Được ví như “kim chỉ nam” cho sự phát triển khoa học công nghệ, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị không đơn thuần bổ sung các chính sách ưu đãi riêng lẻ, mà mang đến một sự chuyển dịch mạnh mẽ về tư duy lập pháp và quản lý nhà nước theo hướng kiến tạo. Dưới góc nhìn pháp lý, đây chính là chìa khóa tháo gỡ những "nút thắt cổ chai" lâu năm, mở đường cho cộng đồng doanh nghiệp nông nghiệp và các mô hình sinh thái bứt phá trong kỷ nguyên số.
Để hiểu rõ hơn về những tác động pháp lý mang tính đột phá mà Nghị quyết 57-NQ/TW đặt ra, phóng viên Tạp chí Nông nghiệp và Môi trường đã có buổi trao đổi với Luật sư Diệp Năng Bình, Trưởng văn phòng luật sư Tinh Thông Luật (Đoàn luật sư TP. HCM) xoay quanh các cơ chế mới như quyền sở hữu dữ liệu, khung pháp lý cho thị trường tín chỉ carbon và dư địa chính sách cho doanh nghiệp nông nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi số.
Phóng viên: Thưa Luật sư, Nghị quyết 57-NQ/TW được coi là "kim chỉ nam" cho phát triển khoa học công nghệ. Dưới góc nhìn pháp lý, ông đánh giá đâu là điểm mới đột phá có tác động trực tiếp đến cộng đồng doanh nghiệp nông nghiệp?
Luật sư Diệp Năng Bình: Dưới góc nhìn pháp lý, điểm mới đột phá của Nghị quyết 57-NQ/TW không nằm ở việc bổ sung thêm một vài chính sách ưu đãi riêng lẻ mà ở sự chuyển dịch tư duy lập pháp và quản lý nhà nước theo hướng kiến tạo, mở đường cho đổi mới sáng tạo, điều có tác động trực tiếp và sâu sắc đến cộng đồng doanh nghiệp nông nghiệp.
Trước hết, có thể thấy rõ một thay đổi mang tính nền tảng: Nghị quyết đặt yêu cầu “thể chế phải đi trước” và chấp nhận cơ chế thử nghiệm có kiểm soát. Về pháp lý, đây là bước chuyển rất quan trọng. Trong lĩnh vực nông nghiệp, vốn chịu sự điều chỉnh chặt chẽ bởi nhiều quy định về đất đai, giống cây trồng, vật nuôi, an toàn thực phẩm. Việc cho phép thử nghiệm các mô hình mới (như nông nghiệp số, nông nghiệp chính xác, ứng dụng AI, blockchain trong truy xuất nguồn gốc…) giúp doanh nghiệp được quyền “làm trước trong khuôn khổ cho phép”, thay vì phải chờ luật hoàn chỉnh mới được triển khai. Điều này trực tiếp tháo gỡ rào cản lớn nhất lâu nay: độ trễ của pháp luật so với thực tiễn.
Thứ hai, nghị quyết nhấn mạnh dữ liệu là tài sản và cần được pháp luật bảo vệ, khai thác hiệu quả. Trong nông nghiệp, dữ liệu về đất đai, khí hậu, mùa vụ, giống cây trồng, thị trường,… có giá trị cực lớn nhưng trước đây chưa được nhìn nhận đầy đủ dưới góc độ pháp lý. Khi dữ liệu được coi là một loại tài nguyên, doanh nghiệp nông nghiệp sẽ có cơ sở pháp lý rõ ràng hơn để thu thập, khai thác, chia sẻ và thương mại hóa dữ liệu, đồng thời được bảo vệ quyền lợi đối với dữ liệu do mình tạo ra. Đây là nền tảng để phát triển nông nghiệp số và các mô hình kinh doanh mới.
Thứ ba, nghị quyết mở ra hướng cải cách mạnh mẽ các quy định về đất đai và tích tụ, tập trung đất nông nghiệp gắn với ứng dụng công nghệ cao. Dù chưa phải là quy phạm cụ thể, nhưng định hướng này có ý nghĩa pháp lý rất lớn, vì nó tạo cơ sở để sửa đổi các luật liên quan theo hướng linh hoạt hơn trong chuyển nhượng, cho thuê, góp vốn bằng quyền sử dụng đất. Với doanh nghiệp nông nghiệp, đây chính là “nút thắt cổ chai” lâu nay, khi được tháo gỡ, họ mới có thể đầu tư quy mô lớn và áp dụng công nghệ hiện đại một cách hiệu quả.
