news
Kỳ 1: Chợ hoa đêm Nhổn và cuộc “chạy đua” thầm lặng của mỗi bó hoa

Kỳ 1: Chợ hoa đêm Nhổn và cuộc “chạy đua” thầm lặng của mỗi bó hoa

Thứ bảy, 18/4/2026, 04:35 (GMT+7)
logo Tôi đến chợ hoa đêm Nhổn (Hà Nội) vào một đêm muộn, sau khi những đợt mua bán sôi động nhất của mùa lễ, Tết đã đi qua. Không còn cảnh người chen chân, xe xếp hàng dài để lấy hoa như những ngày cao điểm, chợ trở về nhịp thường nhật, chậm hơn, lặng hơn. Nhưng cũng chính trong nhịp chợ tưởng như đã dịu ấy, tôi nhìn rõ hơn những áp lực đang bủa vây ngành hoa: thời tiết thất thường, chi phí tăng, đầu ra bấp bênh và những toan tính ngắn dài của người trồng lẫn người buôn. Ở đây, mỗi bó hoa không chỉ mang hương sắc, mà còn gánh theo nỗi lo về một vụ mùa dễ “được hoa, mất giá”, đẹp trên tay người mua nhưng nhiều khi đã bạc màu nhọc nhằn từ ruộng đến chợ.
z7708151010916_381ccb55387c2f9c7db58343969eb8ca_1776243264.jpg
Giữa đêm muộn ở chợ hoa Nhổn, người bán tỉ mỉ chỉnh từng bó hoa - công việc lặp lại mỗi ngày, nhưng phía sau đó là nỗi lo thường trực khi thời tiết và giá cả luôn biến động.

Chợ hoa sau mùa cao điểm: Khi nhịp mua bán chậm lại, nỗi lo hiện ra rõ hơn

Tôi đến chợ hoa đêm Nhổn khi đồng hồ đã gần chạm nửa đêm. Đó là khoảng thời gian mà nhiều tuyến phố ở Hà Nội bắt đầu thưa người, đèn nhà dân đã tắt bớt, nhưng ở khu chợ này, mọi thứ dường như mới chỉ vừa khởi động.

Dưới ánh điện vàng nhạt trải dọc ven đường, từng xe tải nhỏ, xe ba gác, xe máy chở lỉnh kỉnh những bó hoa liên tục đổ về. Hoa được dỡ xuống nhanh, trải thành dãy dài trên những tấm bạt, đặt sát mặt đường. Hồng, ly, cúc, đồng tiền, thạch thảo… chen nhau thành từng mảng màu rực rỡ trong đêm. Không khí có mùi ngai ngái của lá tươi lẫn với hương hoa dìu dịu, thứ mùi rất riêng của những khu chợ chỉ họp khi người khác đã ngủ.

Tôi đi chậm qua từng sạp, vừa như một người mua hoa bình thường, vừa như một phóng viên cố giữ lấy cảm giác chân thực nhất của đời sống đang diễn ra trước mắt. Không khó để nhận ra rằng chợ hoa đêm Nhổn vẫn đông, vẫn nhộn nhịp, nhưng đã không còn cái hối hả, gấp gáp của những ngày cao điểm. Không còn cảnh người bán nói liên hồi, người mua chốt hàng vội, người giao hoa quay như con thoi. Thay vào đó là một nhịp điệu chậm hơn. Có người đang tranh thủ tỉa lại cành, bó lại những lẵng hoa còn dở. Có người ngồi tựa vào xe, rót chén trà nóng, mắt vẫn không rời những bó hoa trước mặt. Có người vừa bán vừa kể chuyện, giọng không còn thúc giục như khi “chạy hàng” trong mùa lễ.

Tôi dừng lại ở một sạp hoa hồng và cúc được xếp khá gọn gàng ở rìa chợ. Người phụ nữ bán hàng tầm ngoài 40 tuổi, dáng người nhỏ, tay thoăn thoắt nhặt lá dập và bó lại từng chục cành. Đó là chị Hồ Thị Lan, một tiểu thương đã có nhiều năm buôn hoa ở khu vực này. Khi tôi hỏi giá và lựa vài bó hoa, câu chuyện giữa người mua và người bán nhanh chóng mở sang câu chuyện thị trường.

