news
AI và chuyển đổi số: Khi doanh nghiệp và nông dân trở thành trung tâm của nông nghiệp thông minh

AI và chuyển đổi số: Khi doanh nghiệp và nông dân trở thành trung tâm của nông nghiệp thông minh

Thứ tư, 28/1/2026, 07:27 (GMT+7)
logo Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) đang được xem là “hạ tầng quyền lực mới” của thời đại, nông nghiệp Việt Nam đứng trước yêu cầu phải chuyển đổi mạnh mẽ từ mô hình sản xuất dựa trên kinh nghiệm sang mô hình dựa trên dữ liệu và công nghệ. Trao đổi với phóng viên Tạp chí Nông nghiệp và Môi trường, ông Abraham Nguyễn Quang Huy - Chủ tịch Hội đồng Liên hiệp Kinh tế Toàn cầu (9S UNION), Phó Chủ tịch Hiệp hội Khởi nghiệp Quốc gia cho rằng, để AI thực sự đi vào nông nghiệp, điều cốt lõi không chỉ nằm ở công nghệ, mà ở cách doanh nghiệp và nông dân được đặt vào trung tâm của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
z7473122757914_b01ebb73b75b0bcd626ce2a7a930b4ef_1769503931.jpg
Ông Abraham Nguyễn Quang Huy

PV: Theo ông, trong tiến trình đưa AI và chuyển đổi số vào nông nghiệp, doanh nghiệp tư nhân nên được đặt ở vị trí nào trong hệ sinh thái phát triển của ngành Nông nghiệp và Môi trường?

Ông Abraham Nguyễn Quang Huy:

Tôi cho rằng doanh nghiệp tư nhân phải được đặt ở vị trí “đầu tàu triển khai” của hệ sinh thái nông nghiệp số. Nhà nước có thể kiến tạo, nhà khoa học có thể phát minh, nhưng để công nghệ đi được tới thửa ruộng và đứng vững trên thị trường, cần doanh nghiệp - chủ thể biết biến tri thức thành sản phẩm, dịch vụ và giá trị thương mại phục vụ khách hàng.

AI không phải “món đồ chơi” công nghệ; nó là năng lực quản trị mới dựa trên dữ liệu: quản trị mùa vụ, chất lượng, truy xuất, logistics, chuẩn thị trường và phát triển bền vững. Doanh nghiệp là lực lượng có khả năng tổ chức chuỗi giá trị, chuẩn hóa quy trình, đầu tư hạ tầng dữ liệu và kéo theo mạng lưới đối tác. Khi doanh nghiệp coi nông dân là đối tác đồng sáng tạo thay vì chỉ là “người cung cấp nguyên liệu”, AI mới trở thành sức mạnh giúp nông sản Việt Nam tăng năng suất, tăng chất lượng và tăng giá trị, tạo thương hiệu mạnh.

PV: Thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp nông nghiệp vẫn còn e dè với AI do hạn chế về vốn, công nghệ và nhân lực. Theo ông, đâu là rào cản lớn nhất hiện nay?

Ông Abraham Nguyễn Quang Huy:

Rào cản lớn nhất, theo tôi, là khoảng cách về tư duy và năng lực triển khai - chứ không chỉ là công nghệ hay chi phí. Nhiều doanh nghiệp sợ AI vì nghĩ phải đầu tư lớn, phải có đội ngũ chuyên gia, phải làm một cuộc “đại phẫu”. Thực ra, chuyển đổi số là một hành trình quản trị thay đổi: bắt đầu từ một bài toán làm thử nhanh, đo hiệu quả rõ ràng, rồi mới mở rộng.

Điểm nghẽn tiếp theo là dữ liệu và con người: dữ liệu rời rạc, thiếu chuẩn; nhân lực thiếu kỹ năng số ở cả quản lý lẫn vận hành. Vì vậy, cần một môi trường “dễ thử - dễ sai - dễ sửa” với hạ tầng dùng chung, tư vấn đồng hành và cơ chế khuyến khích để doanh nghiệp không coi AI là gánh nặng. Khi nhìn thấy hiệu quả bằng con số - giảm chi phí, giảm rủi ro, tăng giá trị và trị giá thương hiệu tăng, doanh thu tăng - họ sẽ tự tin bước tiếp.

