Buổi sớm ở những làng biển Quảng Trị thường bắt đầu bằng tiếng máy tàu trở về sau một đêm dài ngoài khơi. Bên bến cá, những người phụ nữ đã đứng chờ từ lúc trời còn bảng lảng. Mẻ cá đầu tiên được đưa lên bờ, tiếng gọi nhau í ới, tiếng cân hàng, tiếng xe chở hải sản nối nhau rời bến. Một ngày mới bắt đầu từ biển theo cách rất riêng của những cộng đồng đã sống cùng biển qua nhiều thế hệ. Với người dân, đó là nhịp sống quen thuộc. Với du khách, nếu được mở cánh cửa bước vào, lại là một câu chuyện nhiều lớp về biển.
Quảng Trị có hơn 200 km bờ biển, nhiều bãi tắm đẹp, những làng chài lâu đời, đảo Cồn Cỏ, các vùng cửa biển, đầm phá, hệ sinh thái ven bờ cùng kho tàng văn hóa được hình thành từ quá trình con người thích nghi với biển. Những giá trị ấy tạo nên một lợi thế mà không phải địa phương nào cũng có thể sao chép. Vấn đề nằm ở chỗ làm thế nào để những giá trị vốn tồn tại trong đời sống trở thành sản phẩm du lịch, tạo thêm thu nhập cho cộng đồng mà vẫn giữ được sự chân thực của một vùng biển.
Một bãi biển đẹp có thể tạo ấn tượng ngay từ lần đầu đặt chân tới, song thứ khiến du khách nhớ lâu hơn thường nằm ở phía sau bờ cát: Một ngôi làng, một món ăn, câu chuyện của người dân, mùi nước mắm trong buổi sớm, tiếng gọi nhau ngoài bến cá hay cách một cộng đồng gìn giữ lễ hội đã có từ nhiều đời.
Làng biển Cảnh Dương là một ví dụ. Ngôi làng ven biển này không cần dựng lên một không gian mới để kể câu chuyện của mình. Những con đường, mái nhà, bến cá, nghề đi biển, những câu chuyện về làng và ký ức của cư dân đã tạo nên một “kho tư liệu sống” mà không bảo tàng nào có thể thay thế hoàn toàn. Cảnh Dương còn có một lớp giá trị khác nằm trong đời sống văn hóa cộng đồng. Những phong tục gắn với biển, tín ngưỡng của cư dân miền biển, các lễ hội được gìn giữ qua nhiều thế hệ tạo nên ký ức chung của làng. Mỗi lễ hội không chỉ là một ngày hội của cộng đồng, mà còn kể về cách người dân gửi gắm niềm tin, lòng biết ơn với biển và mong ước về những chuyến ra khơi bình an, mùa cá thuận lợi.
Người cao tuổi có thể kể về lịch sử làng. Ngư dân hiểu từng con nước, mùa cá. Những người phụ nữ biết cách chế biến sản vật biển thành những món ăn mang hương vị riêng. Những gia đình có thể mở cửa đón khách, chuẩn bị bữa cơm từ chính nguyên liệu của địa phương. Mỗi người giữ một phần câu chuyện.
Giá trị của Cảnh Dương vì thế không nằm ở việc dựng thêm bao nhiêu công trình phục vụ khách, mà ở khả năng để du khách bước vào đời sống của làng một cách tự nhiên: nghe một câu chuyện về nghề biển, xem một sinh hoạt cộng đồng, thưởng thức món ăn của cư dân địa phương hay tìm hiểu một lễ hội đã trở thành ký ức chung của nhiều thế hệ.
Ông Nguyễn Nam, một người dân ở Cảnh Dương, cho rằng điều du khách cần tìm hiểu không dừng ở cảnh biển. “Du khách đến đây nếu chỉ tắm biển, ăn hải sản rồi đi thì họ mới biết một phần rất nhỏ về làng. Điều hấp dẫn hơn là được biết người dân sống với biển như thế nào, nghề cá ra sao, lễ hội và những câu chuyện của làng được gìn giữ thế nào. Nhưng làm du lịch phải giữ được sự tự nhiên, chứ không biến đời sống của người dân thành một màn trình diễn”.
