Sau giai đoạn nhiều biến động bởi suy giảm nhu cầu toàn cầu, chi phí logistics tăng cao và áp lực từ các hàng rào kỹ thuật quốc tế, ngành Thủy sản Việt Nam đang ghi nhận những tín hiệu phục hồi rõ nét trong năm 2026. Đà tăng trưởng trở lại không chỉ đến từ nhu cầu thị trường quốc tế cải thiện, mà còn nhờ khả năng thích ứng ngày càng linh hoạt của doanh nghiệp trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu khốc liệt hơn. Tuy nhiên, theo đánh giá của giới chuyên gia và cộng đồng doanh nghiệp, cơ hội tăng trưởng hiện nay là “cơ hội có điều kiện”. Nghĩa là, để duy trì đà phục hồi và phát triển bền vững trong dài hạn, ngành Thủy sản không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào lợi thế lao động giá rẻ hay xuất khẩu nguyên liệu thô, mà cần chuyển mạnh sang mô hình tăng trưởng dựa trên công nghệ, chế biến sâu, quản trị chuỗi cung ứng, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn xanh.
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu từng bước phục hồi, ngành Thủy sản Việt Nam đang có nhiều lợi thế để mở rộng thị phần quốc tế. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như: EVFTA, CPTPP, UKVFTA hay RCEP tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng khả năng tiếp cận các thị trường tiêu dùng lớn với mức thuế ưu đãi. Đáng chú ý, xu hướng tiêu dùng toàn cầu hiện đang chuyển dịch mạnh sang các sản phẩm thủy sản chế biến sâu, thực phẩm tiện lợi, có giá trị gia tăng cao và thân thiện môi trường. Đây được xem là cơ hội đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh nhiều đơn vị đã và đang đầu tư mạnh vào công nghệ chế biến, tự động hóa và chuyển đổi số.
Không chỉ vậy, người tiêu dùng quốc tế ngày càng quan tâm hơn tới các tiêu chuẩn phát triển bền vững, tính minh bạch trong chuỗi cung ứng và khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Điều này đặt ra yêu cầu cao hơn cho doanh nghiệp nhưng đồng thời cũng mở ra lợi thế cạnh tranh cho những doanh nghiệp đáp ứng tốt các tiêu chuẩn quốc tế. Theo giới phân tích, dư địa tăng trưởng của thủy sản Việt Nam vẫn còn lớn bởi nhu cầu nhập khẩu thủy sản tại các thị trường lớn như: Mỹ, EU, Nhật Bản và Trung Quốc vẫn duy trì ở mức cao. Trong khi đó, nguồn cung tại một số khu vực trên thế giới đang có xu hướng thiếu hụt, đặc biệt đối với nhóm cá thịt trắng, nhuyễn thể và thủy sản chất lượng cao.
Trong cơ cấu xuất khẩu thủy sản, tôm tiếp tục giữ vị trí ngành hàng chủ lực với kim ngạch vượt mốc 1 tỷ USD, chiếm hơn 40% tổng xuất khẩu toàn ngành. Bên cạnh đó, nhiều nhóm hàng khác như: Mực, bạch tuộc, nhuyễn thể có vỏ hay cua ghẹ cũng ghi nhận tăng trưởng tích cực. Đáng chú ý, các sản phẩm giá trị cao như tôm hùm, điệp, hàu hay cá rô phi đang cho thấy tiềm năng tăng trưởng mạnh. Điều này phản ánh xu hướng nâng cấp tiêu dùng tại nhiều thị trường quốc tế, nơi người tiêu dùng sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho các sản phẩm chất lượng cao, có chứng nhận và nguồn gốc minh bạch.
Đối với ngành Cá tra - một trong những ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam năm 2026 đang ghi nhận sự phục hồi khá rõ nét. Theo số liệu từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), xuất khẩu cá tra trong 5 tháng đầu năm 2026 đạt 905 triệu USD, tăng 12,6% so với cùng kỳ năm ngoái. Kết quả này vượt kỳ vọng của nhiều doanh nghiệp và cho thấy xu hướng phục hồi đang diễn ra tích cực hơn dự báo.
Trung Quốc tiếp tục là thị trường tiêu thụ cá tra lớn nhất của Việt Nam. Hoạt động nhập khẩu ổn định từ các doanh nghiệp chế biến và hệ thống phân phối tại thị trường này giúp duy trì sản lượng xuất khẩu ở mức cao. Đồng thời, chi phí logistics và giao thương đường biển sang Trung Quốc hiện cũng thuận lợi hơn đáng kể so với giai đoạn trước. Trong khi đó, thị trường Mỹ bắt đầu cho thấy dấu hiệu hồi phục sau thời gian dài tăng trưởng chậm. Nhiều doanh nghiệp xuất khẩu cho biết lượng đơn hàng từ Mỹ đã tăng dần từ cuối quý I/2026 khi tồn kho giảm và nhu cầu tiêu dùng cải thiện.