Chị bảo, sau những dịp lễ, Tết, chợ hoa bao giờ cũng “nguội” đi rất nhanh. Khách vẫn có, nhưng không còn mua theo tâm lý “phải có”, “phải mua nhiều”, “phải chọn đẹp nhất” như những ngày cao điểm. Giá vì thế cũng hạ xuống. Với người mua, đó có thể là một sự dễ chịu. Nhưng với người bán, nhịp chợ chậm lại đồng nghĩa với việc phải tính kỹ hơn từng chuyến hàng, từng bó hoa nhập vào.

“Sau dịp cao điểm là bán chậm hẳn. Mình không dám lấy nhiều như trước. Hoa tươi mà, giữ không khéo là xuống mã ngay. Lúc đó bán rẻ cũng khó, mà bỏ đi thì xót lắm”, chị Lan nói, mắt vẫn không ngừng lựa hoa.

Trong câu nói ấy, tôi nghe được một điều rất quen ở các chợ nông sản: với người mua, thị trường là giá cả; với người bán, thị trường còn là nhịp tiêu thụ, là rủi ro, là một cuộc cân đo hàng đêm giữa lấy thêm hay dừng lại. Hoa lại càng là thứ hàng hóa đặc biệt hơn. Nó đẹp nhưng mong manh, giá trị phụ thuộc nhiều vào thời điểm, vào độ tươi, vào cả cảm xúc của người mua. Chỉ cần chậm một nhịp, giá trị của nó có thể giảm đi đáng kể.

Tôi tiếp tục đi sâu vào chợ. Những lối đi giữa các dãy hàng không quá chật. Người mua lác đác, chủ yếu là các chủ cửa hàng hoa nhỏ, người bán lẻ sáng sớm và một số người dân đi mua ít cành về cắm. Tôi bắt gặp một người phụ nữ đang lựa hoa ly, chọn rất kỹ, rồi dừng ở một bó hồng phấn. Chị giới thiệu mình là Trần Thị Hương, ở quận Cầu Giấy, tranh thủ đi lấy vài bó hoa về cắm trong nhà.

“Sau lễ, Tết thì mình không có nhu cầu mua nhiều nữa, chỉ mua vừa phải thôi. Nhưng cũng vì thế mà thấy dễ chọn hơn, giá mềm hơn, không bị cuốn vào cảnh tranh nhau mua”, chị Hương nói.

Tôi nhìn quanh. Quả thực, với một người đi mua hoa trong thời điểm này, chợ dễ thở hơn hẳn. Người mua có thời gian ngắm, so sánh, trò chuyện. Nhưng ở mặt còn lại, khi thị trường bớt “nóng”, những khó khăn vốn bị che lấp trong mùa cao điểm lại lộ ra rõ hơn. Đó là câu chuyện của hoa nở sớm, của giá đi xuống, của những bó hàng phải bán nhanh trước khi xuống mã. Và rộng hơn, đó là câu chuyện về một ngành hàng phụ thuộc quá nhiều vào thời vụ, trong khi từng mắt xích trong chuỗi từ sản xuất đến tiêu thụ vẫn còn mỏng manh.

Đi giữa chợ hoa đêm, tôi chợt nhận ra: sự nhộn nhịp đôi khi khiến người ta chỉ nhìn thấy vẻ đẹp của hoa, còn khi chợ chậm lại, người ta mới nhìn rõ hơn phần nhọc nhằn nằm phía sau những bó hoa tưởng chừng chỉ để làm đẹp cho đời.

z7708150996203_fe853d57d4e1ef330fc411c7d21967a5_1776243300.jpg
Hoa được tập kết từ các vùng ven đô, nằm dọc vỉa hè chợ Nhổn trong đêm - trước khi bước vào vòng quay mua bán ngắn ngủi, nơi mỗi giờ trôi qua đều ảnh hưởng đến giá trị của từng bó hoa.

Từ ruộng hoa đến chợ đêm: Mỗi cành hoa đều chịu sức ép của thời tiết

Càng trò chuyện với người bán, tôi càng thấy một từ được nhắc đi nhắc lại nhiều nhất trong đêm hôm đó không phải là “giá”, cũng không phải “khách”, mà là “thời tiết”.

