Không chỉ là cây trồng sinh kế của đồng bào vùng cao, chè Shan Tuyết cổ thụ còn là nguồn gen bản địa quý hiếm, mang giá trị sinh thái, văn hóa và kinh tế đặc biệt. Từ thực tiễn vùng chè Hồ Thầu (Tuyên Quang), tham luận của TS. Nguyễn Ngọc Bình, Phó Viện trưởng Viện Khoa học kỹ thuật Nông lâm nghiệp miền núi phía Bắc, đã gợi mở hướng tiếp cận phát triển mới: Bảo tồn nguồn gen phải đi cùng đổi mới công nghệ, liên kết chuỗi giá trị và phát triển kinh tế sinh thái để đưa ngành chè phát triển bền vững.
Tại Hồ Thầu, những cây chè Shan Tuyết hàng trăm năm tuổi không chỉ hiện diện như chứng tích của thời gian, mà còn là kho tàng di truyền sống quý giá. Với hơn 19.000 ha chè Shan, trong đó có trên 7.000 ha chè cổ thụ trên 100 năm tuổi, Tuyên Quang hiện sở hữu vùng chè Shan Tuyết lớn nhất cả nước; riêng 1.629 cây đã được công nhận là Cây Di sản Việt Nam.
Theo TS. Nguyễn Ngọc Bình, giá trị lớn nhất của chè Shan Tuyết không chỉ nằm ở sản phẩm trà đặc sản, mà còn ở nguồn gen độc hữu thích nghi với điều kiện khí hậu núi cao, có khả năng chống chịu tự nhiên và tạo ra chất lượng nguyên liệu khác biệt. Đây là nền tảng quan trọng để phát triển những dòng sản phẩm chè cao cấp, hữu cơ và sinh thái trong tương lai.
Tuy nhiên, nghịch lý là phần lớn nguồn gen quý ấy vẫn tồn tại chủ yếu dưới dạng tự nhiên, phân tán, thiếu hệ thống lưu giữ khoa học, chưa được đánh giá đầy đủ về đa dạng di truyền. Nhiều quần thể chè cổ thụ đang chịu áp lực từ khai thác tự phát, suy thoái sinh cảnh, tác động của biến đổi khí hậu và sự thiếu đồng bộ trong quản lý vùng nguyên liệu.
Không ít năm qua, công tác bảo tồn đã được triển khai với nhiều mô hình từ bảo tồn tại chỗ (in-situ), tuyển chọn cây đầu dòng, xây dựng vườn giống gốc, đến khoanh vùng bảo vệ rừng chè cổ thụ. Song theo các nhà khoa học, những nỗ lực ấy mới là nền móng ban đầu.
Bảo tồn nguồn gen không chỉ là “giữ cây”, mà phải giữ cả hệ sinh thái
Điểm nhấn trong tham luận của TS. Nguyễn Ngọc Bình là cách tiếp cận bảo tồn nguồn gen theo hướng tổng thể, trong đó bảo tồn không chỉ dừng ở lưu giữ cây cổ thụ mà phải gắn với sinh kế cộng đồng và hệ sinh thái rừng.
Giải pháp đầu tiên được đặt ra là điều tra, số hóa và quy hoạch lại toàn bộ vùng chè Shan Tuyết, xây dựng bản đồ GIS cho các quần thể chè cổ thụ, từ đó xác định các khu vực cần bảo vệ nghiêm ngặt. Đây được xem là bước đi nền tảng để quản trị tài nguyên di truyền một cách bài bản.
Cùng với bảo tồn tại chỗ, ông Bình đề xuất đẩy mạnh bảo tồn chuyển vị (ex-situ), xây dựng hệ thống vườn lưu giữ nguồn gen, vườn giống gốc, phục tráng những cây chè già cỗi, đồng thời ứng dụng công nghệ giâm cành, nuôi cấy mô để nhân giống các cá thể ưu tú.
Một hướng đi đáng chú ý khác là số hóa dữ liệu nguồn gen, gắn với truy xuất nguồn gốc giống và vùng nguyên liệu. Khi nguồn gen được “định danh” khoa học, chè Shan Tuyết không chỉ được bảo vệ tốt hơn mà còn có cơ sở để phát triển thành tài sản sở hữu trí tuệ, nâng giá trị cạnh tranh trên thị trường.
