news
IUU và bài toán quản trị nghề cá trong tiến trình hội nhập quốc tế

IUU và bài toán quản trị nghề cá trong tiến trình hội nhập quốc tế

Thứ ba, 27/1/2026, 06:51 (GMT+7)
logo Việc triển khai các giải pháp khắc phục “thẻ vàng” IUU đang đặt ra yêu cầu tăng cường quản lý nghề cá theo hướng đồng bộ, minh bạch, phù hợp với các quy định quốc tế, nhằm bảo đảm phát triển thủy sản bền vững và hội nhập hiệu quả.
images-2cae99c722739fd7811264aa2403900939a7dc863a061b9ac6526d8f7f131d84367953cf11dc2356506121c8545566e084a7f0e98f6d1708ff7d5d6c30c8863e-_2-1717560713920_1769397484.jpg
ảnh minh hoạ

Thách thức từ bên ngoài và yêu cầu cải cách từ bên trong

Thẻ vàng IUU của Ủy ban châu Âu (EC) không đơn thuần là một cảnh báo thương mại đối với sản phẩm thủy sản xuất khẩu, mà sâu xa hơn, đó là phép thử đối với năng lực quản lý nghề cá, hiệu lực thực thi pháp luật và mức độ hội nhập của mỗi quốc gia vào các chuẩn mực quốc tế về phát triển bền vững. Thực tiễn thế giới cho thấy, những quốc gia gỡ bỏ thành công thẻ vàng IUU đều coi đây là cơ hội để tái cấu trúc toàn diện hệ thống quản trị nghề cá, thay vì chỉ tập trung vào mục tiêu ngắn hạn là đáp ứng yêu cầu thị trường.

Từ kinh nghiệm quốc tế, có thể rút ra nhiều bài học có giá trị tham khảo cho Việt Nam trong quá trình khắc phục các tồn tại về khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU).

Kinh nghiệm từ các quốc gia từng bị EC áp dụng thẻ vàng như Thái Lan hay Đài Loan cho thấy, hoàn thiện thể chế và pháp luật luôn là bước đi đầu tiên và có ý nghĩa quyết định. Các quốc gia này đã tiến hành sửa đổi, bổ sung luật thủy sản theo hướng tiệm cận các điều ước và thông lệ quốc tế, đồng thời nâng cao mức xử phạt, làm rõ trách nhiệm pháp lý của chủ tàu, thuyền trưởng và các tổ chức liên quan trong chuỗi khai thác - tiêu thụ thủy sản.

Điểm chung dễ nhận thấy là EU không chấp nhận các cam kết mang tính hình thức. Chỉ khi hệ thống pháp luật đủ chặt chẽ, đồng bộ và có khả năng thực thi trên thực tế, những nỗ lực chống IUU mới được ghi nhận. Điều này cho thấy, chống IUU không thể chỉ dừng ở các biện pháp hành chính hay phong trào, mà phải được thể chế hóa bằng quy định pháp luật đủ mạnh và minh bạch.

img6478-17586274144321737375447_1769398114.jpg
Phiên họp trực tuyến của Ban Chỉ đạo quốc gia về chống khai thác IUU với các địa phương ven biển, thể hiện sự chỉ đạo đồng bộ từ Trung ương đến địa phương trong triển khai các giải pháp quản lý nghề cá và khắc phục “thẻ vàng” IUU.

Giám sát, kiểm soát và thực thi: từ công nghệ đến kỷ luật pháp luật

Đối với quản lý nghề cá hiện đại, giám sát, kiểm soát và thực thi (Monitoring, Control and Surveillance - MCS) không còn là một hợp phần kỹ thuật đơn lẻ, mà là thước đo trực tiếp năng lực quản trị quốc gia trong lĩnh vực thủy sản. Thực tiễn quốc tế cho thấy, những quốc gia gỡ được “thẻ vàng” IUU đều không dừng lại ở việc hoàn thiện khung pháp lý, mà đặc biệt chú trọng xây dựng một hệ thống MCS vận hành thực chất, liên thông và có khả năng thực thi đến cùng.