Một tiểu thương nói với tôi rằng, bây giờ buôn hoa phải nhìn trời nhiều chẳng kém nhìn chợ. Trời nóng lên sớm thì hoa bung nhanh. Mưa trái mùa thì cánh dễ thâm, nụ dễ hỏng. Đêm ấm hơn bình thường vài hôm cũng có thể làm thay đổi chất lượng của cả lô hàng. Người bán ở chợ là người chịu rủi ro cuối cùng trước khi hoa đến tay khách, nhưng cái gốc của nỗi lo ấy bắt đầu từ ruộng.

Nguồn hoa ở chợ Nhổn phần lớn được đưa về từ các vùng trồng truyền thống quanh Hà Nội như Tây Tựu, Mê Linh. Đây là những địa bàn đã gắn bó với nghề trồng hoa nhiều năm, cung cấp lượng lớn hoa tươi cho nội đô. 

Tôi nhớ lại lời một người nông dân ở Tây Tựu đã chia sẻ, chỉ cần nắng lên sớm vài hôm là hoa có thể nở bung, không kịp bán đúng đợt thì coi như mất giá. Câu nói ấy, nếu chỉ đọc trên giấy, đã thấy xót. Nhưng khi đứng giữa chợ hoa đêm, nhìn người bán nâng niu từng cành, lựa bỏ từng lá úa, chắt chiu từng bó hàng, tôi càng thấy hết cái giá của sự “lệch vài hôm” ấy.

Một cành hoa không giống như mớ rau có thể bán rẻ hơn chút rồi vẫn tiêu thụ được. Hoa là sản phẩm của thời điểm. Đúng dịp thì giá khác, lệch dịp thì giá khác. Đẹp trong ngày hôm nay nhưng chỉ sang hôm sau có thể đã xuống mã. Chính vì thế, toàn bộ nghề trồng và buôn hoa gần như là một cuộc canh thời gian. Người trồng phải tính ngày xuống giống, ngày chăm nụ, ngày cắt hoa. Người buôn phải tính ngày lấy hàng, ngày phân phối, tốc độ bán ra. Và rồi, chỉ một đợt thời tiết bất thường cũng có thể làm đảo lộn mọi tính toán.

Tại chợ, tôi gặp anh Nguyễn Văn Hùng, một đầu mối buôn hoa ở khu vực Nhổn. Sạp của anh chủ yếu là hoa cúc và đồng tiền - những loại được xem là dễ giữ hơn so với một số giống hoa khác trong thời tiết nóng. Khi tôi hỏi vì sao đợt này ít thấy một số loại hoa “đỏng đảnh” hơn xuất hiện nhiều, anh cười, rồi trả lời khá thật: “Trời bắt đầu nóng thì không ai dám ôm nhiều hàng khó giữ đâu. Cúc, đồng tiền còn cầm cự được. Chứ mấy loại chịu nhiệt kém, bán chậm một chút là hỏng. Hàng hỏng thì người buôn chịu trước”.

Câu nói của anh Hùng làm tôi nghĩ nhiều về cấu trúc rủi ro trong ngành hoa. Rủi ro đầu tiên nằm ở ruộng: người trồng canh sai thời điểm hoặc gặp thời tiết bất lợi sẽ mất giá. Rủi ro thứ hai nằm ở khâu vận chuyển: hoa về chợ chậm, dập nát, sốc nhiệt, chất lượng suy giảm. Rủi ro thứ ba nằm ở khâu tiêu thụ: bán không kịp, giá xuống, hàng hỏng. Đó là một chuỗi liên hoàn, trong đó thời tiết đang len vào tất cả các mắt xích.

Với quy mô sản xuất hoa ngày càng lớn ở Hà Nội cũng như trên cả nước, tác động của thời tiết không còn là rủi ro cục bộ, mà là áp lực lan rộng trên toàn chuỗi ngành hàng. Một mùa nắng nóng đến sớm không chỉ làm một vài ruộng hoa nở vội, mà có thể tác động đồng thời đến sản lượng, chất lượng, giá bán, cách nhập hàng, thậm chí cả thói quen mua của người tiêu dùng.

