news
Thực trạng, giải pháp phát triển bền vững nuôi biển Việt Nam

Thực trạng, giải pháp phát triển bền vững nuôi biển Việt Nam

Thứ bảy, 12/9/2026, 15:08 (GMT+7)
logo Nuôi biển đang trở thành động lực quan trọng trong phát triển kinh tế biển và tái cơ cấu ngành thủy sản Việt Nam. Tuy nhiên, quá trình phát triển nhanh cũng đặt ra nhiều thách thức về môi trường, từ ô nhiễm hữu cơ, ô nhiễm vi nhựa đến tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu. Phân tích thực trạng cho thấy, nguyên nhân cốt lõi không chỉ nằm ở áp lực gia tăng quy mô sản xuất mà còn xuất phát từ phương thức quản lý còn phân tán, thiếu dữ liệu và chưa theo kịp yêu cầu của nuôi biển công nghiệp. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số cần được xác định là giải pháp trọng tâm để đổi mới quản lý môi trường nuôi biển.
4ffd03dd03a05020932829c35c443540_1788770426.jpg
Ảnh minh họa

Thực trạng phát triển nuôi biển và những vấn đề đặt ra đối với công tác quản lý môi trường

Việt Nam có nhiều lợi thế để phát triển kinh tế biển với đường bờ biển dài trên 3.260 km, vùng đặc quyền kinh tế rộng hơn 1 triệu km², trên 4.000 hòn đảo lớn nhỏ cùng hệ thống vũng, vịnh, đầm phá và vùng triều phong phú. Đây là điều kiện thuận lợi để phát triển nuôi biển quy mô lớn, góp phần thực hiện mục tiêu đưa thủy sản trở thành ngành kinh tế quan trọng theo Chiến lược phát triển thủy sản Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. 

Trong những năm gần đây, ngành Thủy sản Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực, khẳng định vai trò là một trong những ngành kinh tế quan trọng của nông nghiệp và kinh tế biển. Năm 2025, tổng sản lượng thủy sản đạt khoảng 9,95 triệu tấn, tăng 3% so với năm trước; trong đó, nuôi trồng thủy sản đạt khoảng 6,1 triệu tấn, chiếm trên 61% tổng sản lượng. Kim ngạch xuất khẩu thủy sản đạt khoảng 11,3 tỷ USD, tăng 12,7% so với năm 2024 và lập mức cao nhất từ trước đến nay cho thấy, xu hướng chuyển dịch mạnh sang phát triển nuôi trồng thủy sản và nâng cao giá trị gia tăng của Ngành.

Sự phát triển nhanh của nuôi biển đã mở ra nhiều cơ hội khai thác tiềm năng kinh tế biển, tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân vùng ven biển. Tuy nhiên, quá trình phát triển cũng bộc lộ nhiều hạn chế trong công tác quản lý môi trường. Một trong những điểm nghẽn lớn hiện nay là tốc độ phát triển sản xuất nhanh hơn khả năng hoàn thiện hạ tầng quản lý. Nhiều vùng nuôi được hình thành tự phát hoặc mở rộng nhanh nhưng chưa được đánh giá đầy đủ về sức tải môi trường, khả năng tự làm sạch của vùng nước và mức độ chịu tải của hệ sinh thái.

Những năm gần đây, Bộ NN&MT đã triển khai nhiều giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý môi trường nuôi biển như thực hiện chương trình quan trắc, cảnh báo môi trường giai đoạn 2021-2025; chuyển đổi vật liệu lồng bè truyền thống sang vật liệu HDPE; xây dựng các vùng nuôi đạt tiêu chuẩn quốc tế; tăng cường kiểm soát hóa chất, kháng sinh và bảo vệ đa dạng sinh học. Đến nay, nhiều vùng nuôi trọng điểm đã được quan trắc định kỳ, kết quả được công bố để hỗ trợ người dân chủ động ứng phó với các biến động môi trường. Bên cạnh đó, Liên minh châu Âu (EU) đã công nhận 12 vùng nuôi nhuyễn thể của Việt Nam đáp ứng yêu cầu về an toàn thực phẩm và môi trường, với sản lượng khai thác từ 200.000 đến 220.000 tấn mỗi năm. 

