news
Kỳ 2: Từ chuồng trại đến bàn ăn: Nguy cơ kháng kháng sinh lan sang người

Kỳ 2: Từ chuồng trại đến bàn ăn: Nguy cơ kháng kháng sinh lan sang người

Thứ bảy, 4/4/2026, 19:37 (GMT+7)
logo Kháng kháng sinh không chỉ là câu chuyện trong chuồng trại hay phòng thí nghiệm. Khi vi khuẩn kháng thuốc xuất hiện ở vật nuôi, chúng có thể theo thực phẩm, môi trường và các hoạt động sản xuất để lan sang con người. Điều đó khiến vấn đề sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi trở thành mối quan tâm không chỉ của ngành Nông nghiệp mà còn của toàn xã hội.
657365113_1397706629050905_5111739940199382533_n_1774926198.jpg
Toàn cảnh buổi họp báo cung cấp thông tin về Hội nghị Khoa học, Công nghệ Chăn nuôi và Thú y toàn quốc lần thứ Nhất, đã diễn ra từ ngày 27 - 28/3/2026 tại Trung tâm Hội nghị Quốc gia, Hà Nội.

Cảnh báo của Thứ trưởng Phùng Đức Tiến tại Hội nghị Khoa học, Công nghệ Chăn nuôi và Thú y toàn quốc lần thứ Nhất (ngày 28/3) không chỉ dừng ở cụm từ “kháng kháng sinh”, mà nhấn mạnh rất rõ nguy cơ: “Kháng kháng sinh không chỉ trên động vật mà có thể lan sang con người...”. Đây là điểm mấu chốt để hiểu vì sao vấn đề này ngày càng được đặt ở trung tâm của an toàn thực phẩm và y tế công cộng. Một khi vi khuẩn kháng thuốc hình thành trong chuồng trại, nó không đứng yên ở đó. Trong thế giới liên thông của chuỗi thực phẩm, môi trường và giao thương, con đường từ trang trại đến cơ thể người ngắn hơn nhiều so với cách ta vẫn nghĩ.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) giải thích, kháng kháng sinh xảy ra khi vi sinh vật không còn đáp ứng với thuốc, làm cho điều trị trở nên khó khăn hoặc bất khả thi, từ đó làm tăng nguy cơ lây lan bệnh, bệnh nặng, tàn tật và tử vong. Đặc biệt, Tổ chức WHO khẳng định, sự xuất hiện và lan rộng của kháng thuốc bị thúc đẩy mạnh bởi hoạt động của con người, chủ yếu là lạm dụng và sử dụng sai kháng sinh để điều trị, phòng ngừa hoặc kiểm soát nhiễm trùng ở người, động vật và thực vật. Điều đó có nghĩa, mỗi lần kháng sinh được dùng không đúng chỉ định trong chăn nuôi, rủi ro không chỉ dừng lại ở một đàn vật nuôi mà còn tích lũy thành áp lực chọn lọc, tạo ra các chủng vi khuẩn ngày càng “lì” thuốc hơn.

Từ góc độ ngành thú y quốc tế, Tổ chức Y tế động vật thế giới (WOAH) chỉ ra rằng sức khỏe động vật, con người và môi trường “đan cài” lẫn nhau; những chủng vi khuẩn kháng thuốc nguy hiểm có thể lan trong và giữa các quần thể người, vật nuôi, cây trồng, đồng thời di chuyển qua nguồn nước, đất và không khí. Tổ chức FAO cũng nhấn mạnh, trong sản xuất chăn nuôi, kháng kháng sinh có thể gia tăng khi kháng sinh bị dùng quá mức hoặc không phù hợp. Như vậy, mối nguy ở đây có ít nhất ba lớp: lây truyền trực tiếp giữa vật nuôi và con người; lây gián tiếp qua thực phẩm; và phát tán qua môi trường.

