Thanh Hóa đang từng bước thay đổi cách sản xuất lúa theo hướng tiết kiệm nước, giảm đầu vào, hạn chế đốt rơm rạ và giảm phát thải, mở ra hướng phát triển nông nghiệp xanh, hiệu quả và bền vững.
Trên cánh đồng Ngoãn Lộn, thôn Hội Hiền, xã Thọ Long, tỉnh Thanh Hóa những thửa ruộng lúa vụ Mùa năm 2026 cho thấy một cách làm khác so với tập quán sản xuất lâu nay. Thay vì duy trì mực nước thường xuyên trên ruộng, bón phân theo kinh nghiệm và xử lý rơm rạ bằng cách đốt bỏ, nông dân bắt đầu theo dõi nhu cầu thực tế của cây lúa, chủ động điều tiết nước và trả lại phụ phẩm hữu cơ cho đất. Đây là kết quả bước đầu của mô hình canh tác lúa thân thiện với môi trường thuộc Dự án “Tuyên truyền, vận động nông dân áp dụng canh tác lúa thân thiện với môi trường, góp phần thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050”.
Tại Thọ Long, mô hình được triển khai với 20 hộ trên diện tích 2,3 ha. Các hộ được tập huấn và hướng dẫn áp dụng đồng bộ kỹ thuật tưới ướt - khô xen kẽ (AWD), quản lý dinh dưỡng bằng bảng so màu lá lúa (LCC), sử dụng phân bón hợp lý, theo dõi dịch hại và xử lý rơm rạ bằng chế phẩm sinh học.
Điểm đáng chú ý của mô hình không nằm ở việc đưa một kỹ thuật đơn lẻ vào đồng ruộng, mà là thay đổi phương thức quản lý cả quá trình sản xuất. Nước, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và phụ phẩm sau thu hoạch đều được xem xét dưới góc độ hiệu quả sử dụng và tác động đến môi trường.
Với kỹ thuật AWD, nông dân không giữ ruộng ngập liên tục mà theo dõi mực nước thông qua ống quan trắc được lắp đặt trên ruộng. Khi mực nước xuống dưới ngưỡng phù hợp, nước mới được cấp trở lại. Cách làm này vừa giúp cây lúa có điều kiện phát triển bộ rễ khỏe, hạn chế tình trạng đất thiếu oxy kéo dài, vừa giảm lượng nước phải bơm tưới.
Qua thực tế tại Thọ Long, 15/20 hộ đã thực hiện đúng quy trình tưới ướt - khô xen kẽ; 5 hộ còn lại dù chưa tuân thủ đầy đủ nhưng đã giảm đáng kể tình trạng giữ nước liên tục. Đây là thay đổi không nhỏ nếu đặt trong bối cảnh tập quán “lúa phải có nước” vẫn khá phổ biến ở nhiều vùng sản xuất.
Khi ruộng có thời gian khô xen kẽ, bộ rễ lúa được tạo điều kiện phát triển tốt hơn, cây cứng và hạn chế đổ ngã. Đồng thời, việc giảm thời gian ngập nước liên tục có ý nghĩa quan trọng đối với mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính, đặc biệt là khí methane (CH₄), loại khí được hình thành mạnh trong điều kiện ruộng lúa ngập nước kéo dài.
Quản lý dinh dưỡng cũng được chuyển từ “bón theo thói quen” sang “bón theo nhu cầu của cây”. Bảng so màu lá lúa giúp người sản xuất đánh giá tương đối tình trạng dinh dưỡng, đặc biệt là nhu cầu đạm, từ đó hạn chế bón thừa. Tại mô hình Thọ Long, 15 hộ đã nâng cao ý thức trong sử dụng phân bón, giảm tình trạng bón thừa đạm và tăng cường bón cân đối.
Đây là yếu tố có ý nghĩa kép. Về kinh tế, giảm lượng phân bón giúp giảm chi phí đầu vào. Về môi trường, sử dụng phân bón hợp lý góp phần hạn chế thất thoát dinh dưỡng ra môi trường và giảm các phát thải liên quan đến quá trình sản xuất, sử dụng phân đạm.