Tại Việt Nam, dưới sự chỉ đạo trực tiếp, xuyên suốt của Chính phủ và Thủ tướng Phạm Minh Chính, Bộ Nông nghiệp và Môi trường được giao vai trò nòng cốt trong tổ chức, điều phối và thúc đẩy toàn bộ hệ thống MCS. Một trong những nỗ lực nổi bật là việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong giám sát đội tàu, coi đây là nền tảng để kiểm soát rủi ro và minh bạch hóa hoạt động khai thác. Đến nay, gần như toàn bộ tàu cá thuộc diện bắt buộc đã được lắp đặt thiết bị giám sát hành trình (VMS), duy trì theo dõi 24/7, kết nối trực tiếp với hệ thống giám sát trung ương và địa phương, qua đó kịp thời phát hiện các trường hợp mất kết nối, vượt ranh giới cho phép hoặc có dấu hiệu vi phạm vùng biển nước ngoài.

Song song với VMS, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã chỉ đạo hoàn thiện cơ sở dữ liệu nghề cá quốc gia (VNFishbase), bảo đảm 100% tàu cá được đăng ký, đăng kiểm, cấp phép và chuẩn hóa thông tin. Việc chấm dứt tình trạng tàu “3 không” không chỉ đáp ứng yêu cầu của Ủy ban châu Âu (EC), mà còn đặt nền móng cho quản lý đội tàu theo hạn ngạch, theo ngư trường và theo trữ lượng – những yếu tố cốt lõi của quản trị nghề cá bền vững. Hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử (eCDT) tiếp tục được mở rộng, từng bước khép kín chuỗi từ khai thác - cập cảng - thu mua - chế biến - xuất khẩu, giảm thiểu khoảng trống quản lý vốn là điểm yếu kéo dài nhiều năm.

Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cũng chỉ ra rằng, công nghệ chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được đặt trong khuôn khổ kỷ luật pháp luật nghiêm minh. Nhận thức rõ điều này, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã tham mưu Chính phủ, đồng thời trực tiếp chỉ đạo các địa phương chuyển mạnh từ “nhắc nhở, vận động” sang “kiểm tra, xử lý và răn đe”. Các hành vi vi phạm như cố ý ngắt kết nối VMS, xuất bến khi không đủ điều kiện, khai thác sai vùng, sai nghề hoặc vi phạm vùng biển nước ngoài được yêu cầu xử lý dứt điểm, không để tồn đọng kéo dài. Trách nhiệm của từng cấp, từng ngành, từng cá nhân trong chuỗi quản lý được làm rõ, gắn với chế tài cụ thể.

Điểm đáng chú ý là cách tiếp cận của Bộ Nông nghiệp và Môi trường trong giai đoạn hiện nay không chỉ nhằm “đối phó” để gỡ thẻ vàng, mà hướng tới thiết lập một trật tự khai thác mới, nơi kỷ luật pháp luật trở thành chuẩn mực hành vi của cả ngư dân, doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Thông qua việc liên tục rà soát, báo cáo, giải trình và bổ sung hồ sơ theo yêu cầu của EC, Bộ đã thể hiện rõ quyết tâm chính trị và năng lực điều phối liên ngành, tạo niềm tin rằng Việt Nam đang đi đúng hướng trong quá trình chuyển đổi từ khai thác truyền thống sang quản lý nghề cá có trách nhiệm.

Ở góc độ tham vấn chính sách, có thể khẳng định rằng, giám sát - kiểm soát - thực thi chính là “mặt trận then chốt” quyết định thành bại của nỗ lực gỡ thẻ vàng IUU. Khi công nghệ được vận hành đồng bộ, dữ liệu được kết nối thông suốt và pháp luật được thực thi nghiêm túc, Việt Nam không chỉ đáp ứng yêu cầu của EC, mà còn khẳng định năng lực quản trị biển hiện đại, bảo vệ chủ quyền, uy tín quốc gia và sinh kế lâu dài của cộng đồng ngư dân.

