Bộ Nông nghiệp và Môi trường ban hành Kế hoạch thực hiện các nhiệm vụ quan trọng hàng đầu của Chính phủ nhiệm kỳ 2026-2031 với định hướng lấy đổi mới thể chế, khoa học công nghệ, chuyển đổi số và cơ cấu lại mô hình tăng trưởng làm nền tảng tạo đột phá phát triển trong giai đoạn mới.
Nhiệm kỳ 2026-2031 được xác định là giai đoạn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, mở đầu thời kỳ triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và hiện thực hóa mục tiêu đưa đất nước bước vào “kỷ nguyên vươn mình phát triển bứt phá”. Trong bối cảnh đó, ngành Nông nghiệp và Môi trường không chỉ thực hiện vai trò bảo đảm an ninh lương thực, quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường, mà còn được giao nhiệm vụ tham gia trực tiếp vào mục tiêu tăng trưởng “hai con số” của nền kinh tế.
Theo Kế hoạch của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tư duy phát triển của ngành trong nhiệm kỳ mới sẽ chuyển mạnh từ quản lý hành chính sang quản trị phát triển hiện đại, lấy đổi mới thể chế, dữ liệu, công nghệ và thị trường làm động lực thúc đẩy tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.
Đổi mới thể chế được xác định là “đột phá của đột phá”
Một trong những nội dung nổi bật của Kế hoạch là xác định cải cách mạnh mẽ thể chế và hệ thống pháp luật là nhiệm vụ trọng tâm hàng đầu trong toàn ngành. Theo đó, Bộ Nông nghiệp và Môi trường sẽ tập trung hoàn thiện đồng bộ hệ thống pháp luật trong các lĩnh vực nông nghiệp, đất đai, tài nguyên, môi trường, biến đổi khí hậu, thủy lợi, phòng chống thiên tai và biển đảo… theo hướng phân cấp mạnh, giảm tối đa chi phí tuân thủ cho người dân và doanh nghiệp.
Kế hoạch cũng xác định rõ yêu cầu “chuyển mạnh sang hậu kiểm”, tăng cường giám sát thay cho tư duy quản lý tiền kiểm truyền thống; đồng thời đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính và tháo gỡ các rào cản thể chế để khơi thông nguồn lực phát triển.
Theo đó, Bộ sẽ đồng thời triển khai sửa đổi, hoàn thiện 17 dự luật quan trọng: Luật Địa chất và Khoáng sản; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo vệ môi trường; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đất đai; Luật Trồng trọt; Luật Lâm nghiệp; Luật Chăn nuôi và Thú y; Luật Thủy sản; Luật Tài nguyên môi trường, biển và hải đảo (thay thế); Luật Tài nguyên nước (sửa đổi) và các văn bản hướng dẫn thi hành Luật; Luật Thủy lợi; Luật Đê điều; Luật Phòng chống thiên tai; Luật Viễn thám; Luật Đa dạng sinh học; Luật Đo đạc và bản đồ; Luật Khí tượng, thủy văn; Luật Biến đổi khí hậu.
Đáng chú ý, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đất đai được xác định là nhiệm vụ ưu tiên trọng tâm trong năm 2026 và dự kiến trình Quốc hội tại kỳ họp thứ 2 khóa XVI.
Theo giới chuyên môn, việc đặt đổi mới thể chế ở vị trí trung tâm cho thấy tư duy điều hành mới của ngành đang chuyển từ “quản lý ngành” sang “kiến tạo không gian phát triển”.
Hình thành mô hình tăng trưởng mới dựa trên tích hợp đa giá trị
Kế hoạch cũng cho thấy định hướng tái cấu trúc toàn diện mô hình tăng trưởng ngành Nông nghiệp và Môi trường theo hướng tích hợp đa giá trị, xanh, tuần hoàn và phát thải thấp. Theo đó, ngành nông nghiệp sẽ không chỉ tập trung vào tăng sản lượng mà chuyển mạnh sang nâng cao giá trị gia tăng, phát triển chuỗi sản xuất lớn, vùng nguyên liệu bền vững và các mô hình nông nghiệp thích ứng biến đổi khí hậu.
Kế hoạch đặt mục tiêu thúc đẩy phát triển nông nghiệp sinh thái, nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp tuần hoàn và nông nghiệp công nghệ cao; đồng thời phát triển các vùng sản xuất hàng hóa tập trung gắn với chế biến sâu, logistics và truy xuất nguồn gốc.
Trong lĩnh vực tài nguyên và môi trường, Kế hoạch xác định yêu cầu quản lý, khai thác và sử dụng hiệu quả tài nguyên đất, tài nguyên nước và các nguồn tài nguyên chiến lược nhằm tạo dư địa phát triển mới cho nền kinh tế.
Một số chương trình lớn cũng được đưa vào Kế hoạch như điều chỉnh Quy hoạch sử dụng đất quốc gia; Đề án một triệu héc-ta lúa chất lượng cao phát thải thấp vùng Đồng bằng sông Cửu Long; Chương trình phát triển vùng nguyên liệu tập trung; Kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng giai đoạn 2026-2030…
Theo đánh giá của nhiều chuyên gia, đây là dấu hiệu cho thấy ngành Nông nghiệp và Môi trường đang từng bước chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo, tài nguyên hiệu quả và kinh tế xanh thay cho mô hình tăng trưởng truyền thống dựa chủ yếu vào khai thác tài nguyên và lao động giá rẻ.
Khoa học công nghệ và chuyển đổi số trở thành nền tảng phát triển mới
Một điểm nhấn quan trọng khác của Kế hoạch là xác định khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là nền tảng của mô hình tăng trưởng mới. Theo đó, Bộ Nông nghiệp và Môi trường sẽ đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn và công nghệ viễn thám trong quản lý đất đai, tài nguyên nước, giám sát môi trường và sản xuất nông nghiệp thông minh.
Kế hoạch cũng đặt mục tiêu hoàn thành xây dựng cơ sở dữ liệu ngành nông nghiệp và môi trường kết nối liên thông với cơ sở dữ liệu quốc gia trong giai đoạn 2026-2027; đồng thời xây dựng các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường.
Định hướng này được xây dựng trên tinh thần của Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia - nghị quyết đang được xem là “động lực chiến lược” cho mô hình phát triển mới của đất nước.
Theo Nghị quyết số 57-NQ/TW, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là “đột phá quan trọng hàng đầu”, là động lực chính để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và đưa Việt Nam phát triển nhanh, bền vững trong kỷ nguyên số.
Hướng tới nền quản trị hiện đại và phát triển bền vững
Có thể thấy, Kế hoạch thực hiện các nhiệm vụ quan trọng hàng đầu của Chính phủ nhiệm kỳ 2026-2031 đang phản ánh khá rõ định hướng phát triển mới của ngành Nông nghiệp và Môi trường: chuyển từ tư duy quản lý chuyên ngành sang quản trị phát triển tích hợp; từ tăng trưởng theo chiều rộng sang tăng trưởng xanh, tuần hoàn và phát thải thấp; từ điều hành thủ công sang quản trị số dựa trên dữ liệu và công nghệ.
Trong bối cảnh thế giới tiếp tục biến động mạnh bởi cạnh tranh chiến lược, chuyển đổi xanh, biến đổi khí hậu và tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, việc xây dựng mô hình tăng trưởng mới cho ngành Nông nghiệp và Môi trường không chỉ có ý nghĩa đối với riêng ngành, mà còn trực tiếp tác động tới an ninh lương thực, an ninh tài nguyên, an ninh môi trường và năng lực cạnh tranh quốc gia trong giai đoạn phát triển mới.