news
Kỳ 3 (kỳ cuối) - Việt Nam nhìn từ Nhật Bản: Cơ hội, hướng đi và những gợi mở chính sách trong giai đoạn tới

Kỳ 3 (kỳ cuối) - Việt Nam nhìn từ Nhật Bản: Cơ hội, hướng đi và những gợi mở chính sách trong giai đoạn tới

Chủ nhật, 3/5/2026, 09:24 (GMT+7)
logo Từ câu chuyện của Nhật Bản, có thể thấy chuyển đổi nông nghiệp không chỉ là vấn đề công nghệ hay thị trường mà là sự điều chỉnh cách vận hành của cả một hệ thống. Với Việt Nam, bài toán không phải là bắt đầu lại mà là lựa chọn cách đi phù hợp để vừa tận dụng những nền tảng đã có, vừa từng bước hoàn thiện cơ chế chính sách trong bối cảnh chuyển đổi xanh đang ngày càng rõ nét.
8ac0b9406aae4f589293e64bc549d8f0-71999_1777690207.png
Máy gieo sạ hiện đại vận hành trên cánh đồng Hợp tác xã Nam Cường (xã Yên Cường), Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật phối hợp với Viện Nghiên cứu Lúa gạo Quốc tế (IRRI) và Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Ninh Bình khởi động mô hình canh tác lúa hiệu quả cao, phát thải thấp, ngày 24/2/2026.

Chuyển đổi nông nghiệp không phải là một đích đến, mà là một quá trình liên tục điều chỉnh để thích ứng với những yêu cầu mới của phát triển.

Với Việt Nam, điều quan trọng không nằm ở việc đi nhanh, mà là đi đúng hướng - từng bước hoàn thiện hệ thống, để nông nghiệp không chỉ tạo ra sản lượng, mà còn tạo ra giá trị bền vững trong dài hạn.

Việt Nam - nông nghiệp đang chuyển mình trong bối cảnh mới

Trong những năm gần đây, định hướng phát triển nông nghiệp theo hướng sinh thái, bền vững đã được xác lập rõ trong các chiến lược quốc gia, gắn với mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Theo Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu, nông nghiệp là một trong những lĩnh vực trọng tâm trong lộ trình giảm phát thải và thích ứng với biến đổi khí hậu.

Thực tiễn cũng cho thấy, quá trình chuyển đổi đang diễn ra ngày càng rõ nét hơn. Nhiều chương trình về giảm phát thải trong trồng trọt, phát triển nông nghiệp hữu cơ, kinh tế tuần hoàn hay sử dụng tài nguyên hiệu quả đã được triển khai tại các địa phương.

Ở cấp độ hệ thống, theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), các hoạt động liên quan đến nông nghiệp và thực phẩm tại Việt Nam năm 2022 phát thải khoảng 117,8 triệu tấn CO₂ tương đương, trong đó sản xuất lúa và chăn nuôi là những nguồn phát thải chính. Những con số này không chỉ phản ánh quy mô của ngành, mà đồng thời cho thấy dư địa lớn cho các giải pháp giảm phát thải trong thời gian tới. Trong bối cảnh đó, việc chuyển đổi nông nghiệp không còn là xu hướng, mà đang trở thành yêu cầu thực tiễn, gắn trực tiếp với mục tiêu phát triển bền vững và hội nhập quốc tế.

1d86a76be151467c901b1510e2f84c83-71997_1777690358.jpg
Mô hình lúa phát thải thấp tại Ninh Bình. sự kiện thứ hai trong chuỗi mô hình triển khai tại khu vực Đồng bằng sông Hồng trong vụ Đông Xuân năm 2026, sau Hưng Yên và Hải Phòng. Hoạt động nằm trong khuôn khổ Đề án “Sản xuất giảm phát thải lĩnh vực trồng trọt giai đoạn 2025 - 2035, tầm nhìn đến năm 2050” và Dự án “Sử dụng phân bón đúng” (Fertilize Right) do Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ tài trợ. Kết quả từ các mô hình thí điểm sẽ là căn cứ quan trọng để Bộ Nông nghiệp và Môi trường cùng các địa phương đánh giá, hoàn thiện quy trình và từng bước nhân rộng thực hành canh tác lúa giảm phát thải trong thời gian tới.

Những chuyển động mới trong tổ chức thực thi

Song song với định hướng chính sách, Việt Nam cũng đang từng bước hoàn thiện cách tiếp cận trong tổ chức thực thi, với nhiều chuyển động cụ thể từ trung ương đến địa phương, đặc biệt dưới sự điều hành của Bộ Nông nghiệp và Môi trường.

Những năm gần đây, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã thúc đẩy mạnh các chương trình tái cơ cấu ngành theo hướng sinh thái, phát thải thấp và thích ứng với biến đổi khí hậu. Trong đó, các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, tối ưu đầu vào sản xuất và giảm tác động môi trường đang được triển khai đồng bộ hơn, nhất là trong các lĩnh vực như canh tác lúa, chăn nuôi và quản lý sử dụng đất.