Chúng ta thường nhìn chợ hoa bằng cảm xúc - nơi của sắc màu, của quà tặng, của cái đẹp. Nhưng càng đi sâu vào thực tế, tôi càng nhận ra đây là một thị trường rất nhạy cảm với biến động khí hậu. Khác với nhiều loại nông sản có thể bảo quản dài ngày, hoa gần như sống trong quãng thời gian ngắn ngủi nhất của chuỗi nông nghiệp. Nó đòi hỏi sự chính xác gần như tuyệt đối. Sự chính xác ấy, trước đây còn có thể “trông vào kinh nghiệm”, còn nay ngày càng khó dự báo hơn.

Và điều đáng nói là, trong cuộc chạy đua ấy, người nông dân và tiểu thương vẫn đang tự xoay xở là chính. Họ tích cóp kinh nghiệm, theo dõi trời đất, điều chỉnh cách lấy hàng, giữ hàng, lựa hàng. Nhưng tự thân sự thích ứng ấy vẫn mang tính vụn lẻ, ngắn hạn, thiếu chỗ dựa từ một chuỗi liên kết đủ mạnh.

Đi giữa những sạp hoa trong đêm, tôi chợt nghĩ: có bao nhiêu người khi mua một bó hồng, một cành ly, hình dung được rằng phía sau vẻ đẹp ấy là bao nhiêu nỗi lo về nhiệt độ, độ nở, ngày cắt, ngày bán? Hoa càng đẹp, đôi khi càng mong manh. Và người làm nghề hoa vì thế cũng phải sống cùng một nghề đẹp nhưng rất nhiều bất trắc.

z7708151015695_d7cfee1085fb4463722ea62bf715d0e0_1776243453.jpg
Những xe hoa chất đầy cúc vàng đỗ ven đường tại chợ đêm Nhổn, sẵn sàng cho phiên giao dịch trong đêm - nơi mỗi chuyến hàng đều phụ thuộc vào thời gian và sức mua của thị trường.

Chợ không chỉ bán hoa, mà còn phơi ra những nút thắt của cả một ngành hàng

Nếu chỉ nhìn chợ hoa Nhổn như một nơi trao đổi mua bán giữa người bán buôn và người mua lẻ, có lẽ chúng ta sẽ chỉ thấy một lát cắt nhỏ của thị trường. Nhưng quan sát lâu hơn, trò chuyện nhiều hơn, tôi hiểu rằng đây còn là nơi phản chiếu rất rõ những điểm nghẽn của cả ngành hoa.

Điểm nghẽn đầu tiên là sản xuất vẫn chủ yếu theo quy mô nhỏ lẻ. Nhiều hộ trồng hoa ở các vùng ven đô vẫn làm theo kinh nghiệm, mạnh ai nấy trồng, mạnh ai nấy bán. Có người có đất, có kỹ thuật, nhưng không có điều kiện đầu tư nhà lưới, tưới tiết kiệm. Có người có thể trồng được hoa đẹp, nhưng đầu ra lại phụ thuộc gần như hoàn toàn vào thương lái hoặc chợ đầu mối. Trong cấu trúc đó, người trồng hiếm khi nắm được lợi thế về giá.

Điểm nghẽn thứ hai là chi phí đầu tư để thích ứng với thời tiết không hề nhỏ. Một số hộ ở Tây Tựu, Mê Linh đã bắt đầu chuyển sang dùng giống chịu nhiệt, đầu tư nhà lưới, lưới che nắng, tưới nhỏ giọt để kiểm soát vi khí hậu và giảm phụ thuộc vào thời tiết. Đây rõ ràng là hướng đi tích cực. Nhưng vấn đề là những mô hình này chưa dễ nhân rộng. Không phải hộ nào cũng đủ vốn. Không phải hộ nào cũng yên tâm rằng đầu tư lớn rồi sẽ có đầu ra ổn định, có thể thu hồi vốn.

Khi chưa có thị trường đủ mạnh để trả giá xứng đáng cho sản phẩm chất lượng cao hoặc sản xuất an toàn, nông dân rất dễ quay lại lối canh tác cũ: cố giữ năng suất, giữ mã đẹp trong ngắn hạn, chấp nhận phụ thuộc hơn vào phân bón hóa học hay các biện pháp kích thích sinh trưởng. Đây không chỉ là chuyện lựa chọn kỹ thuật, mà còn là hệ quả của một thị trường chưa thực sự tạo động lực cho sản xuất bền vững.