Cuối cùng, nghị quyết thể hiện rõ quan điểm chấp nhận rủi ro trong nghiên cứu và đổi mới sáng tạo. Về mặt pháp lý, điều này đồng nghĩa với việc hệ thống pháp luật sẽ dần hình thành các cơ chế bảo vệ cán bộ, doanh nghiệp khi triển khai các dự án đổi mới có tính thử nghiệm, giảm tâm lý e ngại sai phạm. Đối với doanh nghiệp nông nghiệp, lĩnh vực chịu nhiều rủi ro tự nhiên và thị trường, đây là yếu tố đặc biệt quan trọng để họ mạnh dạn đầu tư vào công nghệ mới.
Phóng viên: Việc chuyển đổi số quốc gia trong nông nghiệp hiện đang gặp khó khăn về tính đồng bộ của dữ liệu. Nghị quyết này sẽ giúp giải quyết bài toán "trách nhiệm và quyền sở hữu dữ liệu" như thế nào?
Luật sư Diệp Năng Bình: Nghị quyết 57-NQ/TW tiếp cận vấn đề này theo hướng xác lập lại địa vị pháp lý của dữ liệu và phân định rõ trách nhiệm, quyền khai thác giữa các chủ thể.
Trước hết, nghị quyết coi dữ liệu là tài nguyên quan trọng của quốc gia, từ đó đặt nền tảng để pháp luật quy định rõ ai có trách nhiệm tạo lập, cập nhật và chia sẻ dữ liệu. Trong nông nghiệp, điều này giúp khắc phục tình trạng “mạnh ai nấy giữ”, thiếu liên thông giữa các bộ, ngành và địa phương, nguyên nhân chính làm dữ liệu bị phân mảnh.
Ngoài ra, nghị quyết định hướng xây dựng cơ chế pháp lý để phân tách quyền sở hữu và quyền khai thác dữ liệu. Nhà nước giữ vai trò quản lý các cơ sở dữ liệu lớn (đất đai, khí hậu, quy hoạch…), nhưng doanh nghiệp và người dân được quyền tiếp cận, sử dụng và khai thác hợp pháp. Điều này vừa đảm bảo quản lý thống nhất, vừa tạo động lực cho doanh nghiệp nông nghiệp phát triển các mô hình kinh doanh dựa trên dữ liệu.
Một điểm quan trọng khác, nghị quyết thiết lập cơ chế chia sẻ dữ liệu có kiểm soát, đi kèm tiêu chuẩn hóa và kết nối liên thông. Khi đó, trách nhiệm của cơ quan nhà nước không chỉ là “nắm dữ liệu” mà còn phải mở dữ liệu và đảm bảo khả năng kết nối, còn doanh nghiệp có trách nhiệm sử dụng đúng mục đích và tuân thủ quy định bảo mật.
Tóm lại, nghị quyết giải bài toán “trách nhiệm và quyền sở hữu dữ liệu” bằng cách: coi dữ liệu là tài sản, xác định rõ chủ thể quản lý, chủ thể khai thác, và thiết lập cơ chế chia sẻ minh bạch. Đây chính là điều kiện để dữ liệu nông nghiệp trở nên đồng bộ và thực sự có giá trị trong chuyển đổi số.
Phóng viên: Để hiện thực hóa mục tiêu của Nghị quyết, chúng ta cần cơ chế gì để khuyến khích nông dân và doanh nghiệp ứng dụng AI, IoT vào canh tác mà vẫn đảm bảo các quy chuẩn về môi trường và an toàn thực phẩm?
Luật sư Diệp Năng Bình: Để hiện thực hóa mục tiêu của Nghị quyết 57-NQ/TW trong nông nghiệp, vấn đề không chỉ là “khuyến khích áp dụng công nghệ”, mà phải thiết kế được cơ chế vừa thúc đẩy đổi mới, vừa kiểm soát rủi ro.