Con đường thứ nhất là tiếp xúc trực tiếp. Người chăn nuôi, nhân viên trang trại, người vận chuyển, người giết mổ hay cán bộ thú y là những nhóm tiếp xúc thường xuyên với vật nuôi, phân, dịch tiết và môi trường chuồng trại. Khi đàn vật nuôi mang vi khuẩn kháng thuốc, nguy cơ truyền sang người qua tay, quần áo, dụng cụ, vết thương hở hoặc hít phải bụi sinh học là hoàn toàn có thể xảy ra. Tổ chức WOAH cho biết, đã có các báo cáo ca bệnh cho thấy vi khuẩn kháng thuốc có thể truyền từ động vật sang người qua tiếp xúc trực tiếp hoặc qua chuỗi thực phẩm, dù quy mô lan truyền ở cộng đồng còn cần tiếp tục nghiên cứu. Điều này càng cho thấy nguyên tắc phòng ngừa phải đi trước khi dữ liệu dịch tễ hoàn toàn “đủ đầy”.

Con đường thứ hai là thực phẩm. Tổ chức WHO trong tài liệu hỏi - đáp về kháng kháng sinh trong chuỗi thực phẩm nêu rõ việc sử dụng kháng sinh ở động vật làm thực phẩm cần được cắt giảm tổng thể để bảo toàn hiệu quả của thuốc cho y học người. Vi khuẩn kháng thuốc có thể hiện diện trong thịt, trứng, sữa hoặc các sản phẩm động vật nếu khâu chăn nuôi, giết mổ, bảo quản, chế biến không bảo đảm. Khi đó, người tiêu dùng có thể bị phơi nhiễm qua ăn uống hoặc qua ô nhiễm chéo trong bếp. Nói cách khác, câu chuyện kháng kháng sinh không chỉ thuộc về nơi sản xuất, mà còn xuất hiện ở chính bàn ăn của mỗi gia đình.

Con đường thứ ba là môi trường, và đây thường là khâu ít được chú ý nhất. Chất thải chăn nuôi, nước rửa chuồng, nước thải giết mổ, nền chuồng, bùn thải hay nguồn nước quanh khu vực sản xuất đều có thể trở thành nơi mang theo vi khuẩn kháng thuốc hoặc tàn dư kháng sinh. Tổ chức WOAH nêu rõ các chủng vi khuẩn kháng thuốc có thể theo nguồn nước, đất và không khí để di chuyển rộng hơn. Một khi kháng thuốc đã phát tán ra môi trường, việc kiểm soát sẽ khó khăn hơn rất nhiều so với khi còn nằm trong phạm vi chuồng trại. Vì vậy, quản lý chất thải, vệ sinh thú y và công nghệ môi trường không phải “phần phụ” của chăn nuôi hiện đại, mà là một mắt xích của phòng, chống kháng thuốc.

Điều nguy hiểm là kháng kháng sinh không phát nổ như một trận dịch dễ nhìn thấy. Nó vận động âm thầm, chậm rãi, tích tụ dần trong quần thể vi khuẩn, rồi bộc lộ vào thời điểm hệ thống y tế cần đến thuốc nhưng thuốc không còn hiệu quả như trước. Tổ chức WHO cho biết AMR đang đe dọa nhiều thành quả của y học hiện đại, khiến các ca phẫu thuật, mổ lấy thai, hóa trị ung thư hay điều trị nhiễm trùng thông thường trở nên rủi ro hơn. Khi đó, cái giá của việc dùng kháng sinh không hợp lý trong chăn nuôi không chỉ là chuyện một vài lô hàng thực phẩm bị cảnh báo, mà có thể là sự suy giảm hiệu lực của những loại thuốc then chốt trong điều trị người.

Ở Việt Nam, mối lo này càng có cơ sở khi các tổ chức quốc tế nhiều lần nhấn mạnh tình trạng sử dụng và bán kháng sinh chưa hợp lý. Tổ chức WHO tại Việt Nam cho biết, nước ta nằm trong nhóm có tỷ lệ kháng thuốc cao trong y tế con người do lạm dụng và sử dụng sai thuốc kháng vi sinh vật, bao gồm bán thuốc không cần đơn và kê đơn chưa phù hợp. Khi đặt thực trạng này cạnh lĩnh vực chăn nuôi - nơi thuốc thú y và kháng sinh cũng từng được dùng như biện pháp “phòng xa” - có thể thấy nguy cơ cộng hưởng giữa khu vực y tế và nông nghiệp là rất đáng kể. Đây chính là lý do cách tiếp cận “Một sức khỏe” được nhấn mạnh: không thể xử lý Kháng thuốc kháng sinh (AMR) ở bệnh viện mà bỏ trống chuồng trại, cũng không thể siết chăn nuôi mà không quản lý tốt kháng sinh trong cộng đồng.

