news
Chống IUU: Từ hoàn thiện thể chế đến yêu cầu nâng cao hiệu quả thực thi

Chống IUU: Từ hoàn thiện thể chế đến yêu cầu nâng cao hiệu quả thực thi

Chủ nhật, 19/4/2026, 09:22 (GMT+7)
logo Sau hơn 8 năm triển khai các giải pháp chống khai thác hải sản bất hợp pháp (IUU), Việt Nam đã đạt nhiều kết quả tích cực trong hoàn thiện thể chế và thiết lập hệ thống quản lý nghề cá theo chuẩn mực quốc tế. Tuy nhiên, để đáp ứng đầy đủ các khuyến nghị của Ủy ban châu Âu (EC) và sớm gỡ cảnh báo “thẻ vàng”, yêu cầu nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện tại các địa phương đang được đặt ra rõ nét hơn.
dsc00035_1776480429.jpg
Phó Thủ tướng Chính phủ Hồ Quốc Dũng, Trưởng Ban Chỉ đạo, chủ trì phiên họp

Gỡ “thẻ vàng” không chỉ là mục tiêu trước mắt, mà là bước chuyển quan trọng hướng tới quản trị ngành thủy sản hiện đại, có trách nhiệm

Từ phiên họp toàn quốc: Nhận diện rõ yêu cầu nâng cao hiệu quả thực thi

Sáng 16/4/2026, Ban Chỉ đạo quốc gia về chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU) tổ chức phiên họp trực tuyến lần thứ 34 nhằm đánh giá kết quả thực hiện và triển khai các nhiệm vụ, giải pháp trọng tâm trong thời gian tới. Phó Thủ tướng Chính phủ Hồ Quốc Dũng, Trưởng Ban Chỉ đạo, chủ trì phiên họp. Hội nghị được kết nối trực tuyến tới 21 tỉnh, thành phố ven biển.

dia-phuong_1776480575.jpg
Cuộc họp được kết nối trực tuyến đến tất các các địa phương ven biển

Báo cáo tại phiên họp cho thấy, sau hơn 8 năm triển khai đồng bộ các giải pháp, Việt Nam đã đạt nhiều kết quả quan trọng trong hoàn thiện khung pháp lý, quản lý đội tàu và truy xuất nguồn gốc thủy sản theo chuẩn mực quốc tế. Hệ thống cơ sở dữ liệu nghề cá đã cơ bản được hình thành, bao gồm VNFishbase, hệ thống giám sát hành trình tàu cá, hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử,… được kết nối từ Trung ương đến địa phương, từng bước nâng cao năng lực quản lý.

Đến giữa tháng 4/2026, cả nước có hơn 80.000 tàu cá được đăng ký; trên 95% tàu có giấy phép khai thác còn hạn; gần như 100% tàu cá có chiều dài từ 15m trở lên đã lắp đặt thiết bị giám sát hành trình. Công tác thực thi pháp luật có chuyển biến tích cực, số tàu cá vi phạm vùng biển nước ngoài giảm đáng kể so với giai đoạn trước.

Tuy nhiên, qua đợt thanh tra lần thứ 5 (tháng 3/2026), Ủy ban châu Âu (EC) tiếp tục chỉ ra một số tồn tại chưa được khắc phục triệt để, trong đó có những sai phạm mang tính lặp lại liên quan đến kiểm soát tàu cá ra vào cảng, giám sát sản lượng bốc dỡ, truy xuất nguồn gốc và tiến độ xử lý vi phạm.

Kết luận phiên họp, Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng thẳng thắn nhấn mạnh: hệ thống văn bản chỉ đạo không thiếu, vấn đề là phải nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện, siết chặt kỷ cương, tăng cường kiểm tra, giám sát và làm rõ trách nhiệm của từng cấp, từng địa phương.

dsc00125_1776480614.jpg
Đại diện các bộ, ngành phát biểu và tham dự tại phiên họp

Chính sách đã đủ, công cụ đã có, nhưng thực thi chưa đồng đều

Nhìn tổng thể, Việt Nam đã cơ bản hoàn thành giai đoạn xây dựng nền tảng thể chế và công cụ quản lý trong chống khai thác IUU. Hệ thống pháp luật quản lý nghề cá đã được hoàn thiện theo hướng đồng bộ; các yêu cầu cốt lõi của EC đã được nội luật hóa tương đối đầy đủ.