Một trụ cột quan trọng khác trong kinh nghiệm quốc tế là việc tăng cường hệ thống giám sát, kiểm soát và thực thi (MCS). Các quốc gia gỡ thẻ vàng thành công đều áp dụng đồng bộ các biện pháp như bắt buộc lắp đặt và vận hành thiết bị giám sát hành trình (VMS), kiểm soát chặt chẽ tàu cá ra vào cảng, kiểm tra và đối chiếu nhật ký khai thác với sản lượng bốc dỡ và hồ sơ truy xuất nguồn gốc.

Tuy nhiên, công nghệ chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi đi kèm với kỷ luật thực thi pháp luật nghiêm minh. Kinh nghiệm cho thấy, nếu việc giám sát chỉ dừng lại ở hình thức, thiếu kiểm tra, xử lý và truy trách nhiệm đến cùng, thì hệ thống MCS khó có thể ngăn chặn triệt để hành vi IUU.

Chống IUU - nhiệm vụ liên ngành và trách nhiệm chung

Kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn triển khai tại Việt Nam cho thấy, chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU) không thể là nhiệm vụ riêng của một ngành hay một cấp chính quyền. Đây là nhiệm vụ liên ngành, mang tính tổng hợp, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ, thống nhất và xuyên suốt của cả hệ thống chính trị, từ trung ương đến địa phương, từ hoạch định chính sách đến tổ chức thực thi.

img1807-1758627197116903432762_1769397567.jpg
Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính

Trong các chỉ đạo của Chính phủ và Thủ tướng Phạm Minh Chính, yêu cầu phối hợp liên ngành trong chống IUU được nhấn mạnh như một nguyên tắc xuyên suốt. Theo đó, Bộ Nông nghiệp và Môi trường giữ vai trò cơ quan thường trực Ban Chỉ đạo quốc gia về chống khai thác IUU, chịu trách nhiệm chủ trì, điều phối chung, hướng dẫn nghiệp vụ chuyên ngành, tổng hợp, báo cáo và trực tiếp làm việc, giải trình với Ủy ban châu Âu (EC). Tuy nhiên, hiệu quả chống IUU chỉ được bảo đảm khi các bộ, ngành và địa phương cùng thực hiện đầy đủ, nghiêm túc trách nhiệm được giao.

Trên thực địa, các lực lượng thực thi pháp luật trên biển như Bộ đội Biên phòng, Cảnh sát biển, Hải quân giữ vai trò nòng cốt trong tuần tra, kiểm soát, phát hiện và ngăn chặn các hành vi vi phạm, đặc biệt là hành vi xâm phạm vùng biển nước ngoài - tiêu chí được EC coi là “lằn ranh đỏ” trong đánh giá IUU. Bộ Công an tham gia xử lý các vụ việc có dấu hiệu hình sự, các đường dây, tổ chức môi giới, tiếp tay cho hành vi vi phạm IUU; đồng thời phối hợp củng cố hồ sơ pháp lý, bảo đảm tính răn đe và nghiêm minh của pháp luật. Bộ Ngoại giao đảm nhiệm vai trò kết nối, trao đổi thông tin, xử lý các vấn đề liên quan đến tàu cá, ngư dân bị nước ngoài bắt giữ, cũng như thúc đẩy hợp tác quốc tế trong quản lý nghề cá có trách nhiệm.

Ở cấp địa phương, đặc biệt là các tỉnh, thành phố ven biển, trách nhiệm quản lý đội tàu được xác định là then chốt. Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm trực tiếp trong việc rà soát, thống kê, đăng ký, đăng kiểm, cấp phép tàu cá; kiểm soát chặt chẽ tàu ra, vào cảng; giám sát hoạt động khai thác trên biển thông qua hệ thống VMS; xử lý dứt điểm các trường hợp vi phạm, không để tồn đọng, kéo dài. Việc thành lập và duy trì các tổ công tác, tổ kiểm tra liên ngành tại cảng cá, khu neo đậu tránh trú bão và trên biển đã góp phần nâng cao hiệu quả phối hợp, khắc phục tình trạng “khoảng trống trách nhiệm” giữa các lực lượng.

