Trong bối cảnh nhu cầu đầu tư hạ tầng tăng mạnh, thị trường vật liệu xây dựng tại Thanh Hóa đối mặt với tình trạng mất cân đối nghiêm trọng giữa cung và cầu, đặc biệt là đất san lấp và cát xây dựng. Trước áp lực này, tỉnh Thanh Hóa đã chủ động triển khai nhiều giải pháp tháo gỡ khó khăn trên cơ sở Luật Địa chất và Khoáng sản sửa đổi năm 2025 (có hiệu lực từ 1/1/2026) và Nghị quyết số 66.4 NQ-CP của Chính phủ về ban hành các cơ chế, chính sách đặc thù nhằm tháo gỡ vướng mắc trong triển khai Luật. Những động thái này không chỉ góp phần khơi thông nguồn cung vật liệu mà còn tạo nền tảng pháp lý thông thoáng, hướng tới ổn định thị trường và đảm bảo tiến độ các dự án phát triển kinh tế - xã hội trên địa bàn.
“Cơn khát” vật liệu năm 2025
Năm 2025 được xem là giai đoạn đặc biệt khó khăn đối với lĩnh vực vật liệu xây dựng tại Thanh Hóa khi nhu cầu tăng đột biến nhưng nguồn cung lại sụt giảm mạnh. Theo thống kê của tỉnh, riêng trong năm này, nhu cầu vật liệu phục vụ xây dựng đã lên tới hàng chục triệu mét khối, trong đó đất san lấp khoảng 33,27 triệu m³, cát xây dựng 5,49 triệu m³ và đá xây dựng 8,43 triệu m³. Tuy nhiên, năng lực cung ứng thực tế chỉ đáp ứng được một phần rất nhỏ.
Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở sự “đóng băng” của hàng loạt mỏ vật liệu. Trong tổng số 52 mỏ đất được cấp phép, chỉ có 10 mỏ hoạt động; với cát, chỉ 3/29 mỏ duy trì khai thác. Công suất thực tế chỉ đạt khoảng 6,53% đối với đất san lấp và 1,73% đối với cát – con số cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng.
Nguyên nhân của tình trạng này đến từ nhiều phía. Trước hết là yếu tố pháp lý và quản lý. Hàng loạt mỏ vật liệu bị dừng hoạt động do vi phạm trong khai thác hoặc liên quan đến các vụ việc đang bị cơ quan công an điều tra, xử lý. Bên cạnh đó, nhiều mỏ dù đã được cấp phép nhưng chưa hoàn tất thủ tục thuê đất, chưa có đường vận chuyển hoặc vướng mắc về giải phóng mặt bằng nên không thể đi vào khai thác.
Một nguyên nhân khác mang tính hệ thống là công tác quy hoạch và dự báo chưa theo kịp thực tiễn. Nhu cầu vật liệu tăng nhanh do hàng loạt dự án hạ tầng, giao thông, khu công nghiệp được triển khai cùng lúc, trong khi quy hoạch mỏ vật liệu chưa được cập nhật kịp thời, dẫn đến tình trạng “cầu vượt cung” kéo dài.
Ngoài ra, năng lực của một số doanh nghiệp khai thác cũng là vấn đề đáng lưu ý. Không ít đơn vị thiếu phương tiện, thiếu bãi tập kết, hoặc không đủ điều kiện đầu tư khai thác theo quy định, dẫn đến việc mỏ dù còn trữ lượng nhưng vẫn phải “đắp chiếu”. Ý thức chấp hành pháp luật trong khai thác khoáng sản ở một số nơi chưa cao, khiến công tác quản lý càng thêm phức tạp.
Hệ quả của tình trạng này là sự đứt gãy chuỗi cung ứng vật liệu xây dựng. Giá vật liệu tăng mạnh, có thời điểm tăng 10–20% so với năm trước, thậm chí chi phí vận chuyển tăng gấp 2–3 lần. Nhiều doanh nghiệp xây dựng rơi vào tình cảnh “có tiền cũng không mua được vật liệu”, buộc phải tìm nguồn từ các tỉnh lân cận như Nghệ An, Ninh Bình với chi phí cao và nguồn cung không ổn định.
