Khai phá “cánh đồng cuối cùng” của hành tinh: Tham vọng 20 tỷ USD từ nuôi biển Việt Nam

Khai phá “cánh đồng cuối cùng” của hành tinh: Tham vọng 20 tỷ USD từ nuôi biển Việt Nam

Thứ tư, 13/5/2026, 07:29 (GMT+7)
logo Với dự báo kim ngạch xuất khẩu hải sản nuôi trồng có thể đạt gần 20 tỷ USD vào năm 2045, gấp đôi toàn bộ kim ngạch thủy sản hiện nay, ngành nuôi biển đang trở thành “động lực vàng” trong chiến lược kinh tế biển của nước ta.

Trong khuôn khổ “Hội nghị thúc đẩy xuất khẩu nông lâm thủy sản đảm bảo mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu năm 2026” do Bộ Nông nghiệp và Môi trường tổ chức ngày 8/5, Hiệp hội Nuôi biển Việt Nam đã trình bày bản kiến nghị mang tính chiến lược. Với tầm nhìn đưa Việt Nam vào nhóm 3 quốc gia nuôi biển hàng đầu thế giới, các đề xuất này không chỉ nhắm tới mục tiêu kinh tế mà còn là lời giải cho bài toán thích ứng với biến đổi khí hậu.

Tiềm năng sản xuất 10 triệu tấn cá biển mỗi năm

Theo Hiệp hội Nuôi biển Việt Nam, Liên hiệp quốc đã xác định thế kỷ XXI là thế kỷ của biển và đại dương, trong đó nuôi biển công nghiệp được xem là xu thế tất yếu. Với đường bờ biển dài 3.260 km và vùng đặc quyền kinh tế rộng hơn 1 triệu km², Việt Nam sở hữu tiềm năng sản xuất tới 10 triệu tấn cá biển mỗi năm theo ước tính của FAO. Ngoài cá, còn có thể nuôi hàng triệu tấn động vật nhuyễn thể, trồng rong biển (với năng suất 400 kg protein/ha/năm - so với 16kg/ha/năm đối với cây trồng) mà không tốn phân, thuốc bảo vệ thực vật, nước ngọt và các loại động vật đáy có giá trị kinh tế cao. 

a-1_1778429871.jpeg
Nuôi biển được đánh giá cao nhờ hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) thấp và ít gây tác hại cho môi trường hơn so với chăn nuôi trên cạn

Dự báo đến năm 2045, kim ngạch xuất khẩu hải sản nuôi trồng của nước ta có thể đạt gần 20 tỷ USD, gấp đôi toàn bộ kim ngạch xuất khẩu thủy sản hiện nay. Đặc biệt, nuôi biển được đánh giá cao về hiệu quả môi trường nhờ hệ số chuyển đổi thức ăn thấp và năng suất protein cao vượt trội so với cây trồng trên cạn.

Để hiện thực hóa tiềm năng, Hiệp hội kiến nghị Bộ Nông nghiệp và Môi trường chỉ đạo các địa phương chuyển đổi từ nuôi trồng tự phát sang phương thức sản xuất công nghiệp. Điểm nhấn của chiến lược này là việc hình thành các Cụm công nghiệp nuôi biển (CCNNB) – nơi cung cấp hạ tầng kỹ thuật đồng bộ cho các doanh nghiệp và hợp tác xã.

Đáng chú ý, Hiệp hội đề xuất tích hợp nuôi biển với các ngành kinh tế khác như du lịch và điện gió. Việc tận dụng không gian biển đa tầng này không chỉ tối ưu hóa nguồn tài nguyên mà còn hỗ trợ đắc lực cho nhiệm vụ quốc phòng, an ninh biển đảo.

Đề xuất cấp “Sổ Xanh” cho khu vực biển

Một trong những kiến nghị nhận được sự quan tâm lớn của các đại biểu là việc hợp lý hóa thủ tục giao biển lâu dài cho người dân. Hiệp hội đề nghị Chính phủ ban hành nghị định về việc cấp “Sổ Xanh” xác nhận quyền sử dụng khu vực biển lâu dài (tối đa 50 năm), tương tự như “Sổ Đỏ” đối với đất liền.

Đi kèm với đó là 3 chính sách hỗ trợ tài chính thiết thực. Thứ nhất miễn phí sử dụng khu vực biển trong 3-5 năm đầu tiên. Thứ hai bãi bỏ thủ tục báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) đối với các đối tượng ít gây hại như rong biển, nhuyễn thể. Thứ ba xác lập quyền thế chấp tài sản trên biển để tạo điều kiện cho ngư dân và doanh nghiệp vay vốn ngân hàng.

a-2_1778429871.jpeg
Cơ hội tích hợp nuôi biển công nghiệp với các ngành kinh tế biển khác như du lịch sinh thái và điện gió được kỳ vọng sẽ tối ưu hóa không gian đại dương

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, Hiệp hội nhấn mạnh việc xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ rủi ro. Cụ thể là đề xuất thí điểm bảo hiểm chỉ số bão. Theo cơ chế này, việc bồi hoàn sẽ căn cứ trực tiếp vào cấp bão và khoảng cách từ tâm bão đến vùng nuôi, giúp người dân nhanh chóng phục hồi sản xuất sau thiên tai.

Bên cạnh đó, công tác đào tạo nguồn nhân lực cũng được coi là yếu tố then chốt. Hiệp hội đề xuất các chương trình đào tạo nghề nuôi biển công nghiệp hiện đại với 70% thời lượng là thực hành tại chỗ cho ngư dân.

Việc triển khai đồng bộ các giải pháp từ quy hoạch, pháp lý đến hỗ trợ công nghệ được kỳ vọng sẽ tạo nên bước phát triển vượt bậc cho ngành nuôi biển, góp phần đưa Việt Nam trở thành quốc gia dẫn đầu khu vực ASEAN về phát triển bền vững kinh tế biển.

Thủy sản Việt 2026: Khát vọng 12 tỷ USD và những "nút thắt" cần tháo gỡ 

Cũng trong khuôn khổ hội nghị, ông Nguyễn Hoài Nam – Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) đã có phần trình bày tham luận về khát vọng 12 tỷ USD và những "nút thắt" cần tháo gỡ đối với ngành thủy sản Việt Nam trong năm 2026.

Theo ông Nguyễn Hoài Nam, với đà tăng trưởng 15% trong 4 tháng đầu năm, ngành thủy sản đang tự tin hướng tới cột mốc 12 tỷ USD năm 2026. Tuy nhiên, để hiện thực hóa con số này, cần một cuộc cải cách thể chế mạnh mẽ nhằm giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.

Trọng tâm là việc số hóa thủ tục chứng nhận nguồn gốc hải sản (IUU), sửa đổi các bất cập trong Thông tư 81 và 74 để phù hợp với thực tiễn nghề cá quy mô nhỏ. Song song đó, VASEP kiến nghị Chính phủ sớm tháo gỡ điểm nghẽn về thiếu hụt lao động và duy trì các gói tín dụng ưu đãi để doanh nghiệp đủ lực ứng phó với các rào cản phòng vệ thương mại khắt khe từ Hoa Kỳ và EU. Sự linh hoạt trong điều hành và quyết liệt trong ngoại giao kinh tế lúc này chính là “chìa khóa” để khơi thông nguồn lực, giúp thủy sản Việt Nam giữ vững vị thế top đầu thế giới.

 

Tiểu Thúy