Đáng chú ý, trong lĩnh vực trồng trọt, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã triển khai các mô hình canh tác lúa phát thải thấp, từng bước thay đổi phương thức canh tác truyền thống theo hướng tiết kiệm nước, giảm phát thải khí methane và nâng cao hiệu quả sản xuất. Các chương trình giảm phát thải trong sản xuất lúa đang được mở rộng tại nhiều địa phương, hướng tới xây dựng các vùng sản xuất quy mô lớn, gắn với tiêu chuẩn môi trường và truy xuất nguồn gốc.

Ở lĩnh vực chăn nuôi, các giải pháp xử lý chất thải, phát triển kinh tế tuần hoàn và tận dụng phụ phẩm nông nghiệp cũng đang được thúc đẩy, góp phần giảm phát thải và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Bên cạnh đó, một trong những chuyển động đáng chú ý là việc Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang đẩy mạnh chuyển đổi số trong nông nghiệp, với trọng tâm là xây dựng hệ thống dữ liệu ngành. Các cơ sở dữ liệu về đất đai, cây trồng, vật nuôi, truy xuất nguồn gốc,… đang từng bước được hoàn thiện theo nguyên tắc “đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất, dùng chung”, tạo nền tảng cho quản lý hiện đại và minh bạch hơn.

Theo các nghiên cứu của Tổ chức OECD, nông nghiệp Việt Nam có đặc điểm là quy mô sản xuất đa dạng, điều kiện sinh thái khác nhau giữa các vùng, do đó quá trình chuyển đổi cần được thực hiện theo lộ trình phù hợp, vừa đảm bảo hiệu quả kinh tế, vừa thích ứng với điều kiện thực tế.

Ở một góc độ khác, các công cụ hỗ trợ thực thi cũng đang dần được hình thành. Những nội dung như đo lường phát thải, truy xuất nguồn gốc, xây dựng tiêu chuẩn sản xuất bền vững và thử nghiệm các cơ chế thị trường carbon đã bắt đầu được triển khai thông qua các chương trình hợp tác quốc tế.

Đặc biệt, trong khuôn khổ hợp tác Việt Nam - Nhật Bản, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang phối hợp triển khai các dự án thí điểm về tín chỉ carbon trong nông nghiệp, trong đó có các mô hình giảm phát thải trong canh tác lúa. Các dự án này không chỉ ứng dụng công nghệ để đo lường phát thải, mà còn từng bước hình thành cơ chế chuyển đổi kết quả giảm phát thải thành giá trị kinh tế. Song song với đó, việc hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường carbon trong nước cũng đang được thúc đẩy, tạo điều kiện để các lĩnh vực, trong đó có nông nghiệp, tham gia vào các cơ chế thị trường trong tương lai gần.

Những chuyển động này cho thấy, quá trình hoàn thiện hệ thống thực thi đang được triển khai theo hướng từng bước, có trọng tâm và gắn với thực tiễn sản xuất. Đây cũng là nền tảng quan trọng để các chính sách không chỉ dừng ở định hướng, mà từng bước đi vào cuộc sống một cách hiệu quả và bền vững hơn.

nong-nghiep-tuong-lai-stnn-4-1024x698_1777690663.png
Với sự tiến bộ không ngừng của khoa học công nghệ và nhu cầu phát triển bền vững ngày càng cao, các mô hình, ứng dụng nông nghiệp đang có những thay đổi to lớn. Trong tương lai, nông nghiệp sẽ chú ý hơn đến việc bảo vệ môi trường, sử dụng tài nguyên và an toàn thực phẩm, đồng thời cũng sẽ dựa nhiều hơn vào đổi mới công nghệ và công nghệ số.

Đôi điều gợi mở cho Việt Nam: Từng bước hoàn thiện hệ thống, tận dụng cơ hội hợp tác

Kinh nghiệm từ Nhật Bản cho thấy, chuyển đổi nông nghiệp không phải là một thay đổi đơn lẻ, mà là quá trình hoàn thiện đồng bộ nhiều yếu tố - từ chính sách, công cụ đến tổ chức thực thi. Điểm đáng chú ý không nằm ở tốc độ, mà ở cách các yếu tố này được thiết kế để vận hành cùng nhau trong một hệ thống thống nhất.

Đối với Việt Nam, trong điều kiện thực tiễn hiện nay, cách tiếp cận phù hợp có thể là từng bước hoàn thiện hệ thống, theo lộ trình linh hoạt, thay vì những thay đổi đột ngột. Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp với đặc điểm của một nền nông nghiệp đa dạng về quy mô sản xuất, điều kiện sinh thái và trình độ canh tác.

Trước hết, việc tiếp tục thúc đẩy mô hình nông nghiệp đa giá trị - kết hợp giữa sản xuất, môi trường và thị trường, có thể tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi dài hạn. Theo định hướng của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, nông nghiệp Việt Nam đang chuyển dần từ “sản xuất nông nghiệp” sang “kinh tế nông nghiệp”, trong đó giá trị gia tăng, chất lượng và tính bền vững được đặt ở vị trí trung tâm.

