news

Kỳ 3: Tháo gỡ ba nút thắt thể chế để nông nghiệp liên kết đi vào chiều sâu

Thứ năm, 20/11/2025, 10:55 (GMT+7)
logo Sau khi phân tích thành tựu (Kỳ 1) và những mô hình điển hình (Kỳ 2), Kỳ báo 3 này tập trung vào phần cốt lõi: Các thách thức mang tính hệ thống đang kìm hãm sự phát triển của gần 3.000 dự án liên kết. Dù Nghị định số 98/2018/NĐ-CP đã tạo ra một "mạng lưới" hợp tác rộng lớn, nhưng những vướng mắc về cơ chế đất đai, tài chính và sự thiếu đồng bộ thể chế vẫn là rào cản lớn. Giải pháp cho giai đoạn tới không chỉ là sửa đổi chính sách mà phải là một cuộc tái cấu trúc toàn diện, xây dựng nền tảng số hóa và củng cố niềm tin giữa các chủ thể, theo định hướng chiến lược của Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Võ Văn Hưng.
images2528197_img_5266_1763636048.webp
Thời gian qua việc xây dựng chuỗi liên kết sản xuất nông nghiệp trong mô hình kinh tế HTX đã được đẩy mạnh song vẫn chưa theo kịp nhu cầu.

Trụ cột thách thức

Thách thức lớn nhất sau 6 năm triển khai Nghị định số 98/2018/NĐ-CP nằm ở cấp độ vĩ mô, đòi hỏi sự phối hợp liên ngành và cam kết chính trị cao. Thực tiễn cho thấy, việc triển khai một chính sách đột phá như Nghị định số 98/2018/NĐ-CP không thể tránh khỏi sự va chạm với hệ thống pháp luật cũ, tạo ra các "nút thắt" thể chế làm chậm tốc độ và giảm chiều sâu của liên kết.

Mặc dù Nghị định số 98/2018/NĐ-CP đã cụ thể hóa các chính sách khuyến khích, nhưng theo báo cáo chuyên đề của Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và Môi trường tại Hội nghị, sự chồng chéo với các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành là rào cản lớn. (1)  Thiếu tính đồng bộ và minh bạch. Chính sách khuyến khích đầu tư vào nông nghiệp và nông thôn được điều chỉnh bởi nhiều văn bản khác nhau, như Nghị định số 57/2018/NĐ-CP (khuyến khích DN đầu tư vào nông nghiệp), Nghị định số 59/2017/NĐ-CP (về HTX), và chính Nghị định 98. Điều này dẫn đến sự thiếu thống nhất trong quy định về điều kiện, trình tự, thủ tục hỗ trợ, khiến các Sở, ngành địa phương lúng túng khi xác định đối tượng và nội dung hỗ trợ. Sự chồng chéo này làm tăng tính hành chính hóa trong quá trình thẩm định và phê duyệt dự án. (2) "Độ trễ" trong hướng dẫn và giải ngân: Nhiều dự án liên kết đã được phê duyệt nhưng lại tắc nghẽn ở khâu giải ngân. Vấn đề cốt lõi nằm ở "độ trễ" trong việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết về tài chính, kế toán và thủ tục cấp vốn của các Bộ, ngành liên quan (như Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư). Sự chậm trễ này kéo dài thời gian thực hiện dự án, làm mất đi tính thời vụ của sản xuất nông nghiệp và gây thiệt hại cho các chủ thể đã bỏ vốn đầu tư ban đầu.

Đất đai và vốn là hai yếu tố sản xuất cơ bản, nhưng lại là hai "nút thắt" dai dẳng nhất cản trở việc hình thành liên kết quy mô lớn, chuyên nghiệp. Liên kết chuỗi giá trị đòi hỏi vùng nguyên liệu ổn định, quy mô lớn, nhưng chính sách tích tụ, tập trung đất đai theo Nghị định 98 vẫn gặp vướng mắc lớn. Nông nghiệp Việt Nam vẫn dựa trên sản xuất nông hộ nhỏ lẻ, và việc thực hiện thủ tục thuê, mượn, hay chuyển đổi đất đai để hình thành vùng nguyên liệu cho các dự án lớn còn nhiều rào cản pháp lý và hành chính phức tạp. Điều này buộc các doanh nghiệp lớn phải chấp nhận làm việc với hàng trăm, hàng nghìn hộ nhỏ, làm tăng chi phí giao dịch, quản lý và khó kiểm soát chất lượng đồng nhất của sản phẩm.