Chính từ nhận thức này, Chiến lược quốc gia về phòng, chống kháng thuốc của Việt Nam giai đoạn 2023-2030, tầm nhìn 2045 được xây dựng theo hướng liên ngành. Tổ chức FAO tại Việt Nam cho biết chiến lược bao gồm tăng cường giám sát, thúc đẩy sử dụng kháng sinh có trách nhiệm trong y tế và nông nghiệp, cũng như nâng cao nhận thức cộng đồng về hậu quả của lạm dụng kháng sinh ở cả người lẫn động vật. Đây là chuyển động rất quan trọng, bởi AMR không thể được giải quyết bằng một mệnh lệnh hành chính đơn tuyến; nó đòi hỏi cùng lúc dữ liệu, pháp lý, truyền thông, năng lực phòng xét nghiệm, chuỗi sản xuất an toàn và thay đổi hành vi của cả người bán thuốc lẫn người sử dụng thuốc.

Trong bối cảnh đó, lời cảnh báo của Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến tại hội nghị ngày 28/3 có thể xem là một cách “dịch” vấn đề khoa học thành ngôn ngữ chính sách và quản trị ngành. Thứ trưởng không chỉ nói về rủi ro sức khỏe mà còn gắn việc kiểm soát kháng kháng sinh với yêu cầu phát triển chăn nuôi xanh, sạch, an toàn và nâng cao vị thế quốc gia. Điều này hoàn toàn phù hợp với định hướng chính thức của hội nghị: khoa học công nghệ phải giải quyết các bài toán thực tiễn, trong đó có kháng kháng sinh, an toàn thực phẩm và chuyển đổi sang mô hình sản xuất hiện đại, bền vững.

chan-nuoi-chuong-my_1774926410.jpg
Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã không cho phép sử dụng kháng sinh với mục đích kích thích sinh trưởng trong chăn nuôi.

Một điểm rất quan trọng là không nên nhìn kháng kháng sinh như một “cuộc chiến chống thuốc”. Vấn đề không phải cấm sạch, cấm tuyệt đối mọi loại kháng sinh, bởi trong thú y cũng như y học, kháng sinh vẫn là công cụ điều trị thiết yếu. Vấn đề là phải phân biệt giữa dùng để chữa bệnh có chỉ định với dùng tràn lan để bù đắp cho điều kiện chăn nuôi kém. Tổ chức FAO dẫn lời Thứ trưởng Phùng Đức Tiến rằng, nông dân có thể giảm nhu cầu sử dụng kháng sinh bằng các biện pháp phòng bệnh hiệu quả hơn như quản lý, chuồng trại, khẩu phần ăn, nước uống phù hợp, thực hành chăn nuôi, phúc lợi tốt, tăng cường an toàn sinh học và tiêm vaccine đúng, đủ. Đây mới là con đường bền vững: thay vì hỏi “làm sao để có thuốc mạnh hơn”, phải hỏi “làm sao để ít phải dùng thuốc hơn”.

Thực tế quốc tế và trong nước đều cho thấy điều đó khả thi. Mô hình do Tổ chức FAO hỗ trợ ở Việt Nam đã chứng minh, chỉ cần nâng kỷ luật an toàn sinh học và tổ chức chăn nuôi tốt hơn, mức sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi gia cầm có thể giảm 34%, chi phí thuốc giảm hơn 31%, mà đàn vật nuôi vẫn khỏe mạnh, thậm chí có trại bỏ hẳn kháng sinh. Từ góc nhìn người tiêu dùng, đây là thông điệp rất đáng chú ý: sản phẩm an toàn hơn không nhất thiết phải đánh đổi bằng sản xuất đắt đỏ hơn; nhiều khi chính việc quản trị tốt lại giúp giảm chi phí.

