Sau những trận mưa rừng, những quả đồi ở Sao Vàng, tỉnh Thanh Hóa lại xanh lên bởi những cánh keo trải dài. Nhưng phía sau màu xanh ấy không chỉ là câu chuyện về cây gỗ, mà là cách người dân, chính quyền và doanh nghiệp cùng làm rừng bài bản hơn, bán được giá trị cao hơn và từng bước đưa gỗ địa phương vào những thị trường khó tính.
Vào một buổi cuối chiều tháng 8, mưa sau bão số 4 vừa đi qua khiến con đường dẫn vào những cánh rừng keo ở thôn Tiên Bạn, xã Sao Vàng, tỉnh Thanh Hóa nhão nhoét bùn đất. Chiếc xe nhiều lần phải chậm lại ở những đoạn đường trơn trượt. Hai bên, những quả đồi nối nhau, phủ một màu xanh của keo.
Ông Bùi Xuân Minh, Bí thư Chi bộ thôn Tiên Bạn, đội chiếc mũ cối đã cũ, bước thoăn thoắt phía trước. Người đàn ông đã quen từng con dốc, từng khoảnh rừng, vừa đi vừa chỉ cho chúng tôi những khu rừng keo đang được quản lý theo tiêu chuẩn FSC. Đến một vạt keo xanh tốt, ông Minh dừng lại, đưa tay nắn thân cây. “Keo bây giờ khác trước nhiều rồi. Cây tốt hơn, năng suất cao hơn, mà quan trọng là giá trị cũng cao hơn”, ông Minh nói, giọng đầy phấn chấn.
Câu chuyện về FSC, với người dân nơi đây, không còn là một khái niệm xa lạ nằm trên giấy. Nó đã hiện diện trong từng khoảnh rừng, trong cách người dân trồng cây, chăm cây, khai thác và bán gỗ. Theo ông Minh, trước đây người dân trồng keo chủ yếu dựa vào kinh nghiệm. Cây lớn thì khai thác, bán cho thương lái hoặc cơ sở thu mua. Việc chăm sóc rừng, lựa chọn giống, khai thác thế nào để vừa đạt năng suất vừa bảo vệ đất và môi trường chưa được chú ý nhiều.
Từ khi tham gia chương trình FSC, cách làm ấy từng bước thay đổi. Người dân được hướng dẫn kỹ thuật trồng, chăm sóc và khai thác rừng; được phổ biến những quy định liên quan đến bảo vệ môi trường, nguồn nước, đất đai và an toàn lao động. Doanh nghiệp phối hợp với chính quyền địa phương, lực lượng kiểm lâm tổ chức tập huấn, hướng dẫn người dân thực hiện các yêu cầu của chứng chỉ. Đổi lại, người trồng rừng có thêm một điều trước đây không phải lúc nào cũng có được: đầu ra ổn định và giá trị sản phẩm tốt hơn.
Ông Minh cho biết, người dân trong thôn khá hào hứng khi diện tích rừng được đưa vào chương trình FSC. Bởi với những hộ sống dựa nhiều vào rừng, một khoảnh keo không chỉ là tài sản mà còn là khoản tích lũy cho gia đình sau nhiều năm. “Trồng rừng phải chờ nhiều năm mới thu được tiền. Nếu làm tốt mà bán được giá hơn thì người dân càng có động lực giữ rừng”, ông Minh chia sẻ.
Thôn Tiên Bạn có khoảng 400 ha rừng của người dân. Đi sâu vào những khoảnh rừng, có thể cảm nhận khá rõ sự thay đổi của vùng đất từng được xem là còn nhiều khó khăn này. Tiên Bạn nằm cách đường Hồ Chí Minh khoảng 3 km, trước đây thuộc xã Xuân Phú. Địa hình nơi đây chủ yếu là đồi núi, xen những thung lũng nhỏ. Đất dốc, sản xuất nông nghiệp gặp không ít khó khăn. Với nhiều hộ dân, rừng keo dần trở thành một trong những sinh kế quan trọng.
Chị Lê Phương Thúy, cán bộ Phòng Kinh tế xã Sao Vàng, cùng chúng tôi vào rừng, chị kể về sự thay đổi của vùng đất này sau khi xã Xuân Phú được sắp xếp, sáp nhập vào xã Sao Vàng. Theo chị Thúy, thay vì chỉ khai thác những gì sẵn có, địa phương đang hướng người dân tới việc nâng chất lượng sản xuất, tận dụng lợi thế đất rừng để tạo sinh kế lâu dài. “Địa phương còn khó khăn thì càng phải tìm cách phát huy nguồn lực mình đang có. Với Sao Vàng, rừng là một lợi thế rất lớn”, chị Thúy nói.
Khoảng 1.000 ha rừng trồng keo ở Sao Vàng hiện đã được cấp chứng chỉ FSC. Đằng sau con số ấy là sự liên kết giữa người dân, doanh nghiệp, chính quyền địa phương và lực lượng kiểm lâm. Điều đáng nói là FSC không chỉ được nhìn như một “tấm giấy chứng nhận” để bán gỗ được giá hơn. Nó đang dần thay đổi cách người dân nhìn về khu rừng của mình.

FSC là viết tắt của Forest Stewardship Council, có thể hiểu là Hội đồng Quản lý rừng. Chứng chỉ FSC được cấp cho những khu rừng đáp ứng các nguyên tắc về quản lý rừng có trách nhiệm, trong đó chú trọng tính hợp pháp của nguồn gỗ, bảo vệ môi trường, duy trì giá trị sinh thái và bảo đảm lợi ích của người lao động, cộng đồng và chủ rừng.
