Năm 2025 được xem là một trong những năm thiên tai khốc liệt nhất trong nhiều năm gần đây. Trên biển Đông xuất hiện tới 21 cơn bão và áp thấp nhiệt đới, vượt mức kỷ lục 20 cơn của năm 2017; mưa lớn cực đoan, diện rộng liên tiếp xảy ra tại nhiều khu vực, gây lũ lụt nghiêm trọng, xuất hiện lũ vượt mức lịch sử trên 18 tuyến sông ở Bắc Bộ và Trung Bộ. Hệ thống đê điều cả nước xảy ra 185 sự cố; riêng các tuyến đê sông Cầu, sông Thương đã phải tổ chức chống tràn gần như toàn tuyến.
Thiên tai trong năm 2025 đã gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, làm 484 người chết và mất tích, 811 người bị thương, với tổng thiệt hại kinh tế ước tính trên 104.733 tỷ đồng. Những con số này không chỉ phản ánh mức độ cực đoan của thời tiết mà còn cho thấy sức ép rất lớn đối với hệ thống đê điều, thủy lợi và năng lực quản trị rủi ro thiên tai ở các địa phương.
Trước thực tế đó, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã ban hành Chỉ thị về việc tăng cường công tác bảo đảm an toàn công trình đê điều, thủy lợi trong mùa mưa, lũ năm 2026. Đây không đơn thuần là một văn bản chỉ đạo thường niên, mà là một yêu cầu siết chặt kỷ luật quản lý, chuyển mạnh từ tư duy “ứng phó khi có thiên tai” sang tư duy “quản trị rủi ro thiên tai từ sớm, từ xa”.
Thiên tai ít hơn không có nghĩa là rủi ro thấp hơn
Theo nhận định của Trung tâm Dự báo khí tượng Thủy văn Quốc gia, năm 2026 số lượng bão và áp thấp nhiệt đới trên biển Đông có thể thấp hơn trung bình nhiều năm; tổng lượng mưa ở các khu vực cơ bản ở mức tương đương trung bình nhiều năm. Tuy nhiên, điều đáng lo ngại không nằm ở số lượng mà ở tính cực đoan, bất thường của từng hiện tượng thời tiết. Những cơn bão mạnh hơn, mưa tập trung hơn, lũ lên nhanh hơn và nguy cơ sạt lở bất ngờ hơn đang trở thành xu thế rõ rệt.
Vì vậy, nếu chỉ nhìn vào dự báo “ít bão hơn” để chủ quan thì đó chính là rủi ro lớn nhất. Công tác phòng chống thiên tai hiện nay không thể dựa trên kinh nghiệm cũ, mà phải dựa trên kịch bản cực đoan hơn, phản ứng nhanh hơn và quản trị chặt chẽ hơn.
Rõ người, rõ việc, rõ trách nhiệm
Một trong những điểm nhấn quan trọng của Chỉ thị là yêu cầu Chủ tịch UBND các tỉnh, thành phố phải rà soát, kiện toàn tổ chức bộ máy chỉ huy phòng chống thiên tai từ cấp tỉnh đến cấp xã; phân công cụ thể trách nhiệm của từng tổ chức, cá nhân, đặc biệt là người đứng đầu, theo phương châm: “rõ người, rõ việc, rõ trách nhiệm, rõ thẩm quyền, rõ thời hạn, rõ kết quả”.
Đây là thay đổi rất quan trọng về tư duy quản trị. Phòng chống thiên tai không thể chỉ là trách nhiệm chung chung của cả hệ thống mà phải xác định cụ thể ai chịu trách nhiệm ở từng khâu: từ kiểm tra hiện trạng công trình, xây dựng phương án hộ đê, chuẩn bị vật tư dự trữ, tổ chức diễn tập, đến xử lý sự cố phát sinh.
Bài học lớn từ nhiều sự cố trước đây cho thấy, nguy hiểm nhất không phải là thiên tai bất ngờ mà là sự lúng túng trong chỉ huy, sự chồng chéo trong trách nhiệm và sự chậm trễ trong quyết định.
Cống dưới đê: mắt xích nhỏ nhưng rủi ro lớn
Trong hệ thống đê điều, nhiều khi điểm yếu nhất không nằm ở thân đê mà ở các cống dưới đê. Đây là những vị trí nếu vận hành không đúng hoặc không được kiểm soát chặt chẽ có thể gây mất an toàn chống lũ cho cả tuyến đê.