Một trong những lợi thế lớn của cá tra Việt Nam là giá bán cạnh tranh so với nhiều loại cá thịt trắng khác trên thị trường quốc tế. Trong bối cảnh lạm phát thực phẩm vẫn là áp lực lớn đối với người tiêu dùng tại nhiều quốc gia, xu hướng tìm kiếm nguồn protein có giá hợp lý đang hỗ trợ đáng kể cho xuất khẩu cá tra. Ngoài Mỹ và Trung Quốc, nhiều thị trường khác như: Brazil, Mexico, Trung Đông hay một số nước châu Á cũng duy trì nhu cầu nhập khẩu khả quan. Điều này góp phần giúp ngành cá tra giảm dần sự phụ thuộc vào một vài thị trường truyền thống.
Theo VASEP, để ngành Thủy sản duy trì đà tăng trưởng bền vững, yếu tố then chốt hiện nay là cải cách thể chế, giảm chi phí tuân thủ và hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh. Hiệp hội kiến nghị Chính phủ và các bộ, ngành sớm tháo gỡ những vướng mắc liên quan đến thủ tục hành chính, cấp giấy chứng nhận xuất khẩu và sửa đổi các quy định chưa phù hợp với thực tiễn sản xuất. Một trong những đề xuất đáng chú ý là sửa đổi Thông tư 81/2025 và Thông tư 74/2025 theo hướng đơn giản hóa thủ tục, số hóa quy trình và thống nhất cách thực hiện giữa các địa phương. Đối với lĩnh vực khai thác biển, VASEP đề xuất tiếp tục đầu tư hạ tầng cảng cá, khu neo đậu, hệ thống giám sát tàu cá và cơ sở dữ liệu truy xuất nguồn gốc nhằm vừa đáp ứng yêu cầu chống IUU (Illegal, Unrepoted and Unregulated Fishing - Hoạt động đánh bắt cá trái phép, không báo cáo và không được quản lý), vừa bảo đảm nguồn nguyên liệu hợp pháp cho chế biến xuất khẩu.
Hiệp hội cũng kiến nghị điều chỉnh quy định phân vùng khai thác theo hướng linh hoạt hơn với điều kiện thực tế của nghề cá trong nước. Theo doanh nghiệp, nhiều tàu cá có chiều dài trên 15 mét nhưng công suất nhỏ, khả năng vươn khơi hạn chế; nếu buộc khai thác xa bờ sẽ làm tăng mạnh chi phí sản xuất. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng mong muốn sửa đổi Luật An toàn thực phẩm và Luật Bảo vệ môi trường theo hướng quản lý rủi ro, tăng hậu kiểm thay vì tiền kiểm quá mức nhằm giảm gánh nặng chi phí và thời gian cho doanh nghiệp. Một số ý kiến đề xuất cho phép áp dụng linh hoạt cơ chế đấu nối hoặc miễn đấu nối hệ thống xử lý nước thải tập trung đối với doanh nghiệp đã đầu tư hệ thống xử lý đạt chuẩn và có quan trắc tự động.
Bên cạnh đó, nguồn nguyên liệu và lao động được xem là hai yếu tố cốt lõi quyết định tính bền vững của ngành thủy sản trong dài hạn. Theo VASEP, cần xây dựng chương trình tổng thể nhằm ổn định và phát triển nguồn nguyên liệu, bao gồm cả nuôi trồng, khai thác trong nước và nhập khẩu nguyên liệu phục vụ chế biến. Đối với nuôi trồng, cần tập trung nâng cao chất lượng con giống, kiểm soát dịch bệnh và giảm giá thành sản xuất. Trong khi đó, lĩnh vực khai thác cần được đầu tư đồng bộ hơn về hạ tầng nghề cá, hệ thống giám sát và dữ liệu truy xuất nguồn gốc. Về lao động, nhiều doanh nghiệp cho rằng tình trạng thiếu hụt nhân lực đang trở thành rào cản lớn đối với quá trình phục hồi sản xuất. Do đó, cần có chính sách ổn định nguồn lao động tại các địa phương có ngành chế biến thủy sản phát triển, đồng thời hạn chế tình trạng cạnh tranh lao động cục bộ giữa các lĩnh vực.
Dù còn nhiều thách thức, triển vọng dài hạn của ngành Thủy sản Việt Nam vẫn được đánh giá tích cực nhờ lợi thế về năng lực sản xuất, vị trí trong chuỗi cung ứng toàn cầu và hệ thống hiệp định thương mại tự do rộng lớn. Trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng thủy sản toàn cầu tiếp tục tăng, đặc biệt đối với các sản phẩm chế biến sâu và thân thiện môi trường, Việt Nam vẫn có cơ hội lớn để mở rộng thị phần nếu tận dụng tốt các lợi thế hiện có. Tuy nhiên, giai đoạn tới sẽ là cuộc cạnh tranh về chất lượng tăng trưởng thay vì chỉ cạnh tranh về giá. Do đó, việc cải cách thể chế, đầu tư công nghệ, nâng cao năng lực quản trị và xây dựng chuỗi cung ứng bền vững sẽ là điều kiện tiên quyết để ngành thủy sản duy trì đà tăng trưởng lâu dài. Nói cách khác, cơ hội của ngành thủy sản Việt Nam vẫn rất lớn, nhưng chỉ dành cho những doanh nghiệp và địa phương đủ năng lực thích ứng với các chuẩn mực mới của thương mại toàn cầu.