Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng khốc liệt và các tiêu chuẩn quốc tế liên tục được siết chặt, nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước yêu cầu phải chuyển đổi mạnh mẽ cả về tư duy và phương thức phát triển. Tham luận của ông Vũ Ngọc Tuấn tại hội thảo “Chuyển đổi số - xanh: Động lực phát triển doanh nghiệp trong kỷ nguyên mới” được tổ chức vào ngày 30/3/2026 đã nhấn mạnh một thông điệp then chốt: Hạ tầng số và dữ liệu không còn là công cụ hỗ trợ, mà đã trở thành nguồn tài nguyên chiến lược, quyết định năng lực cạnh tranh và khả năng phát triển bền vững của toàn ngành.
Chuyển đổi kép: Từ xu thế tất yếu đến nền tảng phát triển mới
Nông nghiệp Việt Nam đang bước vào một giai đoạn chuyển mình mang tính bản lề khi phải đối diện đồng thời nhiều sức ép: Biến đổi khí hậu cực đoan, cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên, cùng với các hàng rào kỹ thuật ngày càng khắt khe từ thị trường quốc tế như quy định chống phá rừng (EUDR), cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) hay yêu cầu truy xuất nguồn gốc.
Trong bối cảnh đó, mô hình tăng trưởng truyền thống dựa vào khai thác tài nguyên và chi phí thấp không còn phù hợp. “Chuyển đổi kép” – kết hợp giữa chuyển đổi số và chuyển đổi xanh – vì thế trở thành xu hướng tất yếu, là động lực phát triển cốt lõi của thời gian tới.
Nếu chuyển đổi xanh hướng đến mục tiêu giảm phát thải, phát triển nông nghiệp sinh thái và kinh tế tuần hoàn, thì chuyển đổi số đóng vai trò nền tảng để đo lường, giám sát và tối ưu hóa toàn bộ quá trình này. Điểm cốt lõi nằm ở dữ liệu, yếu tố đang chuyển dịch từ “sản phẩm phụ” sang “tài nguyên quốc gia chiến lược”.
Khi dữ liệu được chuẩn hóa theo các tiêu chí “đúng, đủ, sạch, sống”, cập nhật theo thời gian thực và liên thông toàn ngành, nó không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý mà còn tạo ra giá trị kinh tế mới. Doanh nghiệp có thể tối ưu chi phí, minh bạch chuỗi cung ứng, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và tiếp cận các nguồn tài chính xanh.
Thực tế cho thấy, việc ứng dụng công nghệ số đã giúp giảm 15–20% chi phí vật tư, đồng thời tăng 10–15% năng suất, những con số đủ để khẳng định vai trò của dữ liệu và công nghệ trong nâng cao năng lực cạnh tranh của nông nghiệp Việt Nam.
Hạ tầng số và công nghệ: Kiến tạo giá trị xanh thực chất
Từ nền tảng nhận thức đó, ngành nông nghiệp và môi trường đang từng bước xây dựng hệ sinh thái hạ tầng số đồng bộ, hiện đại. Các trung tâm dữ liệu đạt tiêu chuẩn cao, nền tảng tích hợp và chia sẻ dữ liệu được triển khai, giúp kết nối thông suốt từ Trung ương đến địa phương, từng bước xóa bỏ tình trạng phân mảnh thông tin.
Một trong những điểm sáng là cơ sở dữ liệu đất đai, với hơn 42 triệu thửa đất đã được cập nhật và trên 62,2 triệu thửa được rà soát, làm sạch, đạt khoảng 95% tiêu chuẩn kỹ thuật. Việc minh bạch hóa dữ liệu này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý mà còn giúp doanh nghiệp thẩm định tính hợp pháp vùng nguyên liệu, triển khai hợp đồng bao tiêu và tiếp cận tín dụng xanh.
Trong lĩnh vực thủy sản, cơ sở dữ liệu nghề cá quốc gia đã đối soát 82.061 tàu cá, trong đó khoảng 70.000 tàu được đồng bộ với dữ liệu dân cư, đạt tỷ lệ làm sạch 95,3%. Điều này tạo nền tảng quan trọng để truy xuất nguồn gốc minh bạch, đáp ứng yêu cầu chống khai thác bất hợp pháp và nâng cao uy tín xuất khẩu.
Trên nền hạ tầng đó, các công nghệ số tiên tiến đang trực tiếp kiến tạo giá trị xanh trong sản xuất.