Chỉ thị yêu cầu các địa phương phải kiểm tra, đánh giá kỹ chất lượng các cống dưới đê; phát hiện cống yếu, cống hư hỏng để sửa chữa, hoành triệt tạm thời hoặc vĩnh viễn nếu không bảo đảm an toàn. Đặc biệt, các cống đã từng xảy ra sự cố trong những năm trước như Cẩm Đình, Liên Mạc, Yên Sở, Hồng Vân (Hà Nội); Tắc Giang, Nhâm Tràng (Ninh Bình); Triệu Đề (Phú Thọ); Long Phương, Văn Thai (Bắc Ninh); Ngọc Quang, Nổ Thôn (Thanh Hóa),… phải có phương án bảo vệ riêng và chịu giám sát chặt chẽ.
Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường nhấn mạnh, việc sử dụng cống dưới đê trong mùa lũ phải chấp hành nghiêm quy trình vận hành; chủ đầu tư, đơn vị quản lý vận hành chịu hoàn toàn trách nhiệm trước pháp luật nếu để xảy ra mất an toàn chống lũ của đê do việc vận hành công trình gây ra.
Thông điệp này cho thấy rõ quan điểm: không có “vùng xám trách nhiệm” trong an toàn đê điều.
Hồ chứa phải ưu tiên cắt lũ cho hạ du
Bên cạnh hệ thống đê điều, các hồ chứa thủy lợi, thủy điện cũng là mắt xích quyết định trong bảo đảm an toàn mùa mưa lũ.
Chỉ thị yêu cầu các địa phương rà soát, đánh giá toàn diện việc vận hành hồ chứa theo quy trình vận hành; ưu tiên dành dung tích hữu ích của hồ để cắt lũ cho hạ du theo đúng chỉ đạo của Ban Bí thư; xây dựng phương án mực nước đón lũ linh hoạt, sử dụng một phần dung tích phòng lũ để nâng cao khả năng cắt, giảm lũ.
Đây là sự chuyển dịch rất rõ trong tư duy quản lý hồ chứa: từ ưu tiên tích nước sang ưu tiên bảo vệ vùng hạ du. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, nếu chỉ nhìn hồ chứa như một công trình cấp nước hay phát điện mà không đặt đúng vai trò phòng chống thiên tai thì nguy cơ rủi ro sẽ rất lớn.
Đặc biệt, các đập, hồ chứa liên quan đến từ hai tỉnh trở lên hoặc có ảnh hưởng lớn đến dân sinh vùng hạ du phải được đánh giá an toàn nghiêm ngặt hơn, có phương án ứng phó khẩn cấp và quyết định tích nước phải dựa trên cơ sở khoa học, không chủ quan.
Không thể chống lũ nếu lòng sông vẫn bị lấn chiếm
Một thực trạng đáng lo ngại hiện nay là nhiều địa phương đầu tư rất lớn cho đê điều nhưng lại để tình trạng lấn chiếm bãi sông, xây dựng trái phép trong hành lang thoát lũ kéo dài nhiều năm. Khi lòng sông bị thu hẹp, khả năng thoát lũ giảm mạnh, mọi nỗ lực gia cố đê điều đều trở nên kém hiệu quả.
Vì vậy, Bộ yêu cầu các địa phương tổ chức giải tỏa, thanh thải vật cản, chướng ngại vật lấn chiếm bãi sông, lòng sông; nạo vét, khơi thông hệ thống tiêu úng, thoát lũ; xử lý dứt điểm tình trạng tập kết vật liệu quy mô lớn, xây dựng công trình trái phép trên bãi sông, đổ phế thải lấn chiếm lòng sông.
Đây không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là yêu cầu về kỷ cương quản lý nhà nước. Không thể nói đến chống lũ hiệu quả nếu chính quyền vẫn để hành lang thoát lũ bị xâm hại từng ngày.
Thiên tai không đáng sợ bằng sự chủ quan
Trên thực tế, phần lớn các sự cố nghiêm trọng không xảy ra vì thiên tai quá bất thường mà vì hệ thống đã chủ quan với những rủi ro đã được cảnh báo từ trước.
Một cống yếu nhưng không sửa; một hồ chứa chưa đánh giá an toàn nhưng vẫn tích nước; một khu dân cư nguy hiểm chưa được di dời; một phương án hộ đê chỉ nằm trên giấy,… tất cả đều có thể trở thành điểm khởi đầu của thảm họa.
Vì vậy, giá trị lớn nhất của Chỉ thị lần này không nằm ở số lượng nhiệm vụ được giao, mà ở việc thiết lập lại một nguyên tắc quản trị rất căn bản: phòng chống thiên tai phải bắt đầu từ trách nhiệm của người đứng đầu.
Không để thiên tai trở thành “thảm họa quản trị” - đó chính là yêu cầu lớn nhất của mùa mưa lũ năm 2026.