Một điểm tiến bộ trong giai đoạn hiện nay là sự gắn kết ngày càng chặt chẽ giữa công tác thực thi và quản lý chuỗi giá trị thủy sản. Các doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu, hiệp hội ngành hàng được xác định là một mắt xích quan trọng trong chống IUU, với trách nhiệm kiểm soát nguồn gốc nguyên liệu, bảo đảm truy xuất nguồn gốc minh bạch, đầy đủ hồ sơ pháp lý theo quy định. Cách tiếp cận này phù hợp với yêu cầu của EC và thông lệ quốc tế, chuyển trọng tâm từ kiểm soát đơn lẻ sang quản lý toàn chuỗi, từ khai thác đến tiêu thụ.

Từ góc độ quản trị, có thể khẳng định rằng chống IUU chính là phép thử đối với năng lực điều hành liên ngành và trách nhiệm công vụ. Khi mỗi bộ, ngành, địa phương và chủ thể liên quan thực hiện đúng, đủ và đến cùng trách nhiệm của mình, sự phối hợp sẽ không còn mang tính hình thức, mà trở thành “sức mạnh tổng hợp”. Đây cũng là nền tảng quan trọng để Việt Nam không chỉ gỡ “thẻ vàng” của EC, mà xa hơn là xây dựng một ngành thủy sản hiện đại, minh bạch, có trách nhiệm và hội nhập quốc tế bền vững.

Thực tiễn quốc tế cũng chỉ ra rằng, chống IUU không phải là nhiệm vụ riêng của cơ quan quản lý thủy sản. Nhiều quốc gia đã thành lập các lực lượng liên ngành hoặc cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa thủy sản, biên phòng, hải quan, cảng vụ và các cơ quan thực thi pháp luật khác.

Cách tiếp cận liên ngành giúp bảo đảm việc kiểm soát tàu cá không chỉ trên biển, mà còn tại cảng, trong khâu chế biến và lưu thông sản phẩm. Qua đó, các hành vi vi phạm được phát hiện và xử lý xuyên suốt chuỗi giá trị, hạn chế tình trạng “đứt gãy” trong quản lý.

Minh bạch và truy xuất nguồn gốc, yêu cầu cốt lõi của thị trường

Một trong những yêu cầu then chốt của EU trong chống IUU là minh bạch chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc sản phẩm thủy sản. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu không đứng ngoài cuộc, mà phải cùng chia sẻ trách nhiệm với Nhà nước trong việc bảo đảm tính hợp pháp của nguyên liệu đầu vào.

Việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc hiệu quả không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu của thị trường EU, mà còn góp phần nâng cao uy tín, giá trị gia tăng và khả năng cạnh tranh của sản phẩm thủy sản trên thị trường quốc tế.

img1813-1758627361063711414413_1769397687.jpg
Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến báo cáo tại phiên họp thứ 14 ngày 23/9/2025 

Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến cho biết, với sự vào cuộc quyết liệt của cả hệ thống chính trị, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã trình Chính phủ báo cáo bổ sung theo yêu cầu của EC, kèm các kịch bản tiếp đón đoàn kiểm tra. Trên cơ sở kết quả đạt được trong thời gian qua, Việt Nam đã đảm bảo và duy trì nghề cá hội nhập quốc tế một cách có trách nhiệm. Việt Nam sẽ gỡ được “thẻ vàng” IUU, duy trì nghề cá có trách nhiệm, truy xuất nguồn gốc minh bạch và phát triển bền vững.