Mặc dù vậy, xét trên phạm vi toàn quốc, hệ thống quản lý môi trường nuôi biển vẫn chủ yếu vận hành theo phương thức truyền thống. Hoạt động quan trắc phần lớn được thực hiện định kỳ theo kế hoạch, trong khi diễn biến môi trường biển luôn thay đổi theo thời gian thực dưới tác động của thủy triều, dòng chảy, thời tiết cực đoan và biến đổi khí hậu. Điều này dẫn đến khoảng trống giữa thời điểm phát sinh rủi ro và thời điểm phát hiện, khiến nhiều sự cố môi trường chỉ được ghi nhận sau khi đã gây thiệt hại cho người nuôi.

Một hạn chế khác là dữ liệu môi trường còn phân tán giữa nhiều cơ quan quản lý và địa phương, chưa được chuẩn hóa và tích hợp trên một nền tảng thống nhất. Phần lớn các địa phương vẫn quản lý theo hồ sơ hành chính hoặc dữ liệu riêng lẻ, thiếu sự kết nối giữa thông tin quan trắc môi trường, quy hoạch vùng nuôi, dịch bệnh, chất lượng nước và hoạt động sản xuất. Việc thiếu cơ sở dữ liệu tập trung làm giảm hiệu quả dự báo, đồng thời hạn chế khả năng hỗ trợ ra quyết định của cơ quan quản lý.

Có thể thấy, vấn đề cốt lõi của quản lý môi trường nuôi biển hiện nay không chỉ nằm ở ô nhiễm môi trường mà còn xuất phát từ mô hình quản lý chưa chuyển từ “quản lý theo sự vụ” sang “quản trị dựa trên dữ liệu”. Đây là điểm nghẽn cần được tháo gỡ để đáp ứng yêu cầu phát triển nuôi biển công nghiệp trong giai đoạn tới.

Giải pháp khoa học công nghệ trong quản lý môi trường nuôi biển

Để hướng đến việc quản lý môi trường nuôi biển bền vững, việc hiện đại hóa ngành nuôi biển không chỉ dừng lại ở việc cải tiến kỹ thuật đơn lẻ mà là một quá trình tích hợp các giải pháp công nghệ cao. Mục tiêu cốt lõi là tối ưu hóa hiệu suất sinh học, bảo vệ hệ sinh thái biển và nâng cao khả năng thích ứng trước biến đổi khí hậu. Các giải pháp công nghệ trọng tâm cần được thực hiện như sau:

Số hóa công tác quản lý và giám sát môi trường

Thay vì dựa vào kinh nghiệm cảm tính, việc quản lý môi trường hiện nay được chuyển đổi sang mô hình điều hành dựa trên dữ liệu thời gian thực. Hệ thống mạng lưới cảm biến (IoT) được triển khai thông qua các trạm quan trắc tự động để theo dõi liên tục các thông số lý - hóa thiết yếu như: pH, độ mặn, nhiệt độ và đặc biệt là nồng độ oxy hòa tan (DO) cùng các khí độc (NH3, H2S). Điểm đột phá nằm ở việc ứng dụng thuật toán AI để phân tích dữ liệu lịch sử, từ đó, đưa ra các kịch bản dự báo sớm về dịch bệnh hoặc các hiện tượng cực đoan như thủy triều đỏ trước từ 3 đến 5 ngày. 

