Trong những năm qua, cây thuốc lá đã đóng vai trò quan trọng trong nền nông nghiệp Việt Nam, mang lại nguồn thu nhập ổn định cho nhiều hộ dân. Tuy nhiên, với sự gia tăng các chính sách kiểm soát và những tác động tiêu cực đối với sức khỏe cộng đồng và môi trường, vấn đề chuyển đổi cây thuốc lá trở thành một trong những thách thức lớn trong công tác phát triển nông nghiệp bền vững.
Với mục tiêu bảo vệ sức khỏe cộng đồng và cải thiện chất lượng môi trường sống, Chính phủ đã triển khai nhiều chương trình nhằm hỗ trợ người dân chuyển từ trồng thuốc lá sang các loại cây trồng khác có giá trị kinh tế cao và thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, quá trình này vẫn đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức lớn.
Bài báo này sẽ được chia thành ba kỳ, mỗi kỳ sẽ tập trung vào một khía cạnh khác nhau của vấn đề chuyển đổi cây thuốc lá ở Việt Nam. Kỳ đầu tiên sẽ trình bày thực trạng sản xuất thuốc lá tại Việt Nam, những tác động môi trường và sức khỏe cộng đồng. Các kỳ tiếp theo sẽ đi sâu vào các mô hình chuyển đổi thành công từ các quốc gia khác và những chính sách hỗ trợ nông dân trong quá trình chuyển đổi nghề nghiệp.
Thực trạng sản xuất cây thuốc lá tại Việt Nam
Việt Nam hiện đang là một trong những quốc gia sản xuất thuốc lá lớn ở khu vực Đông Nam Á. Các tỉnh sản xuất thuốc lá chính bao gồm Cao Bằng, Lạng Sơn, Đắk Lắk, Gia Lai và Tây Ninh, chiếm gần 96% tổng diện tích trồng thuốc lá của cả nước. Đến năm 2025, diện tích trồng thuốc lá dự kiến đạt khoảng 19.660 ha, với sản lượng khoảng 61.000 tấn nguyên liệu. Mặc dù cây thuốc lá mang lại thu nhập ổn định cho nhiều hộ nông dân, đặc biệt là ở các vùng miền núi và Tây Nguyên, nhưng việc sản xuất thuốc lá cũng đang đối mặt với những vấn đề nghiêm trọng về môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Cây thuốc lá có thể phát triển trên nhiều loại đất khác nhau, từ đất feralit ở các vùng núi phía Bắc đến đất đỏ bazan ở Tây Nguyên. Tuy nhiên, đây là một cây trồng đòi hỏi điều kiện canh tác đặc biệt, và tiêu tốn nhiều tài nguyên. (1) Sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu: Để duy trì năng suất và bảo vệ cây khỏi sâu bệnh, cây thuốc lá cần lượng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu lớn. Tuy nhiên, việc sử dụng quá nhiều phân bón và thuốc trừ sâu đã khiến đất đai bị thoái hóa, giảm khả năng giữ nước và giảm độ màu mỡ của đất. Các khu vực sản xuất thuốc lá lâu năm, như Cao Bằng và Lạng Sơn, hiện đang đối mặt với tình trạng đất bạc màu nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn đến năng suất lâu dài. (2) Tình trạng thiếu nước: Cây thuốc lá có nhu cầu nước tưới khá cao, dẫn đến sự thiếu hụt nguồn nước trong mùa khô. Điều này gây ra áp lực lớn lên tài nguyên nước, đặc biệt tại các khu vực trồng lúa và các cây trồng khác như hoa màu. Khi nguồn nước không đủ để duy trì năng suất của cây thuốc lá, nó gây ra sự thiếu hụt sản lượng và giảm hiệu quả canh tác.
Tác động của việc sản xuất thuốc lá đối với sức khỏe cộng đồng và môi trường đặc biệt nghiêm trọng. Việc sản xuất thuốc lá không chỉ gây hại cho người tiêu dùng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của người dân tham gia vào quá trình sản xuất.
Ảnh hưởng đến sức khỏe: Nông dân tham gia trồng thuốc lá thường xuyên tiếp xúc với phân bón hóa học, thuốc trừ sâu và khói thuốc. Điều này gây ra các bệnh lý về hô hấp, da liễu và có thể dẫn đến ung thư. Những người tiếp xúc lâu dài với khói thuốc lá cũng dễ bị mắc các bệnh tim mạch và phổi. Ngoài ra, việc hút thuốc lá làm gia tăng tỷ lệ mắc các bệnh ung thư và các bệnh lý liên quan đến tim mạch trong cộng đồng, kéo theo gánh nặng chi phí y tế và giảm chất lượng sống của người dân.
