Từng được biết đến như những cộng đồng nông nghiệp tập thể hình thành giữa vùng đất khô cằn đầu thế kỷ XX, các kibbutz của Israel ngày nay đã trở thành một trong những biểu tượng của nền nông nghiệp hiện đại và đổi mới sáng tạo. Không chỉ góp phần quan trọng đưa Israel trở thành quốc gia có nền nông nghiệp công nghệ cao hàng đầu thế giới, mô hình này còn cho thấy khả năng thích ứng mạnh mẽ trước những biến động của nền kinh tế. Trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy phát triển kinh tế tập thể, nâng cao hiệu quả hoạt động của các hợp tác xã nông nghiệp, kinh nghiệm từ kibbutz mang đến nhiều gợi mở đáng tham khảo.
Các kibbutz đầu tiên xuất hiện vào đầu thế kỷ XX, khi phong trào phục quốc Do Thái phát triển mạnh. Nhiều người Do Thái trẻ từ châu Âu di cư đến vùng đất ngày nay là Israel với mong muốn xây dựng quê hương mới trên nền tảng tư tưởng bình đẳng, lao động tập thể và sở hữu chung.
Năm 1909, kibbutz đầu tiên mang tên Degania được thành lập gần hồ Galilee, đánh dấu sự ra đời của mô hình cộng đồng nông nghiệp tập thể độc đáo này. Trong giai đoạn đầu, mọi thành viên cùng lao động, cùng sở hữu tài sản và cùng hưởng thành quả sản xuất theo nguyên tắc bình đẳng. Không chỉ là một đơn vị kinh tế, kibbutz còn là một cộng đồng xã hội, góp phần khai hoang đất đai, phát triển nông nghiệp và tạo nền tảng cho quá trình hình thành Nhà nước Israel.
Trong tiếng Hebrew, "kibbutz" có nghĩa là "tập hợp". Đây là mô hình cộng đồng mà toàn bộ tài sản sản xuất thuộc sở hữu chung, thu nhập của các thành viên được đưa vào quỹ tập thể để đầu tư phát triển cũng như bảo đảm các nhu cầu về nhà ở, y tế, giáo dục và các phúc lợi xã hội. Mục tiêu của mô hình là xây dựng sự bình đẳng trong lao động, thu nhập và đời sống.
Theo thời gian, cùng với quá trình phát triển kinh tế của Israel, các kibbutz cũng từng bước thay đổi để thích ứng với cơ chế thị trường. Nhiều kibbutz đã thực hiện tư nhân hóa một phần, cho phép thành viên sở hữu tài sản riêng và hưởng mức thu nhập khác nhau theo vị trí việc làm. Tuy nhiên, những giá trị nền tảng như tinh thần cộng đồng, phúc lợi xã hội, quản trị dân chủ và quyền sở hữu tập thể đối với nhiều tư liệu sản xuất vẫn được duy trì.
Hiện nay, Israel có khoảng 300 kibbutz phân bố trên khắp cả nước. Mặc dù chỉ chiếm khoảng 2,4% dân số, các kibbutz vẫn đóng góp hơn 30% sản lượng nông nghiệp, khoảng 6,3% sản lượng công nghiệp và ngày càng mở rộng vai trò trong lĩnh vực du lịch.
Theo Đại sứ Israel tại Việt Nam Yaron Mayer, thành công của các kibbutz hiện nay chủ yếu đến từ ba yếu tố cốt lõi. Yếu tố đầu tiên là khả năng thay đổi để thích ứng với cơ chế thị trường nhưng vẫn giữ được các giá trị cốt lõi.
Theo Đại sứ Yaron Mayer, các kibbutz hiện không còn duy trì cơ chế chia đều thu nhập như trước và cho phép các hộ gia đình sở hữu tài sản riêng. Tuy nhiên, những hoạt động mang tính cộng đồng như giáo dục, chăm sóc người cao tuổi, hỗ trợ các hộ khó khăn hay tổ chức các hoạt động văn hóa vẫn tiếp tục được duy trì.
Đặc biệt, quản trị dân chủ vẫn được xem là nền tảng của mô hình. Những quyết định quan trọng liên quan đến đầu tư, sử dụng tài sản chung, định hướng phát triển hay các chính sách phúc lợi đều được thảo luận công khai và thông qua bằng biểu quyết. Mỗi thành viên đều có quyền tham gia quyết định các vấn đề của cộng đồng, tạo nên tính minh bạch, sự đồng thuận và trách nhiệm chung đối với sự phát triển của kibbutz.
Yếu tố thứ hai là tinh thần đổi mới và sẵn sàng thử nghiệm. Theo Đại sứ Yaron Mayer, tại các kibbutz, những ý tưởng mới về công nghệ, ngành nghề hay phương thức sản xuất thường được chính các thành viên đề xuất. Sau đó, toàn bộ cộng đồng cùng thảo luận để quyết định có triển khai hay không.
