Trước áp lực cạnh tranh từ nhập khẩu và những thay đổi trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp, cây ngô Việt Nam đang đứng trước yêu cầu tái định vị vai trò. Trao đổi với phóng viên (PV) Tạp chí Nông nghiệp và Môi trường, TS. Vương Huy Minh, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Ngô cho rằng, bên cạnh việc duy trì vai trò truyền thống, ngành ngô cần chuyển mạnh sang hướng ứng dụng công nghệ cao, nâng cao năng suất và giảm chi phí để thích ứng với bối cảnh mới.
PV: Thưa ông, nhìn lại hơn 30 năm phát triển vừa qua, cây ngô đang đảm nhận sứ mệnh như thế nào trong bối cảnh hiện nay?
TS. Vương Huy Minh: Có thể nói, từ sau năm 1990, cây ngô ở Việt Nam đã phát triển rất nhanh, thậm chí thuộc nhóm tăng trưởng mạnh trong khu vực. Trong giai đoạn đầu đổi mới, khi chúng ta còn thiếu lương thực, cây ngô đã đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Nó không chỉ giúp giải quyết nhu cầu lương thực mà còn trở thành một phong trào sản xuất rộng khắp, từ Đồng bằng sông Hồng đến các vùng miền núi như Tây Bắc, Tây Nguyên.
Ở nhiều địa phương như Sơn La, Hòa Bình (cũ), Điện Biên hay khu vực Tây Nguyên, cây ngô từng là “cây xóa đói giảm nghèo”, giúp người dân vùng cao ổn định cuộc sống. Không chỉ mang giá trị kinh tế, cây ngô còn gắn bó với đời sống văn hóa của nhiều cộng đồng, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa và khu vực biên giới.
Tuy nhiên, khoảng 10 năm trở lại đây, bức tranh đã thay đổi đáng kể. Một số vùng đã chuyển sang trồng các loại cây có hiệu quả kinh tế cao hơn. Đồng thời, quá trình công nghiệp hóa khiến lao động nông nghiệp giảm dần. Đặc biệt, việc mở cửa thị trường dẫn đến lượng ngô nhập khẩu tăng mạnh, với giá thành thấp hơn do các nước sản xuất quy mô lớn, cơ giới hóa cao. Điều này khiến sản xuất ngô trong nước gặp nhiều khó khăn.
Hiện nay, phần lớn sản xuất ngô của Việt Nam vẫn mang tính nhỏ lẻ, khó áp dụng cơ giới hóa, dẫn đến chi phí cao và khả năng cạnh tranh thấp. Việc hình thành các vùng sản xuất hàng hóa lớn phục vụ chế biến thức ăn chăn nuôi vẫn còn nhiều hạn chế.
Dù vậy, chúng ta vẫn xác định ngô là một trong những cây trồng chiến lược. Trong tương lai, cây ngô vẫn giữ vai trò quan trọng không chỉ về kinh tế mà còn trong đảm bảo an ninh lương thực, ổn định xã hội, đặc biệt ở vùng khó khăn.
PV: Liên quan đến nguồn giống, ông đánh giá như thế nào về sự tham gia của các tập đoàn lớn nước ngoài và chiến lược phát triển giống ngô trong nước?
TS. Vương Huy Minh: Trước đây, khi thị trường chưa mở cửa sâu rộng, nguồn giống ngô chủ yếu do các viện nghiên cứu trong nước và hệ thống địa phương cung cấp. Tuy nhiên, hiện nay, hầu hết các tập đoàn lớn trên thế giới về giống cây trồng đều đã có mặt tại Việt Nam.
Sự tham gia này tạo ra áp lực cạnh tranh rất lớn, nhưng đồng thời cũng là động lực thúc đẩy các nhà khoa học trong nước đổi mới. Nếu không có cạnh tranh, chúng ta sẽ khó phát triển công nghệ.
Một ví dụ rõ nét là khi dịch sâu keo mùa thu xuất hiện từ năm 2019, các giống ngô ứng dụng công nghệ sinh học đã phát huy hiệu quả rõ rệt trong việc bảo vệ năng suất, giảm chi phí thuốc bảo vệ thực vật và giảm tác động môi trường.
Trong nước, các viện nghiên cứu và trường đại học cũng đã bắt đầu tiếp cận công nghệ sinh học, chuyển gen và gần đây là chỉnh sửa gen. Tuy nhiên, phần lớn vẫn dừng ở quy mô phòng thí nghiệm hoặc nhà lưới, chưa thể thương mại hóa do hạn chế về nguồn lực đầu tư.
Trong khi đó, các tập đoàn quốc tế đầu tư hàng trăm triệu USD cho một sản phẩm giống mới. Vì vậy, để làm chủ công nghệ, Việt Nam cần có chiến lược đầu tư dài hạn, đồng bộ cả về tài chính, nhân lực và cơ sở vật chất.
Hiện nay, xu hướng thế giới đang chuyển sang công nghệ chỉnh sửa gen – một hướng đi tiềm năng mà Việt Nam cũng đang từng bước tiếp cận. Nếu có cơ chế phù hợp, chúng ta hoàn toàn có thể làm chủ công nghệ này trong tương lai.
PV: Theo ông, Nghị quyết 57-NQ/TW sẽ mở ra những cơ hội và thay đổi gì đối với hoạt động khoa học – công nghệ trong thực tiễn sản xuất hiện nay?
TS. Vương Huy Minh: Đây có thể coi là một trong những nghị quyết quan trọng nhất về khoa học công nghệ trong nhiều năm trở lại đây. Trước đây, các định hướng về khoa học công nghệ thường mang tính chung chung, khó triển khai vào thực tế. Nhưng với Nghị quyết 57-NQ/TW, lần đầu tiên khoa học công nghệ được đặt ở vị trí trung tâm, với định hướng rõ ràng và cụ thể hơn.
Điều này mang lại niềm tin rất lớn cho đội ngũ nhà khoa học. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất vẫn là khâu thực thi. Nghị quyết cần được cụ thể hóa bằng các cơ chế, chính sách, nguồn lực và quy định rõ ràng để đi vào cuộc sống.
Thực tế cho thấy, trong các cuộc họp khoa học gần đây, cách tiếp cận đã thay đổi: yêu cầu cụ thể hơn, đòi hỏi sản phẩm rõ ràng, có tính ứng dụng và đột phá. Đây chính là tín hiệu tích cực.
PV: Theo ông, các nhà khoa học cần làm gì để đáp ứng yêu cầu từ thực tiễn và các chính sách mới?
TS. Vương Huy Minh: Các nhà khoa học cần thay đổi tư duy nghiên cứu. Không chỉ dừng ở nghiên cứu cơ bản, mà phải hướng tới sản phẩm cụ thể, có khả năng ứng dụng và tạo ra giá trị gia tăng.
Tinh thần của Nghị quyết 57-NQ/TW cũng đặt ra yêu cầu rõ ràng: phải đổi mới, phải sáng tạo và chấp nhận rủi ro. Nếu không dám thử nghiệm, không dám đột phá thì rất khó có những kết quả lớn.
Đối với chúng tôi, định hướng là tập trung nghiên cứu các công nghệ mới để đưa vào chọn tạo giống ngô, góp phần nâng cao năng suất, giảm chi phí, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu, đồng thời bảo vệ môi trường.
Tôi tin rằng, nếu có cơ chế phù hợp và sự đầu tư đúng mức, trong tương lai không xa, Việt Nam hoàn toàn có thể làm chủ các công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực giống cây trồng, trong đó có cây ngô.
PV: Xin trân trọng cảm ơn ông!