Dự thảo Chương trình phối hợp giai đoạn 2026 - 2030 đặt ra yêu cầu đổi mới toàn diện công tác bảo đảm an toàn thực phẩm nông lâm thủy sản. Trọng tâm không chỉ dừng ở tuyên truyền, vận động mà hướng tới phát huy vai trò giám sát của cộng đồng, nâng cao trách nhiệm của người sản xuất, kinh doanh đối với sức khỏe người dân, đồng thời gắn với chuyển đổi số, phát triển nông nghiệp xanh và mục tiêu phát triển bền vững.
An toàn thực phẩm: Từ nhận thức đến hành động
Ngày 15/5 vừa qua, Bộ Nông nghiệp và Môi trường có Tờ trình số 4879/TTr-BNNMT báo cáo Thủ tướng Chính phủ về việc phê duyệt Chương trình phối hợp “Tuyên truyền, vận động, giám sát sản xuất, kinh doanh nông lâm thủy sản chất lượng, an toàn góp phần tăng cường bảo vệ, chăm sóc, nâng cao sức khỏe nhân dân và phát triển bền vững giai đoạn 2026-2030”.
Dự thảo Chương trình phối hợp “Tuyên truyền, vận động, giám sát sản xuất, kinh doanh nông lâm thủy sản chất lượng, an toàn góp phần tăng cường bảo vệ, chăm sóc, nâng cao sức khỏe nhân dân và phát triển bền vững giai đoạn 2026-2030” được xây dựng trên cơ sở tổng kết Chương trình phối hợp giai đoạn 2021-2025 giữa Chính phủ với Hội Nông dân Việt Nam và Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.
Theo Tờ trình, Chương trình giai đoạn trước đã góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng, thay đổi ý thức chấp hành pháp luật và thực hành đúng về an toàn thực phẩm tại các cơ sở sản xuất, chế biến, kinh doanh nông sản, thực phẩm; đồng thời tăng cường thanh tra, kiểm tra, giám sát, xử lý vi phạm về an toàn thực phẩm.
Điểm đáng chú ý là Chương trình phối hợp số 01 giai đoạn 2021-2025 không chỉ triển khai tuyên truyền, tập huấn, hướng dẫn, mà còn hỗ trợ áp dụng quy trình quản lý chất lượng, xây dựng mô hình sản xuất, kinh doanh tiên tiến, hiện đại; vận động cơ sở nhỏ lẻ ký cam kết sản xuất thực phẩm an toàn; góp phần làm chuyển biến nhận thức và hành vi ngay từ cơ sở.
Theo đánh giá, chương trình đã góp phần tạo chuyển biến rõ nét về nhận thức và hành vi ngay từ cơ sở. Một trong những kết quả đáng chú ý là tình trạng “rau hai luống, lợn hai chuồng” cơ bản không còn phổ biến như trước. Đây được xem là minh chứng cho hiệu quả của việc kết hợp giữa tuyên truyền, hướng dẫn kỹ thuật với sự tham gia giám sát của các tổ chức chính trị - xã hội và cộng đồng.
Thực tiễn cho thấy, khi người dân được tiếp cận thông tin đầy đủ, được hướng dẫn cụ thể về quy trình sản xuất an toàn và nhìn thấy lợi ích kinh tế từ việc tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng, nhận thức về an toàn thực phẩm đã dần chuyển hóa thành hành vi sản xuất và tiêu dùng có trách nhiệm hơn. Đây cũng là nền tảng quan trọng để xây dựng các chuỗi cung ứng nông lâm thủy sản an toàn, minh bạch và bền vững trong giai đoạn tới.
An toàn thực phẩm vẫn là thách thức lớn
Tuy vậy, an toàn thực phẩm vẫn là thách thức lớn. Theo Tờ trình, tình trạng ngộ độc thực phẩm còn xảy ra tại nhiều địa phương; thực phẩm kém chất lượng, sử dụng hóa chất cấm, giả mạo nhãn mác, không rõ nguồn gốc xuất xứ vẫn xuất hiện trên thị trường.