Khó khăn về tiếp cận vốn tín dụng. HTX - chủ thể chính của liên kết (chiếm gần 80% dự án) - thường không đủ điều kiện về tài sản đảm bảo theo quy định của các tổ chức tín dụng. Mặc dù có các chính sách ưu đãi về lãi suất, thủ tục vay vốn cho các dự án liên kết, đặc biệt là các dự án đầu tư vào chế biến sâu, kho lạnh, và công nghệ cao, vẫn phức tạp và đòi hỏi các điều kiện khắt khe. Việc thiếu vốn đầu tư cho hạ tầng và công nghệ là nguyên nhân chính khiến nông sản Việt Nam khó nâng cao giá trị gia tăng và cạnh tranh quốc tế.

Thách thức từ thực tiễn, nội lực và rủ ro thương mại

Các thách thức này xuất phát từ nội tại của các chủ thể liên kết và sự bất ổn của thị trường, phản ánh rõ nét qua các mô hình thực tế.

Sự thành công bền vững của liên kết phụ thuộc vào năng lực quản trị, điều hành của HTX và niềm tin giữa các bên. Nhiều HTX còn thiếu cán bộ có trình độ cao về kinh tế, quản trị và kỹ năng đàm phán thương mại. Điều này khiến họ khó đảm nhận vai trò "đầu tàu" trong việc tổ chức sản xuất quy mô lớn, áp dụng công nghệ và xây dựng thương hiệu.

Sự thiếu chế tài đủ mạnh, cùng với sự biến động giá cả thị trường, dẫn đến tình trạng phá vỡ hợp đồng liên kết, gây thiệt hại cho các bên đã đầu tư. Điển hình như mô hình Gạo Bạch Hà (Yên Bái), mặc dù đã xây dựng được thương hiệu, nhưng vẫn đối mặt với thực tế: "Dễ phá vỡ hợp đồng khi giá lúa tăng". Tình trạng này xảy ra phổ biến ở nhiều vùng nguyên liệu, làm giảm sự tin tưởng của doanh nghiệp và ngân hàng khi quyết định đầu tư dài hạn vào nông nghiệp.

Liên kết đã giúp nông sản Việt Nam vươn ra thị trường quốc tế, nhưng sự phụ thuộc quá lớn vào một thị trường duy nhất lại tạo ra rủi ro rất lớn. Mô hình Sầu riêng Tiền Giang (HTX sầu riêng Cai Lậy) là một điển hình thành công trong việc tăng nhanh diện tích đạt mã số vùng trồng và xuất khẩu chính ngạch. Tuy nhiên, tài liệu hội nghị đã cảnh báo hạn chế chính là "Phụ thuộc thị trường TQ; rủi ro thương mại". Sự phụ thuộc này khiến chuỗi giá trị dễ bị tổn thương trước các thay đổi về chính sách nhập khẩu, rào cản kỹ thuật của đối tác, hoặc sự sụt giảm nhu cầu đột ngột.

Ngay cả các sản phẩm đặc sản có thương hiệu OCOP như Mật ong Minh Bảo (Yên Bái) cũng gặp hạn chế: "Sản lượng nhỏ, thị trường hạn chế". Điều này cho thấy liên kết đã giúp xây dựng thương hiệu nhưng chưa giải quyết được bài toán quy mô sản xuất và đa dạng hóa kênh phân phối, khiến khả năng cạnh tranh và mở rộng thị trường còn yếu.

Gợi mở chiến lược - Ba trụ cột hành động

Trước những thách thức mang tính hệ thống và nội tại, Bộ NN&MT đã đưa ra định hướng chiến lược rõ ràng, được đúc kết trong ý kiến chỉ đạo của Thứ trưởng Võ Văn Hưng tại Hội nghị sơ kết 6 năm thực hiện Nghị định số 98/2018/NĐ-CP của Chính phủ về chính sách khuyến khích phát triển hợp tác, liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp. Giải pháp cho giai đoạn tới không phải là sửa chữa nhỏ mà là tái kiến tạo nền tảng cho liên kết chuỗi giá trị.

Yêu cầu cấp bách nhất là sửa đổi, bổ sung Nghị định số 98. Thứ trưởng Võ Văn Hưng đã chỉ đạo phải có một cách tiếp cận toàn diện hơn, tránh tư duy hành chính: “Cần tích hợp, rà soát và điều chỉnh các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan (như Nghị định số 68, 57, 59…), hướng tới một khung chính sách thống nhất, dễ áp dụng, minh bạch và kịp thời, phù hợp với thực tiễn từng vùng, từng ngành hàng.”