Cùng với nước và phân bón, rơm rạ cũng được nhìn nhận như một nguồn tài nguyên thay vì phế phẩm phải loại bỏ. 100% số hộ tham gia mô hình tại Thọ Long được giám sát thực hiện không đốt rơm rạ, sử dụng chế phẩm sinh học Sumitri để xử lý ngay trên đồng ruộng. Rơm rạ sau xử lý trở thành nguồn hữu cơ trả lại đất, đồng thời giảm khói bụi và ô nhiễm không khí do đốt phụ phẩm.
Cách tiếp cận này đang tạo ra sự thay đổi từ gốc trong nhận thức sản xuất. Người nông dân không chỉ quan tâm đến câu hỏi “năng suất bao nhiêu”, mà bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến lượng nước sử dụng, lượng phân bón, chi phí đầu vào, sức khỏe đất và tác động của sản xuất đến môi trường.
Tại xã Thiệu Tiến, mô hình được triển khai ở thôn Lam Vỹ với 20 hộ trên diện tích hơn 2,3 ha. Các giải pháp tương tự được áp dụng đồng bộ, trong đó trọng tâm là tưới ngập - khô xen kẽ, quản lý dinh dưỡng bằng bảng so màu lá lúa, sử dụng phân bón hợp lý, hạn chế thuốc bảo vệ thực vật và xử lý rơm rạ bằng chế phẩm sinh học.
Không dừng ở 20 hộ trực tiếp tham gia mô hình, Thiệu Tiến đã vận động hơn 100 hộ áp dụng sản xuất lúa theo hướng sử dụng phân bón thông minh, giảm phát thải CO₂ trên gần 35 ha lúa chất lượng cao. Đây là dấu hiệu cho thấy mô hình trình diễn đang được sử dụng như một “điểm học tập” để thay đổi phương thức canh tác ở quy mô rộng hơn.
Hiệu quả của phương thức canh tác thân thiện với môi trường trước hết được thể hiện qua những con số về năng suất và lợi nhuận. Tại mô hình Thiệu Tiến, năng suất lúa bình quân đạt khoảng 277,5 kg/sào, cao hơn ruộng đối chứng 45 kg/sào, tương đương tăng 16,2%. Hiệu quả kinh tế thực thu dự kiến tăng từ 615.000-915.000 đồng/sào so với phương thức canh tác truyền thống, tùy năng suất, giá bán và mức tiết giảm chi phí đầu vào.
Ở Thọ Long, kết quả từ 4 ruộng trình diễn cho thấy năng suất đạt từ 260-300 kg/sào. Các hộ Hoàng Thị Vang, Đinh Văn Sáng, Hoàng Thị Thủy và Hoàng Văn Cao lần lượt đạt 280, 285, 280 và 260 kg/sào. So với ruộng đối chứng có điều kiện sản xuất tương đồng, năng suất mô hình tăng khoảng 20-35 kg/sào, tương đương 10-14%.
Đáng chú ý hơn, lợi thế của mô hình không chỉ đến từ năng suất. Tổng chi phí sản xuất tại các hộ trình diễn ở Thọ Long dao động 1,85-1,9 triệu đồng/sào, trong khi lợi nhuận đạt khoảng 360.000-650.000 đồng/sào. Ở ruộng đối chứng, lợi nhuận chỉ đạt 127.500-302.500 đồng/sào.
Sự khác biệt này cho thấy hiệu quả kinh tế của canh tác thân thiện với môi trường được hình thành từ nhiều yếu tố cùng lúc: năng suất được cải thiện, lượng phân đạm được kiểm soát, thuốc bảo vệ thực vật được sử dụng theo nhu cầu thực tế và nước tưới được quản lý hiệu quả hơn.
Trong sản xuất lúa, giảm chi phí đầu vào có ý nghĩa đặc biệt quan trọng khi giá vật tư nông nghiệp biến động và biên lợi nhuận của người trồng lúa không cao. Một quy trình giúp nông dân giảm những khoản chi không cần thiết mà vẫn duy trì hoặc nâng năng suất sẽ có khả năng được tiếp nhận và nhân rộng cao hơn so với những giải pháp chỉ nhấn mạnh mục tiêu môi trường.
