news
Kỳ 1- Nhật Bản: Khi nông nghiệp trở thành một phần của chiến lược khí hậu quốc gia

Kỳ 1- Nhật Bản: Khi nông nghiệp trở thành một phần của chiến lược khí hậu quốc gia

Thứ năm, 30/4/2026, 12:01 (GMT+7)
logo Việt Nam và Nhật Bản đang thúc đẩy triển khai Tầm nhìn hợp tác trung và dài hạn giai đoạn 2025–2030, với trọng tâm là chính sách môi trường và phát triển bền vững. Những trao đổi gần đây giữa hai nước không chỉ tập trung vào các nội dung hợp tác cụ thể, mà còn gợi mở một vấn đề lớn hơn: khi nông nghiệp và môi trường không còn được nhìn nhận như những lĩnh vực riêng lẻ, mà đang trở thành một phần của bài toán phát triển trong kỷ nguyên chuyển đổi xanh và kinh tế carbon. Trong bối cảnh đó, nhìn ra thế giới, đặc biệt là Nhật Bản – một quốc gia đã đi trước trong việc tích hợp nông nghiệp vào chiến lược khí hậu – không chỉ để tham chiếu, mà để thấy rõ hơn những hướng đi đang mở ra đối với Việt Nam.
thuytv-1685593519280233143559_1777285058.webp
Tại Nhật Bản, ngành nông nghiệp có đến trên 75% được phát triển trong nhà kính. Vì thế, lao động sẽ ít bị ảnh hưởng mới các yếu tố môi trường xung quanh như nắng, mưa, bão,… Thêm đó, nhằm mục đích giảm sức lực cho người lao động một cách tối đa, nông nghiệp Nhật Bản được ứng dụng khoa học kỹ thuật, chủ yếu sử dụng máy móc nên tính chất công việc không quá vất vả.

Nông nghiệp không còn là ngành riêng lẻ trong cấu trúc phát triển

Trong nhiều thập niên, nông nghiệp được nhìn nhận chủ yếu dưới góc độ sản xuất - đảm bảo lương thực, duy trì sinh kế và ổn định xã hội. Tuy nhiên, trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, cách tiếp cận này đang dần trở nên không còn phù hợp. Nhật Bản là một trong những quốc gia chuyển đổi sớm nhất, khi đưa nông nghiệp ra khỏi “vị trí độc lập” để tích hợp vào cấu trúc chính sách khí hậu quốc gia.

Ngay từ khi công bố mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2050, Chính phủ Nhật Bản đã xác định rõ: tất cả các lĩnh vực, bao gồm cả nông nghiệp, đều phải tham gia vào quá trình giảm phát thải. Điều này đánh dấu một thay đổi quan trọng: nông nghiệp không còn là khu vực “ngoại lệ”, mà trở thành một cấu phần trong chiến lược phát triển bền vững.

Theo đánh giá của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (viết tắt: OECD), Nhật Bản đã xây dựng các mục tiêu giảm phát thải cụ thể cho ngành nông nghiệp, trong đó định hướng kiểm soát và cắt giảm đáng kể lượng khí nhà kính phát sinh từ sản xuất nông nghiệp vào năm 2030. Đây không chỉ là một mục tiêu kỹ thuật, mà phản ánh cách tiếp cận chính sách mới: mọi lĩnh vực đều phải có trách nhiệm định lượng trong bài toán khí hậu.

Trong cách tiếp cận này, nông nghiệp không chỉ là nơi tạo ra sản lượng, mà đồng thời phải đảm nhận nhiều vai trò hơn: bảo vệ tài nguyên, duy trì hệ sinh thái và đóng góp vào mục tiêu giảm phát thải. Điều đó buộc chính sách nông nghiệp phải thay đổi theo hướng toàn diện hơn, gắn với các mục tiêu môi trường và phát triển dài hạn.

0142-s1020035-170018_993_1777285558.webp
Bộ Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam cùng đoàn làm việc tham dự Diễn đàn Việt Nam - Hokkaido, với chủ đề: “Hợp tác trong lĩnh vực Nông nghiệp, Môi trường và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao” năm 2025.

