Từ hình tượng cây đước bám đất, giữ phù sa và chở che muôn loài, tác giả Lê Minh Hoan gửi gắm một thông điệp sâu sắc về tư duy hệ thống và triết lý cộng sinh: Mọi sự sống chỉ bền vững khi biết liên kết, nâng đỡ và cùng phát triển. Cây Đước không chỉ là biểu tượng của rừng ngập mặn, mà còn là biểu tượng của cách con người ứng xử với thiên nhiên, với cộng đồng và với tương lai. Mời bạn đọc đến chuyên mục “Đọc sách cùng xích lô” trên Tạp chí Nông nghiệp và Môi trường để đọc trọn vẹn câu chuyện đầy suy ngẫm này.
Buổi sáng ở rừng ngập mặn, khi thủy triều vừa rút, những rễ đước nhô lên như những bàn tay nâu sậm đan vào nhau, níu đất, giữ phù sa, chở che cho từng con cá, con tôm, con cua đang tìm chỗ trú mình.
Trong gió mặn, lá đước xanh một màu kiên nhẫn, màu của sức sống bền bỉ, của lòng người ven biển.
Cây đước - người giữ nhịp thở của đất và biển
Ở nơi đất và nước giao hòa, cây đước là người “gác cổng” của sự sống.
Đước giữ đất không cho biển lấn, giữ nước không cho đất khô, giữ phù sa để đất sinh sôi, và giữ sinh cảnh để muôn loài cùng tồn tại.
Nhìn một cánh rừng đước, ta thấy cả một hệ thống vận hành tự nhiên: Rễ đước neo bùn - bùn giữ phù sa - phù sa nuôi sinh vật - sinh vật nuôi con người - con người bảo vệ rừng. Một vòng tuần hoàn bình dị, nhưng là bài học lớn về tư duy hệ thống: mọi sự sống đều liên kết trong một mối tương quan chặt chẽ.
Từ rừng đước đến hệ sinh thái cộng đồng
Rừng đước không chỉ có giá trị môi trường, mà còn mở ra một không gian sinh kế mới. Ở Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng, người dân không chỉ “giữ rừng” mà còn “sống cùng rừng”: làm du lịch sinh thái, đưa du khách chèo xuồng giữa những rễ đước chằng chịt; nuôi tôm dưới tán rừng, tạo ra sản phẩm “tôm sinh thái” được thế giới ưa chuộng; chế tác đồ lưu niệm, tạo việc làm cho phụ nữ vùng ven biển.
Mỗi cây đước là một cột trụ sinh thái, và mỗi cánh rừng đước là một hệ sinh thái kinh tế - văn hóa - xã hội sống động. Khi cộng đồng được tham gia, rừng không còn là trách nhiệm, mà trở thành nguồn sống, niềm tự hào và di sản chung.
Tư duy hệ thống trong quản lý và phát triển rừng đước
Bảo vệ rừng đước không thể chỉ nhìn bằng góc độ lâm nghiệp.
Đó là bài toán của nhiều hệ thống cùng lúc:
Nếu chỉ chăm một phần, hệ thống sẽ mất cân bằng. Vì thế, tư duy hệ thống giúp ta quản lý rừng không phải bằng mệnh lệnh, mà bằng sự hiểu biết về các mối quan hệ tương tác.
Một quyết định về quy hoạch rừng không chỉ là giữ bao nhiêu hecta, mà là giữ bao nhiêu giá trị cộng sinh giữa con người và thiên nhiên.
Một dự án phát triển du lịch không chỉ tính doanh thu, mà tính độ hồi sinh của sinh cảnh và lòng tin của người dân.
Cây đước - biểu tượng của sự bền bỉ và bao dung
Rễ đước mọc ngang, đâm chéo, rồi đan lại thành một mạng lưới, như con người vùng biển, sống dựa vào nhau, đùm bọc nhau trước sóng gió. Mỗi rễ đước cắm xuống là một niềm tin rằng dù bão đến, rừng vẫn đứng, và con người vẫn đứng.
Cây đước dạy ta cách phát triển: bám sâu để vững vàng, vươn cao để lan tỏa. Phát triển bền vững cũng vậy, phải bắt đầu từ những rễ gốc của sinh thái, văn hóa, và con người, rồi mới vươn ra biển lớn của kinh tế và hội nhập.
Học ở cây đước cách làm người và làm hệ thống
Có lẽ, rừng đước là lớp học tự nhiên của tư duy hệ thống.
Ở đó, ta thấy sức mạnh của sự kết nối, trí tuệ của sự cộng sinh, giá trị của sự bền bỉ.
Tư duy hệ thống nhắc ta rằng bảo vệ rừng đước không chỉ là bảo vệ cây, mà là bảo vệ một phần của chính mình, phần biết sống hài hòa, biết yêu thiên nhiên, biết san sẻ cho nhau.
Một rễ đước không giữ nổi đất. Nhưng cả rừng đước sẽ giữ được quê hương.
Giữa tiếng gió và sóng, rừng đước vẫn thì thầm: Hãy sống như ta, lặng lẽ, bền bỉ, nhưng giữ cho đất này mãi xanh.