Ngày 17/1/2026, Hiệp định của Liên Hợp Quốc về bảo tồn, sử dụng bền vững đa dạng sinh học ở các vùng biển ngoài phạm vi quyền tài phán quốc gia (BBNJ) chính thức có hiệu lực, tạo khung pháp lý ràng buộc để các quốc gia bảo vệ hệ sinh thái biển quốc tế trước các mối đe dọa như khai thác quá mức và suy thoái môi trường. Việt Nam là một trong các quốc gia ký Hiệp định từ rất sớm và đã hoàn thành thủ tục phê chuẩn trong nước vào ngày 9/6/2025.
Sau hơn 15 năm đàm phán, tháng 6/2023, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc (LHQ) đã chính thức thông qua Hiệp định BBNJ. Đây được coi là “công cụ thực thi” của Công ước LHQ về Luật Biển (UNCLOS), bổ sung và hoàn thiện trụ cột pháp lý quốc tế về quản trị biển (bổ sung cho UNCLOS 1982 nhưng không thay thế những nguyên tắc cơ bản của UNCLOS 1982). Đồng thời, đây là văn kiện thứ ba trong khuôn khổ UNCLOS, sau Hiệp định thực thi phần XI của UNCLOS năm 1994 và Hiệp định về đàn cá di cư năm 1995.
Hiệp định BBNJ được thông qua nhằm bảo tồn, duy trì tính toàn vẹn của hệ sinh thái (HST) đại dương và bảo tồn giá trị của đa dạng sinh học biển. Hiệp định bổ sung cho Công ước của LHQ về UNCLOS 1982, tập trung vào bốn trụ cột chính, bao gồm: Tiếp cận, chia sẻ công bằng lợi ích từ nguồn gen biển; Thiết lập các công cụ quản lý dựa trên khu vực, bao gồm khu bảo tồn biển; Đánh giá tác động môi trường đối với các hoạt động tại vùng biển quốc tế; Chuyển giao công nghệ và tăng cường năng lực cho các nước đang phát triển. Hiệp định BBNJ nhấn mạnh nguyên tắc công bằng, minh bạch, dựa trên khoa học và đề cao sự hợp tác đa phương.
Tính đến nay, hơn 80 quốc gia, trong đó có Trung Quốc, Brazil và Nhật Bản, đã phê chuẩn hiệp định, vượt ngưỡng tối thiểu 60 quốc gia để văn kiện này có hiệu lực. Các quốc gia khác bao gồm Anh và Australia dự kiến cũng sẽ sớm ký hiệp định. Trong khi đó, Hoa Kỳ, dù chính quyền tiền nhiệm đã ký hiệp định, nhưng đến nay vẫn chưa phê chuẩn. Theo hiệp định, các quốc gia phải thực hiện đánh giá tác động môi trường đối với các hoạt động ảnh hưởng đến hệ sinh thái biển và thiết lập cơ chế chia sẻ lợi ích từ kinh tế đại dương, bao gồm “nguồn gen biển” được sử dụng trong các ngành như công nghệ sinh học.
Hiệp ước cho phép thiết lập mạng lưới các khu bảo tồn biển trên các vùng biển quốc tế – khu vực chiếm khoảng 2/3 diện tích đại dương toàn cầu. Các nhà bảo tồn môi trường cho rằng cần phải thiết lập hơn 190.000 khu vực được bảo vệ để đáp ứng mục tiêu "30/30" – bảo vệ 30% đại dương vào năm 2030. Hiện tại, mới chỉ có khoảng 8%, tương đương 29 triệu km vuông biển cả, được bảo vệ.
Tuy nhiên, hiệp định không điều chỉnh hoạt động khai thác khoáng sản đáy biển, lĩnh vực vẫn thuộc thẩm quyền của Cơ quan Đáy biển Quốc tế (ISA), vốn được xem là một trong những thách thức lớn đối với bảo tồn đại dương hiện nay.
Việt Nam là một trong các quốc gia đi đầu ký Hiệp định từ rất sớm (vào ngày 20/9/2023) và đã hoàn thành thủ tục phê chuẩn trong nước vào ngày 9/6/2025. Điều này không chỉ thể hiện tinh thần trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế, mà còn mở ra cơ hội nâng cao năng lực quản trị đại dương, đổi mới công nghệ biển và khẳng định vị thế của Việt Nam trong các tiến trình toàn cầu.