Trước hết, cần xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát dành riêng cho nông nghiệp công nghệ cao. Theo đó, nông dân và doanh nghiệp được phép triển khai AI, IoT, trong canh tác trong một phạm vi, thời gian và điều kiện nhất định, dưới sự giám sát của cơ quan quản lý. Cách làm này giúp khuyến khích thử nghiệm công nghệ mới mà vẫn đảm bảo không vượt khỏi các ngưỡng an toàn về môi trường và thực phẩm.
Thứ hai, phải thiết lập hệ thống tiêu chuẩn - quy chuẩn kỹ thuật số hóa, tích hợp trực tiếp vào công nghệ. Ví dụ, các hệ thống IoT có thể được thiết kế để tự động giám sát dư lượng thuốc, chất lượng đất, nước… và cảnh báo khi vượt ngưỡng. Khi đó, việc tuân thủ không còn là “kiểm tra thủ công” mà trở thành tuân thủ tự động ngay trong quá trình sản xuất.
Thứ ba, cần có chính sách ưu đãi tài chính gắn với điều kiện tuân thủ. Doanh nghiệp, hợp tác xã hoặc nông dân áp dụng AI, IoT và đáp ứng tiêu chuẩn môi trường, an toàn thực phẩm sẽ được hưởng ưu đãi về tín dụng, thuế hoặc hỗ trợ đầu tư. Cơ chế này tạo động lực rõ ràng, ứng dụng công nghệ đi cùng với lợi ích kinh tế cụ thể.
Thứ tư, phát triển hệ thống truy xuất nguồn gốc dựa trên dữ liệu (có thể ứng dụng blockchain hoặc nền tảng số), qua đó ràng buộc trách nhiệm của người sản xuất. Khi mọi dữ liệu canh tác được ghi nhận và minh bạch, doanh nghiệp buộc phải tuân thủ tiêu chuẩn, đồng thời sản phẩm cũng tăng độ tin cậy trên thị trường.
Cuối cùng, cần làm rõ trách nhiệm pháp lý theo hướng chia sẻ: nhà nước ban hành tiêu chuẩn và giám sát, doanh nghiệp cung cấp công nghệ đảm bảo tính chính xác, an toàn của hệ thống còn người sản xuất chịu trách nhiệm vận hành đúng quy trình. Sự phân định rõ này giúp tránh tình trạng “đùn đẩy trách nhiệm” khi có rủi ro xảy ra.
Phóng viên: Luật sư có lưu ý gì về vấn đề bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với các giống cây trồng mới hoặc các quy trình công nghệ nông nghiệp sáng tạo của Việt Nam khi vươn ra thế giới?
Luật sư Diệp Năng Bình: Trước hết, cần đặc biệt lưu ý nguyên tắc “nộp đơn sớm”. Quyền sở hữu trí tuệ dù là giống cây trồng hay sáng chế, đều mang tính lãnh thổ và thường áp dụng nguyên tắc “ai đăng ký trước, người đó được bảo hộ”. Nếu doanh nghiệp hoặc nhà khoa học công bố, bán hoặc chuyển giao ra nước ngoài trước khi đăng ký, thì nguy cơ mất quyền bảo hộ ở các thị trường quan trọng là rất cao.
Thứ hai, đối với giống cây trồng, cần xác định rõ cơ chế bảo hộ theo Công ước UPOV - Công ước quốc tế về bảo hộ giống cây trồng mới và pháp luật từng quốc gia. Việc đăng ký bảo hộ giống không chỉ giúp độc quyền khai thác thương mại, mà còn là căn cứ pháp lý để ngăn chặn hành vi nhân giống trái phép ở nước ngoài, điều rất dễ xảy ra trong nông nghiệp.
Thứ ba, với quy trình công nghệ hoặc giải pháp kỹ thuật, doanh nghiệp cần cân nhắc giữa hai hướng: đăng ký sáng chế hoặc giữ bí mật kinh doanh. Không phải công nghệ nào cũng nên công bố để xin bằng sáng chế; trong nhiều trường hợp, giữ bí mật (ví dụ công thức, quy trình tối ưu hóa) lại là cách bảo vệ hiệu quả hơn khi mở rộng ra quốc tế.