PV: Làm thế nào để AI không chỉ phục vụ các doanh nghiệp lớn, mà còn trở thành công cụ thiết thực đối với doanh nghiệp vừa, nhỏ và các hợp tác xã nông nghiệp thưa ông?

Ông Abraham Nguyễn Quang Huy:

Muốn AI lan tỏa, phải biến AI thành một dịch vụ phổ cập giống như điện và Internet: “có thể dùng ngay”, trả theo mức sử dụng, không cần tự xây từ đầu. Công nghệ cần được đóng gói thành các công cụ đơn giản, chi phí hợp lý, giao diện thân thiện và có hỗ trợ tại hiện trường.

Doanh nghiệp vừa, nhỏ và hợp tác xã hoàn toàn có thể dùng AI để dự báo thời tiết - sâu bệnh, tối ưu lịch gieo trồng, quản lý nhật ký canh tác, phân loại chất lượng, truy xuất nguồn gốc và kết nối thị trường. Điều then chốt là hình thành các mô hình trung gian - những “trạm dịch vụ số” ở địa phương - nơi doanh nghiệp công nghệ, tổ chức hỗ trợ và hệ sinh thái khởi nghiệp cùng chia sẻ hạ tầng dữ liệu và năng lực triển khai. Khi chi phí đầu vào giảm và lợi ích đầu ra đủ rõ, AI sẽ trở thành công cụ của số đông, chứ không chỉ của một vài doanh nghiệp lớn.

PV: Một lo ngại hiện nay là nguy cơ nông dân bị “đứng ngoài” quá trình chuyển đổi số. Theo ông, cần làm gì để nông dân thực sự trở thành chủ thể trong ứng dụng AI vào nông nghiệp?

Ông Abraham Nguyễn Quang Huy:

Tôi cho rằng nếu nông dân bị “đứng ngoài”, AI trong nông nghiệp sẽ chỉ là khẩu hiệu. Bởi dữ liệu quý nhất nằm ở ruộng đồng: đặc tính đất, nước, sâu bệnh, thời điểm thu hoạch, chất lượng thực tế và kinh nghiệm canh tác. Nông dân không phải “người dùng cuối” - họ là người đồng tạo ra dữ liệu, nguồn dữ liệu và đồng quyết định giá trị của mô hình AI.

Vì vậy, mọi giải pháp phải thiết kế từ nhu cầu thật của nông dân, giúp họ trả lời những câu hỏi rất đời thường: “trồng gì, khi nào, bán cho ai, giá nào, rủi ro nào”. Cần đào tạo kỹ năng số theo phương châm “cầm tay chỉ việc”, xây dựng đội ngũ khuyến nông số, và quan trọng nhất là cơ chế chia sẻ lợi ích minh bạch: nông dân đóng góp dữ liệu thì phải được hưởng lợi từ dữ liệu. Khi nông dân thấy mình được tôn trọng và được lợi, họ sẽ chủ động học, chủ động làm và chủ động đóng góp và đổi mới.

PV: Ông đánh giá thế nào về việc xây dựng hệ sinh thái AI trong nông nghiệp, với sự tham gia của doanh nghiệp, nông dân, nhà khoa học và cơ quan quản lý thưa ông?

Ông Abraham Nguyễn Quang Huy:

AI trong nông nghiệp không thể nảy mầm trong những “mảnh ruộng” công nghệ tách rời. Nó cần một hệ sinh thái mở, nơi bốn chủ thể cùng liên kết bằng mục tiêu chung và bằng dữ liệu chuẩn: Nhà nước kiến tạo luật chơi và hạ tầng; nhà khoa học tạo nền tri thức; doanh nghiệp sản phẩm hóa và mở rộng; nông dân ứng dụng và phản hồi để mô hình ngày càng đúng thực tiễn.

