Đề án “Sản xuất giảm phát thải lĩnh vực trồng trọt giai đoạn 2025 - 2035, tầm nhìn đến năm 2050” được kỳ vọng tạo bước chuyển quan trọng trong quá trình xanh hóa ngành Trồng trọt, góp phần thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0” của Việt Nam, đồng thời mở ra cơ hội hình thành thị trường sản phẩm phát thải thấp và tín chỉ carbon trong nông nghiệp.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu (BĐKH) diễn biến ngày càng phức tạp, các rào cản xanh và yêu cầu phát triển bền vững đang trở thành tiêu chuẩn bắt buộc của thị trường toàn cầu, chuyển đổi sang mô hình sản xuất nông nghiệp phát thải thấp không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với ngành Nông nghiệp Việt Nam.
Đó cũng là lý do Bộ Nông nghiệp và Môi trường tổ chức Hội nghị công bố Đề án “Sản xuất giảm phát thải lĩnh vực trồng trọt giai đoạn 2025-2035, tầm nhìn đến năm 2050”, đồng thời tham vấn dự thảo Kế hoạch hành động triển khai Đề án. Đây được xem là một trong những chương trình trọng tâm nhằm cụ thể hóa các cam kết quốc tế của Việt Nam về giảm phát thải khí nhà kính, hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
Theo ông Huỳnh Tấn Đạt, Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, Đề án là cơ sở pháp lý quan trọng để ngành Trồng trọt triển khai đồng bộ các mục tiêu, nhiệm vụ trong giai đoạn 2025-2035, với tầm nhìn đến năm 2050.
Mục tiêu nổi bật của Đề án là đến năm 2035 góp phần giảm tối thiểu 15% lượng phát thải khí nhà kính của lĩnh vực trồng trọt so với năm cơ sở 2020; đồng thời từng bước nâng tỷ lệ áp dụng các quy trình canh tác giảm phát thải trên các cây trồng chủ lực. Xa hơn, đến năm 2050, 100% diện tích cây trồng chủ lực được áp dụng các quy trình kỹ thuật theo hướng phát thải thấp.
Không chỉ dừng ở mục tiêu giảm phát thải, Đề án còn hướng tới xây dựng một nền sản xuất nông nghiệp hiện đại, sinh thái và có khả năng chống chịu tốt trước tác động của BĐKH. Đây là bước chuyển quan trọng từ tư duy sản xuất thuần túy sang tư duy kinh tế nông nghiệp, trong đó hiệu quả môi trường, hiệu quả xã hội và hiệu quả kinh tế được xem xét đồng thời.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, Đề án xác định sáu nhóm nhiệm vụ trọng tâm gồm: Tái cơ cấu cây trồng phù hợp với điều kiện sinh thái và nhu cầu thị trường; áp dụng các gói kỹ thuật giảm phát thải theo chuỗi giá trị; hoàn thiện hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định phát thải; xây dựng các mô hình sản xuất thực hành tốt; hình thành cơ chế tín chỉ carbon; đào tạo nguồn nhân lực phục vụ chuyển đổi xanh.
Đáng chú ý, mỗi địa phương sẽ triển khai từ 1 đến 2 mô hình sản xuất trồng trọt giảm phát thải có khả năng nhân rộng, đồng thời thí điểm ít nhất 15 mô hình đủ điều kiện phát triển tín chỉ carbon. Hệ thống dữ liệu phát thải sẽ được xây dựng đồng bộ và kết nối với hệ thống đăng ký quốc gia.
Một điểm mới của Đề án là lần đầu tiên đặt mục tiêu hình thành thị trường cho sản phẩm trồng trọt giảm phát thải. Điều này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh nhiều thị trường nhập khẩu lớn như Liên minh châu Âu, Nhật Bản, Bắc Mỹ đang ngày càng siết chặt các tiêu chuẩn môi trường đối với nông sản.
Các sản phẩm có chứng nhận phát thải thấp, có khả năng truy xuất dấu chân carbon sẽ có lợi thế cạnh tranh lớn hơn, không chỉ về khả năng tiếp cận thị trường mà còn về giá trị thương mại. Theo đánh giá của các chuyên gia, mức giá của các sản phẩm đáp ứng tiêu chí phát triển bền vững có thể cao hơn từ 10-25% so với sản phẩm thông thường.
Đề án cũng đặt mục tiêu xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa về phát thải trong trồng trọt, từng bước hình thành và phổ cập nhãn hiệu “Phát thải thấp” cho các ngành hàng nông sản chủ lực. Đây được xem là nền tảng quan trọng để nâng cao tính minh bạch của chuỗi sản xuất, đồng thời đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của các nhà nhập khẩu quốc tế.
Để bảo đảm quá trình triển khai đồng bộ, ngành Nông nghiệp dự kiến đào tạo tối thiểu 3.000 cán bộ kỹ thuật, cán bộ khuyến nông, nông dân và doanh nghiệp; xây dựng ít nhất 5 bộ tài liệu truyền thông nhằm nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi sản xuất theo hướng phát thải thấp.
Nhìn ở góc độ rộng hơn, Đề án không chỉ phục vụ mục tiêu giảm phát thải mà còn tạo động lực thúc đẩy tái cơ cấu ngành trồng trọt, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên đất, nước, vật tư đầu vào, từ đó gia tăng giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh của ngành hàng nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Mặc dù tiềm năng giảm phát thải trong lĩnh vực trồng trọt được đánh giá rất lớn, song để biến tiềm năng thành giá trị thực tế vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết. Một trong những vấn đề được nhiều chuyên gia quan tâm là việc hoàn thiện cơ chế, chính sách và khung pháp lý cho thị trường carbon trong nông nghiệp. Theo TS. Nguyễn Thị Thanh Thủy, đại diện Hiệp hội Ngành hàng Lúa gạo Việt Nam, để bảo đảm tính khả thi, các hợp phần trong Đề án cần được lượng hóa rõ ràng hơn, đặc biệt là các chỉ tiêu về quy mô, địa bàn triển khai và khả năng tạo tín chỉ carbon. Do đó, cần lồng ghép Đề án với Chương trình phát triển bền vững một triệu hecta chuyên canh lúa chất lượng cao và phát thải thấp vùng Đồng bằng sông Cửu Long nhằm tạo sự đồng bộ trong huy động nguồn lực và tổ chức thực hiện.