Ngoài ra, cần chú trọng đến chiến lược bảo hộ theo thị trường mục tiêu, thay vì đăng ký dàn trải. Việc lựa chọn quốc gia ưu tiên (nơi có thị trường tiêu thụ lớn hoặc nguy cơ bị sao chép cao) giúp tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả bảo vệ.
Cuối cùng, một lưu ý quan trọng là phải gắn bảo hộ sở hữu trí tuệ với truy xuất nguồn gốc và thương hiệu. Trong nông nghiệp, giá trị không chỉ nằm ở công nghệ hay giống, mà còn ở uy tín sản phẩm. Nếu không bảo vệ đồng bộ cả nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý và dữ liệu sản xuất, thì rất dễ bị chiếm dụng giá trị trên thị trường quốc tế.
Phóng viên: Một nội dung quan trọng của Nghị quyết là thúc đẩy kinh tế xanh. Theo Luật sư, các chế định về "tín chỉ carbon" và công nghệ môi trường cần được luật hóa cụ thể ra sao để bám sát tinh thần của Nghị quyết 57?
Luật sư Diệp Năng Bình: Để bám sát tinh thần của Nghị quyết 57-NQ/TW, việc luật hóa các chế định về “tín chỉ carbon” và công nghệ môi trường cần đi theo hướng tạo lập thị trường minh bạch, khuyến khích đổi mới nhưng vẫn kiểm soát chặt rủi ro.
Trước hết, cần xác lập rõ địa vị pháp lý của tín chỉ carbon: đây phải được công nhận là một loại tài sản có thể giao dịch, chuyển nhượng và hạch toán. Khi đó, doanh nghiệp, đặc biệt trong nông nghiệp mới có cơ sở pháp lý để đầu tư vào mô hình giảm phát thải (trồng rừng, canh tác bền vững, nông nghiệp tái sinh…) và thu lợi từ tín chỉ carbon.
Thứ hai, phải thiết kế thị trường carbon trong nước có cơ chế vận hành rõ ràng, bao gồm: hệ thống đo lường - báo cáo - thẩm định, cơ quan xác nhận tín chỉ độc lập, và nền tảng giao dịch minh bạch. Điều này đảm bảo tín chỉ được tạo ra có độ tin cậy cao và có thể liên thông với thị trường quốc tế.
Thứ ba, cần luật hóa cơ chế khuyến khích gắn với công nghệ môi trường theo hướng: doanh nghiệp áp dụng công nghệ giảm phát thải (AI, IoT trong quản lý tài nguyên, công nghệ xử lý chất thải…) sẽ được hưởng ưu đãi về thuế, tín dụng hoặc tiếp cận quỹ xanh. Quan trọng là các ưu đãi này phải gắn với kết quả đo lường cụ thể, không chỉ dừng ở cam kết.
Thứ tư, phải quy định rõ trách nhiệm và quyền sở hữu đối với tín chỉ carbon, đặc biệt trong nông nghiệp, nơi có nhiều chủ thể cùng tham gia (nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp). Cần làm rõ ai là người sở hữu tín chỉ phát sinh từ hoạt động canh tác, tránh tranh chấp và đảm bảo phân chia lợi ích công bằng.
Cuối cùng, cần thiết lập cơ chế kiểm soát và chế tài đối với “tín chỉ ảo” hoặc gian lận môi trường, nhằm bảo vệ uy tín thị trường và tránh tình trạng “xanh hóa hình thức”.
Phóng viên: Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, việc "đổi mới sáng tạo" trong xử lý rác thải nông nghiệp thường vướng các thủ tục hành chính phức tạp. Luật sư kỳ vọng gì vào sự tháo gỡ rào cản pháp lý từ Nghị quyết này?
Luật sư Diệp Năng Bình: Trước hết, Nghị quyết tạo cơ sở để chuyển từ cơ chế “tiền kiểm nặng nề” sang “hậu kiểm có kiểm soát”. Với các công nghệ xử lý chất thải (ủ sinh học, tái chế phụ phẩm, chuyển đổi thành năng lượng…), doanh nghiệp có thể được phép triển khai nhanh trong khuôn khổ tiêu chuẩn chung, thay vì phải xin nhiều loại giấy phép chồng chéo ngay từ đầu. Điều này giúp rút ngắn đáng kể thời gian đưa công nghệ vào thực tế.