Tuy nhiên, giá trị lớn hơn của mô hình nằm ở khả năng kết nối hiệu quả kinh tế với mục tiêu môi trường. Việc không đốt rơm rạ giúp giảm phát sinh khói bụi, hạn chế phát thải khí nhà kính và tạo nguồn vật chất hữu cơ cho đất. Quản lý nước AWD góp phần giảm thời gian ruộng ngập liên tục, qua đó hạn chế điều kiện hình thành methane. Quản lý phân bón theo nhu cầu cây trồng giúp giảm nguy cơ dư thừa dinh dưỡng và tiết kiệm chi phí.
Như vậy, giảm phát thải không nhất thiết đồng nghĩa với tăng thêm chi phí cho nông dân. Nếu được thiết kế phù hợp, các giải pháp giảm phát thải có thể đồng thời giúp giảm chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất. Đây chính là điểm then chốt để các mô hình nông nghiệp phát thải thấp có thể đi từ mô hình trình diễn sang sản xuất đại trà.
Một kết quả khác cũng đáng ghi nhận là sự thay đổi về tổ chức sản xuất. Tại Thọ Long, Hội Nông dân xã đã duy trì 9 tổ nhóm nông dân canh tác lúa thân thiện với môi trường với khoảng 450 thành viên. Tại Thiệu Tiến, Hội Nông dân xã thành lập 10 tổ nhóm tại 9/10 thôn, tạo không gian để hội viên trao đổi kinh nghiệm, tiếp nhận kỹ thuật và hỗ trợ nhau trong quá trình sản xuất.
Đây là nền tảng quan trọng để nhân rộng mô hình. Bởi AWD, LCC hay xử lý rơm rạ bằng chế phẩm sinh học chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi người nông dân hiểu đúng quy trình và thực hiện thống nhất. Sự tham gia của tổ nhóm cộng đồng giúp quá trình chuyển giao kỹ thuật không chỉ phụ thuộc vào cán bộ chuyên môn mà dần hình thành cơ chế “nông dân hướng dẫn nông dân”.
Dẫu vậy, để mở rộng mô hình, Thanh Hóa vẫn cần giải quyết một số vấn đề. Thói quen sản xuất lâu năm khó thay đổi trong thời gian ngắn; việc điều tiết nước đòi hỏi hệ thống thủy lợi và khả năng phối hợp giữa các hộ; việc sử dụng bảng so màu lá cần được hướng dẫn thường xuyên; còn xử lý rơm rạ tại ruộng cần bảo đảm kỹ thuật và thời gian phù hợp.
Liên kết tiêu thụ cũng là điều kiện quan trọng. Khi sản phẩm được sản xuất theo quy trình giảm phát thải, thân thiện môi trường nhưng không có sự khác biệt về thị trường và giá trị gia tăng, động lực duy trì của nông dân sẽ bị hạn chế. Vì vậy, cùng với chuyển giao kỹ thuật, cần từng bước xây dựng vùng nguyên liệu, liên kết hợp tác xã - doanh nghiệp, truy xuất quy trình và phát triển thương hiệu cho sản phẩm lúa chất lượng cao, phát thải thấp.
Những thay đổi ban đầu đang mở ra hướng tiếp cận mới cho sản xuất lúa ở Thanh Hóa. Thọ Long dự kiến mở rộng mô hình lên hơn 100 hộ với khoảng 12 ha trong vụ Chiêm Xuân 2027; Thiệu Tiến cũng định hướng mở rộng diện tích canh tác thân thiện với môi trường trong các vụ tiếp theo.
Quy mô hiện tại còn khiêm tốn, nhưng giá trị của mô hình không chỉ được đo bằng diện tích. Quan trọng hơn, những thửa ruộng này đang chứng minh rằng sản xuất lúa có thể đồng thời hướng tới ba mục tiêu: hiệu quả kinh tế, bảo vệ môi trường và giảm phát thải.