Song song với đó, các công cụ quản lý hiện đại đã được thiết lập. Hệ thống cơ sở dữ liệu nghề cá quốc gia, hệ thống giám sát hành trình tàu cá (VMS), hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử (eCDT),… không chỉ giúp nâng cao khả năng quản lý mà còn tạo điều kiện minh bạch hóa chuỗi khai thác - bốc dỡ và tiêu thụ thủy sản.

Hạ tầng cảng cá từng bước được nâng cấp, phục vụ xác nhận và chứng nhận nguồn gốc thủy sản khai thác; nhiều địa phương đã triển khai giám sát sản lượng qua cảng và kết nối dữ liệu với hệ thống quốc gia. Những nền tảng này cho thấy Việt Nam không còn ở giai đoạn “thiếu quy định” hay “thiếu công cụ”.

Tuy nhiên, qua thực tiễn triển khai và các đợt thanh tra của EC, những tồn tại được chỉ ra lại chủ yếu nằm ở khâu tổ chức thực hiện. Việc kiểm soát tàu cá ra vào cảng ở một số nơi chưa triệt để; giám sát sản lượng bốc dỡ chưa đồng bộ; truy xuất nguồn gốc nguyên liệu thủy sản, đặc biệt là nguyên liệu nhập khẩu, còn hạn chế; tiến độ xử lý vi phạm còn chậm, chưa cập nhật đầy đủ trên hệ thống dữ liệu.

Đáng chú ý, các hạn chế này mang tính lặp lại qua nhiều đợt kiểm tra, cho thấy khoảng cách giữa quy định và thực tiễn vẫn còn tồn tại. Nguyên nhân được xác định là do năng lực thực thi tại một số địa phương còn hạn chế; việc chỉ đạo, bố trí nguồn lực chưa đồng đều; hạ tầng cảng cá và công nghệ giám sát còn thiếu; trình độ ứng dụng công nghệ của một bộ phận ngư dân chưa cao. Thực tế này đặt ra yêu cầu rõ ràng, khi nền tảng chính sách và công cụ đã được thiết lập, yếu tố quyết định chính là chất lượng tổ chức thực hiện.

Từ thực tiễn địa phương: Sự khác biệt trong tổ chức thực hiện

Diễn biến tại các địa phương ven biển cho thấy rõ sự khác biệt về mức độ triển khai, qua đó phản ánh trực tiếp hiệu quả thực thi chính sách.

Tại Ninh Bình, công tác chống khai thác IUU được triển khai đồng bộ và chặt chẽ. Toàn tỉnh hiện có 1.389 tàu cá từ 6m trở lên được cập nhật đầy đủ vào cơ sở dữ liệu nghề cá quốc gia; 100% tàu đủ điều kiện đã được cấp phép khai thác. Đối với tàu từ 15m trở lên, 605/609 tàu đã lắp thiết bị giám sát hành trình, đạt 99,34%. Hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử được vận hành hiệu quả với hàng nghìn lượt tàu khai báo. Đáng chú ý, trên địa bàn chưa phát hiện trường hợp tàu cá vi phạm vùng biển nước ngoài.

4556878788154009602_1776480777.jpg
Đồng chí Trần Anh Dũng, Phó Chủ tịch UBND tỉnh, Trưởng Ban Chỉ đạo IUU tỉnh chủ trì tại điểm cầu Ninh Bình

Ở Nghệ An, việc kiểm soát hoạt động tàu cá được thực hiện quyết liệt, đặc biệt trong quản lý thiết bị giám sát hành trình. Tỷ lệ lắp đặt VMS đạt 99,5% đối với tàu cá xa bờ; các trường hợp vi phạm mất kết nối, vượt ranh giới đã được xử lý gần như triệt để. Đồng thời, tỉnh đẩy mạnh giám sát sản lượng qua cảng và triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử, hướng tới kiểm soát toàn diện hoạt động khai thác.

qc-111868_1776480858.jpg
Phó Chủ tịch UBND tỉnh Nguyễn Văn Đệ chủ trì cuộc họp tại điểm cầu tỉnh Nghệ An