Bên cạnh đó, việc phát triển các công cụ thị trường, đặc biệt là thị trường carbon, đang mở ra một hướng đi mới. Khi phát thải được đo lường và định giá, các hoạt động giảm phát thải trong nông nghiệp có thể trở thành nguồn giá trị bổ sung cho người sản xuất. Theo lộ trình của Chính phủ, Việt Nam dự kiến vận hành thí điểm thị trường carbon từ năm 2025 và chính thức triển khai từ năm 2028 (theo Nghị định về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ôzôn). Đây là cơ sở để nông nghiệp từng bước tham gia vào hệ thống kinh tế carbon, gắn sản xuất với thị trường và giá trị môi trường.

Một yếu tố quan trọng khác là dữ liệu. Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc xây dựng hệ thống dữ liệu ngành, từ truy xuất nguồn gốc đến giám sát phát thải, đang được Bộ Nông nghiệp và Môi trường thúc đẩy theo nguyên tắc “đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất, dùng chung”. Theo các đánh giá của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), dữ liệu là điều kiện tiên quyết để các công cụ chính sách và thị trường vận hành hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh phát triển nông nghiệp bền vững và minh bạch hóa chuỗi giá trị.

Cuối cùng, hợp tác quốc tế tiếp tục là một kênh quan trọng. Những chương trình hợp tác với Nhật Bản trong lĩnh vực công nghệ, môi trường và tín chỉ carbon - như các dự án trong khuôn khổ Cơ chế tín chỉ chung (JCM) - không chỉ mang lại nguồn lực, mà còn giúp Việt Nam rút ngắn quá trình thử nghiệm và hoàn thiện chính sách. Đây cũng là cách tiếp cận linh hoạt, tận dụng kinh nghiệm quốc tế nhưng vẫn phù hợp với điều kiện trong nước.

Nhìn tổng thể, có thể thấy chuyển đổi nông nghiệp tại Việt Nam không phải là một bước nhảy, mà là một quá trình tích lũy: Từ sản xuất sang hệ thống; từ tăng trưởng sang bền vững; từ hỗ trợ sang vận hành theo cơ chế.

Trong quá trình đó, việc giữ được sự ổn định của sản xuất, đồng thời từng bước nâng cao chất lượng và hiệu quả, là yếu tố quan trọng. Theo Tổ chức OECD, những chuyển đổi bền vững thường đến từ quá trình điều chỉnh dần dần, phù hợp với điều kiện thực tiễn của từng quốc gia.

Với Việt Nam, điều này càng có ý nghĩa khi nông nghiệp vẫn gắn chặt với sinh kế của hàng chục triệu người dân nông thôn. Do đó, quá trình chuyển đổi không chỉ là bài toán kinh tế hay môi trường, mà còn là bài toán xã hội, cần được triển khai theo cách thận trọng, có lộ trình và phù hợp với thực tiễn.

Tài liệu tham khảo

1. Food and Agriculture Organization - Báo cáo về hệ thống thực phẩm và phát thải tại Việt Nam (2025).

Tài liệu cho biết tổng phát thải từ hệ thống thực phẩm Việt Nam năm 2022 khoảng 117,8 triệu tấn CO₂ tương đương, trong đó trồng lúa chiếm 23,4% và chăn nuôi 16,7%.

2. Organisation for Economic Co-operation and Development - Báo cáo “Giám sát và đánh giá chính sách nông nghiệp Việt Nam” (2025)

Tài liệun nhấn mạnh đặc điểm sử dụng tài nguyên trong nông nghiệp Việt Nam, trong đó nông nghiệp sử dụng khoảng 95% tổng lượng nước khai thác, cao hơn đáng kể so với mức trung bình quốc tế.

3. Báo cáo của Bộ Tài nguyên và Môi trường (trước đây)/hệ thống NDC Việt Nam

Xác định nông nghiệp là một trong những lĩnh vực phát thải lớn, chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng phát thải quốc gia, đặc biệt từ trồng lúa và chăn nuôi.

4. Tạp chí Môi trường - Phân tích phát thải trong sản xuất lúa

Ước tính riêng sản xuất lúa tại Việt Nam phát thải khoảng 50 triệu tấn CO₂ tương đương mỗi năm, chủ yếu từ khí methane.

5. Báo cáo về nông nghiệp phát thải thấp của Việt Nam (2025)
Tài liệu cho thấy ngành nông nghiệp phát thải khoảng 116-117 triệu tấn CO₂ tương đương/năm, đồng thời đặt mục tiêu giảm 30% methane vào năm 2035 và phát triển các mô hình nông nghiệp phát thải thấp.

6. FAO - Đánh giá vai trò của Việt Nam trong hệ thống lương thực toàn cầu
Khẳng định Việt Nam là một trong những quốc gia đóng góp quan trọng cho an ninh lương thực toàn cầu, đồng thời đang chuyển hướng sang nông nghiệp xanh, phát thải thấp

7. Các nghiên cứu quốc tế về nông nghiệp carbon thấp và chuyển đổi xanh tại Việt Nam
Nhấn mạnh tiềm năng của công nghệ, thị trường carbon và hợp tác quốc tế trong việc giảm phát thải và nâng cao giá trị nông nghiệp.

 

Hồng Minh - Việt Anh