Từ thiết kế chính sách đến ràng buộc thực thi: Cách Nhật Bản tái cấu trúc hệ thống nông nghiệp

Trọng tâm của cách tiếp cận mới tại Nhật Bản được thể hiện rõ trong Chiến lược hệ thống thực phẩm bền vững (MIDORI), do Ministry of Agriculture, Forestry and Fisheries ban hành. Khác với các chương trình cải cách trước đây, MIDORI không chỉ tập trung vào sản xuất nông nghiệp, mà mở rộng ra toàn bộ hệ thống thực phẩm - từ sản xuất, chế biến, phân phối đến tiêu dùng. Đây là một điểm then chốt: để giải quyết bài toán môi trường, không thể chỉ can thiệp vào sản xuất, mà phải tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị. Chiến lược này được xây dựng trên ba trụ cột lớn.

Thứ nhất, phát triển hệ thống thực phẩm bền vững. Nhật Bản đặt mục tiêu giảm mạnh sự phụ thuộc vào hóa chất nông nghiệp, đồng thời mở rộng nông nghiệp hữu cơ và nâng cao chất lượng đất. Các chỉ tiêu cụ thể như giảm 50% rủi ro từ thuốc bảo vệ thực vật và mở rộng diện tích canh tác hữu cơ là những mục tiêu mang tính định lượng rõ ràng.

Thứ hai, giảm phát thải trong sản xuất nông nghiệp. Các biện pháp như tối ưu hóa sử dụng phân bón, cải tiến kỹ thuật canh tác và quản lý đất đai được triển khai nhằm giảm phát thải khí nitơ - một trong những nguồn phát thải lớn trong nông nghiệp.

Thứ ba, tích hợp nông nghiệp vào kinh tế carbon. Trong cách tiếp cận mới, nông nghiệp không chỉ giảm phát thải mà còn tham gia vào việc hấp thụ và lưu trữ carbon. Điều này mở ra khả năng tham gia vào các cơ chế thị trường carbon, tạo ra giá trị kinh tế từ các hoạt động môi trường.

Điểm đáng chú ý là ba trụ cột này không tồn tại độc lập, mà liên kết chặt chẽ với nhau. Việc giảm phân bón không chỉ giúp giảm phát thải, mà còn cải thiện chất lượng đất. Phát triển nông nghiệp hữu cơ không chỉ bảo vệ môi trường, mà còn nâng cao giá trị sản phẩm. Từ đó, một hệ thống chính sách mang tính tổng thể được hình thành.

Một trong những điểm khác biệt lớn trong cách làm của Nhật Bản là khả năng chuyển hóa mục tiêu thành cơ chế thực thi cụ thể. Theo các tài liệu chính sách, Nhật Bản đang từng bước đưa các tiêu chí môi trường trở thành điều kiện bắt buộc trong hệ thống hỗ trợ nông nghiệp. Các khoản trợ cấp không còn được phân bổ đơn thuần theo sản lượng, mà gắn với mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường.

Điều này có nghĩa là: Nông dân muốn tiếp cận hỗ trợ phải đáp ứng tiêu chuẩn xanh. Việc sử dụng vật tư nông nghiệp phải được kiểm soát chặt chẽ. Hoạt động sản xuất phải minh bạch hơn về dữ liệu. Đây là bước chuyển từ “khuyến khích” sang “ràng buộc”, từ chính sách định hướng sang chính sách điều chỉnh hành vi. Và chính sự thay đổi này tạo ra hiệu lực thực thi, yếu tố quyết định thành công của chính sách. Trong cấu trúc này, nông nghiệp không còn là lĩnh vực “được hỗ trợ”, mà trở thành lĩnh vực “phải tuân thủ”. Điều đó buộc toàn bộ hệ thống sản xuất phải thay đổi theo hướng bền vững hơn.

img_4344-164523_104_1777286285.webp
Bộ Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam giao lưu, chia sẻ về cơ hội hợp tác với các doanh nghiệp Nhật Bản năm 2025. Ảnh: ICD

Một cách tiếp cận mới: Nông nghiệp như một phần của hạ tầng khí hậu

Một trong những chuyển biến quan trọng nhất trong tư duy chính sách của Nhật Bản là việc không còn nhìn nông nghiệp đơn thuần như một ngành sản xuất, mà coi đây là một cấu phần của “hạ tầng khí hậu” - nơi vừa phát sinh, vừa hấp thụ và điều tiết carbon trong hệ thống tự nhiên.