Tuy nhiên, để ngăn dòng chảy của kháng kháng sinh từ chuồng trại ra cộng đồng, không thể chỉ trông chờ vào ý thức của một số hộ nuôi tiên phong. Cần hệ thống giám sát dư lượng, hệ thống thú y cơ sở đủ năng lực, cơ chế kê đơn - lưu hồ sơ - truy xuất nguồn gốc, kiểm soát thuốc thú y lưu thông trên thị trường và truyền thông liên tục cho người dân. Tổ chức WHO nhấn mạnh, các ưu tiên cốt lõi trong phòng, chống AMR là ngăn ngừa nhiễm trùng, bảo đảm tiếp cận chẩn đoán chất lượng, điều trị phù hợp, giám sát tình hình AMR và đổi mới trong vaccine, chẩn đoán, thuốc. Khi áp vào lĩnh vực chăn nuôi, điều này đồng nghĩa với một hệ sinh thái phòng bệnh dựa trên khoa học, chứ không dựa trên thói quen “có bệnh thì dùng, chưa bệnh cũng dùng cho chắc”.

Nhìn rộng hơn, kháng kháng sinh còn liên quan trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam. Một ngành chăn nuôi muốn đi sâu vào chuỗi giá trị hiện đại, vào thị trường khó tính, không thể bỏ qua yêu cầu về tồn dư, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Chính tại buổi họp báo tại Hội nghị Khoa học, Công nghệ Chăn nuôi và Thú y toàn quốc lần thứ Nhất, Ban tổ chức đã nhấn mạnh các phiên thảo luận về kháng kháng sinh, an toàn thực phẩm và chuyển đổi số đều nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành. Nghĩa là kiểm soát kháng sinh không chỉ để “an toàn hơn”, mà còn để “bán được tốt hơn”, đi xa hơn trên thị trường trong nước và quốc tế.

khang-sinh_1774926477.jpg
Sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi: Đúng cách, trách nhiệm

Nếu đặt câu hỏi ngắn gọn, kháng kháng sinh lan sang người bằng cách nào? - câu trả lời là: bằng tiếp xúc, bằng thực phẩm, bằng môi trường và bằng chính những “vùng xám” trong quản lý chuỗi sản xuất. Nhưng nếu hỏi sâu hơn vì sao nó lan, thì nguyên nhân cốt lõi vẫn là cách con người sử dụng kháng sinh. Khi thuốc bị dùng để thay thế cho an toàn sinh học, thay thế cho vệ sinh, thay thế cho quản trị chuồng trại, thì mỗi mũi tiêm, mỗi liều trộn cám, mỗi toa thuốc không đúng chỉ định đều có thể góp phần nuôi lớn một rủi ro âm thầm. Bởi vậy, điều mà Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến cảnh báo không chỉ là một mối nguy kỹ thuật; đó là lời nhắc rằng sức khỏe con người bắt đầu từ cách chúng ta tổ chức sản xuất thực phẩm ngay trong chuồng trại hôm nay.

chan-nuoi3_1774927058.jpg
Từ năm 2026 trở đi, kháng sinh sẽ chỉ được dùng để điều trị dự phòng, điều trị bệnh động vật khi vật nuôi được chẩn đoán mắc bệnh và phải theo đơn thuốc của người được phép kê đơn thuốc thú y

Những nguy cơ từ kháng kháng sinh cho thấy, ngành chăn nuôi không thể tiếp tục dựa vào thói quen sử dụng thuốc như một “lá chắn” phòng bệnh. Thay vào đó, cần một cách tiếp cận mới - từ hoàn thiện chính sách quản lý, tăng cường an toàn sinh học, đến ứng dụng khoa học công nghệ và vaccine trong phòng bệnh. Những giải pháp nào sẽ giúp giảm phụ thuộc vào kháng sinh, hướng tới một nền chăn nuôi an toàn và bền vững? Nội dung này sẽ được Tạp chí Nông nghiệp và Môi trường phân tích trong Kỳ 3: Siết quản lý kháng sinh - chìa khóa cho chăn nuôi bền vững.

 

Hồng Minh - Thu Hường