Tình trạng khan hiếm vật liệu đã tác động trực tiếp đến tiến độ các dự án. Toàn tỉnh Thanh Hóa có tới 143 công trình thiếu vật liệu, trong đó 29 dự án trọng điểm bị chậm tiến độ. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư mà còn làm chậm quá trình giải ngân vốn đầu tư công, tác động tiêu cực đến mục tiêu tăng trưởng kinh tế của địa phương.
Rõ ràng, năm 2025 đã bộc lộ những hạn chế sâu sắc trong công tác quản lý tài nguyên khoáng sản, từ quy hoạch, cấp phép đến giám sát khai thác. Đây cũng là “phép thử” cho năng lực điều hành của chính quyền địa phương trong bối cảnh áp lực phát triển ngày càng lớn.
Gỡ “nút thắt” nguồn cung từ hành lang pháp lý mới
Trước thực trạng thiếu hụt vật liệu xây dựng kéo dài, tỉnh Thanh Hóa đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp mang tính tình thế lẫn chiến lược. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở các biện pháp điều hành linh hoạt của địa phương mà còn ở sự “cởi trói” về thể chế khi Luật Địa chất và Khoáng sản sửa đổi năm 2025 chính thức có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, cùng với Nghị quyết số 66.4 NQ-CP của Chính phủ về ban hành các cơ chế, chính sách đặc thù nhằm tháo gỡ vướng mắc trong triển khai Luật Địa chất và Khoáng sản.
Về giải pháp trước mắt, tỉnh đã tiến hành rà soát, phân nhóm toàn bộ các mỏ vật liệu để có phương án xử lý phù hợp. Những mỏ đang hoạt động, còn trữ lượng và đáp ứng điều kiện được ưu tiên nâng công suất khai thác, với thời gian giải quyết thủ tục được rút ngắn đáng kể, có thể tới 55% so với trước đây. Các mỏ vướng mắc về thuê đất, giải phóng mặt bằng hay đường vận chuyển được yêu cầu khẩn trương tháo gỡ để sớm đưa vào khai thác. Đồng thời, tỉnh cũng kiên quyết đóng cửa các mỏ vi phạm hoặc đã hết trữ lượng, nhằm lập lại kỷ cương trong hoạt động khai thác khoáng sản.
Song song với đó, Thanh Hóa đẩy mạnh đấu giá quyền khai thác khoáng sản, bổ sung nguồn cung từ các mỏ mới, đặc biệt là các mỏ đất san lấp và cát xây dựng. Việc chủ động đề xuất cơ chế đặc thù với Chính phủ như: cho phép rút gọn một số thủ tục về đầu tư, đất đai, môi trường đối với các dự án khai thác phục vụ công trình trọng điểm cho thấy quyết tâm tháo gỡ điểm nghẽn từ phía chính sách.
Tuy nhiên, những giải pháp hành chính chỉ có thể phát huy hiệu quả bền vững khi được đặt trong một khuôn khổ pháp lý phù hợp. Đây chính là vai trò của Luật Địa chất và Khoáng sản sửa đổi năm 2025. So với các quy định trước đây, luật mới đã có nhiều điểm đổi mới quan trọng, trực tiếp tháo gỡ các “nút thắt” vốn tồn tại trong nhiều năm.
Trước hết, luật đã đơn giản hóa đáng kể trình tự, thủ tục cấp phép thăm dò và khai thác khoáng sản, đồng thời tăng cường phân cấp cho địa phương trong quản lý tài nguyên. Điều này giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị đầu tư, đặc biệt đối với các mỏ vật liệu phục vụ công trình hạ tầng cấp bách. Các quy định mới cũng cho phép linh hoạt hơn trong việc điều chỉnh công suất khai thác đối với các mỏ còn trữ lượng, qua đó giúp tăng nhanh nguồn cung trong ngắn hạn mà không phải chờ cấp phép mỏ mới.