Trước đó, tại cuộc họp chiều ngày 23/9/2025, Thủ tướng Phạm Minh Chính đã chủ trì phiên họp 14 Ban Chỉ đạo chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định. Trong phát biểu kết luận, Thủ tướng Phạm Minh Chính nêu rõ yêu cầu phát triển ngành thủy sản bền vững, lâu dài, có tính chiến lược, góp phần phát triển đất nước, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân.

Theo Thủ tướng Phạm Minh Chính, những diễn biến mới đây trên thế giới đã tiếp tục tác động tới thị trường, chuỗi cung ứng, tăng trưởng kinh tế của Việt Nam; trong khi ngành thủy sản không chỉ liên quan tới kinh tế, mà còn liên quan tới chủ quyền quốc gia, đời sống người dân, hình ảnh, uy tín đất nước; do đó, chúng ta không bị động mà phải có quyết tâm cao, nỗ lực lớn, tư duy đổi mới, hành động quyết liệt để xử lý, giải quyết vấn đề khai thác hải sản bất hợp pháp, không khai báo, không theo quy định nhanh nhất có thể.

Về quan điểm, Thủ tướng Phạm Minh Chính nhấn mạnh cần cách tiếp cận căn cơ, bài bản, tổng thể, toàn diện chứ không đơn lẻ, không đối phó; giải quyết những vấn đề tiêu cực liên quan tới phát triển ngành thủy sản vì lợi ích của Việt Nam, lợi ích của nhân dân, nhất là của ngư dân theo hướng lâu dài, bền vững, hiệu quả; góp phần bảo vệ độc lập, chủ quyền quốc gia trên biển, bảo vệ uy tín, danh dự và trí tuệ Việt Nam; tạo việc làm, sinh kế lâu dài, bền vững, góp phần nâng cao đời sống vật chất, tinh thần của ngư dân.

Việt Nam đang bước vào giai đoạn then chốt trong tiến trình gỡ cảnh báo “thẻ vàng” của Ủy ban châu Âu (EC) đối với hoạt động khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU). Theo kế hoạch, trong quý I/2026, đoàn thanh tra của EC sẽ sang Việt Nam tiến hành đợt kiểm tra lần thứ năm - được xem là đợt đánh giá có ý nghĩa quyết định, sau gần 8 năm Việt Nam kiên trì triển khai các khuyến nghị của EC.

Dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Chính phủ, Ban Chỉ đạo quốc gia về chống khai thác IUU duy trì họp thường kỳ hằng tuần với sự tham gia của nhiều Bộ, ngành và kết nối tới các địa phương ven biển. Bộ Nông nghiệp và Môi trường liên tục cử các đoàn công tác do lãnh đạo Bộ, Cục Thủy sản và Kiểm ngư trực tiếp làm trưởng đoàn, làm việc tại các địa phương nhằm nắm bắt thực tiễn, tháo gỡ vướng mắc và yêu cầu xử lý dứt điểm các tồn tại theo khuyến nghị của EC.

Một kết quả có ý nghĩa đặc biệt quan trọng là đến nay, 100% tàu cá trên cả nước đã hoàn tất đăng ký, đăng kiểm và cập nhật dữ liệu vào Hệ thống cơ sở dữ liệu nghề cá quốc gia (VNFishbase), chấm dứt tình trạng tàu cá “3 không” (không đăng ký, không đăng kiểm, không giấy phép khai thác). Cùng với đó, các nhiệm vụ trọng tâm như lắp đặt thiết bị giám sát hành trình (VMS), số hóa và định danh tàu cá, thí điểm nhật ký điện tử, xây dựng đề án giải bản tàu không đủ điều kiện và hỗ trợ sinh kế cho ngư dân đang được triển khai đồng bộ.

Trong xử lý vi phạm hành chính, các tồn đọng kéo dài nhiều năm qua đã được tập trung giải quyết, tỷ lệ vụ việc chưa xử lý chỉ còn khoảng 0,33%. Việt Nam đồng thời tăng cường giải trình, bổ sung thông tin với EC liên quan đến việc xử lý tàu vi phạm, truy xuất nguồn gốc thủy sản khai thác và kiểm soát sản phẩm nhập khẩu, thể hiện nỗ lực nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm trong quản lý nghề cá.