Xây dựng, nâng cấp hạ tầng nuôi biển thích ứng biến đổi khí hậu

Hạ tầng nuôi trồng cần được thiết kế để chịu được các tác động cơ học mạnh từ sóng gió và giảm thiểu ô nhiễm hữu cơ tại chỗ. Việc chuyển đổi từ lồng gỗ truyền thống sang lồng nhựa HDPE với độ đàn hồi cao hoặc lồng lưới hợp kim đồng giúp tăng khả năng chống chịu bão và hạn chế vật bám sinh học, từ đó, cải thiện lưu thông nước và giảm stress cho đối tượng nuôi. Đi cùng với đó, công nghệ cho ăn thông minh tích hợp camera dưới nước và AI cho phép nhận diện chính xác nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi. Giải pháp này không chỉ tối ưu hóa hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) mà còn kiểm soát nguồn ô nhiễm hữu cơ lớn nhất, vốn thường chiếm đến 60-70% chi phí vận hành.

Xây dựng các mô hình nuôi đa loài tích hợp (IMTA) 

Mô hình IMTA được xem là chìa khóa để giải quyết bài toán phú dưỡng hóa nguồn nước thông qua cơ chế chuyển hóa chất thải thành tài nguyên. Trong hệ thống này, các loài được sắp xếp theo các tầng dinh dưỡng khác nhau: Cá ở tầng trên (nhóm sử dụng thức ăn công nghiệp) cung cấp chất thải hữu cơ; động vật thân mềm (nghêu, hàu) ở tầng giữa đóng vai trò bộ lọc sinh học thu gom các hạt lơ lửng; và rong biển ở tầng đáy hoặc xung quanh đóng vai trò hấp thụ nitơ, phốt pho dư thừa. Sự kết hợp này tạo ra một vòng tuần hoàn dinh dưỡng khép kín, vừa gia tăng giá trị kinh tế trên một đơn vị diện tích, vừa bảo vệ chất lượng nước môi trường nuôi.

Quản lý sức khỏe vật nuôi bằng công nghệ di truyền và sinh học

Để phát triển bền vững, ngành nuôi trồng thủy sản đang dần loại bỏ việc sử dụng kháng sinh, thay thế bằng các giải pháp phòng bệnh từ gốc. Việc ứng dụng vaccine thế hệ mới và chế phẩm sinh học giúp thiết lập hàng rào miễn dịch tự nhiên và cải thiện hệ vi sinh đường ruột cho vật nuôi. Ở cấp độ di truyền, công nghệ chọn giống bằng chỉ thị phân tử và giải trình tự gen đang được áp dụng rộng rãi để tạo ra các dòng giống có tốc độ tăng trưởng nhanh, khả năng kháng bệnh cao và thích nghi tốt với xu hướng tăng nhiệt độ toàn cầu của nước biển.

Xây dựng chuỗi giá trị số và năng lượng xanh trong nuôi biển

Hiệu quả kinh tế của sản phẩm nuôi biển hiện nay gắn liền với khả năng truy xuất nguồn gốc và mức độ thân thiện với môi trường. Ứng dụng công nghệ Blockchain đóng vai trò truy xuất nguồn gốc điện tử, ghi lại minh bạch toàn bộ quy trình từ con giống, thức ăn đến khi thu hoạch, giúp sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe như ASC hay GlobalGAP. Bên cạnh đó, việc tích hợp năng lượng tái tạo như điện mặt trời và điện gió vào vận hành các thiết bị phụ trợ (máy sục khí, hệ thống giám sát) không chỉ giúp giảm chi phí năng lượng mà còn hiện thực hóa mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính trong toàn bộ chuỗi cung ứng thủy sản. 

Xây dựng mô hình quản lý “liên kết 3 nhà”

Xây dựng mô hình kết hợp giữa Nhà nước - Nhà khoa học - Doanh nghiệp/Nông dân trên nền tảng số, gắn liền vai trò và trách nhiệm của mỗi bên trong phát triển thủy sản là một hình thức hợp tác chiến lược nhằm nâng cao giá trị chuỗi sản xuất, đảm bảo tính bền vững và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Anh Chi