Một điểm đáng chú ý khác là cơ chế cho phép tận thu khoáng sản trong quá trình thực hiện các dự án đầu tư xây dựng. Trước đây, nguồn vật liệu phát sinh trong quá trình san lấp, đào đắp thường chưa được khai thác hiệu quả do vướng mắc về thủ tục pháp lý. Với quy định mới, nguồn tài nguyên này có thể được đưa vào sử dụng hợp pháp, góp phần giảm áp lực lên các mỏ khai thác truyền thống.
Bên cạnh đó, luật cũng siết chặt hơn trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc tuân thủ quy định về môi trường, an toàn và nghĩa vụ tài chính, đồng thời tăng cường công tác giám sát, minh bạch trong hoạt động khai thác. Điều này không chỉ nhằm ngăn chặn các vi phạm – vốn là nguyên nhân khiến nhiều mỏ tại Thanh Hóa phải dừng hoạt động – mà còn tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh, ổn định cho thị trường vật liệu xây dựng.
Song hành với Luật, Nghị quyết 66.4 của Chính phủ được xem là công cụ quan trọng để “kích hoạt” các cơ chế đặc thù trong thực tiễn. Nghị quyết này cho phép áp dụng một số chính sách linh hoạt trong triển khai Luật Địa chất và Khoáng sản, đặc biệt đối với các dự án trọng điểm, cấp bách. Trong đó, đáng chú ý là việc cho phép rút gọn, thậm chí lược bỏ một số thủ tục chồng chéo liên quan đến đầu tư, đất đai, môi trường; đồng thời tạo cơ chế phối hợp liên ngành nhanh chóng hơn giữa các cơ quan quản lý.
Nghị quyết 66.4 cũng mở ra cơ sở pháp lý để địa phương chủ động hơn trong việc điều tiết nguồn cung vật liệu, từ việc phê duyệt nâng công suất mỏ, tổ chức đấu giá quyền khai thác, đến việc xử lý các mỏ chậm triển khai hoặc vi phạm. Nhờ đó, các quyết định quản lý không còn có “độ trễ” do phụ thuộc quá nhiều vào quy trình xin ý kiến qua nhiều cấp, nhiều ngành như trước.
Đối với Thanh Hóa, sự kết hợp giữa các giải pháp điều hành quyết liệt ở cấp địa phương với hành lang pháp lý mới từ Trung ương đang tạo ra những chuyển biến tích cực. Việc nghiên cứu phát triển cát nhân tạo từ đá xây dựng, một hướng đi được tỉnh giao Sở Xây dựng chủ trì cũng cho thấy tư duy chuyển dịch sang các nguồn vật liệu thay thế, giảm phụ thuộc vào tài nguyên tự nhiên đang dần cạn kiệt.
Dù vậy, thách thức vẫn còn không nhỏ. Việc triển khai hiệu quả các quy định mới đòi hỏi năng lực tổ chức thực hiện, sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý và ý thức tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp. Nếu không kiểm soát tốt, nguy cơ tái diễn các sai phạm trong khai thác khoáng sản hoàn toàn có thể xảy ra.
Có thể thấy, việc tháo gỡ tình trạng khan hiếm vật liệu xây dựng tại Thanh Hóa không chỉ là câu chuyện của riêng một địa phương, mà còn phản ánh yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện thể chế quản lý tài nguyên trong bối cảnh phát triển nhanh. Với những thay đổi từ Luật Địa chất và Khoáng sản sửa đổi 2025 và Nghị quyết 66.4, cùng với sự vào cuộc quyết liệt của chính quyền địa phương, kỳ vọng về một thị trường vật liệu xây dựng ổn định, minh bạch và bền vững đang dần trở nên rõ nét hơn.