Tín chỉ carbon thế hệ mới và năng lực cạnh tranh xanh

Tín chỉ carbon thế hệ mới và năng lực cạnh tranh xanh

Thứ sáu, 7/8/2026, 06:37 (GMT+7)
logo Tín chỉ carbon đang vượt ra khỏi phạm vi kỹ thuật khí hậu, trở thành một nội dung quan trọng trong phát triển, tài chính, thương mại và năng lực cạnh tranh quốc gia. Thị trường không chỉ hỏi giảm được bao nhiêu tấn CO2 tương đương, mà còn hỏi giảm bằng cách nào, ai xác nhận, có bền vững không, có công bằng không, có bị ghi nhận trùng lặp không và có thực sự đóng góp cho chuyển đổi xanh hay không. Đó là điểm cốt lõi của tín chỉ carbon thế hệ mới.
tin-chi-carbon3_1785981873.jpg
Ảnh minh họa

Tín hiệu từ các tổ chức quốc tế: Từ mở rộng thị trường đến nâng chuẩn chất lượng

Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC) đang đưa cơ chế thị trường carbon theo Điều 6 của Thỏa thuận Paris vào vận hành thực chất. Ngày 26/02/2026, cơ chế carbon do Liên hợp quốc giám sát đã phê duyệt đợt phát hành tín chỉ đầu tiên theo Điều 6.4, từ dự án bếp nấu sạch tại Myanmar. Đáng chú ý, lượng tín chỉ được phê duyệt thấp hơn khoảng 40% so với cách tính theo cơ chế cũ. Điều này thể hiện rõ rằng thị trường carbon mới không chạy theo số lượng, mà đặt trọng tâm vào chất lượng, tính bổ sung và khả năng kiểm chứng.

Ngân hàng Thế giới, trong Báo cáo về các cơ chế định giá carbon trên toàn cầu (State and Trends of Carbon Pricing 2026) công bố tháng 5/2026, khẳng định định giá carbon đã trở thành một công cụ kinh tế quan trọng trong quản trị phát thải. Carbon không còn chỉ là khái niệm kỹ thuật trong đàm phán khí hậu, mà đã đi vào ngân sách công, đầu tư tư nhân, giá thành sản phẩm, lựa chọn công nghệ và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Chương trình phát triển Liên hợp quốc (UNDP), với Bộ công cụ thị trường carbon chất lượng cao (High Integrity Carbon Markets ToolToo) công bố ngày 18/11/2025, nhấn mạnh yêu cầu xây dựng thị trường carbon có tính toàn vẹn cao về xã hội và môi trường. Đây là yêu cầu đặc biệt quan trọng đối với carbon rừng, vì rừng không chỉ là bể chứa carbon, mà còn là không gian sinh kế, văn hóa, đa dạng sinh học và quyền lợi của cộng đồng địa phương.

Ở phía người mua tín chỉ, sáng kiến về tính toàn vẹn của thị trường carbon tự nguyện (VCMI), với Bộ quy tắc tuyên bố khí hậu công bố năm 2023 và cập nhật năm 2025, đang siết chặt cách doanh nghiệp sử dụng tín chỉ carbon. Tinh thần chung là doanh nghiệp không thể mua tín chỉ giá rẻ để làm đẹp hình ảnh trong khi bản thân không giảm phát thải thật. Tín chỉ carbon chỉ nên bổ trợ cho lộ trình giảm phát thải nội tại, chứ không thể thay thế trách nhiệm chuyển đổi công nghệ, tiết kiệm năng lượng và tái cấu trúc chuỗi cung ứng.

Quỹ Khí hậu xanh (GCF) cho thấy, rừng có thể tạo ra dòng tài chính khí hậu nếu kết quả giảm phát thải được đo đạc, báo cáo và thẩm định độc lập. Cơ chế chi trả dựa trên kết quả REDD+ của GCF được thí điểm từ năm 2017 đến năm 2022, với quy mô 500 triệu USD và mức định giá 5 USD/tCO2e; từ năm 2024, cơ chế này được đưa vào kênh tài chính thường xuyên hơn, với mức định giá mới 8 USD/tCO2e. GCF đã phê duyệt hoặc hỗ trợ chi trả REDD+ cho nhiều nước như Việt Nam, Lào, Brazil, Ecuador, Chile, Paraguay, Indonesia, Colombia, Costa Rica, Argentina, Papua New Guinea và Uganda.