Tác động môi trường: Việc sử dụng các hóa chất nông nghiệp như thuốc trừ sâu và phân bón hóa học không chỉ gây hại cho đất mà còn làm ô nhiễm nguồn nước và không khí. Các hóa chất này còn xâm nhập vào các hệ sinh thái xung quanh, ảnh hưởng đến sự phát triển của động thực vật. Các vùng trồng thuốc lá như Cao Bằng, Lạng Sơn đang phải đối mặt với tình trạng ô nhiễm đất và nước nghiêm trọng, gây ra ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái.
Trên phạm vi toàn cầu, thị trường thuốc lá đang có xu hướng giảm dần, đặc biệt là ở các quốc gia đã triển khai các biện pháp kiểm soát chặt chẽ. Các chính sách tăng thuế, hạn chế quảng cáo và tiêu thụ thuốc lá đã làm giảm đáng kể tỷ lệ tiêu thụ, nhất là ở các quốc gia có thu nhập cao. Tại Việt Nam, mặc dù vẫn là một trong những quốc gia tiêu thụ thuốc lá lớn, nhưng tỷ lệ sử dụng thuốc lá trong giới trẻ và người dân đang giảm. Điều này tác động trực tiếp đến nhu cầu tiêu thụ thuốc lá, và làm giảm thị trường tiêu thụ nguyên liệu thuốc lá trong nước.
Ngoài ra, các biện pháp kiểm soát thuốc lá toàn cầu và việc gia tăng thuế tiêu thụ đặc biệt đã gây ảnh hưởng trực tiếp đến ngành sản xuất thuốc lá trong nước, đặc biệt là ở những vùng sản xuất truyền thống. Điều này càng làm rõ rệt sự cần thiết phải tìm kiếm giải pháp thay thế hiệu quả và bền vững hơn.
Để giải quyết những vấn đề này, Đề án chuyển đổi cây thuốc lá giai đoạn 2026-2030 đã được đưa ra với mục tiêu giảm diện tích trồng thuốc lá và chuyển sang các cây trồng, vật nuôi có giá trị kinh tế cao hơn, thân thiện với môi trường và sức khỏe cộng đồng. Đề án đặt ra mục tiêu giảm ít nhất 33% diện tích trồng thuốc lá vào năm 2030, trong đó các cây trồng thay thế được khuyến khích bao gồm khoai tây, thạch đen, nghệ, các cây có giá trị dinh dưỡng và tiềm năng xuất khẩu.
Để hỗ trợ quá trình chuyển đổi này, chính phủ sẽ cung cấp các khoản vay ưu đãi, giống cây trồng thay thế, đào tạo kỹ thuật canh tác mới và mở rộng thị trường tiêu thụ cho các sản phẩm thay thế. Đặc biệt, việc kết hợp với mô hình nông nghiệp sinh thái và tuần hoàn sẽ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và hỗ trợ nông dân duy trì nguồn thu nhập bền vững.
Thực trạng sản xuất cây thuốc lá tại Việt Nam hiện nay đang đối mặt với những thách thức lớn về môi trường, sức khỏe cộng đồng và thị trường tiêu thụ. Chính vì vậy, việc thực hiện các giải pháp chuyển đổi cây thuốc lá sang các cây trồng và vật nuôi thay thế, kết hợp với các chính sách hỗ trợ nông dân, là cần thiết để xây dựng nền nông nghiệp bền vững và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Tác động môi trường và sức khỏe cộng đồng
Canh tác cây thuốc lá không chỉ ảnh hưởng đến năng suất và hiệu quả sản xuất mà còn gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe cộng đồng. Cây thuốc lá yêu cầu sử dụng nhiều phân hóa học và thuốc trừ sâu để bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh. Điều này dẫn đến tình trạng đất đai bị thoái hóa, cằn cỗi và thiếu dinh dưỡng, đặc biệt ở những khu vực trồng thuốc lá lâu năm.
Một vấn đề nghiêm trọng khác là tiêu tốn nước. Cây thuốc lá có nhu cầu nước cao hơn so với nhiều loại cây trồng khác, gây ra sự tranh chấp về nước tưới, đặc biệt ở các khu vực trồng lúa truyền thống như vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Sự thiếu hụt nước trong mùa khô ảnh hưởng đến năng suất cây trồng và môi trường sống của người dân.
Từ góc độ sức khỏe cộng đồng, việc tiêu thụ thuốc lá vẫn là vấn đề nhức nhối ở Việt Nam. Theo báo cáo của Hội Kinh tế Y tế, việc sử dụng thuốc lá gây tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe, góp phần làm gia tăng tỷ lệ bệnh tật và tử vong ở người dân. Mỗi năm, Việt Nam ghi nhận khoảng 40.000 ca tử vong do các bệnh liên quan đến thuốc lá, và con số này dự báo sẽ tăng lên 70.000 vào năm 2030 nếu không có biện pháp can thiệp hiệu quả. Bên cạnh đó, hút thuốc thụ động cũng làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh, đặc biệt là các bệnh về tim mạch, ung thư và bệnh phổi. Không chỉ người tiêu dùng trực tiếp, những người xung quanh cũng chịu ảnh hưởng của khói thuốc, làm giảm chất lượng sống và gây ra những tác động tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng.
Chính sách và nỗ lực kiểm soát thuốc lá của Chính phủ
Trong những năm qua, Chính phủ Việt Nam đã có nhiều biện pháp nhằm kiểm soát việc sản xuất và tiêu thụ thuốc lá. Đặc biệt, Luật Phòng, chống tác hại thuốc lá được ban hành từ năm 2012 đã tạo ra một cơ sở pháp lý vững chắc để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Đồng thời, Chính phủ cũng đã ký kết và tham gia các công ước quốc tế như Công ước Khung về Kiểm soát Thuốc lá của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), cam kết thực hiện các biện pháp giảm thiểu tác hại của thuốc lá.
Để giảm dần diện tích trồng thuốc lá, Chính phủ đã triển khai các chương trình hỗ trợ chuyển đổi cây trồng cho các nông dân trồng thuốc lá. Trong đó, các cơ chế chính sách hỗ trợ đã được bổ sung và cải thiện, nhằm đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân, đồng thời khuyến khích việc chuyển đổi từ cây thuốc lá sang các loại cây trồng khác có giá trị kinh tế cao hơn và ít gây hại hơn đối với sức khỏe và môi trường.
Tuy nhiên, việc thực thi các chính sách này vẫn gặp không ít khó khăn. Theo tài liệu từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường, mặc dù đã có một số chương trình hỗ trợ, nhưng kết quả chuyển đổi cây thuốc lá sang cây trồng khác còn hạn chế. Các chương trình này cần được cải thiện và triển khai đồng bộ hơn, nhằm đảm bảo người dân có đủ hỗ trợ về kỹ thuật, vốn vay và thị trường tiêu thụ sản phẩm thay thế.
Chính sách thuế tiêu thụ đặc biệt đối với thuốc lá tại Việt Nam cũng còn thấp so với các quốc gia trong khu vực. Theo khuyến cáo của WHO, thuế tiêu thụ thuốc lá nên chiếm từ 70-75% giá bán lẻ, nhưng tại Việt Nam, mức thuế này chỉ chiếm khoảng 36%. Điều này khiến việc tiếp cận thuốc lá trở nên dễ dàng hơn, đặc biệt đối với giới trẻ và các nhóm dân cư có thu nhập thấp.
Với những thách thức đang đối mặt trong việc sản xuất cây thuốc lá, việc tìm kiếm các giải pháp chuyển đổi là hết sức cấp thiết. Dù hiện tại, cây thuốc lá mang lại thu nhập ổn định cho nhiều nông dân, nhưng những tác động tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng và môi trường đòi hỏi Việt Nam phải tiến hành chuyển đổi bền vững. Các giải pháp không chỉ phải bảo vệ sức khỏe mà còn giúp người dân duy trì thu nhập ổn định và cải thiện chất lượng đất đai.
Trong kỳ tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu về "Bài học và mô hình chuyển đổi cây thuốc lá từ các quốc gia khác", những kinh nghiệm thành công từ các quốc gia như Kenya, Malaysia và Brazil, nơi đã thực hiện các chương trình chuyển đổi hiệu quả từ cây thuốc lá sang các cây trồng và vật nuôi khác. Những bài học này sẽ là nguồn cảm hứng cho Việt Nam trong việc tìm ra các giải pháp chuyển đổi phù hợp, giúp xây dựng nền nông nghiệp bền vững và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Tạp chí Nông nghiệp và Môi trường mời bạn đọc đón đọc kỳ tiếp theo để tìm hiểu những mô hình và bài học kinh nghiệm từ các quốc gia đi trước.