Một số hạn chế của giai đoạn trước cũng được chỉ ra, như tuyên truyền, vận động chưa đồng đều; nhân rộng mô hình sản xuất an toàn, ứng dụng công nghệ, chuyển đổi số còn khó khăn; giám sát cơ sở còn chủ yếu lồng ghép, lực lượng kiêm nhiệm, kỹ năng và công cụ giám sát chưa đồng bộ; việc phát hiện, phản ánh và kiến nghị xử lý vi phạm ở một số nơi chưa kịp thời.
Ở góc độ sâu hơn, những hạn chế này phản ánh một thực tế: sản xuất nông nghiệp của Việt Nam vẫn còn phân tán, quy mô nhỏ lẻ, khó kiểm soát đồng bộ về chất lượng và truy xuất nguồn gốc. Trong khi đó, yêu cầu của thị trường và người tiêu dùng ngày càng cao. Không chỉ quan tâm đến chất lượng sản phẩm, các thị trường lớn hiện nay còn yêu cầu minh bạch chuỗi cung ứng, kiểm soát dư lượng hóa chất, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm môi trường trong toàn bộ quá trình sản xuất.
Điều này khiến an toàn thực phẩm không còn chỉ là vấn đề quản lý ngành, mà đã trở thành một yếu tố liên quan trực tiếp tới năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam.
Chuyển sang tư duy quản trị hệ thống thực phẩm
Chính từ những vấn đề đó, Chương trình giai đoạn 2026-2030 được thiết kế theo hướng mở rộng hơn, sâu hơn và thực chất hơn.
Dự thảo Chương trình xác định 5 nhóm mục đích lớn: nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật về chất lượng, an toàn thực phẩm; phòng ngừa, ngăn chặn, lên án hành vi vi phạm; vận động áp dụng quy trình, tiêu chuẩn, nhân rộng mô hình sản xuất an toàn; phát huy vai trò nòng cốt của Hội Nông dân, Hội Liên hiệp Phụ nữ trong tuyên truyền, vận động, giám sát cộng đồng; đồng thời phát hiện, tôn vinh điển hình tiên tiến và xóa bỏ hiện tượng phân biệt sản xuất để tiêu dùng với sản xuất để kinh doanh.
Điều đáng chú ý là cách tiếp cận của Chương trình cho thấy sự chuyển dịch từ “quản lý an toàn thực phẩm” sang “quản trị hệ thống thực phẩm”. An toàn thực phẩm không chỉ được nhìn ở khâu kiểm tra sản phẩm cuối cùng, mà được đặt trong toàn bộ chuỗi từ sản xuất, chế biến, bảo quản, vận chuyển, kinh doanh đến tiêu dùng.
Điều này cũng phù hợp với các căn cứ chính sách lớn của Chương trình, trong đó có Nghị quyết số 72-NQ/TW về bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân; Nghị quyết số 57-NQ/TW về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; Kết luận số 81-KL/TW về an ninh lương thực; Quyết định số 300/QĐ-TTg về chuyển đổi hệ thống lương thực thực phẩm minh bạch, trách nhiệm và bền vững đến năm 2030.
Phát huy vai trò giám sát cộng đồng
Một trong những nội dung đáng chú ý nhất của dự thảo Chương trình là việc đề xuất triển khai phong trào “Giám sát cộng đồng” về an toàn thực phẩm. Theo đó, mỗi Hội Nông dân, Hội Liên hiệp Phụ nữ xã, phường, đặc khu phải duy trì ít nhất một mô hình giám sát cộng đồng.
Theo phân công trong dự thảo, hai tổ chức Hội sẽ chủ trì xây dựng kế hoạch hằng năm, tổ chức tập huấn cho cán bộ hội và hội viên; kế thừa và phát huy các mô hình hay của giai đoạn trước; đồng thời vận động hội viên ký cam kết tuân thủ quy định về sản xuất thực phẩm an toàn.
Trong điều kiện sản xuất nông nghiệp còn nhỏ lẻ, phân tán, lực lượng thanh tra, kiểm tra chuyên ngành còn mỏng, giám sát cộng đồng giúp phát hiện sớm vi phạm, tạo áp lực xã hội tích cực và đưa an toàn thực phẩm trở thành trách nhiệm thường xuyên của từng cộng đồng dân cư.