Khung Đa dạng sinh học toàn cầu Côn Minh, Montreal, được thông qua tại COP15 năm 2022, cũng góp phần định hình tín chỉ carbon thế hệ mới. Khung này gồm 4 mục tiêu dài hạn đến năm 2050 và 23 mục tiêu hành động đến năm 2030, trong đó có yêu cầu phục hồi ít nhất 30% hệ sinh thái suy thoái, bảo tồn ít nhất 30% diện tích đất liền, nước nội địa, ven biển và biển, đồng thời huy động ít nhất 200 tỷ USD mỗi năm cho đa dạng sinh học vào năm 2030. Mặc dù không phải là khuôn khổ carbon, Khung Côn Minh, Montreal khẳng định xu hướng hội tụ giữa tài chính khí hậu và tài chính đa dạng sinh học. Vì vậy, một dự án carbon rừng tốt không chỉ phải chứng minh lượng CO2 được hấp thụ, mà còn phải chứng minh chất lượng rừng cao hơn, đất được phục hồi tốt hơn, nước được giữ tốt hơn, loài và sinh cảnh được bảo vệ tốt hơn.

Thông điệp từ các ngày quốc tế: carbon không thể tách khỏi rừng, đất, nước và sinh kế

Các ngày quốc tế lớn năm 2026 cùng phát đi một thông điệp nhất quán: Carbon không thể tách khỏi thiên nhiên, kinh tế và đời sống con người. Ngày Quốc tế về Rừng 21/3/2026 có chủ đề “Rừng và kinh tế”, nhấn mạnh vai trò của rừng trong tạo sinh kế, nguyên liệu tái tạo, bảo vệ lưu vực nước và duy trì nền tảng sinh thái của kinh tế xanh. Ngày Quốc tế Đa dạng sinh học 22/5/2026 đề cao “hành động tại địa phương để tạo tác động toàn cầu”, rất phù hợp với carbon rừng, bởi tín chỉ carbon không sinh ra từ cam kết trên giấy, mà từ từng khu rừng, vùng nguyên liệu, cộng đồng giữ rừng và địa phương có năng lực đo đạc, bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái. Ngày Môi trường Thế giới 05/6/2026, đặt thiên nhiên ở trung tâm của hành động khí hậu. Ngày Đại dương Thế giới 08/6/2026 nhấn mạnh việc tái hình dung mối quan hệ của con người với đại dương, coi đại dương là nền tảng của khí hậu, đa dạng sinh học, lương thực và sức khỏe hành tinh. Ngày Thế giới chống sa mạc hóa và hạn hán 17/6/2026 đưa đồng cỏ, đất chăn thả và vùng đất khô hạn vào trung tâm; theo UNCCD, các vùng này bao phủ hơn một nửa diện tích đất của trái đất, duy trì sinh kế cho hơn 500 triệu người chăn thả và liên quan đến đời sống của khoảng 2 tỷ người. Nhìn tổng thể, carbon không chỉ nằm trong thân cây, mà còn nằm trong đất, nước, đại dương, đồng cỏ, rừng ngập mặn, sinh kế cộng đồng và cách con người quản lý cảnh quan.

Quy mô, cấu trúc và xu thế thị trường carbon trên thế giới và Việt Nam

Cần phân biệt thị trường carbon với thị trường tín chỉ carbon. Thị trường carbon theo nghĩa rộng gồm thuế carbon, hệ thống mua bán phát thải, hạn ngạch phát thải, đấu giá hạn ngạch và các cơ chế định giá carbon bắt buộc. Đây đã là một thị trường lớn: Năm 2025, định giá carbon bao phủ gần 30% phát thải khí nhà kính toàn cầu và tạo hơn 107 tỷ USD nguồn thu công; riêng các hệ thống ETS toàn cầu tạo khoảng 79 tỷ USD doanh thu. Nếu xét về giá trị giao dịch và thanh khoản, EU ETS vẫn là thị trường carbon lớn nhất và trưởng thành nhất thế giới; nếu xét về quy mô phát thải được bao phủ, Trung Quốc nổi bật với hệ thống ETS quốc gia quản lý khoảng 5,1 tỷ tCO2e.