Nói một cách dễ hiểu, một cây gỗ có chứng chỉ FSC không chỉ được quan tâm ở chuyện “cây to bao nhiêu, bán được bao nhiêu tiền”, mà còn phải trả lời được câu hỏi: cây được trồng ở đâu, quá trình chăm sóc ra sao, khai thác thế nào và nguồn gốc có rõ ràng hay không. Đây chính là điểm khiến FSC ngày càng có ý nghĩa với những vùng rừng nguyên liệu phục vụ chế biến, xuất khẩu.
Từ Sao Vàng, mô hình liên kết trồng keo theo tiêu chuẩn FSC đã được Công ty Triệu Thái Sơn phối hợp triển khai tại 4 xã, gồm 72 thôn với 3.154 hộ thành viên. Trong đó, Kiên Thọ có 24 thôn, 765 hộ; Minh Sơn 24 thôn, 1.162 hộ; Ngọc Lặc 14 thôn, 646 hộ và Sao Vàng 10 thôn, 581 hộ. Tổng diện tích các thành viên đăng ký tham gia nhóm đạt 4.461,65 ha. Trong đó, diện tích kinh doanh rừng trồng là 4.440,90 ha và 20,75 ha dành cho bảo vệ hành lang ven suối. Những con số ấy cho thấy phía sau mỗi khoảnh rừng nhỏ của một hộ dân đang dần hình thành một vùng nguyên liệu lớn hơn.
Ông Phạm Thành Long, Phó Giám đốc Công ty Triệu Thái Sơn, cho biết FSC là một trong những điều kiện quan trọng giúp sản phẩm gỗ tiếp cận các thị trường có yêu cầu cao như Mỹ và châu Âu. Để có được chứng chỉ, doanh nghiệp không chỉ thu mua gỗ mà còn đồng hành cùng người dân từ quá trình trồng, chăm sóc đến khai thác. Các lớp tập huấn kỹ thuật được tổ chức, người dân được hướng dẫn thực hiện những yêu cầu liên quan đến quản lý rừng bền vững. Đặc biệt, doanh nghiệp ưu tiên thu mua gỗ có nguồn gốc đạt chứng chỉ FSC với giá cao hơn thị trường khoảng 50.000 đồng/tấn.

Khoản chênh lệch ấy, xét trên từng tấn gỗ, có thể không phải là con số quá lớn. Nhưng với những hộ có nhiều diện tích rừng và gắn bó với cây keo trong nhiều năm, đó lại là phần giá trị đáng kể. Quan trọng hơn, người dân hiểu rằng muốn hưởng lợi từ FSC thì phải giữ được tiêu chuẩn của khu rừng.
Bởi vậy, những việc tưởng như rất nhỏ cũng trở nên quan trọng: không tùy tiện sử dụng hóa chất, không xâm hại hành lang ven suối, quản lý diện tích rừng rõ ràng, ghi nhận thời điểm trồng và khai thác, bảo đảm an toàn trong quá trình sản xuất... Tất cả tạo nên một quy trình mà trước đây nhiều hộ dân chưa từng nghĩ tới.
Theo dõi rừng vì thế cũng không chỉ bằng mắt. Diện tích, bản đồ trồng rừng, thời điểm khai thác và nguồn gốc gỗ được kiểm soát, truy xuất. Khi gỗ ra khỏi rừng, hành trình của nó phải có thể được kiểm chứng. Đó cũng là yêu cầu ngày càng rõ nét từ các thị trường nhập khẩu.
Thanh Hóa hiện có 647.796 ha rừng, trong đó khoảng 56.000 ha là rừng trồng kinh doanh gỗ lớn. Đến tháng 6/2026, toàn tỉnh có 48.479 ha rừng được cấp chứng chỉ FSC, với sự tham gia của 12.405 hộ và nhóm hộ liên kết cùng các doanh nghiệp chế biến lâm sản. Toàn tỉnh đã hình thành 14 chuỗi liên kết giữa hộ dân và nhà máy chế biến gỗ gắn với cấp chứng chỉ rừng bền vững.
Cùng với vùng nguyên liệu, công nghiệp chế biến gỗ cũng đang phát triển. Thanh Hóa hiện có hơn 178 doanh nghiệp, nhà máy chế biến gỗ và lâm sản ngoài gỗ, sản xuất nhiều sản phẩm như dăm gỗ, viên nén, ván ép, gỗ biến tính, đồ gỗ gia dụng... Một số doanh nghiệp đã xây dựng chuỗi sản xuất khép kín, ứng dụng công nghệ hiện đại, thân thiện với môi trường; sản phẩm được xuất khẩu sang Mỹ, Hàn Quốc và từng bước mở rộng sang thị trường châu Âu.
Giai đoạn 2026-2030, Thanh Hóa đặt mục tiêu mỗi năm phát triển thêm trên 3.000 ha rừng được cấp chứng chỉ FSC. Đây là hướng đi đang dần rõ hơn: biến những quả đồi keo thành vùng nguyên liệu có tổ chức, có truy xuất, có thị trường; biến cây keo từ một loại cây trồng lấy gỗ đơn thuần thành một mắt xích trong chuỗi giá trị lâm nghiệp.