Thiên tai đang bước vào giai đoạn cực đoan hơn, khó dự báo hơn và gây thiệt hại lớn về người và tài sản. Những con số kỷ lục về thiệt hại trong những năm gần đây là lời cảnh báo rõ ràng rằng Việt Nam không chỉ ứng phó với thiên tai, mà phải chuyển mạnh sang tư duy quản trị rủi ro, nâng cao khả năng chống chịu của cộng đồng, hạ tầng và nền kinh tế trước những biến động ngày càng khốc liệt của khí hậu.
Việt Nam được đánh giá là một trong năm quốc gia chịu tác động nặng nề nhất của biến đổi khí hậu toàn cầu. Với vị trí địa lý đặc thù, đường bờ biển dài hơn 3.260 km cùng địa hình đa dạng, nước ta thường xuyên phải đối mặt với hầu hết các loại hình thiên tai như bão, áp thấp nhiệt đới, lũ lụt, lũ quét, sạt lở đất, hạn hán, xâm nhập mặn, dông lốc và mưa lớn cực đoan.
Điều đáng lo ngại là thiên tai hiện nay không còn diễn biến theo những quy luật truyền thống. Nhiều hiện tượng thời tiết cực đoan xuất hiện với cường độ mạnh hơn, tần suất dày hơn và vượt xa các số liệu lịch sử từng được ghi nhận. Trong giai đoạn 05 năm (từ 2021-2025), thiên tai đã xảy ra nghiêm trọng trên các vùng miền cả nước (21/22 loại hình thiên tai) với xu thế ngày càng gia tăng, khó lường và bất thường, đặc biệt là bão, lũ, lũ quét, sạt lở đất, ngập lụt ngày càng khốc liệt và vượt các mốc lịch sử đã được ghi nhận. Trung bình 05 năm qua, thiên tai làm 291 người chết, mất tích/năm; thiệt hại kinh tế trên 46.000 tỷ đồng, trong đó thiên tai năm 2024 làm 519 người chết, mất tích (lớn nhất từ năm 2007 đến nay); thiệt hại kinh tế ước tính 91.622 tỷ đồng; thiên tai năm 2025 làm 484 người chết, mất tích; thiệt hại kinh tế ước tính 104.733 tỷ đồng (lớn nhất từ trước đến nay). Những con số này phản ánh một thực tế rằng thiên tai đang trở thành thách thức phát triển bền vững mang tính thường trực đối với đất nước. Không chỉ gây tổn thất về người và tài sản, thiên tai còn làm gián đoạn chuỗi sản xuất, ảnh hưởng sinh kế của hàng triệu người dân, gia tăng áp lực lên hệ thống hạ tầng và môi trường sinh thái.
Trước những diễn biến ngày càng phức tạp của thiên tai, công tác phòng, chống thiên tai những năm gần đây đã có nhiều chuyển biến mạnh mẽ, thể hiện qua sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị. Một dấu mốc quan trọng là ngày 21/11/2025, Ban Bí thư ban hành Kết luận số 213-KL/TW về tiếp tục thực hiện Chỉ thị số 42-CT/TW nhằm tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác phòng ngừa, ứng phó và khắc phục hậu quả thiên tai. Tiếp đó, ngày 24/4/2026, Bộ Chính trị ban hành Kết luận số 26-KL/TW về phòng, chống sụt lún, sạt lở, ngập úng, hạn hán và xâm nhập mặn vùng Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2035, tầm nhìn 2045. Đây được xem là định hướng chiến lược nhằm ứng phó với những thách thức ngày càng nghiêm trọng tại khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu. Song song với đó, hệ thống pháp luật, cơ chế chính sách về phòng chống thiên tai liên tục được rà soát, bổ sung và hoàn thiện, tạo hành lang pháp lý phù hợp với yêu cầu thực tiễn và mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Một trong những thay đổi đáng ghi nhận là tư duy quản lý thiên tai đã từng bước chuyển từ “ứng phó khi thiên tai xảy ra” sang “phòng ngừa từ sớm, từ xa”. Các chiến lược, kế hoạch phòng chống thiên tai quốc gia được xây dựng đồng bộ; nội dung phòng chống thiên tai được lồng ghép vào quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội, quy hoạch ngành và các chương trình đầu tư phát triển. Bộ Nông nghiệp và Môi trường hiện cũng đang xây dựng, hoàn thiện các chính sách sửa đổi Luật Phòng, chống thiên tai theo hướng phân định rõ trách nhiệm các cơ quan, bảo đảm yêu cầu phòng chống thiên tai trong quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội và thống nhất cơ chế huy động nguồn lực ứng phó, khắc phục hậu quả thiên tai. Cùng với đó, hệ thống pháp luật về đê điều và phòng, chống thiên tai đang được sửa đổi toàn diện nhằm đáp ứng yêu cầu sắp xếp tổ chức bộ máy, phân cấp quản lý và thích ứng với tình hình mới.