Trong khi đó, thị trường tín chỉ carbon, tức tín chỉ được tạo ra từ các dự án giảm phát thải, hấp thụ hoặc loại bỏ CO2e, vẫn nhỏ hơn nhiều. MSCI ước tính thị trường tín chỉ carbon sơ cấp toàn cầu năm 2025 đạt khoảng 1,4 tỷ USD. Nếu xét riêng thị trường tín chỉ carbon tự nguyện, Hoa Kỳ dẫn đầu về lượng tín chỉ đã phát hành lũy kế, tiếp theo là Ấn Độ và Trung Quốc; Brazil, Indonesia và một số nước nhiệt đới cũng có tiềm năng lớn nhờ rừng, phục hồi hệ sinh thái, carbon xanh và nông nghiệp phát thải thấp. Điều đó cho thấy “dẫn đầu” trong thị trường carbon không chỉ có một nghĩa: EU dẫn đầu về giá trị thị trường, Trung Quốc nổi bật về quy mô phát thải được quản lý, còn Hoa Kỳ, Ấn Độ và Trung Quốc là những nguồn cung lớn trong thị trường tín chỉ tự nguyện.

Bức tranh chung cho thấy, thị trường carbon thế giới đang phân hóa thành ba trục lớn: thị trường bắt buộc, chủ yếu là ETS và thuế carbon; thị trường tín chỉ carbon từ các dự án giảm phát thải, hấp thụ hoặc loại bỏ CO2e; các cơ chế kết nối quốc tế như Điều 6 của Thỏa thuận Paris, CORSIA hoặc các cơ chế song phương. Xu thế lớn không chỉ là mở rộng quy mô, mà là nâng chuẩn chất lượng. Trong giai đoạn mới, dữ liệu quyết định khả năng tham gia, tính toàn vẹn quyết định giá trị, còn niềm tin quyết định thanh khoản của thị trường.

Ở Việt Nam, nếu xét theo hàng hóa giao dịch cốt lõi, thị trường carbon trước mắt gồm hai nhóm chính: Hạn ngạch phát thải khí nhà kính được phân bổ cho các cơ sở phải kiểm kê khí nhà kính; tín chỉ carbon từ các chương trình, dự án trong nước hoặc từ các cơ chế quốc tế. Giai đoạn 2025 - 2026, Việt Nam đã phê duyệt hạn ngạch khoảng 243,08 triệu tCO2e cho năm 2025 và 268,39 triệu tCO2e cho năm 2026, phân bổ cho 110 cơ sở thuộc ba ngành nhiệt điện, thép và xi măng. Theo lộ trình, thị trường carbon Việt Nam thí điểm đến hết năm 2028 và vận hành chính thức từ năm 2029. Tuy nhiên, về dài hạn, thị trường carbon không chỉ gồm hai loại hàng hóa này, mà là một hệ sinh thái gồm đăng ký quốc gia, MRV, thẩm định, sàn giao dịch, lưu ký, thanh toán, giám sát, cơ chế bù trừ và kết nối quốc tế.

Riêng thị trường tín chỉ carbon của Việt Nam có thể phát triển theo bốn nhóm chính. Một là, tín chỉ bù trừ trong nước, phục vụ các cơ sở thiếu hạn ngạch hoặc doanh nghiệp muốn bù đắp một phần phát thải khó tránh khỏi. Hai là, tín chỉ rừng và thiên nhiên, gồm REDD+, phục hồi rừng, rừng ngập mặn, nâng cao chất lượng rừng, carbon trong đất và sản phẩm gỗ bền lâu. Đáng chú ý, trong nhóm này, Việt Nam đã có dấu ấn quốc tế rõ rệt: 56,5 triệu USD từ Ngân hàng Thế giới cho 11,3 triệu tCO2e giảm phát thải vùng Bắc Trung Bộ; và cuối tháng 3/2026, thêm 71,955 triệu USD được GCF phê duyệt chi trả theo cơ chế REDD+ dựa trên kết quả. Ba là, tín chỉ từ công nghệ và mô hình sản xuất phát thải thấp, như tiết kiệm năng lượng, chất thải, nông nghiệp carbon thấp, biochar, vật liệu sinh học và chuỗi cung ứng ít phát thải. Bốn là, tín chỉ kết nối quốc tế, gắn với Điều 6, JCM, CORSIA và nhu cầu của doanh nghiệp xuất khẩu chịu áp lực CBAM, ESG và Net Zero.

