Ông Phạm Kim Đăng, Phó Cục trưởng Cục Chăn nuôi và Thú y khẳng định, Khoa học công nghệ và chuyển đổi số không chỉ là công cụ hỗ trợ, mà là hệ sinh thái hợp nhất định hình lại toàn bộ năng lực cạnh tranh cốt lõi của ngành Chăn nuôi và Thú y Việt Nam
Chăn nuôi Việt Nam cần thích ứng nhanh trước biến động toàn cầu
Ông Phạm Kim Đăng, Phó Cục trưởng Cục Chăn nuôi và Thú y cho biết, ngành chăn nuôi toàn cầu đang chứng kiến nhiều xu hướng chuyển dịch rõ nét. Trong đó, nổi bật là chuyển dịch địa lý sản xuất, khi các nước đang phát triển ngày càng đóng vai trò lớn trong cung ứng; chuyển dịch theo hướng tối ưu năng suất nhờ ứng dụng công nghệ; và chuyển dịch cơ cấu tiêu dùng, với xu hướng gia tăng tiêu thụ thịt gia cầm, giảm dần tỷ trọng thịt đỏ.
Theo ông, những xu hướng này sẽ tiếp tục định hình lại ngành chăn nuôi toàn cầu trong thời gian tới, đặt ra yêu cầu thích ứng nhanh về công nghệ, tổ chức sản xuất và định hướng thị trường đối với Việt Nam.
Trong khi đó, tại Việt Nam, ngành chăn nuôi đang chịu nhiều thách thức từ yếu tố ngoại cảnh như thiên tai, dịch bệnh và rào cản môi trường. Đáng chú ý, các hiện tượng thời tiết cực đoan đã gây thiệt hại lớn cho sản xuất, trong khi dịch bệnh vẫn diễn biến phức tạp, tác động trực tiếp đến quy mô và hiệu quả chăn nuôi.
Tuy nhiên, ngành cũng đang có những chuyển mình tích cực theo hướng hiện đại, với việc đẩy mạnh phân cấp quản lý, tinh gọn bộ máy và thúc đẩy chuyển đổi số. Theo đó, việc xây dựng cơ sở dữ liệu lớn, ứng dụng công nghệ số trong quản lý và sản xuất đang góp phần nâng cao hiệu quả, tối ưu hóa sản xuất và giảm phát thải.
Trong bối cảnh chung đó, ngành chăn nuôi Việt Nam đã ghi nhận những chuyển biến tích cực, từng bước gia tăng quy mô và đứng vào nhóm các quốc gia có sản lượng đáng kể trên thế giới. Giai đoạn 2020 - 2025, sản lượng thịt, trứng và sữa duy trì đà tăng trưởng khá ổn định, góp phần bảo đảm nguồn cung thực phẩm trong nước và từng bước mở rộng sang thị trường xuất khẩu. Tuy nhiên, theo ông Phạm Kim Đăng, sự phát triển này vẫn tiềm ẩn nhiều yếu tố thiếu bền vững khi ngành còn phụ thuộc đáng kể vào nguyên liệu nhập khẩu, nhất là thức ăn chăn nuôi, đồng thời chưa chủ động hoàn toàn về giống và công nghệ.
Đáng chú ý, mô hình sản xuất hiện nay vẫn còn phân tán, mức độ liên kết theo chuỗi còn hạn chế, làm giảm giá trị gia tăng và gia tăng rủi ro trước biến động thị trường. Cùng với đó, áp lực từ dịch bệnh, biến đổi khí hậu và yêu cầu giảm phát thải ngày càng lớn, đòi hỏi ngành phải sớm chuyển đổi sang mô hình phát triển hiệu quả và bền vững hơn.
Định hướng và giải pháp phát triển bền vững đến năm 2030
Phó Cục trưởng Cục Chăn nuôi và Thú y thông tin, tầm nhìn đến năm 2030, ngành chăn nuôi Việt Nam định hướng chuyển dịch chuỗi giá trị dựa trên các công nghệ lõi, hình thành hệ sinh thái nông nghiệp thông minh. Trọng tâm là phát triển đồng bộ từ giống và công nghệ gen, dinh dưỡng - thức ăn chính xác, đến công nghệ chuồng trại thông minh và quản trị dữ liệu, truy xuất nguồn gốc.
Bên cạnh đó, ngành sẽ thúc đẩy kinh tế tuần hoàn gắn với bảo vệ môi trường, phát triển công nghiệp giết mổ, chế biến và ứng dụng công nghệ sinh học trong kiểm soát dịch bệnh. Các yếu tố này được kỳ vọng tạo nền tảng cho một hệ thống sản xuất hiện đại, hiệu quả và bền vững. Theo ông, mục tiêu đến năm 2030 là xây dựng ngành chăn nuôi theo hướng hiện đại, tuần hoàn, đồng bộ và số hóa, không chỉ bảo đảm vững chắc an ninh thực phẩm trong nước mà còn tiệm cận các tiêu chuẩn quốc tế, nâng cao vị thế của Việt Nam trong khu vực và trên thế giới.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, ngành chăn nuôi sẽ ưu tiên làm chủ công nghệ chọn tạo giống, từng bước nâng cao mức độ tự chủ nguồn giống trong nước. Đồng thời, lĩnh vực sản xuất thức ăn chăn nuôi được định hướng phát triển bền vững, tăng cường tận dụng phụ phẩm và giảm dần sự lệ thuộc vào nguồn nhập khẩu. Việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo trong quản lý trang trại cũng sẽ góp phần tối ưu chi phí và cải thiện năng suất.
Trong lĩnh vực thú y, trọng tâm đặt vào năng lực phòng, chống dịch bệnh một cách chủ động, cùng với nghiên cứu, sản xuất vắc xin và xây dựng các vùng an toàn dịch bệnh đạt tiêu chuẩn quốc tế, qua đó tạo nền tảng cho phát triển ổn định. Bên cạnh đó, ngành sẽ thúc đẩy phát triển công nghiệp giết mổ, chế biến sâu và hệ thống logistics nhằm gia tăng giá trị sản phẩm và đáp ứng yêu cầu của thị trường xuất khẩu.
Bên cạnh đó, xây dựng chuỗi giá trị khép kín, tăng cường sự liên kết giữa các khâu từ sản xuất đến tiêu thụ, đồng thời thúc đẩy chuyển đổi số trên toàn ngành, từ truy xuất nguồn gốc đến quản lý và điều tiết thị trường đóng vai trò quan trọng.
Về lâu dài, ngành chăn nuôi hướng tới hình thành một hệ sinh thái hiện đại, bền vững và có tính tự chủ cao, bảo đảm an toàn sinh học, giảm phát thải, phát triển kinh tế tuần hoàn và nâng cao năng lực cạnh tranh trên trường quốc tế. Cùng với đó, việc xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường xuất khẩu sẽ đóng vai trò then chốt trong việc đưa sản phẩm chăn nuôi Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
“Nếu tận dụng hiệu quả cơ hội trong giai đoạn hiện nay, ngành chăn nuôi Việt Nam hoàn toàn có khả năng bứt phá trong thập kỷ tới, chuyển từ mô hình sản xuất truyền thống sang một ngành kinh tế hiện đại, hiệu quả và có vị thế ngày càng cao trên bản đồ nông nghiệp thế giới”, ông Phạm Kim Đăng nhấn mạnh.