Điểm nghẽn thứ ba là khâu tiêu thụ và hậu cần vẫn còn yếu. Hoa là mặt hàng cần tốc độ và điều kiện bảo quản phù hợp. Nhưng từ ruộng đến chợ, rồi từ chợ đến các cửa hàng nhỏ hoặc tay người tiêu dùng, khả năng giữ chất lượng của hoa phụ thuộc rất lớn vào cách bó, cách vận chuyển, điều kiện nhiệt độ, thời gian lưu kho. Chỉ cần chậm một nhịp, hoa có thể mất độ tươi, mất màu, mất giá. Điều đó khiến những người ở cuối chuỗi - nhất là tiểu thương - luôn ở trạng thái dè chừng.

Điểm nghẽn thứ tư, và có lẽ sâu hơn cả, là thị trường hoa hiện nay vẫn phần nào bị dẫn dắt bởi nhu cầu ngắn hạn theo dịp lễ, Tết. Khi thị trường tăng nhiệt, mọi người cùng lao vào. Khi thị trường hạ nhiệt, giá lao dốc. Trong cách vận hành ấy, giá trị của hoa chưa thực sự được xây dựng dựa trên thương hiệu, tiêu chuẩn hay câu chuyện sản phẩm, mà vẫn thiên nhiều về thời điểm và hình thức. Điều đó vô hình trung đẩy áp lực về phía người sản xuất: phải làm sao cho hoa đẹp, nở đúng lúc, bán nhanh. Còn nếu lệch pha với thị trường, mọi cố gắng rất dễ mất đi trong vài ngày.

Đứng ở chợ hoa đêm Nhổn, tôi không chỉ nhìn thấy những bó hoa xếp hàng chờ người mua, mà còn nhìn thấy một chuỗi giá trị đang vận hành với khá nhiều áp lực chưa được tháo gỡ. Sự bền bỉ của người trồng và người buôn là có thật. Kinh nghiệm của họ cũng là có thật. Nhưng chỉ kinh nghiệm thôi thì có lẽ không còn đủ trước một thị trường ngày càng biến động và một nền khí hậu ngày càng khó lường.

Có lẽ vì thế, điều day dứt nhất mà chuyến đi chợ hoa đêm để lại trong tôi không nằm ở chuyện hoa hôm nay đắt hay rẻ, mà ở cảm giác rằng ngành hoa đang cần nhiều hơn những giải pháp chắp vá theo mùa vụ. Từ câu chuyện của một bó hoa bán trong đêm, có thể nhìn ra yêu cầu lớn hơn: phải tổ chức lại sản xuất, phải nâng năng lực thích ứng, phải tính lại bài toán thị trường và chuỗi tiêu thụ nếu không muốn người trồng, người buôn mãi quanh quẩn trong vòng xoáy “được mùa, lệch giá”.

Đêm ở chợ Nhổn về gần sáng bắt đầu se lạnh hơn. Một vài chuyến hàng mới vẫn tiếp tục đến. Người bán vẫn cặm cụi bó hoa, người mua vẫn lựa từng cành. Nhịp chợ lặng mà không ngừng. Tôi ôm trên tay mấy bó hoa vừa mua, bước ra khỏi khu chợ, trong đầu vẫn vương mùi hương dịu và tiếng nói chuyện của những người làm nghề xuyên đêm.

Hoa rồi sẽ theo chân người mua đi vào những căn nhà sáng đèn lúc sớm mai, làm đẹp cho bàn ăn, cho phòng khách, cho những góc nhỏ của đời sống. Nhưng phía sau vẻ đẹp ấy là một câu chuyện không hề nhẹ. Đó là câu chuyện về sự bấp bênh của một ngành hàng đẹp nhưng mong manh; về sức ép của thời tiết đang ngày một hiện rõ; và về những con người vẫn lặng lẽ giữ nghề, giữ chợ, giữ từng bó hoa giữa rất nhiều đổi thay.

Kỳ 2 (kỳ cuối): Từ ruộng hoa đến chính sách - ngành Hoa cần một cuộc tái tổ chức toàn diện

Thu Hường - Thu Trang - Thuỳ Linh