nhiên, việc lắp đặt thiết bị mới chỉ là điều kiện ban đầu. Quan trọng hơn là thiết bị phải hoạt động thường xuyên, dữ liệu phải được theo dõi và mọi dấu hiệu bất thường phải được xử lý kịp thời.
Thực tế từng xuất hiện tình trạng thiết bị được đặt trên bờ, lắp sang tàu khác hoặc cố tình ngắt kết nối để đi khai thác trái phép. Những hành vi này phải được phát hiện và xử lý nghiêm.
Thứ hai là giám sát hoạt động của tàu cá. Cần kiểm soát chặt tàu xuất, nhập bến; tàu không đủ điều kiện hoạt động; tàu có nguy cơ cao vi phạm và tàu khai thác ngoài vùng được phép. Quản lý phải được thực hiện đồng bộ từ chính quyền cơ sở, cảng cá, biên phòng, kiểm ngư đến lực lượng cảnh sát biển và hải quân.
Thứ ba là truy xuất nguồn gốc. Nhật ký khai thác phải phản ánh đúng hành trình và hoạt động của từng chuyến biển: tàu rời cảng khi nào, khai thác tại vị trí nào, sử dụng ngư cụ gì, thời điểm thả và thu lưới, sản lượng dự kiến cũng như sản lượng thực tế.
Nếu nhật ký chỉ được viết lại sau khi tàu về bờ hoặc có tình trạng ghi chép thay nhau, dữ liệu sẽ không còn giá trị truy xuất. Khi đó, chúng ta không thể chứng minh nguyên liệu thủy sản có nguồn gốc hợp pháp.
Truy xuất cũng phải bao gồm thủy sản nhập khẩu qua tàu container và việc thực hiện Hiệp định về biện pháp quốc gia có cảng. Đây là những nội dung đã được Đoàn thanh tra của EC kiểm tra kỹ trong lần làm việc thứ năm.
Thứ tư là xử lý vi phạm hành chính. Vi phạm phải được xác minh, xử lý đúng thẩm quyền và cập nhật đầy đủ trên hệ thống. Mức xử phạt phải đủ sức răn đe, nghĩa là chi phí vi phạm phải cao hơn lợi ích mà hành vi vi phạm có thể mang lại.
Nếu vì quan hệ quen biết, tâm lý nể nang hoặc tiêu cực mà không xử lý nghiêm thì không thể hình thành ý thức thượng tôn pháp luật.
Phóng viên: Như vậy, điểm quyết định trong chống khai thác IUU hiện nay có phải nằm ở khâu tổ chức thực hiện, thưa ông?
Ông Phùng Đức Tiến: Hệ thống văn bản, nghị định và thông tư về cơ bản đã tương đối đầy đủ. Vấn đề còn lại là tổ chức thực hiện ở từng địa phương, từng cảng cá và đối với từng tàu cá.
Cơ sở không thể nói là không quản lý được tàu. Tại địa phương có cấp ủy, chính quyền, lực lượng công an, biên phòng và các tổ chức chính trị - xã hội. Gia đình nào có tàu, tàu đang ở đâu, còn hoạt động hay không, về nguyên tắc đều có thể nắm được nếu tổ chức quản lý chặt chẽ.
Do đó, phải phân công rõ người, rõ việc, rõ địa bàn và rõ trách nhiệm. Dữ liệu giữa đăng ký, đăng kiểm, giấy phép, giám sát hành trình và xử lý vi phạm phải thống nhất. Không thể để mỗi cơ quan có một số liệu khác nhau.
Chống khai thác IUU cũng không nên được xem chỉ là nhiệm vụ để gỡ cảnh báo của châu Âu. Mục tiêu sâu xa hơn là xây dựng một ngành thủy sản minh bạch, có trách nhiệm; bảo vệ nguồn lợi, duy trì sinh kế lâu dài cho ngư dân và nâng cao uy tín sản phẩm thủy sản Việt Nam.
Chúng ta đã đi một chặng đường dài và đã có những chuyển biến tích cực. Nhưng để đi đến kết quả cuối cùng vẫn cần sự bền bỉ, kiên quyết và quyết liệt trong từng khâu thực hiện.
Phóng viên: Nếu khái quát các điều kiện để ngành thủy sản hoàn thành mục tiêu tăng trưởng trong giai đoạn mới, ông sẽ nhấn mạnh những vấn đề nào?
Ông Phùng Đức Tiến: Có sáu nhóm vấn đề phải được triển khai đồng bộ: đầu tư, hạ tầng, khoa học công nghệ, nguồn nhân lực, tín dụng và hợp tác quốc tế.
Nhưng xuyên suốt các nhóm giải pháp đó phải là kỷ cương thực thi. Một chính sách đúng nhưng thực hiện không nghiêm thì không thể tạo ra chuyển biến. Ngược lại, khi trách nhiệm được phân định rõ, nguồn lực được sử dụng đúng và các chủ thể cùng tham gia, chúng ta hoàn toàn có thể đạt mục tiêu tăng trưởng bình quân 8% đối với nuôi biển và nâng tỷ trọng nuôi biển lên trên 15% giá trị toàn ngành Thủy sản.
Ngành Thủy sản Việt Nam đã có nền tảng sản xuất, lực lượng doanh nghiệp, thị trường xuất khẩu và đội ngũ lao động giàu kinh nghiệm. Việc cần làm hiện nay là chuyển những lợi thế ấy thành năng lực cạnh tranh dài hạn, dựa trên công nghệ, quản trị, trách nhiệm và sự bền vững.
Khép lại cuộc trò chuyện, nguyên Thứ trưởng Phùng Đức Tiến nhấn mạnh, phát triển thủy sản bền vững không chỉ nhằm gia tăng sản lượng hay kim ngạch xuất khẩu, mà còn là trách nhiệm bảo vệ nguồn lợi, môi trường biển và sinh kế lâu dài của ngư dân. Khi chính sách được thực thi nghiêm túc, nguồn lực được đầu tư đúng trọng tâm và các chủ thể cùng hành động có trách nhiệm, thủy sản Việt Nam sẽ có đủ nền tảng để gỡ cảnh báo “thẻ vàng” IUU, nâng cao vị thế trên thị trường quốc tế và đóng góp thiết thực vào mục tiêu xây dựng Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh.