Kỳ 2 - Nhật Bản: Công cụ thực thi - Khi công nghệ, thị trường và chính sách cùng vận hành, biến mục tiêu thành hành động

Kỳ 2 - Nhật Bản: Công cụ thực thi - Khi công nghệ, thị trường và chính sách cùng vận hành, biến mục tiêu thành hành động

Thứ bảy, 2/5/2026, 08:33 (GMT+7)
logo Nếu Kỳ 1 cho thấy Nhật Bản đã “đặt lại bài toán” cho nông nghiệp trong cấu trúc khí hậu, thì vấn đề đặt ra tiếp theo không còn là mục tiêu, mà là cách biến mục tiêu thành hành động cụ thể. Câu trả lời nằm ở một hệ thống công cụ thực thi được thiết kế đồng bộ, nơi công nghệ, thị trường carbon và cơ chế chính sách cùng vận hành, đưa quá trình chuyển đổi từ định hướng sang thực tiễn sản xuất.
z7247900775660_018a1adc55dc5c175a02a2d4730f0900_1777543730.jpg
Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Lê Công Thành và Thứ trưởng Bộ Môi trường Nhật Bản Doi Kentaro tại cuộc gặp song phương trong thời gian đoàn công tác của hai nước tham dự Hội nghị COP30 tại Brazil. Việt Nam và Nhật Bản khẳng định sẽ tiếp tục tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực giảm phát thải khí nhà kính, quản lý chất thải rắn, thúc đẩy tái chế, năng lượng sạch và phát triển kinh tế tuần hoàn, thông qua mở rộng các dự án thuộc Cơ chế tín chỉ chung (JCM) và các thỏa thuận song phương khác liên quan đến điều khoản về chuyển giao tín chỉ quốc tế trong Thỏa thuận Paris.

Công nghệ: “đòn bẩy” đưa chính sách vào từng thửa ruộng

Một trong những điểm khác biệt lớn của Nhật Bản không nằm ở việc họ có chính sách tốt, mà ở cách họ đưa chính sách đó vào thực tế. Trong đó, công nghệ đóng vai trò như “đòn bẩy” trung tâm.

Trong nhiều năm qua, Nhật Bản đã phát triển mạnh các mô hình nông nghiệp chính xác, sử dụng dữ liệu, cảm biến, vệ tinh và trí tuệ nhân tạo để quản lý sản xuất. Những công nghệ này cho phép kiểm soát lượng phân bón và nước tưới theo thời gian thực; giảm phát thải khí nhà kính và tối ưu hóa năng suất và chi phí.

Điểm quan trọng là công nghệ không được triển khai một cách rời rạc, mà gắn trực tiếp với mục tiêu chính sách. Khi Nhật Bản đặt mục tiêu giảm phát thải trong nông nghiệp, họ đồng thời đầu tư vào hệ thống đo lường, báo cáo, thẩm tra (MRV), đảm bảo mọi thay đổi trong sản xuất đều có thể được ghi nhận và kiểm chứng.

Thực tế hợp tác Việt Nam - Nhật Bản cho thấy xu hướng này đang được mở rộng. Các dự án ứng dụng công nghệ số, cảm biến và vệ tinh để đo lường phát thải trong sản xuất nông nghiệp đã bắt đầu được triển khai, tạo nền tảng cho việc tham gia thị trường carbon trong tương lai. Điều đó cho thấy một điểm cốt lõi, công nghệ không phải là yếu tố hỗ trợ mà là điều kiện để chính sách có thể vận hành.

jcm-hinh-1-6_1777543515.png
Nhật Bản cam kết giảm 46% lượng phát thải khí nhà kính (GHG) vào năm 2030 và đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Trong hơn một thập kỷ qua, JCM đã đóng góp đáng kể vào hiện thực hóa mục tiêu này bằng cách tạo ra một lượng giảm phát thải quốc tế tích lũy khoảng 100 triệu tấn CO2 vào năm 2030. 

Thị trường carbon: Khi giảm phát thải trở thành giá trị kinh tế

Nếu công nghệ là công cụ kỹ thuật, thì thị trường carbon chính là công cụ kinh tế, yếu tố quyết định để quá trình chuyển đổi trở nên bền vững. Nhật Bản là một trong những quốc gia tiên phong tại châu Á trong việc xây dựng và vận hành các cơ chế thị trường carbon, trong đó nổi bật là Cơ chế Tín chỉ chung (JCM). Đây là chương trình hợp tác song phương nhằm thúc đẩy chuyển giao công nghệ carbon thấp và tạo ra tín chỉ carbon từ các dự án giảm phát thải.

Cơ chế này cho phép: đo lường lượng phát thải được giảm, chuyển đổi thành tín chỉ carbon, phân bổ và sử dụng cho mục tiêu khí hậu của các quốc gia. Quan trọng hơn, JCM không chỉ là công cụ môi trường, mà còn là công cụ tài chính. Theo các đánh giá thực tiễn, tín chỉ carbon có thể trở thành một nguồn thu mới cho người sản xuất, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp.

Tại Việt Nam, hợp tác với Nhật Bản trong khuôn khổ JCM đã được triển khai từ năm 2013, với hàng chục dự án trong các lĩnh vực năng lượng, môi trường và nông nghiệp. Các dự án này không chỉ giúp giảm phát thải, mà còn góp phần hình thành nền tảng cho thị trường carbon trong nước.

Một ví dụ cụ thể là các dự án giảm phát thải trong canh tác lúa - lĩnh vực có lượng phát thải methane lớn. Thông qua các phương pháp canh tác mới và công nghệ giám sát, lượng phát thải có thể được giảm đáng kể, đồng thời tạo ra tín chỉ carbon có thể giao dịch trên thị trường. Điều này mở ra một hướng đi hoàn toàn mới: giảm phát thải không còn là chi phí, mà trở thành nguồn tạo giá trị kinh tế. Từ góc độ chính sách, đây là bước chuyển mang tính bản chất. Khi phát thải được “định giá”, hành vi sản xuất sẽ thay đổi theo hướng có lợi cho môi trường.

Cơ chế chính sách: Từ hỗ trợ sang “buộc phải thay đổi”

Công nghệ và thị trường chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được đặt trong một khung thể chế phù hợp. Và chính tại đây, cách tiếp cận của Nhật Bản cho thấy một khác biệt mang tính nền tảng: không chỉ dừng ở thiết kế chính sách, mà xây dựng một hệ thống thể chế đủ mạnh để dẫn dắt và điều chỉnh hành vi của toàn bộ hệ thống sản xuất.

Một trong những công cụ quan trọng là việc sử dụng các công cụ kinh tế, trong đó có thuế carbon, nhằm đưa chi phí phát thải vào trong quyết định sản xuất. Nhật Bản đã áp dụng thuế carbon từ năm 2012, với mức thu khoảng 289 yên/tấn CO₂ (tương đương khoảng 2-3 USD/tấn), qua đó tạo tín hiệu giá ban đầu cho thị trường và từng bước điều chỉnh hành vi phát thải. Dù mức thu chưa cao, nhưng công cụ này được tích hợp trong một hệ thống chính sách rộng hơn, góp phần hướng tới mục tiêu giảm 46% phát thải vào năm 2030 so với năm 2013, tiến tới trung hòa carbon vào năm 2050.

Không dừng lại ở cấp độ vĩ mô, Nhật Bản còn triển khai một bước đi quan trọng hơn, đưa các tiêu chí môi trường vào ngay trong hệ thống hỗ trợ nông nghiệp. Điều này đánh dấu sự chuyển dịch rõ rệt từ mô hình hỗ trợ truyền thống sang mô hình hỗ trợ có điều kiện. Cụ thể, các khoản hỗ trợ không còn được phân bổ đơn thuần dựa trên sản lượng hay quy mô, mà gắn trực tiếp với mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường. Điều đó đồng nghĩa với việc: Người sản xuất muốn tiếp cận nguồn lực hỗ trợ buộc phải đáp ứng các yêu cầu về giảm phát thải, sử dụng đầu vào bền vững và bảo vệ tài nguyên. Việc sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và tài nguyên nước phải được kiểm soát theo các tiêu chuẩn cụ thể. Hoạt động sản xuất phải được ghi nhận, minh bạch và có thể kiểm chứng thông qua hệ thống dữ liệu.

Đây không chỉ là sự thay đổi về kỹ thuật, mà là sự thay đổi về logic chính sách: từ hỗ trợ “không điều kiện” sang hỗ trợ “có điều kiện”, từ khuyến khích sang điều chỉnh hành vi. Song song với đó, Nhật Bản triển khai đồng bộ các công cụ chính sách khác như trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), các tiêu chuẩn môi trường bắt buộc, và các quy định về dữ liệu. Những công cụ này không tồn tại riêng lẻ, mà tạo thành một hệ thống liên kết, trong đó mỗi yếu tố đều bổ trợ cho nhau: EPR buộc doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm với toàn bộ vòng đời sản phẩm; Tiêu chuẩn môi trường thiết lập “ngưỡng” bắt buộc cho sản xuất; Dữ liệu và truy xuất nguồn gốc tạo nền tảng cho giám sát và thực thi.

Điểm cốt lõi của cách tiếp cận này là chính sách không còn dừng ở khuyến khích mà từng bước tạo ra những ràng buộc đủ mạnh để hệ thống buộc phải thay đổi. Chính sự kết hợp giữa ba yếu tố - công nghệ, thị trường và chính sách đã tạo ra một cấu trúc vận hành hoàn chỉnh. Trong cấu trúc đó, công nghệ giúp đo lường và kiểm soát, thị trường tạo động lực kinh tế, còn chính sách thiết lập khuôn khổ và ràng buộc. Chỉ khi ba yếu tố này cùng tồn tại và vận hành đồng bộ, quá trình chuyển đổi mới có thể đi vào thực chất - không chỉ ở cấp độ chiến lược, mà trong từng quyết định sản xuất cụ thể. Và cũng chính ở điểm này, sự khác biệt giữa “có chính sách” và “chính sách có hiệu lực” được xác lập rõ ràng.

vna-potal-nhat-ban-gia-gao-tai-thu-do-tokyo-tang-cao-ky-luc-stand-20251205080359_1777544234.jpg
Bộ Nông, Lâm, Ngư nghiệp Nhật Bản (MAFF) đã quyết định luật hóa chính sách “sản xuất theo nhu cầu”, vốn được xem là một dạng chính sách hạn chế diện tích trồng lúa trên thực tế, hoàn toàn khác biệt so với chính sách tăng diện tích canh tác của chính quyền Thủ tướng Shigeru Ishiba trước đó. Việc ghi rõ phương châm sản xuất lúa gạo vào luật nhằm hạn chế các thay đổi đột ngột theo quyết định của Chính phủ, tránh tình trạng mỗi khi thay đổi chính quyền thì chính sách lúa gạo bị điều chỉnh mạnh. Ảnh: TTXVN

Từ Nhật Bản nhìn lại bài toán thực thi

Nhìn từ kinh nghiệm của Nhật Bản, có thể thấy rõ một khoảng cách mang tính bản chất giữa “thiết kế chính sách” và “thực thi chính sách”. Trong nhiều trường hợp, vấn đề không nằm ở việc thiếu định hướng hay mục tiêu, mà ở việc thiếu các công cụ để biến mục tiêu thành hành động cụ thể trong thực tế sản xuất.

Theo đánh giá của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) một trong những đặc điểm nổi bật của chính sách nông nghiệp Nhật Bản là khả năng gắn kết giữa mục tiêu, công cụ và cơ chế triển khai. Các chính sách không tồn tại độc lập, mà được tích hợp trong một khung pháp lý thống nhất, với nền tảng là Luật Cơ bản về lương thực, nông nghiệp và nông thôn, văn bản định hướng toàn bộ hệ thống chính sách ngành .

Điểm quan trọng là Nhật Bản không chỉ đặt ra mục tiêu giảm phát thải hay phát triển bền vững, mà đồng thời xây dựng hệ thống công cụ để đo lường, giám sát và điều chỉnh quá trình thực hiện. Các chỉ tiêu môi trường, như cân bằng nitơ, sử dụng nước hay phát thải khí nhà kính, đều được theo dõi định kỳ và trở thành căn cứ để điều chỉnh chính sách. Đây là yếu tố then chốt giúp chính sách không bị “treo”, mà có khả năng phản ứng linh hoạt theo thực tiễn.

Một điểm đáng chú ý khác là cách Nhật Bản xử lý mối quan hệ giữa Nhà nước và thị trường trong quá trình thực thi. Thay vì Nhà nước “làm thay”, chính sách được thiết kế để tạo điều kiện cho thị trường và khu vực tư nhân tham gia sâu vào quá trình chuyển đổi. Theo các đánh giá quốc tế, khu vực doanh nghiệp đóng vai trò ngày càng lớn trong việc cung cấp dịch vụ môi trường, đổi mới công nghệ và triển khai các giải pháp giảm phát thải. Điều này giúp mở rộng nguồn lực và giảm gánh nặng cho ngân sách công.

Tuy nhiên, để thị trường có thể vận hành, Nhật Bản đồng thời thiết lập các “ngưỡng” chính sách rõ ràng. Các tiêu chuẩn môi trường, quy trình sản xuất tốt (GAP) hay các quy định về thực hành nông nghiệp bền vững được áp dụng như những điều kiện bắt buộc, không chỉ nhằm kiểm soát ô nhiễm mà còn định hình lại hành vi sản xuất. Chính sự kết hợp giữa khuyến khích và ràng buộc này tạo ra một cơ chế thực thi có hiệu lực.

Ở cấp độ sâu hơn, chính sách nông nghiệp Nhật Bản còn được thiết kế để giải quyết các “ngoại ứng môi trường” - những tác động mà thị trường tự do không thể xử lý hiệu quả. Theo các nghiên cứu của Tổ chức OECD, việc cung cấp các “hàng hóa công” trong nông nghiệp như bảo vệ cảnh quan, đa dạng sinh học hay kiểm soát lũ lụt đòi hỏi sự can thiệp có mục tiêu của Nhà nước, kết hợp với các cơ chế chia sẻ chi phí giữa xã hội và người sản xuất. Đây là cách tiếp cận giúp cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và mục tiêu môi trường.

Từ góc độ thực tiễn, những yếu tố này tạo nên một hệ thống thực thi hoàn chỉnh, trong đó: mục tiêu được lượng hóa và giám sát liên tục; công cụ chính sách được thiết kế đa tầng; thị trường và khu vực tư nhân tham gia tích cực; nhà nước giữ vai trò định hướng và điều tiết. Chính cấu trúc này giúp Nhật Bản duy trì được sự nhất quán trong chính sách, ngay cả khi đối mặt với những thách thức lớn như già hóa dân số nông thôn, quy mô sản xuất nhỏ hay biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng.

Từ đó, có thể rút ra một nhận định quan trọng: Khoảng cách giữa các quốc gia không nằm ở việc có hay không có chính sách, mà nằm ở khả năng tổ chức thực thi chính sách đó. Đối với Việt Nam, đây chính là điểm cần được nhìn nhận một cách thẳng thắn. Trong nhiều lĩnh vực, hệ thống chính sách đã được hình thành tương đối đầy đủ, nhưng vẫn thiếu các công cụ đo lường, thiếu cơ chế thị trường và thiếu các ràng buộc đủ mạnh để đảm bảo thực thi. Khi các yếu tố này chưa được thiết lập đồng bộ, chính sách khó có thể tạo ra thay đổi thực chất.

Nhìn từ Nhật Bản, bài toán không phải là “có thêm chính sách”, mà là làm cho chính sách hiện có trở nên vận hành được. Và để làm được điều đó, cần một cách tiếp cận tổng thể hơn - nơi công nghệ, thị trường và thể chế không tồn tại riêng rẽ, mà được thiết kế như một hệ thống thống nhất.

Chuyển đổi nông nghiệp không chỉ là câu chuyện của mục tiêu, mà là câu chuyện của công cụ. Từ Nhật Bản cho thấy, khi công nghệ, thị trường và chính sách cùng vận hành, quá trình chuyển đổi không còn là khẩu hiệu, mà trở thành một quỹ đạo tất yếu. Và từ đó, một vấn đề lớn hơn được đặt ra: Việt Nam đang ở đâu trong hệ thống công cụ đó - và cần làm gì để thu hẹp khoảng cách?.

Tài liệu tham khảo

1. Organisation for Economic Co-operation and Development - Báo cáo “Giám sát và đánh giá chính sách nông nghiệp 2025”

Là tài liệu quốc tế quan trọng đánh giá chính sách nông nghiệp của 54 quốc gia, trong đó nhấn mạnh việc Nhật Bản xây dựng hệ thống chính sách gắn với môi trường, thương mại và giảm phát thải.

2. OECD - Chương Nhật Bản trong Báo cáo chính sách nông nghiệp
Chỉ ra rằng Nhật Bản duy trì hệ thống pháp lý trung tâm (Luật Cơ bản về Lương thực, Nông nghiệp và Nông thôn) và liên tục điều chỉnh để thích ứng với bối cảnh mới, bao gồm tích hợp yếu tố môi trường và khí hậu.

3. OECD - Agricultural Policy Monitoring and Evaluation 2023

 Cho thấy mức hỗ trợ nông nghiệp tại Nhật vẫn thuộc nhóm cao, khoảng 38% tổng thu nhập nông nghiệp giai đoạn 2020-2022, đồng thời chuyển dần sang các công cụ ít gây méo mó thị trường và có yếu tố môi trường.

4. Bộ Môi trường Nhật Bản - Báo cáo đánh giá môi trường (OECD Environmental Performance Review)

Nhấn mạnh việc Nhật Bản sử dụng cải cách tài khóa môi trường, bao gồm loại bỏ trợ cấp gây hại và tăng công cụ định giá carbon, để điều chỉnh hành vi phát thải.

5. OECD - Tổng quan chính sách nông nghiệp toàn cầu

Khẳng định vai trò của chính sách nông nghiệp trong việc cân bằng giữa sản xuất, thị trường và môi trường, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu tích hợp công nghệ và đổi mới để nâng cao hiệu quả thực thi.

6. Viện Nghiên cứu Kinh tế Phát triển Nhật Bản (IDE-JETRO) - Chính sách nông nghiệp và môi trường.

Tài liệu chỉ ra rằng ,việc tích hợp nông nghiệp với môi trường là xu hướng tất yếu, nhằm nâng cao giá trị “đa chức năng” của nông nghiệp, bao gồm bảo vệ sinh thái và tài nguyên.

nong-nghiep-huu-co-tai-ohito-1_1777544446.jpg
Trang trại nông nghiệp hữu cơ tại Ohito (Nhật Bản)

Những kinh nghiệm từ Nhật Bản cho thấy, chuyển đổi nông nghiệp không chỉ là câu chuyện của mục tiêu hay công cụ, mà là quá trình định hình lại cách vận hành của cả một hệ thống. Tuy nhiên, mỗi quốc gia có điều kiện phát triển, cấu trúc sản xuất và bối cảnh chính sách khác nhau, nên không tồn tại một mô hình chung có thể áp dụng nguyên trạng. Với Việt Nam, câu hỏi đặt ra không phải là “có nên làm theo”, mà là lựa chọn cách tiếp cận phù hợp để thích ứng - từ việc từng bước hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực thực thi, đến việc tận dụng các cơ hội hợp tác quốc tế, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ, thị trường carbon và quản trị dữ liệu ngành.

Trong bối cảnh đó, việc nhìn lại mình từ kinh nghiệm quốc tế không nhằm so sánh hay đánh giá, mà để gợi mở những hướng đi có thể tham khảo, điều chỉnh và vận dụng theo điều kiện thực tiễn của Việt Nam - nhất là trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường, nơi yêu cầu chuyển đổi đang ngày càng trở nên cấp thiết.

Tạp chí Nông nghiệp và Môi trường mời bạn đọc đón đọc Kỳ 3: Việt Nam nhìn từ Nhật Bản - khoảng cách, cơ hội và những gợi mở chính sách trong giai đoạn tới.

 

Hồng Minh - Việt Anh