Khái niệm này không xuất hiện một cách ngẫu nhiên, mà được hình thành từ chính cách tiếp cận tổng thể của các chính sách khí hậu và nông nghiệp trong những năm gần đây. Theo các tài liệu của Bộ Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thủy sản Nhật Bản, nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản không chỉ là đối tượng cần giảm phát thải, mà còn là khu vực có tiềm năng lớn trong việc hấp thụ và lưu trữ carbon thông qua đất, cây trồng và hệ sinh thái

Trong cách tiếp cận truyền thống, nông nghiệp thường bị xem là nguồn phát thải khí nhà kính, đặc biệt là khí methane từ ruộng lúa và khí nitrous oxide từ phân bón. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây cho thấy nông nghiệp cũng có thể trở thành một trong những “bể hấp thụ carbon” quan trọng nhất, nếu được tổ chức lại theo hướng bền vững.

Theo các nghiên cứu của Trung tâm Nghiên cứu Nông nghiệp Quốc tế Nhật Bản (JIRCAS), đất nông nghiệp có khả năng lưu trữ một lượng lớn carbon hữu cơ thông qua quá trình quang hợp và tích lũy sinh khối trong đất. Việc tăng hàm lượng carbon hữu cơ trong đất không chỉ giúp giảm CO₂ trong khí quyển, mà còn cải thiện độ phì nhiêu, khả năng giữ nước và năng suất cây trồng .

Điều này dẫn đến một thay đổi căn bản trong cách tiếp cận chính sách: Nông nghiệp không chỉ cần giảm phát thải, mà phải được thiết kế để hấp thụ carbon một cách chủ độ. Không chỉ dừng ở đất nông nghiệp, Nhật Bản còn mở rộng cách tiếp cận này sang toàn bộ hệ sinh thái, đặc biệt là rừng và tài nguyên sinh học.

Theo các báo cáo khí hậu quốc gia, rừng của Nhật Bản hiện đóng vai trò như một bể hấp thụ carbon quy mô lớn, với khả năng hấp thụ hàng chục triệu tấn CO₂ mỗi năm, góp phần quan trọng vào mục tiêu trung hòa carbon. Đáng chú ý, chính sách khí hậu của Nhật Bản không tách rời nông nghiệp và lâm nghiệp, mà coi đây là một hệ thống liên kết: Nông nghiệp → quản lý đất và sinh khối; Lâm nghiệp → hấp thụ và lưu trữ carbon dài hạn; Thủy sản và hệ sinh thái biển → mở rộng sang “carbon xanh”.

Cách tiếp cận này phù hợp với xu hướng toàn cầu, khi các giải pháp dựa vào tự nhiên ngày càng được coi là một trong những trụ cột của chính sách khí hậu. Một bước tiến quan trọng trong cách tiếp cận này là sự phát triển của các mô hình “canh tác carbon” (carbon farming) - tức là các phương pháp canh tác nhằm tối đa hóa khả năng lưu trữ carbon trong đất và sinh khối.

Các phương pháp này bao gồm: cải tiến kỹ thuật canh tác đất, sử dụng vật liệu sinh học, tăng cường đa dạng sinh học trong hệ thống sản xuất, tối ưu hóa quản lý phân bón và nước. Mục tiêu không chỉ là giảm phát thải, mà là tạo ra dòng carbon “âm” - tức là hấp thụ nhiều hơn lượng phát thải .

Trong bối cảnh Nhật Bản thúc đẩy chiến lược MIDORI, các công nghệ và phương pháp này đang được tích hợp vào chính sách, trở thành một phần của hệ thống chuyển đổi nông nghiệp theo hướng bền vững và carbon thấp.

Điểm đáng chú ý nhất trong cách tiếp cận của Nhật Bản là việc kết nối nông nghiệp với các cơ chế thị trường, đặc biệt là thị trường carbon. Thông qua các chương trình tín chỉ carbon, các hoạt động như cải tạo đất, quản lý rừng hay canh tác bền vững có thể được đo lường và chuyển đổi thành giá trị kinh tế. Điều này giúp: tạo động lực tài chính cho nông dân; thu hút đầu tư vào nông nghiệp xanh; kết nối nông nghiệp với thị trường khí hậu. Theo các chương trình chính sách hiện hành, Nhật Bản đang thúc đẩy mạnh mẽ việc phát triển các cơ chế tín chỉ carbon trong nông nghiệp, coi đây là một phần của hệ sinh thái kinh tế carbon.