Câu chuyện ở Cảnh Dương cho thấy, văn hóa chỉ thực sự trở thành tài nguyên du lịch khi nó vẫn đang sống trong cộng đồng. Lễ hội vẫn được người dân tổ chức vì nhu cầu của chính cộng đồng; nghề biển vẫn tạo ra sinh kế; những món ăn vẫn hiện diện trong bữa cơm hằng ngày. Du khách đến và được tham gia vào đời sống ấy, thay vì chỉ đứng bên ngoài quan sát. Cảnh Dương không cần trở thành một điểm đến giống nơi khác, giá trị của làng nằm ở chính những điều đang có.
Ở biển Nhân Trạch, câu chuyện về biển bắt đầu từ một nhịp sống khác, buổi sáng, những con thuyền cập bến. Hải sản được đưa lên, phân loại, chuyển đi. Người mua, kẻ bán nhanh chóng hoàn tất công việc để kịp một ngày mới. Với cư dân địa phương, chợ cá là nơi mưu sinh. Với du khách lần đầu chứng kiến, đó có thể là khoảnh khắc giúp họ hiểu biển theo cách trực tiếp nhất. Chợ cá Nhân Trạch trở thành một điểm dừng đáng nhớ trong hành trình khám phá biển Quảng Trị. Du khách có thể đến từ sáng sớm, chứng kiến thuyền cập bến, tìm hiểu các loại hải sản, nghe ngư dân kể về chuyến biển, rồi tiếp tục câu chuyện ở những cơ sở chế biến hoặc trong một bữa ăn từ chính sản vật vừa được đưa lên bờ.
Từ bến cá, câu chuyện có thể tiếp tục đến nơi chế biến. Một mẻ cá được đưa về làm nguyên liệu. Những công đoạn sơ chế, ướp, phơi, ủ tạo thành sản phẩm. Rồi sản vật ấy xuất hiện trong bữa cơm của gia đình. Một hành trình như vậy giúp du khách nhìn thấy cả một vòng đời của sản vật biển: từ biển vào bờ, từ bờ vào làng, từ làng đến gian bếp và từ gian bếp trở thành ký ức của chuyến đi.
Chị Nguyệt - du khách đến từ Lào Cai lần đầu đến vùng biển Quảng Trị chia sẻ rằng, điều khiến họ ấn tượng không chỉ là cảnh biển, mà còn là cảm giác được nhìn thấy một đời sống đang diễn ra trước mắt. “Nếu có thêm những trải nghiệm như đi chợ cá buổi sáng, nghe ngư dân kể chuyện đi biển, xem cách làm nước mắm hoặc ăn một bữa cơm của người địa phương, chuyến đi sẽ đáng nhớ hơn và có lẽ chúng tôi cũng muốn ở lại lâu hơn”.
Một ý kiến khác từ nhóm du khách trẻ đến từ Lâm Đồng cũng cho thấy nhu cầu tương tự: sau khi tắm biển, họ muốn có thêm những hoạt động để hiểu nơi mình đang đến, từ thưởng thức món ăn địa phương đến trải nghiệm nghề truyền thống và khám phá đời sống làng biển.
Những mong muốn ấy gợi mở một hướng đi rõ hơn cho du lịch biển Quảng Trị: đừng đưa du khách đến xem một làng biển, hãy để họ được sống cùng làng biển trong một khoảng thời gian. Điều đáng nói hơn nằm ở phía sau trải nghiệm ấy, du khách chi trả cho dịch vụ, người dân có thêm thu nhập; sản vật địa phương có thêm thị trường; nghề truyền thống có thêm cơ hội tồn tại. Một phiên chợ cá có thể tạo thêm dịch vụ trải nghiệm; một nghề chế biến có thể mở ra câu chuyện sản phẩm; một món ăn có thể trở thành điểm nhấn của bữa cơm địa phương.
Trong cuộc cạnh tranh giữa các điểm đến biển, cảnh quan có thể tương đồng, cát trắng, nước xanh, những khu nghỉ dưỡng, nhà hàng hải sản hay các hoạt động trên biển đều có thể được đầu tư ở nhiều nơi nhưng bản sắc thì khác.