Theo TS. Bình, bảo tồn chỉ bền vững khi người dân trở thành chủ thể. Việc giao khoán, gắn quyền lợi kinh tế với trách nhiệm bảo vệ cây chè cổ thụ; xây dựng quy chế khai thác hợp lý; hỗ trợ phục tráng và kỹ thuật chăm sóc… là những giải pháp giúp cộng đồng vừa bảo vệ được “rừng chè di sản”, vừa hưởng lợi từ chính tài nguyên đó.
Cách tiếp cận này cũng mở ra mô hình nông lâm kết hợp phát triển chè dưới tán rừng, bảo vệ đất, nước và đa dạng sinh học, thay vì khai thác chè như một cây trồng đơn lẻ.
Từ bảo tồn sang phát triển chuỗi giá trị xanh
Nếu bảo tồn là giữ gốc rễ, thì phát triển bền vững ngành chè đòi hỏi nâng cấp toàn bộ chuỗi giá trị.
Theo tham luận, hạn chế lớn của chè Shan Tuyết hiện nay là sản xuất manh mún, chế biến còn sơ cấp, thiếu thương hiệu mạnh và chưa khai thác hết giá trị gia tăng từ nguyên liệu quý. Đây là lý do giải pháp phát triển được đặt trên ba trụ cột: Vùng nguyên liệu chuẩn hóa, công nghệ chế biến hiện đại và liên kết chuỗi.
Trong sản xuất, định hướng được nhấn mạnh là phát triển vùng chè hữu cơ, chè sinh thái dưới tán rừng; ứng dụng quy trình canh tác tiên tiến, quản lý sâu bệnh sinh thái (IPM), sử dụng nhật ký điện tử và truy xuất nguồn gốc bằng mã QR.
Ở khâu chế biến, nhiều đề xuất mang tính đột phá được đưa ra như ứng dụng công nghệ diệt men hồng ngoại, vi sóng, sấy lạnh, sấy thăng hoa; sử dụng cảm biến nhiệt độ, độ ẩm và IoT để kiểm soát lên men, bảo quản. Không chỉ dừng ở chè xanh truyền thống, hướng đi mới là phát triển các dòng Bạch trà, Hồng trà, Phổ Nhĩ, cùng các sản phẩm chiết xuất như polyphenol, EGCG, mỹ phẩm, đồ uống chức năng…
Điều đó đồng nghĩa, chè Shan Tuyết không còn chỉ là nguyên liệu thô, mà có thể trở thành nền tảng cho công nghiệp giá trị cao gắn với kinh tế xanh.
Cùng với công nghệ là câu chuyện thương hiệu. Theo TS. Nguyễn Ngọc Bình, cần xây dựng thương hiệu thống nhất cho chè Shan Tuyết Hồ Thầu trong tổng thể thương hiệu chè Shan của tỉnh, gắn với chỉ dẫn địa lý, nhãn hiệu tập thể và câu chuyện văn hóa bản địa.
Một trụ cột quan trọng khác là tổ chức lại sản xuất theo chuỗi liên kết “nông dân – hợp tác xã – doanh nghiệp – nhà khoa học”. Đây được xem là chìa khóa để vượt qua tình trạng sản xuất nhỏ lẻ, đồng thời thu hút đầu tư và nâng khả năng cạnh tranh quốc tế cho sản phẩm trà vùng cao.
Đáng chú ý, tham luận không tách chè khỏi không gian văn hóa – du lịch. Phát triển du lịch sinh thái gắn với vùng chè cổ thụ, trải nghiệm hái chè, chế biến trà, kết hợp văn hóa bản địa… được nhìn nhận như một hướng mở gia tăng giá trị mà không làm tổn hại tài nguyên.
Thông điệp xuyên suốt từ tham luận là: Muốn phát triển bền vững ngành chè, phải chuyển từ tư duy khai thác sang tư duy gìn giữ và nâng giá trị. Bởi nguồn gen quý không chỉ là tài sản của địa phương, mà là nguồn lực chiến lược của quốc gia.
Giữa xu hướng nông nghiệp xanh và nhu cầu tiêu dùng bền vững toàn cầu, chè Shan Tuyết Hồ Thầu có cơ hội trở thành biểu tượng của một mô hình phát triển mới, nơi bảo tồn di sản, sinh kế cộng đồng và kinh tế giá trị cao cùng song hành. Giữ được những cây chè cổ thụ hôm nay, cũng là giữ một tương lai dài lâu cho ngành chè Việt.