Điều đáng chú ý là các kibbutz luôn chấp nhận khả năng thất bại khi thử nghiệm những mô hình mới. Theo ông, chính tinh thần sẵn sàng đổi mới và chấp nhận rủi ro đã giúp kibbutz liên tục hiện đại hóa thay vì duy trì những phương thức sản xuất dần trở nên lạc hậu.
Yếu tố thứ ba là ứng dụng công nghệ trong mọi hoạt động.
Ngoài các công nghệ nông nghiệp nổi tiếng như tưới nhỏ giọt hay tái sử dụng nước, các kibbutz còn ứng dụng công nghệ trong quản trị tài sản và quản lý cộng đồng. Theo Đại sứ Yaron Mayer, nhiều hoạt động như đăng ký sử dụng phương tiện chung hay thực hiện quyền biểu quyết đều được số hóa thông qua điện thoại di động, giúp việc quản trị tập thể trở nên minh bạch và hiệu quả hơn.
Có thể thấy, sự tồn tại và phát triển của kibbutz trong hơn một thế kỷ không chỉ dựa trên tinh thần cộng đồng mà còn nhờ khả năng liên tục đổi mới về cơ chế, công nghệ và phương thức quản trị.
Trong bối cảnh Việt Nam đang triển khai Chương trình tổng thể phát triển kinh tế tập thể giai đoạn 2026-2030, các hợp tác xã nông nghiệp đứng trước yêu cầu phải nâng cao năng lực cạnh tranh, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và thích ứng với những biến động của thị trường.
Trong khi đó, ngành nông nghiệp Việt Nam cũng đang đối mặt với nhiều thách thức như biến đổi khí hậu, quy mô sản xuất nhỏ lẻ và yêu cầu ngày càng cao của các thị trường xuất khẩu về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững.
Từ thực tiễn của kibbutz, bài học đầu tiên là khả năng thích ứng với cơ chế thị trường nhưng vẫn bảo đảm lợi ích chung của các thành viên.
Sự thay đổi của kibbutz cho thấy hiện đại hóa không đồng nghĩa với việc từ bỏ các giá trị hợp tác. Ngược lại, các giá trị như tinh thần cộng đồng, trách nhiệm tập thể và quản trị dân chủ vẫn có thể trở thành nền tảng để phát triển trong môi trường cạnh tranh.
Bài học thứ hai là coi đổi mới sáng tạo là động lực phát triển. Các kibbutz duy trì sức sống nhờ liên tục thử nghiệm những ý tưởng mới, tìm kiếm phương thức sản xuất hiệu quả hơn và mạnh dạn ứng dụng công nghệ. Đây cũng là nội dung mà nhiều hợp tác xã nông nghiệp Việt Nam vẫn còn hạn chế khi hoạt động chủ yếu theo mô hình truyền thống, ít đầu tư cho nghiên cứu, đổi mới công nghệ và phát triển sản phẩm.
Bài học thứ ba là đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ. Từ công nghệ tưới tiết kiệm nước đến quản trị số, kibbutz cho thấy công nghệ không chỉ nâng cao năng suất mà còn giúp sử dụng hiệu quả nguồn lực và tăng sức cạnh tranh. Đối với Việt Nam, chuyển đổi số trong quản lý hợp tác xã, truy xuất nguồn gốc, thương mại điện tử và nông nghiệp thông minh sẽ là những hướng đi quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động.
Theo ông Bùi Anh Tuấn, Cục trưởng Cục Phát triển doanh nghiệp tư nhân và kinh tế tập thể, Bộ Tài chính, Nhà nước đã ban hành nhiều cơ chế, chính sách nhằm tạo môi trường thuận lợi cho kinh tế tập thể và hỗ trợ hợp tác xã phát triển bền vững. Tuy nhiên, khu vực này vẫn còn không ít hạn chế cần tiếp tục tháo gỡ.
Trong bối cảnh đó, những kinh nghiệm từ mô hình kibbutz của Israel có thể trở thành nguồn tham khảo hữu ích cho quá trình đổi mới hợp tác xã nông nghiệp ở Việt Nam. Dù điều kiện lịch sử, văn hóa và trình độ phát triển của hai quốc gia có nhiều khác biệt, tinh thần đổi mới, khả năng thích ứng với thị trường, quản trị dân chủ và ứng dụng công nghệ mà kibbutz theo đuổi vẫn là những giá trị có thể nghiên cứu, vận dụng phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các hợp tác xã, góp phần xây dựng nền nông nghiệp hiện đại, bền vững và có sức cạnh tranh cao.