Một món ăn được nấu theo cách của địa phương, một câu chuyện được kể bằng giọng của người làng, lễ hội được cộng đồng tự tổ chức, nghề truyền thống còn người làm nghề... đó là điều rất khó sao chép. Vì vậy, “chất Quảng Trị” cần được đặt vào chính cấu trúc của sản phẩm du lịch.
Du khách có thể đến biển để tắm, nhưng ký ức về chuyến đi có thể được tạo nên từ bữa cơm trong một gia đình ven biển. Họ có thể đến một làng chài để tham quan, nhưng điều khiến họ kể lại chuyến đi có khi chỉ là câu chuyện của một ngư dân về những mùa biển. Một sản phẩm hải sản mang về nhà sẽ có ý nghĩa khác nếu phía sau nó là câu chuyện về vùng biển, người làm nghề và cách sản phẩm được tạo ra. Đó là cách văn hóa đi vào kinh tế mà không đánh mất mình.
Một nghề truyền thống khó tồn tại chỉ bằng những lời kêu gọi bảo tồn, lễ hội cũng khó giữ sức sống nếu chỉ được tổ chức để phục vụ khách tham quan. Văn hóa muốn tồn tại phải tiếp tục được sử dụng, được thực hành và có chỗ đứng trong đời sống đương đại. Bởi vậy, bảo tồn văn hóa biển cần bắt đầu từ việc giữ người làm nghề, giữ không gian sống và tạo ra sinh kế phù hợp cho cộng đồng.
Ông Phạm Hải Quỳnh, Viện trưởng Viện Du lịch phát triển Châu Á cho rằng, giá trị của du lịch văn hóa không nằm ở việc dựng lại một đời sống để du khách xem, mà ở khả năng đưa những giá trị vốn có của cộng đồng trở thành trải nghiệm thực sự.
Theo ông, “người dân cần được nhìn nhận như chủ thể của câu chuyện du lịch: họ giữ nghề, kể chuyện, tham gia cung cấp dịch vụ và trực tiếp hưởng lợi từ giá trị được tạo ra. Khi cộng đồng có sinh kế từ những giá trị văn hóa ấy, động lực bảo tồn sẽ trở nên tự nhiên và bền vững hơn.” Nhìn từ biển Quảng Trị, mối quan hệ ấy càng rõ. Giữ một làng biển không chỉ là giữ vài ngôi nhà cũ, đó còn là giữ nghề cá, giữ bến nước, giữ cách chế biến sản vật, giữ món ăn, giữ không gian sinh hoạt cộng đồng và những câu chuyện được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Quảng Trị còn có một lớp tài nguyên đặc biệt: ký ức. Nhưng ký ức ở đây không nhất thiết phải được kể bằng những hình ảnh của chiến tranh. Điều đáng kể hơn là cách một vùng đất đã bước qua mất mát để trở lại với nhịp sống bình thường, với những làng biển, những chuyến tàu, những mùa cá và những thế hệ mới đang xây dựng cuộc sống. Đó là câu chuyện từ quá khứ đến hiện tại.
Những địa danh từng đi qua lịch sử có thể được kết nối với làng biển, với cảnh quan, ẩm thực và đời sống đương đại. Du khách có thể bắt đầu từ một câu chuyện về ký ức, rồi tiếp tục hành trình bằng việc gặp những con người đang sống, làm việc và tạo dựng tương lai trên chính vùng đất ấy. Điểm đến khi ấy không kể chiến tranh như một quá khứ đóng kín, mà kể cách con người bước ra khỏi quá khứ để kiến tạo cuộc sống mới. Đó là câu chuyện của hòa bình. Cách kể này cũng giúp lịch sử trở thành một phần tự nhiên của hành trình du lịch, thay vì một nội dung đứng riêng bên ngoài đời sống.
Trong phát triển du lịch, sức ép dễ nhìn thấy nhất là mong muốn làm thật nhanh, xây thật nhiều và tạo ra những hình ảnh bắt mắt, nhưng biển Quảng Trị có lẽ không cần một cuộc chạy đua để trở thành bản sao của những điểm đến đã thành công.