Được biết, Chính phủ sẽ giao Bộ NN&MT tham mưu xây dựng “Nghị định sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 98/2018/NĐ-CP”. Mục tiêu là loại bỏ sự chồng chéo, đơn giản hóa thủ tục hành chính, đặc biệt là các quy định về hồ sơ, thủ tục hỗ trợ đầu tư và cấp vốn, nhằm rút ngắn "độ trễ" và đảm bảo nguồn lực chảy thông suốt đến các dự án có hiệu quả.

Để giải quyết vấn đề quy hoạch manh mún, chất lượng không đồng đều và thiếu thông tin thị trường, giải pháp công nghệ là bắt buộc. Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Võ Văn Hưng nhấn mạnh: “Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu số quốc gia về vùng liên kết, cây trồng, vật nuôi, sản phẩm chủ lực và đất đai. Việc số hóa dữ liệu vùng nguyên liệu sẽ giúp quản lý, giám sát và quy hoạch sản xuất hiệu quả hơn.”

Dữ liệu số sẽ là nền tảng để cấp Mã số vùng trồng điện tử, giúp doanh nghiệp dễ dàng xác minh nguồn gốc, chất lượng, và quy mô sản xuất, từ đó nâng cao uy tín sản phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của các thị trường xuất khẩu. Số hóa giúp các ngân hàng có thông tin minh bạch về tài sản và năng lực sản xuất của HTX, tạo cơ sở để giảm thiểu rủi ro và nới lỏng điều kiện tín dụng.

Liên kết bền vững phải được xây dựng trên sự gắn kết chặt chẽ giữa các bên và sự hỗ trợ mạnh mẽ từ nguồn vốn. Thứ trưởng Võ Văn Hưng đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phối hợp đa bên và vai trò của tài chính: “Thúc đẩy sự gắn kết chặt chẽ giữa ‘bốn nhà’: Nhà nông - Nhà doanh nghiệp - Nhà khoa học - Nhà nước (và ngân hàng), hình thành hệ sinh thái nông nghiệp thống nhất từ sản xuất - chế biến - tiêu thụ, dựa trên niềm tin, trách nhiệm và chia sẻ lợi ích.”

Phải có cơ chế để Ngân hàng thương mại mạnh dạn cung cấp vốn cho các dự án liên kết, coi hợp đồng bao tiêu sản phẩm là một hình thức tài sản đảm bảo thay vì chỉ dựa vào tài sản thế chấp truyền thống. Chính sách cần hỗ trợ đào tạo chuyên sâu về quản trị và kinh doanh cho cán bộ HTX, giúp họ đàm phán các hợp đồng công bằng, có tính ràng buộc pháp lý cao hơn. Điều này là then chốt để giải quyết rủi ro "Dễ phá vỡ hợp đồng" như ở mô hình Gạo Bạch Hà.

trang-1-2-3-7-5-5-2024chuan-1_20240503101539_1763636113.webp
Việc liên kết HTX - nông dân được triển khai rộng rãi tại các HTX chè trên địa bàn tỉnh. Trong ảnh: HTX chè Hảo Đạt, ở xã Tân Cương (TP. Thái Nguyên) hiện có vùng chè nguyên liệu liên kết với các hộ dân rộng khoảng 35ha. Ảnh: L.K

Liên kết đồng bộ để kiến tạo thịnh vượng

Thách thức luôn tồn tại, nhưng thành tựu của 6 năm qua (với 2.938 dự án liên kết) là minh chứng cho thấy ngành nông nghiệp đã sẵn sàng cho giai đoạn phát triển mới. Việc chuyển đổi từ tư duy "sản xuất an ninh lương thực" sang "chuỗi giá trị sinh thái" đòi hỏi sự dũng cảm để tháo gỡ triệt để các rào cản thể chế, tài chính và đất đai.

Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền nông nghiệp "sinh thái, hiện đại, hội nhập và bền vững". Để làm được điều đó, mọi chủ thể, từ Chính phủ, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, đến các doanh nghiệp và hàng trăm nghìn nông hộ đều phải đặt "lợi ích của người dân và quốc gia lên hàng đầu", cùng nhau xây dựng một nền tảng niềm tin và trách nhiệm, đảm bảo rằng mỗi sản phẩm nông nghiệp Việt Nam không chỉ đạt chất lượng mà còn mang trong mình câu chuyện về sự hợp tác và phát triển bền vững. Nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để bước vào một kỷ nguyên mới, nơi liên kết không chỉ là chính sách mà là văn hóa sản xuất.

 

Hồng Minh