Bài học cho Việt Nam

Một là, coi thị trường carbon là công cụ tái cấu trúc phát triển, không chỉ là nơi mua bán tín chỉ. Thị trường này vừa tạo sức ép, vừa tạo động lực để doanh nghiệp giảm phát thải, đổi mới công nghệ, tiết kiệm năng lượng, sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn và nâng cao năng lực cạnh tranh xanh.

Hai là, làm chắc nền tảng dữ liệu, MRV và hệ thống đăng ký. Việt Nam cần cơ sở dữ liệu phát thải, cơ sở dữ liệu rừng, cơ chế thẩm định độc lập và quy trình chống ghi nhận trùng một cách minh bạch. Đây là điều kiện để tín chỉ carbon có độ tin cậy, có khả năng giao dịch và có sức thuyết phục thị trường.

Ba là, xác lập rõ quyền carbon, quyền hưởng lợi và cơ chế chia sẻ lợi ích. Điều này đặc biệt quan trọng với rừng, nông nghiệp, đất đai, rừng ngập mặn và các dự án có sự tham gia của cộng đồng, qua đó thị trường mới có nền tảng xã hội vững chắc.

Bốn là, phát triển tín chỉ carbon gắn với thiên nhiên, đa dạng sinh học, sinh kế và “chế biến sâu” giá trị carbon. Việt Nam có lợi thế về rừng nhiệt đới, rừng ngập mặn, nông nghiệp, sinh khối, đất và cảnh quan nông thôn; nhưng lợi thế đó chỉ trở thành giá trị khi được chuyển hóa thành các dự án chất lượng cao, có đường cơ sở chắc, tính bổ sung rõ, giám sát tốt, đồng lợi ích rõ và kết nối được với chuẩn mực quốc tế. Cần vượt qua cách tiếp cận chỉ bán “tấn CO2e”, để phát triển các sản phẩm carbon có giá trị cao hơn như carbon rừng chất lượng cao, carbon xanh, carbon trong đất, biochar, vật liệu sinh học và sản phẩm gỗ bền lâu.

Năm là, thúc đẩy hợp tác, liên kết thực chất trong phát triển dự án và thị trường carbon. Cần kết nối các chủ rừng, chủ đất, hợp tác xã và cộng đồng để hình thành vùng dự án đủ quy mô, đủ dữ liệu và đủ năng lực MRV; kết nối các doanh nghiệp phát thải để cùng xác lập nhu cầu, tiêu chuẩn và cơ chế mua tín chỉ; đồng thời kết nối bên có khả năng tạo tín chỉ với bên có nhu cầu giảm phát thải, bù trừ carbon. Đây là cách hình thành nguồn cung tín chỉ chất lượng cao, chia sẻ lợi ích công bằng và tạo nền tảng cho một thị trường carbon vận hành thực chất.

Sáu là, phát triển năng lực thể chế, nhân lực và dịch vụ hỗ trợ thị trường carbon. Một thị trường carbon vận hành có hiệu quả cần đội ngũ kiểm kê khí nhà kính, tư vấn dự án, đo đạc và giám sát carbon, thẩm định độc lập, pháp lý carbon, tài chính carbon, công nghệ dữ liệu, sàn giao dịch và cơ quan quản lý có năng lực điều phối. Đây là hệ sinh thái dịch vụ mới, có thể tạo việc làm xanh, ngành nghề mới và năng lực cạnh tranh mới cho Việt Nam.

Như vậy, Việt Nam không dừng lại ở mục tiêu “có thị trường carbon”, mà cần xây dựng một thị trường carbon có chất lượng, uy tín, năng lực cạnh tranh cao và có bản sắc sinh thái. Tín chỉ carbon thế hệ mới không chỉ là đơn vị giao dịch, mà là kết quả khí hậu được đo lường, kiểm chứng và bảo đảm bằng dữ liệu tin cậy, tính bổ sung rõ ràng, không ghi nhận trùng, có đồng lợi ích về thiên nhiên, đa dạng sinh học và sinh kế cộng đồng; đồng thời là tín chỉ có giá trị gia tăng cao nhờ “chế biến sâu” giá trị carbon. Khi quyền carbon được xác lập rõ, lợi ích được chia sẻ công bằng và niềm tin thị trường được củng cố, thị trường carbon Việt Nam có thể trở thành công cụ tái cấu trúc phát triển, tạo thêm dòng tài chính khí hậu và nâng vị thế quốc gia trong nền kinh tế xanh toàn cầu.

 

GS. Phạm Văn Điển - Phó Giám đốc Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam