news

Kỳ 1: Từ “trụ đỡ” đến “động lực” - nông nghiệp Việt Nam trước ngưỡng cửa kỷ nguyên mới

Thứ năm, 1/1/2026, 09:57 (GMT+7)
logo Giữa những biến động sâu sắc của thế giới và những chuyển động chưa từng có trong nước, năm 2025 khép lại như một dấu mốc đặc biệt của ngành Nông nghiệp và Môi trường. Không chỉ là năm bản lề kết thúc một giai đoạn phát triển, đây còn là thời điểm mở ra một hành trình mới, nơi nông nghiệp không chỉ “đỡ” nền kinh tế, mà từng bước trở thành động lực dẫn dắt tăng trưởng bền vững.
z7384410388025_b5f66b0ad4eded3071f4a01b1b6748c9-1734_1767197342.webp
Toàn cảnh Hội nghị tổng kết công tác năm 2025 và triển khai nhiệm vụ năm 2026 của ngành Nông nghiệp và Môi trường, diễn ra tại Hà Nội ngày 31/12/2025. Hội nghị do Bộ Nông nghiệp và Môi trường tổ chức. 

Từ trụ đỡ trong gian khó…

Năm 2025, nếu nhìn bằng nhịp điệu của thời tiết và thị trường, đó là một năm đất nước nói chung, ngành Nông nghiệp và Môi trường nói riêng gặp rất nhiều khó khăn, gian khó. Thế giới biến động phức tạp, căng thẳng thương mại gia tăng, chính sách thuế đối ứng của Hoa Kỳ, xung đột quân sự và bất ổn chính trị tại nhiều khu vực… tạo sức ép trực tiếp lên chi phí đầu vào, logistics và niềm tin thị trường. Ở trong nước, cùng lúc diễn ra cuộc “đại chỉnh lý” bộ máy theo tinh thần tinh gọn, hiệu lực và hiệu quả; trong khi biến đổi khí hậu thể hiện rõ rệt hơn bao giờ hết, kéo theo chuỗi rủi ro thiên tai dồn dập, cực đoan.

Nhưng có lẽ, điều ám ảnh nhất của năm 2025 là “gương mặt” của thiên tai: không còn là những trận mưa bão theo mùa quen thuộc, mà là những biến cố nối tiếp, chồng lấn, vượt ngưỡng lịch sử. Báo cáo Tổng kết ngành Nông nghiệp và Môi trường ghi nhận một thực tế hiếm thấy: “thiên tai kép” diễn ra trên phạm vi rộng, bão chồng bão, lũ chồng lũ, lũ quét, sạt lở đất,.. tập trung đặc biệt vào các tháng cuối quý III và các tháng 9, 10, 11. Đáng chú ý, Biển Đông xuất hiện 21 cơn bão và áp thấp nhiệt đới (15 cơn bão, 6 ATNĐ), cao hơn cả kỷ lục năm 2017.

Những con số đi kèm không chỉ là thống kê mà là vết hằn lên đời sống và sinh kế: 468 người chết và mất tích, 741 người bị thương; hàng trăm nghìn ngôi nhà bị ảnh hưởng; 545.395 ha lúa, hoa màu bị ngập úng, thiệt hại; 71.687 con gia súc và 5,16 triệu con gia cầm bị chết, cuốn trôi; 171.763 lồng bè thủy sản bị thiệt hại; hệ thống hạ tầng bị tổn thương nghiêm trọng với hàng nghìn km đê, kè, đường giao thông, kênh mương hư hỏng; tổng thiệt hại kinh tế ước tính trên 98.677 tỷ đồng.

Trong những ngày dông bão ấy, “trụ đỡ” không còn là một khái niệm. Nó hiện lên bằng hình ảnh cánh đồng ngập nước cần khôi phục nhanh để giữ vụ; là những vùng ven sông, ven biển hứng sạt lở buộc phải di dời; là những chuồng trại và lồng bè bị cuốn phăng chỉ sau một đêm. Và cũng chính trong gian khó ấy, yêu cầu điều hành của ngành Nông nghiệp và Môi trường không chỉ dừng ở “ứng phó” mà phải chuyển sang “chủ động thích ứng”: dự báo nguồn nước, điều tiết sản xuất, tổ chức các đoàn công tác kiểm tra thực địa, phối hợp chỉ đạo ứng phó hạn hán, thiếu nước, xâm nhập mặn…

Một năm “bão chồng bão” là phép thử với sức bền của nền sản xuất nông nghiệp. Nhưng điều đáng nói là, nông nghiệp Việt Nam không chỉ chống chịu mà còn duy trì đà tăng trưởng, tạo dư địa ổn định cho nền kinh tế. Tài liệu thông tin báo chí của Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã khẳng định, năm 2025, ngành Nông nghiệp và Môi trường đạt và vượt 9/9 chỉ tiêu Chính phủ giao; tăng trưởng GDP ngành đạt 3,7-3,92%; kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản ước đạt trên 70 tỷ USD (vượt mục tiêu 65 tỷ USD); xuất siêu trên 20 tỷ USD; tỷ lệ che phủ rừng 42,03%; gần 80% xã đạt chuẩn nông thôn mới; tỷ lệ hộ nghèo đa chiều giảm 0,8-1 điểm %.

Không chỉ “đạt”, nông nghiệp còn “kéo” ở năng lực tạo thặng dư thương mại và mở rộng thị trường. Báo cáo Tổng kết ngành Nông nghiệp và Môi trường cũng cho biết, xuất siêu nông lâm thủy sản đạt 20,7 tỷ USD, tăng so với cùng kỳ; đồng thời, cơ cấu thị trường xuất khẩu tiếp tục đa dạng: châu Á chiếm 45,2%, châu Mỹ 22,8%, châu Âu 13,2%; trong đó, Trung Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản là ba thị trường lớn nhất.

Trong một năm mà nền kinh tế phải “chạy” giữa hai làn gió ngược, thiên tai cực đoan và biến động toàn cầu - nông nghiệp và môi trường vẫn giữ được nhịp tiến, không chỉ bằng sức dân mà còn bằng khả năng điều hành thống nhất, quyết liệt. Cũng từ thực tiễn đó, toàn ngành xác lập phương châm hành động xuyên suốt: “Kỷ cương trách nhiệm - chủ động kịp thời - tinh gọn hiệu quả - tăng tốc bứt phá”.

Và chính ở điểm này, “trụ đỡ” bắt đầu mang một nghĩa mới: không chỉ là giữ ổn định trong bão gió, mà là tạo nền tảng để bước sang giai đoạn phát triển cao hơn - giai đoạn mà tăng trưởng đi cùng bền vững, xuất khẩu đi cùng chất lượng, và quản trị đi cùng dữ liệu, khoa học - công nghệ.

Nông nghiệp vẫn là trụ đỡ, nhưng phải đột phá mạnh mẽ hơn

Trong dòng chảy nhiều biến động của năm 2025, khi kinh tế toàn cầu liên tục đối mặt với những cú sốc đan xen, từ xung đột địa chính trị, gián đoạn chuỗi cung ứng đến biến đổi khí hậu cực đoan, nông nghiệp Việt Nam một lần nữa chứng minh vai trò đặc biệt của mình, không chỉ là điểm tựa ổn định mà còn là không gian giữ nhịp cho tăng trưởng và an sinh xã hội.

z7384501387555_8900ce019cb047b8fb6fb90ea450aa38-1723_1767197596.webp
Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính phát biểu tại Hội nghị

Tuy nhiên, như Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính đã nhấn mạnh tại Hội nghị tổng kết công tác năm 2025 của ngành Nông nghiệp và Môi trường, vai trò “trụ đỡ” ấy không thể dừng lại ở việc chống đỡ khó khăn, mà phải được nâng lên thành động lực phát triển mới trong kỷ nguyên mới.

“Nông nghiệp vẫn là trụ đỡ của nền kinh tế, nhưng trong kỷ nguyên mới, nông nghiệp phải đột phá mạnh mẽ hơn; phải hiện đại hóa, số hóa, phát triển xanh, gắn với công nghiệp chế biến, thị trường và hội nhập quốc tế” - Thủ tướng Phạm Minh Chính nhấn mạnh.

Đây không chỉ là một thông điệp chỉ đạo, mà là sự khái quát tầm nhìn chiến lược cho toàn ngành trong giai đoạn chuyển tiếp quan trọng của đất nước, từ phục hồi sang bứt phá, từ tăng trưởng theo chiều rộng sang phát triển dựa trên chất lượng, hiệu quả và bền vững.

Trong nhiều năm, nông nghiệp Việt Nam được nhìn nhận như “phao cứu sinh” mỗi khi kinh tế gặp khó. Nhưng bước sang giai đoạn mới, cách tiếp cận ấy không còn đủ. Nền kinh tế đang chuyển mình sang mô hình tăng trưởng xanh, kinh tế số, kinh tế tri thức - nơi giá trị không chỉ đến từ sản lượng mà từ công nghệ, quản trị và khả năng kết nối chuỗi giá trị toàn cầu.

Cũng tại Hội nghị Tổng kết ngày 31/12/2025, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính đã nhấn mạnh, muốn trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao, thì nông nghiệp không thể đứng ngoài tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Nông nghiệp phải đi cùng công nghiệp chế biến, dịch vụ logistics, thương mại điện tử, khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo. Đây chính là sự chuyển dịch căn bản từ “nông nghiệp sản xuất” sang “kinh tế nông nghiệp”.

Thực tiễn năm 2025 cho thấy, dù đối mặt với “bão chồng bão, lũ chồng lũ”, ngành Nông nghiệp và Môi trường vẫn duy trì được đà tăng trưởng 3,7-3,92%, kim ngạch xuất khẩu đạt 70,09 tỷ USD, xuất siêu trên 20 tỷ USD. Những con số ấy không chỉ phản ánh sức chống chịu, mà còn cho thấy dư địa phát triển rất lớn nếu biết tổ chức lại sản xuất, thị trường và thể chế.

Điểm cốt lõi trong chỉ đạo của Thủ tướng Phạm Minh Chính là yêu cầu đổi mới tư duy phát triển. Không chỉ làm tốt cái đang có, mà phải dám thay đổi cách làm, cách nghĩ và cách quản lý. Theo đó, nông nghiệp không còn chỉ là câu chuyện của ruộng đồng, mà là không gian tích hợp giữa sản xuất, sinh thái, kinh tế, xã hội. Nông dân không chỉ là người sản xuất, mà là chủ thể kinh tế; doanh nghiệp không chỉ là người thu mua, mà là hạt nhân của chuỗi giá trị; Nhà nước không chỉ quản lý, mà kiến tạo và dẫn dắt.

Tư duy này được thể hiện rõ qua việc thúc đẩy các mô hình sản xuất phát thải thấp, nông nghiệp tuần hoàn, nông nghiệp thông minh; gắn sản xuất với chế biến sâu, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn xanh; mở rộng thị trường xuất khẩu gắn với cam kết môi trường và phát triển bền vững.

Cùng với đó, việc hợp nhất Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn với Bộ Tài nguyên và Môi trường không chỉ là sắp xếp tổ chức, mà thể hiện tầm nhìn quản trị mới, quản lý thống nhất tài nguyên - môi trường - sản xuất - phát triển, đặt nền tảng cho một mô hình tăng trưởng hài hòa giữa kinh tế và sinh thái.

Nông nghiệp hôm nay không chỉ giữ ổn định cho nền kinh tế, mà đang từng bước tạo ra dư địa phát triển mới. Khi rừng không chỉ là “lá phổi xanh” mà còn là nguồn sinh kế; khi hạt gạo không chỉ để no mà còn mang thương hiệu quốc gia; khi nông thôn không chỉ là nơi sản xuất mà trở thành không gian sống đáng mơ ước, đó chính là lúc nông nghiệp chuyển mình từ vai trò phòng thủ sang vai trò dẫn dắt.

Như Thủ tướng Phạm Minh Chính đã nhấn mạnh, phát triển nông nghiệp trong kỷ nguyên mới phải dựa trên ba trụ cột: khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, đi cùng với thể chế thông thoáng, quản trị hiện đại và nguồn nhân lực chất lượng cao. Chỉ khi đó, nông nghiệp mới thực sự trở thành động lực nội sinh của tăng trưởng bền vững.

Chính trong bối cảnh ấy, năm 2025 không chỉ là một dấu mốc tổng kết, mà là điểm khởi đầu cho một chặng đường mới - nơi nông nghiệp Việt Nam không chỉ “đỡ” nền kinh tế đi qua khó khăn, mà chủ động dẫn dắt đất nước tiến về phía trước.

image-2_1767197773.webp
Các đại biểu tham dự Hội nghị

Một năm tăng tốc của nông nghiệp xanh

Nếu năm 2024 là năm “giữ nhịp” thì 2025 có thể xem là năm tăng tốc toàn diện của nông nghiệp xanh - nơi các trụ cột phát triển bền vững không còn nằm trên giấy mà đã bước vào đời sống sản xuất, thị trường và quản trị.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến ngày càng cực đoan, yêu cầu cắt giảm phát thải ngày càng khắt khe từ các thị trường lớn, cùng áp lực chuyển đổi mô hình tăng trưởng trong nước, nông nghiệp Việt Nam buộc phải dịch chuyển nhanh hơn, sâu hơn và căn cơ hơn. Điều đáng nói là quá trình chuyển dịch ấy không diễn ra trong điều kiện thuận lợi, mà trong một năm được đánh giá là “đặc biệt khó khăn”, với thiên tai dồn dập, thời tiết dị thường và sức ép lớn từ kinh tế toàn cầu. Thế nhưng, chính trong nghịch cảnh ấy, mô hình nông nghiệp xanh, sinh thái và tuần hoàn đã bộc lộ rõ vai trò là “điểm tựa chiến lược” cho phát triển dài hạn.

Năm 2025, ngành Nông nghiệp và Môi trường đạt tốc độ tăng trưởng 3,7–3,92%, một con số không lớn nếu nhìn đơn thuần, nhưng có ý nghĩa rất lớn trong bối cảnh thế giới tăng trưởng chậm, nhiều nền kinh tế rơi vào suy giảm. Quan trọng hơn, tăng trưởng này không đến từ mở rộng diện tích hay khai thác tài nguyên theo chiều rộng, mà đến từ nâng cao chất lượng sản xuất, gia tăng giá trị và giảm phát thải.

Kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 70,09 tỷ USD, tăng 12% so với năm trước, trong đó xuất siêu trên 20,7 tỷ USD, tiếp tục là một trong những trụ cột ổn định cán cân thương mại quốc gia. Cơ cấu xuất khẩu cho thấy xu hướng rõ rệt: sản phẩm chế biến sâu, sản phẩm có chứng nhận bền vững, truy xuất nguồn gốc ngày càng chiếm tỷ trọng cao.

Đáng chú ý, tăng trưởng không còn tập trung vào một vài nhóm hàng truyền thống, mà lan tỏa trên nhiều lĩnh vực: nông sản đạt hơn 37 tỷ USD; lâm sản 18,5 tỷ USD; thủy sản 11,3 tỷ USD. Đây là kết quả của quá trình tái cơ cấu ngành theo hướng giảm phụ thuộc vào sản lượng, tăng hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng.

Một trong những dấu ấn nổi bật của năm 2025 là việc chuyển mạnh từ “sản xuất thân thiện môi trường” sang “kinh tế xanh” theo nghĩa đầy đủ hơn. Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long không chỉ là chương trình nông nghiệp, mà là một bước đi chiến lược trong cam kết giảm phát thải khí nhà kính, gắn nông nghiệp với thị trường carbon và chuỗi giá trị toàn cầu. Hơn 312.000 ha đã được triển khai trong năm đầu tiên, cho thấy khả năng hiện thực hóa các mục tiêu tưởng chừng dài hạn.

Trong lâm nghiệp, việc mở rộng chi trả dịch vụ môi trường rừng, thúc đẩy quản lý rừng bền vững và chứng chỉ rừng quốc tế giúp nâng giá trị sinh thái của rừng, đưa rừng trở thành tài sản kinh tế đúng nghĩa. Tổng thu từ dịch vụ môi trường rừng đạt trên 3.700 tỷ đồng, tạo nguồn lực tái đầu tư cho bảo vệ và phát triển rừng.

Ở lĩnh vực thủy sản, mô hình nuôi trồng tuần hoàn, giảm phát thải, tiết kiệm tài nguyên nước, thích ứng biến đổi khí hậu được nhân rộng; công tác kiểm soát nguồn gốc, truy xuất xuất xứ, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế tiếp tục được siết chặt, tạo nền tảng cho mở rộng thị trường xuất khẩu bền vững.

Điều đáng chú ý là nông nghiệp xanh không còn là khái niệm mang tính định hướng, mà đã trở thành lợi thế cạnh tranh thực tế của Việt Nam. Các thị trường lớn như EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản ngày càng đặt ra yêu cầu cao về phát thải, môi trường, lao động và truy xuất nguồn gốc. Việc Việt Nam chủ động chuyển hướng sớm đã giúp nông sản không bị động trước các “hàng rào xanh” đang hình thành.

Không chỉ vậy, tư duy xanh còn lan tỏa vào không gian nông thôn - nơi các mô hình kinh tế tuần hoàn, nông nghiệp sinh thái, du lịch nông nghiệp đang hình thành, tạo thêm sinh kế và gia tăng giá trị tại chỗ. Nông thôn không chỉ là nơi sản xuất, mà đang dần trở thành không gian sống bền vững, hấp dẫn, giữ chân lao động trẻ.

Nhìn từ năm 2025, có thể thấy rõ một điều, nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước một ngưỡng cửa mới. Từ vai trò “trụ đỡ” trong khủng hoảng, ngành đang chuyển mình thành động lực tăng trưởng xanh - một động lực bền vững, dài hạn và có sức lan tỏa.

Chính trong quá trình “tăng tốc” này, những nền tảng về thể chế, khoa học, công nghệ, tổ chức sản xuất và quản trị đang dần hình thành. Đó là tiền đề để nông nghiệp không chỉ đóng góp vào tăng trưởng, mà còn dẫn dắt quá trình chuyển đổi mô hình phát triển quốc gia trong giai đoạn 2026-2030. Và cũng từ đây, câu chuyện của nông nghiệp Việt Nam không còn dừng lại ở việc vượt qua khó khăn, mà là hành trình khẳng định vị thế - một nền nông nghiệp xanh, hiện đại, có trách nhiệm với con người và tương lai.

Cải cách thể chế, nền móng của đột phá

Nếu tăng trưởng là kết quả có thể nhìn thấy, thì thể chế chính là phần “mạch ngầm” quyết định sức bền và chiều sâu của phát triển. Năm 2025, trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn bản lề của kế hoạch phát triển 5 năm (2021-2025), cải cách thể chế không còn là yêu cầu mang tính kỹ thuật, mà trở thành điều kiện tiên quyết để ngành Nông nghiệp và Môi trường chuyển mình sang một quỹ đạo phát triển mới.

Thực tiễn cho thấy, khi không gian phát triển ngày càng thu hẹp, nguồn lực ngày càng hữu hạn, thì thể chế chính là “đòn bẩy của đòn bẩy”. Và chính trong năm 2025, một cuộc cải cách thể chế có quy mô lớn, chiều sâu rộng và tác động lâu dài đã được triển khai trong toàn ngành Nông nghiệp và Môi trường.

Việc hợp nhất Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn với Bộ Tài nguyên và Môi trường không đơn thuần là sắp xếp lại tổ chức, mà là sự lựa chọn mang tính chiến lược nhằm tái cấu trúc mô hình quản trị quốc gia theo hướng tích hợp, liên thông và bền vững. Sau khi Nghị định số 35/2025/NĐ-CP của Chính phủ được ban hành, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã khẩn trương kiện toàn tổ chức bộ máy, bảo đảm hoạt động thông suốt, không gây gián đoạn trong quản lý nhà nước. Kết quả cho thấy một cuộc “tinh gọn thực chất”: giảm 25/55 đầu mối (45,45%), giảm 19/78 đơn vị sự nghiệp trực thuộc (24,36%), giảm 63/301 đầu mối cấp phòng (20,9%). Theo lộ trình được Thủ tướng phê duyệt, Bộ tiếp tục giảm thêm 30/80 đơn vị sự nghiệp công lập, tương đương 37,5% trong giai đoạn tiếp theo.

Điều quan trọng hơn cả là việc tinh gọn không làm suy giảm năng lực điều hành. Trái lại, bộ máy mới được tổ chức theo hướng rõ chức năng, rõ trách nhiệm, tăng tính phối hợp liên ngành, phù hợp với yêu cầu quản trị tài nguyên, môi trường, nông nghiệp trong bối cảnh biến đổi khí hậu và hội nhập sâu rộng.

Song hành với tổ chức bộ máy là cuộc rà soát, hoàn thiện thể chế có quy mô lớn nhất từ trước đến nay trong ngành. Chỉ riêng năm 2025, Bộ đã xây dựng và ban hành 111 văn bản quy phạm pháp luật, trong đó có 2 luật, 1 nghị quyết của Quốc hội, 21 nghị định, 4 quyết định của Thủ tướng và 81 thông tư. Đáng chú ý, tại Kỳ họp thứ 10 Quốc hội khóa XV, Bộ đã tham mưu thông qua 2 luật và 1 nghị quyết, sửa đổi, bổ sung 17 luật liên quan, kịp thời tháo gỡ những điểm nghẽn kéo dài nhiều năm.

Cùng với đó, hơn 1.055 văn bản được rà soát; 381 nhiệm vụ được phân cấp, phân quyền; 232 nhiệm vụ được phân định rõ khi vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp; 208 điều kiện kinh doanh và 73 thủ tục hành chính được cắt giảm, đơn giản hóa. Đây không chỉ là con số cải cách, mà là sự chuyển dịch tư duy từ “quản lý, cấp phép” sang “kiến tạo, phục vụ”.

Chính trong quá trình này, tư duy quản lý nhà nước về nông nghiệp, tài nguyên và môi trường được nâng lên một bước mới: từ quản lý phân tán sang quản trị tổng hợp; từ kiểm soát hành chính sang quản trị rủi ro; từ phản ứng bị động sang chủ động dự báo và điều hành.

Một trụ cột quan trọng của cải cách thể chế năm 2025 là chuyển đổi số. Hệ thống dữ liệu đất đai, tài nguyên, môi trường, nông nghiệp từng bước được tích hợp, kết nối; 277 dịch vụ công trực tuyến được cung cấp; hơn 61 triệu thửa đất được đồng bộ vào cơ sở dữ liệu quốc gia.

Song song với đó, khoa học, công nghệ trở thành công cụ trực tiếp phục vụ quản lý và sản xuất. Trong giai đoạn 2021-2025, toàn ngành đã tạo ra 461 giống mới, 216 tiến bộ kỹ thuật, 34 bằng sáng chế; nhiều mô hình nông nghiệp thông minh, nông nghiệp số, tự động hóa cao được triển khai, góp phần nâng hiệu quả sản xuất khoảng 30%.

Không chỉ cải cách bên trong, Bộ còn chủ động kiến tạo không gian phát triển mới thông qua hội nhập quốc tế, chuyển từ “tham gia” sang “dẫn dắt”, từ tiếp nhận dự án sang đồng thiết kế khuôn khổ hợp tác, đặc biệt trong các lĩnh vực chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn, giảm phát thải và thị trường carbon.

Nhìn lại, có thể thấy cải cách thể chế năm 2025 không chỉ nhằm giải quyết những vướng mắc trước mắt, mà đang tạo ra một nền móng phát triển dài hạn cho ngành Nông nghiệp và Môi trường. Khi bộ máy được tinh gọn, chính sách thông thoáng, dữ liệu minh bạch và trách nhiệm rõ ràng, sức sáng tạo của địa phương, doanh nghiệp và người dân được khơi thông. Chính trong nền móng ấy, nông nghiệp Việt Nam có điều kiện chuyển mình từ “trụ đỡ” sang “động lực phát triển”, từ vai trò hỗ trợ sang dẫn dắt, từ ứng phó sang chủ động kiến tạo tương lai.

Và cũng từ đây, hành trình của ngành bước sang một giai đoạn mới - nơi cải cách thể chế không còn là nhiệm vụ riêng của cơ quan quản lý, mà trở thành động lực chung cho toàn xã hội cùng hướng tới một nền nông nghiệp xanh, hiện đại, hiệu quả và bền vững.

image_1767197915.webp
Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính; Phó Thủ tướng Trần Hồng Hà cùng lãnh đạo Bộ Nông nghiệp và Môi trường chụp ảnh lưu niệm tại Hội nghị tổng kết công tác năm 2025 và triển khai nhiệm vụ năm 2026 của Ngành, tổ chức tại Hà Nội ngày 31/12/2025.

Mở cánh cửa cho một kỷ nguyên phát triển mới

Nếu như những kết quả đạt được trong năm 2025 cho thấy sức bật của nông nghiệp Việt Nam trong một bối cảnh đầy biến động, thì chiều sâu của những kết quả ấy lại nằm ở một chuyển động ít ồn ào hơn, nhưng mang tính quyết định, cuộc cải cách toàn diện về tổ chức bộ máy và phương thức quản trị.

Bởi lẽ, không có một nền nông nghiệp hiện đại nào có thể vận hành hiệu quả nếu bộ máy quản lý còn cồng kềnh, chồng chéo; không có tăng trưởng bền vững nếu chính sách chậm hơn thực tiễn; và càng không thể nói đến đổi mới sáng tạo nếu cơ chế vẫn bị trói buộc bởi những “điểm nghẽn” kéo dài nhiều năm.

Năm 2025, khi yêu cầu phát triển đặt ra ngày càng cao, việc hợp nhất hai bộ ( Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn với Bộ Tài nguyên và Môi trường) không đơn thuần là một quyết định hành chính, mà là bước đi mang tính chiến lược. Đó là sự lựa chọn mang tính “tái thiết”, nhằm tạo dựng một cấu trúc quản trị đủ mạnh để dẫn dắt nền kinh tế nông nghiệp trong bối cảnh mới: phát triển xanh, kinh tế tuần hoàn, thích ứng biến đổi khí hậu và hội nhập sâu rộng.

Nhưng cải cách không chỉ dừng ở việc sắp xếp lại bộ máy. Điều cốt lõi là thay đổi tư duy vận hành: từ quản lý sang kiến tạo, từ chia cắt sang liên thông, từ phản ứng sang chủ động. Chính trong quá trình ấy, những câu hỏi lớn được đặt ra: làm thế nào để bộ máy sau hợp nhất không chỉ gọn hơn, mà còn mạnh hơn? Làm thế nào để phân cấp đi cùng trách nhiệm? Và làm thế nào để chính sách không chỉ “đúng”, mà còn “trúng” và “đến được” với người dân, doanh nghiệp?

Những câu hỏi đó đã mở ra một giai đoạn cải cách sâu rộng, nơi từng khâu, từng cấp, từng lĩnh vực đều được rà soát, điều chỉnh, tái cấu trúc. Một cuộc đại phẫu lặng lẽ nhưng quyết liệt, nhằm tạo dựng một nền quản trị hiện đại, minh bạch, linh hoạt và hiệu quả hơn cho toàn ngành Nông nghiệp và Môi trường.

Và chính từ đây, câu chuyện của Kỳ 2 bắt đầu, câu chuyện về cuộc cải cách thể chế chưa từng có tiền lệ, về sự chuyển mình của bộ máy quản lý từ “hành chính hóa” sang “phục vụ phát triển”, từ “quản lý theo ngành dọc” sang “quản trị tích hợp đa lĩnh vực”. Tạp chí Nông nghiệp và Môi trường trân trọng mời bạn đọc tiếp Kỳ 2: Cải cách thể chế - nền tảng để kiến tạo phát triển bền vững.

Minh - Linh - Hưng