Hệ thống IoT cho phép giám sát đồng ruộng theo thời gian thực, tự động điều chỉnh tưới tiêu, bón phân, giúp tiết kiệm 15–25% chi phí vật tư và giảm thiểu tác động môi trường. Trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ thị giác máy tính hỗ trợ phát hiện sớm sâu bệnh, tối ưu hóa sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, góp phần bảo vệ hệ sinh thái.
Đặc biệt, công nghệ blockchain đang tạo ra bước đột phá trong minh bạch chuỗi cung ứng khi mỗi lô hàng nông sản được gắn một “hộ chiếu số”, lưu trữ toàn bộ lịch sử từ sản xuất đến chế biến. Người tiêu dùng có thể truy xuất nguồn gốc chỉ bằng một thao tác quét mã, qua đó tạo ra “phần bù giá xanh” cho nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Song song với đó, hệ thống đo đạc – báo cáo – thẩm định phát thải (MRV) đang được số hóa, tạo cơ sở khoa học và pháp lý để cấp tín chỉ carbon. Điều này mở ra cơ hội tham gia thị trường carbon quốc tế, hình thành nguồn thu tài chính xanh mới cho doanh nghiệp nông nghiệp.
Hoàn thiện thể chế, dữ liệu và nhân lực: Điều kiện để bứt phá
Dù đạt được nhiều kết quả tích cực, quá trình chuyển đổi vẫn đang đối mặt với những “nút thắt” cần sớm tháo gỡ.
Trước hết là vấn đề thể chế tài chính và định mức kỹ thuật. Hiện nay, nhiều hoạt động như làm sạch dữ liệu, vận hành hệ thống AI, IoT hay thuê dịch vụ điện toán đám mây vẫn chưa có định mức kinh tế – kỹ thuật rõ ràng. Điều này khiến việc triển khai và giải ngân các dự án gặp không ít khó khăn.
Bên cạnh đó, chất lượng dữ liệu vẫn là một thách thức lớn khi còn tồn tại tình trạng phân tán, thiếu đồng bộ và chưa đáp ứng đầy đủ các tiêu chí chuẩn hóa. Dữ liệu chưa “sạch” và “sống” sẽ làm giảm hiệu quả của các hệ thống phân tích và dự báo.
Nguồn nhân lực số cũng đang thiếu hụt, đặc biệt là các chuyên gia về dữ liệu và trí tuệ nhân tạo. Nếu không có cơ chế đủ mạnh để thu hút và giữ chân nhân tài, nhiều hệ thống sẽ khó vận hành hiệu quả và bền vững.
Để vượt qua những rào cản này, cần một cách tiếp cận tổng thể. Trước hết là hoàn thiện hành lang pháp lý, đặc biệt là cơ chế tài chính linh hoạt và định mức đặc thù cho hoạt động số hóa. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống dữ liệu “AI-ready”, phát triển thị trường dữ liệu và thúc đẩy mở dữ liệu có kiểm soát.
Một định hướng quan trọng khác là chuyển đổi phương thức quản trị, từ hành chính thụ động sang quản trị chủ động dựa trên dữ liệu. Khi các quyết định được đưa ra dựa trên bằng chứng và phân tích khoa học, hiệu quả quản lý sẽ được nâng cao rõ rệt.
Cuối cùng, yếu tố con người giữ vai trò quyết định. Việc đào tạo nhân lực chất lượng cao và phổ cập kỹ năng số cho nông dân sẽ là nền tảng để quá trình chuyển đổi diễn ra toàn diện, không để ai bị bỏ lại phía sau.
Hạ tầng số và dữ liệu đang trở thành nền tảng cốt lõi để tái cấu trúc ngành nông nghiệp theo hướng hiện đại, xanh và bền vững. Không chỉ giúp nâng cao năng suất và giảm chi phí, chúng còn mở ra khả năng tạo ra giá trị gia tăng mới thông qua kinh tế dữ liệu và thị trường carbon.
Trong kỷ nguyên số, lợi thế cạnh tranh không còn nằm ở tài nguyên hay lao động giá rẻ, mà ở khả năng làm chủ dữ liệu và công nghệ. Với định hướng đúng đắn và quyết tâm mạnh mẽ, nông nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể hướng tới trở thành trung tâm công nghệ số nông nghiệp của khu vực, phát triển theo hướng minh bạch, thông minh và bền vững.