Thực tiễn triển khai tại nhiều địa phương cho thấy công tác chống khai thác IUU đã từng bước đi vào nền nếp. Nhiều tỉnh ven biển như An Giang, Nghệ An, Quảng Ninh cơ bản hoàn thành 17/19 nhiệm vụ theo chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ; 100% tàu cá đủ điều kiện đã được giám sát bằng VMS; hoạt động trực ban giám sát tàu cá được duy trì 24/7, kịp thời cảnh báo và xử lý các trường hợp mất kết nối hoặc có dấu hiệu vượt ranh giới cho phép.

Bên cạnh vai trò của cơ quan quản lý nhà nước, trách nhiệm của doanh nghiệp chế biến, thu mua và xuất khẩu thủy sản cũng được đặt ra rõ nét hơn. Bộ Nông nghiệp và Môi trường yêu cầu các hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp tuân thủ nghiêm quy định về thu mua, nhập khẩu thủy sản có nguồn gốc hợp pháp; chịu trách nhiệm trước pháp luật đối với hồ sơ, tài liệu truy xuất nguồn gốc phục vụ xuất khẩu sang thị trường châu Âu.

Trong bức tranh chung đó, Quảng Ngãi là một trong những địa phương thể hiện quyết tâm chính trị cao và cách làm bài bản. Đến cuối năm 2025, toàn tỉnh có gần 4.850 tàu cá, trong đó khoảng 3.000 tàu có chiều dài từ 15 mét trở lên; 100% tàu cá đã được đăng ký và cập nhật lên VNFishbase; toàn bộ tàu cá từ 15 mét trở lên đang hoạt động đã lắp đặt VMS. Tỉnh đã hoàn thành 19/19 nhiệm vụ do Thủ tướng Chính phủ giao; các trường hợp tàu mất kết nối VMS, có nguy cơ vi phạm được rà soát, xử lý và giám sát chặt chẽ tại cảng.

Thực tiễn từ Quảng Ngãi và nhiều địa phương cho thấy, khi các giải pháp được triển khai đồng bộ, có sự chỉ đạo quyết liệt, giám sát chặt chẽ và phân định rõ trách nhiệm, công tác chống khai thác IUU có thể đạt được những kết quả thực chất, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của EC.

artboard-1_1769397817.png
Lực lượng Bộ đội Biên phòng tuyên truyền chống khai thác IUU và tặng cờ Tổ quốc, ảnh Bác cho ngư dân. Ảnh: Công Lý

Gợi mở cho Việt Nam trong tiến trình khắc phục IUU

Việc khắc phục “thẻ vàng” IUU không chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật hay yêu cầu thị trường, mà là quá trình chuyển đổi tư duy quản lý nghề cá theo hướng bền vững, minh bạch và hội nhập quốc tế. Trên cơ sở học hỏi kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn triển khai trong nước, có thể đề xuất một số gợi mở chiến lược cho Việt Nam như sau:

Xây dựng chiến lược phòng ngừa dài hạn, không chỉ xử lý hậu quả. Việc Việt Nam đang đối mặt với “thẻ vàng” IUU là một phản ánh sâu sắc tính toàn cầu của vấn đề này. Theo FAO, thỏa thuận Biện pháp Cảng (PSMA) mà Việt Nam đã phê chuẩn là một công cụ pháp lý quốc tế nhằm ngăn chặn hoạt động IUU ngay tại cảng, không để sản phẩm IUU đi vào thị trường. Đây là hướng tiếp cận chiến lược, mang tính phòng ngừa hơn là xử lý sau vi phạm.