Khi các mắt xích vận hành như một chuỗi giá trị, AI nông nghiệp sẽ đi từ phòng thí nghiệm ra cánh đồng, rồi từ cánh đồng ra thị trường. Khi đó, nông nghiệp số không còn là “thử nghiệm”, mà trở thành năng lực cạnh tranh mới: minh bạch hơn, hiệu quả hơn và phát triển bền vững hơn.

PV: Theo ông, làm thế nào để tránh tình trạng chuyển đổi số mang tính phong trào, hình thức trong nông nghiệp?

Ông Abraham Nguyễn Quang Huy:

Chống “phong trào” bằng một nguyên tắc rất đơn giản: làm gì cũng phải trả lời được “giá trị tạo ra là gì”. Chuyển đổi số không phải mua phần mềm, lắp cảm biến cho đẹp hay làm báo cáo cho đủ. Mỗi dự án AI cần mục tiêu cụ thể và có thể đo lường: tăng năng suất bao nhiêu, giảm thất thoát bao nhiêu, giảm rủi ro bao nhiêu, nâng giá bán bao nhiêu.

Và phải có người chịu trách nhiệm “làm đến cùng”: từ thử nghiệm nhỏ, đến chuẩn hóa quy trình, rồi mở rộng và duy trì. Chuyển đổi số là một quá trình liên tục, đòi hỏi kỷ luật vận hành và văn hóa học hỏi. Khi doanh nghiệp và nông dân thấy hiệu quả thật, họ sẽ tự duy trì; lúc đó chuyển đổi số trở thành thói quen, chứ không phải chiến dịch.

PV: Từ góc nhìn của ông, trong giai đoạn tới, đâu là ưu tiên trước tiên để AI thực sự trở thành động lực cho nông nghiệp hiện đại và bền vững?

Ông Abraham Nguyễn Quang Huy:

Theo tôi, ưu tiên số một là xây nền: niềm tin, dữ liệu và năng lực con người. Không có dữ liệu chuẩn và niềm tin chia sẻ dữ liệu, AI sẽ thiếu “nhiên liệu”. Không có con người đủ kỹ năng, AI sẽ không có “tay lái” để đi đúng hướng.

Cụ thể, cần chuẩn hóa và liên thông dữ liệu theo ngành hàng và vùng; triển khai các dự án mẫu có tác động rõ để tạo niềm tin; đào tạo doanh nghiệp và nông dân theo hướng thực hành; và thiết lập cơ chế hợp tác minh bạch giữa Nhà nước - doanh nghiệp - viện trường - nông dân. Khi nền tảng đủ chắc, AI sẽ không chỉ tăng năng suất, mà còn thúc đẩy tái cấu trúc nông nghiệp theo hướng xanh hơn, thông minh hơn và có giá trị cao hơn.

Tuy nhiên, theo ông Abraham Nguyễn Quang Huy, để trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số thực sự trở thành “hạ tầng quyền lực mới” của nông nghiệp, nỗ lực từ doanh nghiệp và nông dân thôi là chưa đủ. Điều quan trọng hơn là vai trò kiến tạo của Nhà nước thông qua thể chế, chính sách, hạ tầng dữ liệu và phát triển nguồn nhân lực.

Trong bối cảnh nông nghiệp ngày càng gắn chặt với yêu cầu phát triển bền vững, bảo vệ môi trường và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, những câu hỏi về cơ chế chính sách, cách tiếp cận dữ liệu, cũng như việc huy động các nguồn lực trong và ngoài nước, đặc biệt là nguồn lực tri thức từ cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài, đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Ở Kỳ 2, ông Abraham Nguyễn Quang Huy sẽ tiếp tục chia sẻ những góc nhìn về vai trò của chính sách và nguồn lực trong việc thúc đẩy AI và chuyển đổi số nông nghiệp, từ đó tạo nền tảng cho một nền nông nghiệp hiện đại, xanh và bền vững trong kỷ nguyên AI.

Hồng Minh (thực hiện)