Kinh nghiệm từ nhiều quốc gia cho thấy, cộng đồng chính là tuyến phòng thủ đầu tiên và hiệu quả nhất trong giảm nhẹ rủi ro thiên tai. Những năm qua, công tác tuyên truyền, giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng được triển khai rộng khắp trên phạm vi cả nước. Giai đoạn 2021-2025, đã tổ chức hơn 743.000 đợt tập huấn, tuyên truyền với gần 8,5 triệu lượt người tham gia; hơn 1.176 cuộc diễn tập với trên 180.000 người được huy động. Đặc biệt, kiến thức phòng chống thiên tai đã được từng bước đưa vào môi trường học đường thông qua các chương trình phối hợp giữa Bộ Nông nghiệp và Môi trường với Bộ Giáo dục và Đào tạo. Hàng nghìn cán bộ quản lý và giáo viên đã được tập huấn để tích hợp nội dung này vào hoạt động giáo dục. Bên cạnh đó, hệ thống truyền thông đa nền tảng được khai thác hiệu quả, từ báo chí, phát thanh, truyền hình đến mạng xã hội, tin nhắn di động và hệ thống truyền thanh cơ sở bằng nhiều ngôn ngữ dân tộc. Việc hình thành và duy trì Nhóm phóng viên báo chí về phòng chống thiên tai đã góp phần quan trọng trong việc lan tỏa thông tin cảnh báo, hướng dẫn kỹ năng ứng phó và phản ánh kịp thời công tác chỉ đạo điều hành.
Trong các đợt thiên tai lớn những năm gần đây, phương châm “bốn tại chỗ” tiếp tục khẳng định tính hiệu quả và thực tiễn. Từ Trung ương đến địa phương, công tác chỉ đạo điều hành được triển khai quyết liệt theo tinh thần “chủ động, quyết liệt, ứng phó ở mức cao nhất, sẵn sàng cho các tình huống xấu nhất”. Nhiều Ban Chỉ đạo tiền phương đã được thành lập để trực tiếp điều hành ứng phó tại các khu vực trọng điểm. Các lực lượng chức năng duy trì trực ban 24/24 giờ, thường xuyên cập nhật diễn biến thiên tai, xây dựng các kịch bản ứng phó và tổ chức sơ tán dân khỏi khu vực nguy hiểm. Cùng với đó, công tác đảm bảo an toàn đê điều, hồ chứa thủy lợi, thủy điện, các công trình hạ tầng thiết yếu được tăng cường, góp phần giảm thiểu đáng kể thiệt hại trong nhiều đợt mưa lũ lớn. Sau thiên tai, công tác khắc phục hậu quả được triển khai khẩn trương. Năm 2025, Chính phủ đã hỗ trợ hơn 9.228 tỷ đồng từ nguồn dự phòng ngân sách Trung ương cho 23 địa phương bị thiệt hại. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam huy động và phân bổ trên 1.300 tỷ đồng hỗ trợ người dân vùng thiên tai. Hàng nghìn tấn giống cây trồng cũng được cấp phát để khôi phục sản xuất nông nghiệp.
Mặc dù đạt nhiều kết quả tích cực, công tác phòng chống thiên tai vẫn đang đối mặt với không ít khó khăn. Trước hết, khả năng dự báo và cảnh báo sớm đối với các hiện tượng thiên tai cực đoan quy mô nhỏ như mưa cực lớn cục bộ, lũ quét, sạt lở đất, dông lốc vẫn còn hạn chế. Nhiều khu vực chưa có bản đồ nguy cơ sạt lở đất, lũ quét chi tiết đến cấp thôn, bản, làm giảm hiệu quả cảnh báo và sơ tán. Bên cạnh đó, năng lực chống chịu của hệ thống hạ tầng vẫn chưa theo kịp diễn biến thiên tai ngày càng cực đoan. Không ít tuyến đê, hồ chứa, công trình giao thông, điện lực và thông tin liên lạc bị hư hỏng hoặc gián đoạn khi xuất hiện các trận mưa lũ vượt lịch sử.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng rõ nét, thiên tai sẽ tiếp tục diễn biến theo hướng cực đoan, bất thường và khó dự báo hơn. Vì vậy, mục tiêu không chỉ là giảm thiệt hại sau thiên tai mà còn phải xây dựng năng lực chống chịu tổng thể của quốc gia. Trọng tâm trong thời gian tới là tiếp tục hoàn thiện hệ thống thể chế, chính sách; rà soát và cập nhật các chiến lược, kế hoạch phòng chống thiên tai theo từng vùng, từng loại hình rủi ro. Cùng với đó là nâng cao chất lượng dự báo, cảnh báo sớm; đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và viễn thám trong giám sát, dự báo thiên tai. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về phòng chống thiên tai cần được đẩy nhanh nhằm phục vụ công tác chỉ đạo, điều hành theo thời gian thực. Đầu tư nâng cấp hạ tầng chống chịu thiên tai, hiện đại hóa trang thiết bị cứu hộ cứu nạn, tăng cường năng lực cho lực lượng xung kích cấp xã và phát triển các mô hình quản lý rủi ro dựa vào cộng đồng cũng là những nhiệm vụ cấp thiết. Đặc biệt, truyền thông cần tiếp tục đóng vai trò cầu nối giữa cơ quan quản lý và người dân, giúp chuyển hóa nhận thức thành hành động cụ thể, để mỗi người dân trở thành một “chiến sĩ phòng chống thiên tai” ngay từ nơi mình sinh sống.
Có thể thấy, thiên tai không còn là những sự kiện bất thường xuất hiện theo mùa, mà đang trở thành một phần của thách thức phát triển trong thời đại biến đổi khí hậu. Trước thực tế đó, Việt Nam đã, đang chuyển mạnh từ tư duy ứng phó sang tư duy quản trị rủi ro; từ khắc phục hậu quả sang chủ động phòng ngừa; từ bảo vệ trước thiên tai sang xây dựng một xã hội có khả năng chống chịu cao. Đó chính là con đường căn cơ để giảm thiểu tổn thất, bảo vệ thành quả phát triển và bảo đảm sinh kế bền vững cho người dân.