Việc xây dựng và thực thi tốt các quy trình nội luật hóa PSMA, quản lý tàu cá nước ngoài tại cảng, kiểm soát nguyên liệu nhập khẩu và trung chuyển là một gợi mở dài hạn cho Việt Nam để đáp ứng yêu cầu quốc tế và cải thiện uy tín nghề cá.

Học hỏi kinh nghiệm quốc tế một cách chủ động và có chọn lọc. Nhiều quốc gia bị “thẻ vàng” trước Việt Nam như Thái Lan đã chứng minh rằng phản ứng sớm, đồng bộ và có lộ trình dài hạn giúp từng bước tháo gỡ cảnh báo IUU và đổi mới quản lý nghề cá. Ví dụ, Thái Lan gắn việc chống IUU với cải cách pháp luật thủy sản, tăng cường MCS, kết hợp tăng cường trách nhiệm quản lý cảng và chuỗi cung ứng.

Việt Nam có điều kiện học hỏi từ các mô hình phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội trong nước, đồng thời tham khảo các thực hành tốt nhất trong khu vực ASEAN và ở thị trường EU, để tạo ra khuôn khổ pháp lý và thực thi hiệu quả hơn.

Đẩy mạnh phối hợp liên ngành và hợp tác quốc tế. Chống IUU hiệu quả đòi hỏi sức mạnh tổng thể của hệ thống liên ngành, từ cơ quan hoạch định chính sách, quản lý nghề cá, thực thi pháp luật đến doanh nghiệp và cộng đồng ngư dân. Ủy ban châu Âu cũng nhấn mạnh rằng sự phối hợp giữa các cơ quan liên quan đóng vai trò quyết định trong việc giải quyết các tồn tại lớn như mất kết nối VMS, xâm phạm vùng biển nước ngoài và sai phạm truy xuất nguồn gốc.

Các hội thảo quốc tế với hơn 70 chuyên gia đến từ 12 quốc gia cho thấy việc chia sẻ kiến thức, nâng cao năng lực thực thi pháp luật và xử lý tình huống trong khung hợp tác khu vực và quốc tế là một điểm nhấn giúp Việt Nam tiếp cận các phương pháp hiện đại, từ đó nâng cao hiệu quả giám sát, kiểm soát và xử lý các hành vi IUU.

Kết hợp kiểm soát nội địa với tiêu chuẩn quốc tế trong quản lý nghề cá. Học hỏi từ thực tiễn EU, Việt Nam cần tiếp tục đẩy mạnh triển khai tiêu chuẩn về minh bạch chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc thủy sản, không chỉ để đáp ứng yêu cầu xuất khẩu mà còn tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Điều này bao gồm việc xử lý tốt các dữ liệu quốc gia như VNFishbase, số hóa nhật ký tàu cá, và kết nối dữ liệu với các hệ thống MCS quốc tế.

Nâng cao nhận thức và kỹ năng của cộng đồng nghề cá. Một yếu tố thường bị xem nhẹ nhưng quan trọng là ý thức và kỹ năng của người dân nghề cá. Chuyển đổi từ đánh bắt truyền thống sang quản lý nghề cá có trách nhiệm đòi hỏi đào tạo, tuyên truyền và hỗ trợ thực tế cho ngư dân - từ việc bật thiết bị VMS đến hiểu rõ các quy định về vùng đánh bắt và truy xuất nguồn gốc. Sự thay đổi này không diễn ra trong ngắn hạn, nhưng là một phần không thể thiếu trong chiến lược dài hạn.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, thẻ vàng IUU vừa là thách thức, vừa là cơ hội để các quốc gia rà soát, hoàn thiện và nâng cao năng lực quản lý nghề cá. Với quyết tâm chính trị cao, cách tiếp cận đồng bộ và thực chất, Việt Nam hoàn toàn có thể biến sức ép từ bên ngoài thành động lực cải cách từ bên trong, hướng tới một ngành thủy sản phát triển bền vững, có trách nhiệm và hội nhập sâu rộng với thị trường quốc tế.

 

Hồng Minh