Trừ tất cả những yếu tố trên, có thể thấy một sự thay đổi mang tính bản chất trong tư duy chính sách: Nông nghiệp không còn là ngành sản xuất độc lập mà trở thành một phần của hệ thống khí hậu và xa hơn, là một dạng “hạ tầng tự nhiên” của nền kinh tế carbon. Điều này cũng đồng nghĩa với việc: Chính sách nông nghiệp không còn chỉ nhằm tăng sản lượng, mà phải đồng thời giải quyết bài toán khí hậu, tài nguyên và phát triển bền vững.

20211217-th2_1777287821.webp
Ngành nông nghiệp Việt Nam đã quan tâm mạnh hơn đến nhiều các giải pháp chuyển đổi số và ứng dụng trong hầu hết các lĩnh vực. Trong trồng trọt, công nghệ IoT, Big Data bắt đầu được ứng dụng thông qua các sản phẩm công nghệ số như phần mềm cho phép phân tích các dữ liệu về môi trường, đất đai, loại cây và giai đoạn sinh trưởng của cây, người tiêu dùng có thể truy xuất và theo dõi các thông số này theo thời gian thực…

Gợi mở từ Nhật Bản: Những điều Việt Nam có thể vận dụng

Nhìn từ kinh nghiệm của Nhật Bản, có thể rút ra một điểm cốt lõi: chuyển đổi nông nghiệp không bắt đầu từ công nghệ, mà bắt đầu từ cách đặt lại vai trò của nông nghiệp trong tổng thể nền kinh tế. Khi nông nghiệp được nhìn nhận như một cấu phần của chiến lược khí hậu và phát triển bền vững, các chính sách không còn vận hành rời rạc, mà hình thành một hệ thống liên kết - nơi mục tiêu môi trường, kinh tế và xã hội được tích hợp ngay từ đầu.

Từ cách tiếp cận đó, có thể gợi mở một số hướng đi cụ thể cho Việt Nam.

Trước hết, cần chuyển từ tư duy “ngành sản xuất” sang “hệ thống”. Nông nghiệp không chỉ là trồng trọt, chăn nuôi, mà là toàn bộ chuỗi giá trị từ sản xuất đến tiêu dùng. Điều này đòi hỏi chính sách không thể chỉ tập trung vào đầu vào hay sản lượng, mà phải điều chỉnh đồng bộ từ tiêu chuẩn sản xuất, truy xuất nguồn gốc, đến thị trường tiêu thụ. Khi hệ thống được thiết kế lại, các mục tiêu về môi trường và chất lượng mới có thể đi vào thực chất.

Thứ hai, cần đặt nông nghiệp vào trung tâm của chiến lược khí hậu quốc gia. Việt Nam đã cam kết mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, nhưng để hiện thực hóa mục tiêu này, nông nghiệp, đặc biệt là trồng trọt và sử dụng đất - phải được xác định là một trụ cột quan trọng. Điều này không chỉ dừng ở giảm phát thải, mà còn phải hướng tới gia tăng khả năng hấp thụ carbon thông qua quản lý đất, phát triển rừng và các mô hình canh tác bền vững.

Thứ ba, cần lượng hóa mục tiêu và gắn với trách nhiệm thực thi. Một trong những điểm mạnh của Nhật Bản là các mục tiêu chính sách đều được chuyển thành chỉ tiêu cụ thể, có thể đo lường và đánh giá. Đối với Việt Nam, việc xây dựng các chỉ tiêu định lượng - từ giảm phân bón, thuốc bảo vệ thực vật đến mở rộng diện tích sản xuất bền vững, sẽ giúp quá trình triển khai rõ ràng hơn, đồng thời tạo cơ sở cho giám sát và điều chỉnh chính sách.

Thứ tư, phải xây dựng hệ thống công cụ thực thi, đặc biệt là các công cụ thị trường. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, chuyển đổi xanh chỉ bền vững khi đi kèm với động lực kinh tế. Các cơ chế như thị trường carbon, tín chỉ carbon, hay tài chính xanh có thể tạo ra nguồn lực mới cho nông nghiệp, đồng thời khuyến khích người sản xuất thay đổi hành vi. Với Việt Nam, đây là lĩnh vực đang ở giai đoạn khởi đầu, nhưng nếu được thiết kế phù hợp, có thể trở thành đòn bẩy quan trọng cho quá trình chuyển đổi.