Theo dự thảo, hoạt động giám sát sẽ tập trung tại các địa bàn có nguy cơ cao về mất an toàn thực phẩm như thành phố lớn, khu công nghiệp, khu chế xuất, khu đông dân cư, chợ truyền thống, cơ sở thức ăn đường phố, bếp ăn tập thể và trường học. Đây cũng là bước chuyển đáng chú ý trong tư duy quản trị: từ thanh tra, kiểm tra đơn thuần sang huy động sự tham gia trực tiếp của xã hội trong giám sát và phản ánh vi phạm.
Đáng chú ý, dự thảo yêu cầu “loại trừ hoàn toàn hiện tượng phân biệt sản xuất để tiêu dùng với để kinh doanh, sản xuất để xuất khẩu với sản xuất để tiêu thụ nội địa”. Điều này cho thấy mục tiêu của Chương trình không chỉ là bảo đảm an toàn thực phẩm phục vụ xuất khẩu, mà hướng tới xây dựng văn hóa sản xuất và tiêu dùng thực phẩm an toàn cho toàn xã hội.
An toàn thực phẩm gắn với chuyển đổi số và nông nghiệp xanh
Một trong những định hướng xuyên suốt của dự thảo Chương trình giai đoạn 2026-2030 là gắn bảo đảm an toàn thực phẩm với ứng dụng khoa học công nghệ, chuyển đổi số và phát triển nông nghiệp xanh. Các mục tiêu đến năm 2030 đều hướng tới việc tăng cường truy xuất nguồn gốc, áp dụng quy trình sản xuất an toàn, phát triển nông nghiệp hữu cơ, tuần hoàn, giảm phát thải và xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch, bền vững.
Dự thảo cũng yêu cầu hỗ trợ các cấp Hội và hội viên cập nhật, ứng dụng công nghệ trong tuyên truyền, vận động và giám sát; đồng thời xây dựng các mô hình sản xuất nông lâm thủy sản tiên tiến, an toàn có ứng dụng chuyển đổi số. Điều này phù hợp với xu hướng phát triển nông nghiệp hiện đại trên thế giới, khi các yêu cầu về chất lượng, truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon và trách nhiệm môi trường ngày càng trở thành tiêu chuẩn bắt buộc của thị trường. Trong bối cảnh đó, an toàn thực phẩm không còn là “khâu cuối” của sản xuất mà trở thành một phần của toàn bộ chuỗi giá trị nông nghiệp.
Từ góc độ chính sách, dự thảo Chương trình giai đoạn 2026-2030 không chỉ là sự tiếp nối của một chương trình phối hợp liên ngành mà còn thể hiện bước chuyển trong phương thức quản trị an toàn thực phẩm nông lâm thủy sản. Nếu giai đoạn 2021-2025 đặt nền tảng cho tuyên truyền, vận động và cam kết sản xuất an toàn, thì giai đoạn mới hướng tới quản trị theo chuỗi giá trị, đẩy mạnh giám sát cộng đồng, truy xuất nguồn gốc, chuyển đổi số và phát triển các mô hình nông nghiệp xanh, tuần hoàn, giảm phát thải.
Để Chương trình đi vào thực chất, cần chuẩn hóa tài liệu tuyên truyền, tập huấn theo từng nhóm đối tượng; xây dựng các công cụ giám sát cộng đồng đơn giản, dễ sử dụng và có thể số hóa; gắn sản xuất an toàn với thị trường và hệ thống truy xuất nguồn gốc; đồng thời hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa cơ quan chuyên môn, chính quyền địa phương và các tổ chức Hội trong tiếp nhận, xử lý phản ánh từ cộng đồng.
Quan trọng hơn, Chương trình cần được nhìn nhận như một công cụ hành động xã hội nhằm xây dựng văn hóa sản xuất và tiêu dùng thực phẩm an toàn. Khi người sản xuất, người tiêu dùng, tổ chức Hội và chính quyền cùng tham gia vào chuỗi trách nhiệm chung, an toàn thực phẩm mới thực sự trở thành nền tảng cho sức khỏe cộng đồng và phát triển bền vững.