Cảnh Dương có thể giữ câu chuyện làng biển. Nhân Trạch có thể phát triển trải nghiệm chợ cá và văn hóa sản xuất. Bảo Ninh có những giá trị của một làng biển lâu đời. Cửa Tùng, Cửa Việt có thể phát huy lợi thế cảnh quan, nghỉ dưỡng và kết nối. Cồn Cỏ mang câu chuyện riêng của một hòn đảo giữa biển, nơi hệ sinh thái, lịch sử và đời sống cộng đồng cùng tạo nên sức hấp dẫn, mỗi nơi giữ một vai trò, cộng đồng kể một câu chuyện. Khi được kết nối, những điểm đến riêng lẻ ấy có thể tạo thành một hệ sinh thái trải nghiệm biển Quảng Trị, trong đó du khách không chỉ nhìn thấy một bãi biển đẹp mà nhận ra một vùng đất có đời sống, ký ức và bản sắc.
Đó cũng là tinh thần quan trọng trong định hướng phát triển kinh tế biển hiện nay: phát triển phải đi cùng bảo tồn, cộng đồng phải được đặt vào vị trí chủ thể và giá trị tự nhiên, văn hóa cần được xem như nguồn vốn lâu dài.
Hơn 200 km bờ biển và bài toán tạo khác biệt
Hơn 200 km bờ biển mở ra dư địa lớn cho Quảng Trị, nhưng chiều dài bờ biển tự nó chưa thể trở thành thương hiệu, điều làm nên thương hiệu phải là những gì du khách nhận ra và không dễ tìm thấy ở nơi khác, vùng biển có cảnh quan đẹp. Một làng chài còn giữ nghề, hòn đảo giữ được hệ sinh thái, ký ức được kể bằng tinh thần hòa bình và hồi sinh... Những giá trị ấy, nếu được tổ chức thành sản phẩm, sẽ tạo nên lợi thế cạnh tranh từ chính bản sắc địa phương.
Ở góc độ doanh nghiệp địa phương, ông Trần Cương, Giám đốc Nettin Travel, cho rằng điều đáng giá nhất của du lịch biển Quảng Trị nằm ở những trải nghiệm mà du khách khó tìm thấy ở một nơi khác. Theo ông, một buổi sáng ở bến cá, câu chuyện của người ngư dân, bữa cơm trong một gia đình làng biển hay cách người dân gìn giữ một lễ hội đều có thể trở thành những ký ức rất riêng của chuyến đi.
“Điều chúng tôi muốn giới thiệu với du khách không chỉ là cảnh đẹp quê mình, mà còn là cách người dân nơi đây sống với biển. Nếu du khách được gặp người dân, nghe câu chuyện của họ, thưởng thức món ăn địa phương và cảm nhận không khí của một làng biển thực sự, họ sẽ hiểu hơn về Quảng Trị. Những trải nghiệm như vậy mới tạo nên dấu ấn riêng của điểm đến”, ông Trần Cương chia sẻ.
Từ góc nhìn ấy, bài toán của du lịch biển Quảng Trị không phải tạo ra thật nhiều điểm check-in mới, mà là biết nhìn lại những giá trị đang có, giữ được sự chân thực và tổ chức chúng thành những trải nghiệm có chiều sâu.
Bởi một làng biển giữ được nghề sẽ giữ được câu chuyện, có câu chuyện, điểm đến có bản sắc. Có sản phẩm từ bản sắc, du khách có lý do ở lại và chi tiêu. Dòng tiền quay trở lại cộng đồng, tạo thêm sinh kế cho người dân. Đời sống có thêm giá trị kinh tế sẽ tạo động lực để cộng đồng giữ nghề, giữ làng, giữ cảnh quan và môi trường biển.
Vòng tròn ấy nếu được hình thành sẽ tạo ra một cách phát triển khác: biển tạo sinh kế, văn hóa tạo bản sắc, bảo tồn giữ lại nguồn vốn tự nhiên và cộng đồng, còn du lịch kết nối tất cả thành giá trị phát triển. Quảng Trị vì thế không cần một biển giống bất kỳ nơi nào khác. Điều cần xây dựng là một vùng biển mà du khách có thể nhận ra bằng cảnh sắc, nhớ bằng câu chuyện, trải nghiệm bằng đời sống và quay trở lại bởi những giá trị không thể thay thế, đó mới là lợi thế cạnh tranh lâu dài của biển Quảng Trị.