Thứ hai, có thể kỳ vọng vào việc áp dụng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho các giải pháp môi trường mới. Đây là “vùng đệm pháp lý” cho phép thử - sai trong phạm vi an toàn, đặc biệt phù hợp với các mô hình xử lý rác thải nông nghiệp vốn rất đa dạng và phụ thuộc điều kiện địa phương.
Thứ ba, Nghị quyết mở đường cho đơn giản hóa và tích hợp thủ tục hành chính. Thay vì doanh nghiệp phải làm việc riêng lẻ với nhiều cơ quan (Nông nghiệp và Môi trường, Khoa học và Công nghệ, Xây dựng…), có thể tiến tới cơ chế “một cửa” hoặc quy trình số hóa, liên thông dữ liệu. Đây là yếu tố then chốt để giảm chi phí tuân thủ.
Ngoài ra, một kỳ vọng quan trọng là pháp luật sẽ phân loại rủi ro để quản lý, thay vì áp dụng cùng một chuẩn cho mọi công nghệ. Những giải pháp xử lý rác thải quy mô nhỏ, thân thiện môi trường có thể được áp dụng cơ chế đơn giản hơn, qua đó khuyến khích sáng kiến từ doanh nghiệp và cả nông dân.
Nhìn chung, tinh thần của Nghị quyết 57 cho phép kỳ vọng vào một hệ thống pháp lý linh hoạt hơn, chấp nhận thử nghiệm và giảm gánh nặng thủ tục, từ đó mở đường cho các giải pháp sáng tạo trong xử lý rác thải nông nghiệp được triển khai nhanh và hiệu quả hơn trong thực tiễn.
Phóng viên: Nếu được đưa ra một lời khuyên cho các địa phương đang xây dựng mô hình nông thôn mới thông minh, Luật sư sẽ nhấn mạnh vào yếu tố pháp lý nào để đảm bảo sự bền vững?
Luật sư Diệp Năng Bình: Nếu phải nhấn mạnh một yếu tố pháp lý cốt lõi để đảm bảo tính bền vững cho mô hình nông thôn mới thông minh, tôi sẽ đặt trọng tâm vào khung pháp lý về quản trị dữ liệu và phân định trách nhiệm giữa các chủ thể.
Bởi lẽ, “thông minh” thực chất được vận hành bằng dữ liệu: từ sản xuất nông nghiệp, quản lý môi trường đến dịch vụ công. Nếu không có quy định rõ ràng về ai sở hữu dữ liệu, ai được khai thác, ai chịu trách nhiệm khi xảy ra rủi ro, thì hệ thống rất dễ rơi vào tình trạng manh mún, xung đột lợi ích hoặc thậm chí bị lạm dụng.
Do đó, các địa phương cần ưu tiên xây dựng cơ chế pháp lý theo hướng:
Dữ liệu cơ bản (đất đai, dân cư, môi trường…) do Nhà nước quản lý thống nhất, nhưng phải mở và chia sẻ có kiểm soát.
Doanh nghiệp và người dân được quyền khai thác hợp pháp, đồng thời phải tuân thủ quy định về bảo mật và sử dụng đúng mục đích.
Trách nhiệm pháp lý được phân định rõ ràng, tránh tình trạng đùn đẩy khi hệ thống gặp sự cố.
Cùng với đó, cần gắn quản trị dữ liệu với tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất và khả năng liên thông hệ thống, để tránh mỗi địa phương xây một “hệ sinh thái số” riêng biệt, không kết nối được với nhau.
Tóm lại, nền tảng pháp lý bền vững cho nông thôn mới thông minh không nằm ở công nghệ cụ thể, mà ở việc thiết lập được một cơ chế quản trị dữ liệu minh bạch, thống nhất và có trách nhiệm. Khi nền tảng này vững, công nghệ có thể thay đổi, nhưng hệ thống vẫn vận hành ổn định và lâu dài.
Phóng viên: Xin cảm ơn Luật sư!