Cuối cùng, cần nhấn mạnh vai trò của dữ liệu và quản trị. Khi nông nghiệp bước vào giai đoạn phát triển mới, dữ liệu không còn là yếu tố hỗ trợ, mà trở thành nền tảng của quản lý. Truy xuất nguồn gốc, giám sát phát thải, hay vận hành thị trường carbon đều đòi hỏi một hệ thống dữ liệu đầy đủ, minh bạch và có khả năng kết nối. Đây cũng là điều kiện để nâng cao năng lực thực thi, yếu tố mà nhiều chính sách hiện nay còn thiếu.

Nhìn tổng thể, bài học từ Nhật Bản không nằm ở việc sao chép mô hình, mà ở cách tiếp cận: bắt đầu từ thể chế, thiết kế hệ thống chính sách đồng bộ, và tạo ra cơ chế buộc hệ thống phải vận hành. Khi nông nghiệp được đặt đúng vị trí trong chiến lược phát triển, quá trình chuyển đổi không còn là lựa chọn, mà trở thành một quỹ đạo tất yếu.

Nhật Bản không chỉ “làm nông nghiệp xanh”. Họ đang tái cấu trúc toàn bộ ngành nông nghiệp theo logic của một nền kinh tế carbon thấp. Điều đó cho thấy, tương lai của nông nghiệp không nằm ở sản lượng, mà nằm ở cách nó thích ứng với những giới hạn mới của phát triển. Và từ đó, một câu hỏi đặt ra cho Việt Nam: khi con đường đã hiện rõ, điều còn lại là lựa chọn cách đi.

Tài liệu tham khảo

  1. Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu của Việt Nam đến năm 2050

Văn bản của Chính phủ Việt Nam về mục tiêu đạt phát thải ròng bằng “0”, xây dựng hệ thống chính sách, tiêu chuẩn và công cụ kinh tế (thuế carbon, thị trường carbon…) nhằm giảm phát thải khí nhà kính.

  1. Báo cáo “Giám sát và đánh giá chính sách nông nghiệp” – Organisation for Economic Co-operation and Development.

Phân tích các chính sách nông nghiệp và cam kết giảm phát thải của các quốc gia, trong đó có Việt Nam và Nhật Bản, nhấn mạnh vai trò của nông nghiệp trong mục tiêu khí hậu.

  1. Báo cáo “Việt Nam: Khí hậu và phát triển” - World Bank

Khẳng định cam kết của Việt Nam đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 và nhấn mạnh yêu cầu tích hợp khí hậu vào mọi quyết định phát triển kinh tế - xã hội.

  1. Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu đến năm 2050 (tổng hợp quốc tế).

 Đặt mục tiêu giảm phát thải trong các lĩnh vực, trong đó nông nghiệp là một trụ cột quan trọng với định hướng sản xuất phát thải thấp và thích ứng khí hậu.

  1. Báo cáo Climate Action Tracker về mục tiêu phát thải ròng của Việt Nam.

Xác nhận Việt Nam đặt mục tiêu đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, trong đó nông nghiệp và sử dụng đất đóng vai trò quan trọng trong hấp thụ carbon.

  1. Hệ thống chính sách phát triển nông nghiệp bền vững của Việt Nam (FAOLEX - Food and Agriculture Organization).

Nhấn mạnh định hướng phát triển nông nghiệp sinh thái, hữu cơ, kinh tế tuần hoàn và giảm phát thải carbon trong sản xuất nông nghiệp.

  1. Cam kết của Việt Nam tại COP26 và các diễn đàn quốc tế.

Khẳng định mục tiêu đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 là nhiệm vụ chính trị quan trọng, gắn với phát triển bền vững và hội nhập quốc tế.

Những gì Nhật Bản đã thiết kế cho thấy, một cách tiếp cận rõ ràng: nông nghiệp không còn đứng ngoài, mà trở thành một phần của cấu trúc khí hậu và phát triển bền vững. Tuy nhiên, một chiến lược chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó được thực thi trong thực tế. Và chính ở điểm này, câu chuyện chuyển sang một cấp độ khác, không chỉ là đặt ra mục tiêu, mà là thiết kế hệ thống công cụ để buộc quá trình chuyển đổi phải vận hành - từ công nghệ, thị trường đến cơ chế chính sách.

Tạp chí Nông nghiệp và Môi trường mời bạn đọc đón đọc Kỳ 2: Công cụ thực thi - khi công nghệ, thị trường và chính sách cùng vận hành, biến mục tiêu thành hành động.

 

Hồng Minh - Việt Anh