Tại Quảng Ninh, công tác thực thi pháp luật được tăng cường mạnh mẽ. Từ đầu năm 2026, các lực lượng chức năng đã phát hiện, xử lý 236 vụ vi phạm trong lĩnh vực khai thác và bảo vệ nguồn lợi thủy sản, với tổng số tiền xử phạt trên 2,2 tỷ đồng. Đồng thời, tỉnh triển khai các giải pháp tái cơ cấu ngành thủy sản theo hướng giảm khai thác, phát triển nuôi trồng bền vững, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý.

2498260_76_11491116_1776480931.jpg
Đồng chí Nguyễn Thị Hạnh, Phó Chủ tịch UBND tỉnh, cùng các sở, ngành liên quan tham dự tại điểm cầu Quảng Ninh.

Trong khi đó, Quảng Trị đang tập trung khắc phục các tồn tại theo khuyến nghị của EC. Địa phương đã xử lý các trường hợp tàu cá không đủ điều kiện, tăng cường giám sát tại cảng, hoàn thiện dữ liệu và thiết bị giám sát. Các giải pháp được triển khai theo hướng xử lý dứt điểm từng vấn đề cụ thể, từng bước nâng cao hiệu quả quản lý.

dsc00068_1776480986.jpg
Phó Chủ tịch UBND tỉnh Lê Văn Bảo và đại diện các sở, ban, ngành liên quan tham dự cuộc họp trực tuyến

Nhìn tổng thể, cùng một khung chính sách và công cụ quản lý, nhưng hiệu quả đạt được giữa các địa phương có sự khác biệt rõ rệt. Điều này cho thấy vai trò quyết định của công tác tổ chức thực hiện trong việc đưa chính sách vào cuộc sống.

Siết thực thi - từ yêu cầu trước mắt đến động lực phát triển bền vững

Trong bối cảnh EC tiếp tục duy trì cảnh báo “thẻ vàng”, yêu cầu đặt ra hiện nay là phải nâng cao hiệu lực, hiệu quả thực thi trên toàn hệ thống. Điều này đòi hỏi siết chặt kỷ cương trong tổ chức thực hiện; tăng cường kiểm tra, giám sát; xử lý nghiêm các hành vi vi phạm; đồng thời gắn trách nhiệm cụ thể với người đứng đầu tại từng địa phương. Cùng với đó, các giải pháp mang tính căn cơ như chuyển đổi nghề, giảm áp lực khai thác, phát triển sinh kế bền vững cho ngư dân cần được triển khai đồng bộ, nhằm xử lý tận gốc các nguyên nhân dẫn đến vi phạm.

Việc gỡ “thẻ vàng” IUU vì thế không chỉ là mục tiêu đối ngoại, mà còn là động lực thúc đẩy hoàn thiện quản trị ngành thủy sản theo hướng minh bạch, hiện đại và bền vững. Khi nền tảng chính sách và công cụ quản lý đã được thiết lập, yếu tố quyết định trong giai đoạn hiện nay chính là chất lượng tổ chức thực hiện. Thực tiễn cho thấy, những địa phương triển khai quyết liệt, đồng bộ đã từng bước đưa chính sách đi vào cuộc sống một cách hiệu quả; ngược lại, nếu các tồn tại tiếp tục kéo dài, khoảng cách giữa quy định và thực tiễn sẽ khó được thu hẹp.

Do đó, nâng cao hiệu quả thực thi không chỉ là yêu cầu trước mắt nhằm đáp ứng các khuyến nghị của EC, mà còn là điều kiện quan trọng để xây dựng một ngành thủy sản phát triển bền vững, có trách nhiệm và hội nhập sâu rộng trong thời gian tới.

Nâng cao hiệu quả thực thi tại địa phương là khâu quyết định để gỡ ‘thẻ vàng’ IUU; mỗi địa phương cần chủ động, quyết liệt, làm đến nơi đến chốn từng nhiệm vụ, bảo đảm không để tồn tại lặp lại, góp phần xây dựng ngành thủy sản minh bạch, có trách nhiệm và phát triển bền vững.

 

Hồng Minh