Tại Hội thảo “Đặc khu Cồn Cỏ – Cơ hội, tiềm năng phát triển du lịch gắn với hoạt động bảo tồn biển, sinh kế bền vững, OCOP miền biển” do Tạp chí Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với UBND đặc khu Cồn Cỏ tổ chức ngày 03/4, tham luận của ông Trần Khương Cảnh, Phó Giám đốc Ban Quản lý Khu bảo tồn biển đảo Cồn Cỏ đã phác họa một bức tranh toàn diện về hiện trạng tài nguyên biển Quảng Trị, đồng thời đưa ra định hướng chuyển đổi mang tính chiến lược: Biến bảo tồn thành nền tảng cho phát triển bền vững.
Nguồn lợi biển dồi dào trước thách thức bảo tồn và phát triển
Quảng Trị sở hữu đường bờ biển dài khoảng 191 km, với hệ sinh thái đa dạng gồm rạn san hô, thảm cỏ biển, bãi triều và vùng cửa sông. Đặc biệt, khu vực đảo Cồn Cỏ được xem là “điểm nóng” đa dạng sinh học của vùng biển Bắc Trung Bộ, ghi nhận 954 loài sinh vật biển.
Các nghiên cứu cho thấy hệ sinh thái rạn san hô tại Cồn Cỏ vẫn giữ được mức độ nguyên vẹn tương đối, với 137 loài san hô và độ phủ trên 32%. Khu vực này còn là nơi sinh sống của hàng trăm loài cá rạn, rong biển, động vật đáy cùng nhiều loài quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng như rùa biển, cá heo, bào ngư, hải sâm.
Không chỉ mang giá trị sinh thái, hệ sinh thái biển ven bờ còn đóng vai trò “lá chắn tự nhiên”, góp phần giảm xói lở, bảo vệ đường bờ và tạo sinh kế trực tiếp cho hàng chục nghìn lao động vùng ven biển.
Tuy nhiên, theo ông Trần Khương Cảnh, áp lực từ khai thác thủy sản quá mức, ô nhiễm môi trường, xung đột sử dụng tài nguyên và tác động của biến đổi khí hậu đang khiến hệ sinh thái biển đứng trước nguy cơ suy thoái rõ rệt.
Trong những năm qua, tỉnh Quảng Trị đã từng bước hoàn thiện thể chế quản lý, thành lập và vận hành Khu bảo tồn biển đảo Cồn Cỏ với diện tích hơn 4.300 ha, phân thành các phân khu chức năng rõ ràng.
Song song với đó là các chương trình điều tra, đánh giá tài nguyên, nâng cao nhận thức cộng đồng, kiểm soát khai thác thủy sản bất hợp pháp (IUU) và hình thành các tổ đồng quản lý tại địa phương.
Dẫu vậy, thực tiễn vẫn đặt ra nhiều thách thức: Nguồn lợi thủy sản ven bờ suy giảm; rạn san hô, thảm cỏ biển có dấu hiệu xuống cấp; ô nhiễm rác thải nhựa gia tăng; cùng với đó là sự chồng lấn lợi ích giữa các ngành kinh tế biển như du lịch, khai thác và giao thông.
Nguyên nhân cốt lõi, theo phân tích của tham luận, đến từ hạn chế về nguồn lực, thiếu đồng bộ trong quản lý liên ngành, cũng như việc chưa hình thành được các mô hình sinh kế thay thế đủ sức giảm áp lực khai thác tự nhiên.
Định hình cách tiếp cận mới: Quản lý thông minh, bảo tồn chủ động
Điểm nhấn trong tham luận của ông Trần Khương Cảnh là việc đề xuất một cách tiếp cận mới: quản lý tổng hợp vùng bờ gắn với phân vùng chức năng rõ ràng giữa bảo tồn – khai thác – phát triển, nhằm giảm thiểu xung đột và tối ưu hóa giá trị tài nguyên.
Trong đó, bảo tồn không dừng lại ở “giữ nguyên trạng” mà chuyển sang phục hồi chủ động các hệ sinh thái trọng điểm. Các giải pháp như nuôi cấy san hô, trồng rừng ngập mặn, tái tạo nguồn lợi thủy sản được đặt trong tổng thể chiến lược dài hạn.
Đáng chú ý, ứng dụng khoa học – công nghệ được xem là “đòn bẩy” mới. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), viễn thám, GIS được đề xuất đưa vào giám sát môi trường, cảnh báo sớm rủi ro và quản lý hiệu quả tài nguyên biển.
Cùng với đó là mô hình đồng quản lý, trao quyền cho cộng đồng địa phương tham gia trực tiếp vào bảo vệ tài nguyên, gắn trách nhiệm với lợi ích sinh kế.
Một trong những nội dung trọng tâm của tham luận là hệ thống giải pháp phát triển sinh kế bền vững cho cư dân ven biển.
Theo đó, du lịch sinh thái biển cộng đồng được xác định là hướng đi tiềm năng, vừa khai thác giá trị cảnh quan, vừa nâng cao nhận thức bảo tồn. Song song là các mô hình đồng quản lý nghề cá, quy hoạch khu vực cấm khai thác có thời hạn, bảo vệ bãi đẻ và nguồn giống tự nhiên.
Đặc biệt, định hướng chuyển đổi nghề được nhấn mạnh như một giải pháp căn cơ: Giảm dần các nghề khai thác ven bờ gây áp lực lớn, thay thế bằng dịch vụ hậu cần nghề cá, chế biến thủy sản hoặc các ngành nghề phi khai thác như du lịch.
Kinh tế tuần hoàn ven biển – với các hoạt động tái chế rác thải nhựa, tận dụng phụ phẩm thủy sản và kết hợp năng lượng tái tạo – cũng được đưa vào như một mô hình thử nghiệm phù hợp với điều kiện địa phương.
Kiến nghị mở rộng không gian bảo tồn, tăng cường nguồn lực
Để hiện thực hóa các định hướng trên, tham luận đề xuất nhiều kiến nghị cụ thể. Trong đó đáng chú ý là việc mở rộng Khu bảo tồn biển đảo Cồn Cỏ lên khoảng 10.000 ha, đồng thời bổ sung các khu bảo tồn biển gò đồi ngầm như Vĩnh Hoàng – Cửa Tùng vào quy hoạch quốc gia.
Bên cạnh đó, cần đầu tư hạ tầng quản lý, xây dựng trung tâm truyền thông cộng đồng, trạm cứu hộ sinh vật biển, cũng như trang bị phương tiện tuần tra hiện đại nhằm tăng cường năng lực thực thi.
Ở tầm rộng hơn, tham luận nhấn mạnh việc huy động nguồn lực quốc tế từ các tổ chức như WWF, WVI, Plan nhằm bổ sung tài chính, công nghệ và kinh nghiệm quản lý cho công tác bảo tồn biển.
Theo ông Trần Khương Cảnh, bảo tồn không phải là giới hạn phát triển mà là điều kiện tiên quyết để phát triển bền vững. Khi hệ sinh thái được gìn giữ và phục hồi, giá trị kinh tế từ du lịch, thủy sản và dịch vụ biển sẽ gia tăng lâu dài; ngược lại, khai thác cạn kiệt tài nguyên chỉ mang lại lợi ích ngắn hạn.
Trong bối cảnh Cồn Cỏ được định hướng trở thành đặc khu kinh tế biển xanh, cách tiếp cận này không chỉ có ý nghĩa chiến lược với Quảng Trị mà còn gợi mở mô hình phát triển bền vững cho nhiều địa phương ven biển khác của Việt Nam.