Thực tế, việc xây dựng các mô hình giảm phát thải cần được thiết kế phù hợp với điều kiện sinh thái của từng vùng Bắc, Trung, Nam và tập trung vào các cây trồng chủ lực để bảo đảm hiệu quả cũng như khả năng nhân rộng trong thực tiễn.
Từ góc độ nhà tài trợ quốc tế, ông Vũ Ngọc Châu, cán bộ cao cấp quản lý dự án nông nghiệp và tài nguyên thiên nhiên của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB), cho rằng, tín chỉ carbon là loại hàng hóa mới có tiềm năng rất lớn được tạo ra từ quá trình giảm phát thải trong sản xuất nông nghiệp. ADB bày tỏ sự quan tâm đặc biệt đối với lĩnh vực này và sẵn sàng tham gia mua tín chỉ carbon nếu Việt Nam xây dựng được cơ chế giao dịch minh bạch, khả thi và bền vững. Thông điệp từ ADB cho thấy thị trường quốc tế đã sẵn sàng đón nhận các sản phẩm carbon từ nông nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết vẫn là phải xây dựng được hệ thống thể chế đồng bộ, đủ độ tin cậy và đáp ứng các chuẩn mực quốc tế. Đại diện ADB nhấn mạnh rằng việc hoàn thiện cơ sở pháp lý cho thị trường carbon là yêu cầu cấp thiết để thu hút dòng vốn đầu tư xanh từ các tổ chức tài chính quốc tế.
Trên thực tế, Bộ NN&MT đang chỉ đạo các đơn vị liên quan xây dựng lộ trình phát triển thị trường carbon. Theo kế hoạch, trước năm 2028 sẽ thí điểm trao đổi carbon trong nước, tạo nền tảng để từng bước tham gia thị trường carbon quốc tế. Tuy nhiên, bài toán nguồn lực vẫn là thách thức lớn nhất đối với quá trình chuyển đổi.
Theo TS. Cao Đức Phát, nguyên Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, để trồng trọt giảm phát thải đạt hiệu quả lâu dài cần bổ sung hai nhóm giải pháp quan trọng. Thứ nhất, là đầu tư nâng cấp hạ tầng phục vụ sản xuất xanh, đặc biệt là hệ thống thủy lợi cho sản xuất lúa. Đây là yếu tố có vai trò quyết định trong việc kiểm soát nước tưới, giảm phát thải khí metan và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Thứ hai, là xây dựng kế hoạch huy động nguồn lực trên phạm vi toàn quốc. Nếu chỉ dựa vào nguồn vốn ngân sách nhà nước sẽ rất khó đáp ứng yêu cầu của quá trình chuyển đổi kéo dài hàng chục năm.
Những kinh nghiệm từ địa phương cho thấy nhận định này hoàn toàn có cơ sở. Tại Đồng Tháp, 21 mô hình sản xuất lúa chất lượng cao giảm phát thải đã cho thấy hiệu quả rõ rệt khi giúp tiết kiệm từ 20-30% lượng nước tưới, giảm khoảng 15% chi phí sản xuất và cắt giảm đáng kể lượng khí metan phát thải. Tuy nhiên, quá trình nhân rộng vẫn gặp nhiều khó khăn do thiếu nguồn lực đầu tư, thiếu cơ chế khuyến khích doanh nghiệp tham gia, chưa có chính sách tín dụng xanh phù hợp và thiếu hướng dẫn kỹ thuật cụ thể cho từng loại cây trồng. Điều đó cho thấy giảm phát thải trong trồng trọt không đơn thuần là vấn đề kỹ thuật mà còn là câu chuyện của thể chế, tài chính và tổ chức sản xuất.
Theo dự thảo Kế hoạch hành động triển khai Đề án, sẽ có 31 nhóm nhiệm vụ được triển khai đồng bộ từ Trung ương đến địa phương nhằm khảo sát hiện trạng phát thải, xây dựng giải pháp phù hợp với từng vùng sinh thái, từng nhóm cây trồng và từng đối tượng sản xuất.
Nếu được thực hiện hiệu quả, các giải pháp trong Đề án có thể giúp giảm từ 8-11 triệu tấn CO2 tương đương mỗi năm, đồng thời góp phần cải thiện độ phì đất, hạn chế đốt phụ phẩm nông nghiệp, nâng cao thu nhập và tạo sinh kế bền vững cho người dân nông thôn.
Quan trọng hơn, Đề án mở ra cơ hội để ngành Trồng trọt Việt Nam chuyển từ tư duy “sản xuất nhiều hơn” sang “sản xuất xanh hơn và giá trị hơn”. Khi các tiêu chuẩn môi trường ngày càng trở thành giấy thông hành của thương mại toàn cầu, việc giảm phát thải không chỉ là trách nhiệm với môi trường mà còn là điều kiện để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Do đó, Đề án không chỉ là một chương trình của riêng ngành nông nghiệp mà là một phong trào hành động quốc gia, thể hiện cam kết của nông nghiệp Việt Nam đối với cộng đồng quốc tế về con đường phát triển xanh, bền vững và có trách nhiệm trước BĐKH.