Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh triển khai Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, yêu cầu đặt ra không chỉ là khai thác hiệu quả tiềm năng biển mà còn phải xây dựng được hệ thống quản trị biển hiện đại dựa trên khoa học công nghệ, dữ liệu và nguồn nhân lực chất lượng cao. Trong tiến trình đó, sự kết nối giữa cơ quan quản lý nhà nước với các cơ sở đào tạo, nghiên cứu khoa học được xem là yếu tố then chốt nhằm hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo phục vụ phát triển kinh tế biển xanh và bền vững.
Ngày 19/5 vừa qua, Cục Biển và Hải đảo Việt Nam (VASI) và Trường Đại học Mỏ - Địa chất (HUMG) đã tổ chức lễ ký kết hợp tác trong lĩnh vực đào tạo, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ biển và hải đảo. Sự kiện được giới chuyên môn đánh giá là bước đi quan trọng nhằm tăng cường liên kết giữa cơ quan quản lý với cơ sở đào tạo và nghiên cứu, góp phần nâng cao năng lực khoa học công nghệ biển quốc gia trong giai đoạn mới.
Đổi mới quản trị biển dựa trên khoa học công nghệ và dữ liệu
Tại buổi làm việc này, Cục trưởng Cục Biển và Hải đảo Việt Nam Nguyễn Quốc Toản nhấn mạnh vai trò ngày càng quan trọng của khoa học công nghệ trong công tác quản lý tổng hợp tài nguyên và bảo vệ môi trường biển, hải đảo.
Theo Cục trưởng Nguyễn Quốc Toản, với chức năng tham mưu và tổ chức thực hiện quản lý nhà nước tổng hợp về tài nguyên, môi trường biển và hải đảo, Cục Biển và Hải đảo Việt Nam hiện đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ trọng tâm liên quan đến phát triển bền vững kinh tế biển.
Cục trưởng Nguyễn Quốc Toản cho biết, Cục Biển và Hải đảo Việt Nam có nhiệm vụ “xây dựng và triển khai các chiến lược, quy hoạch, chính sách và văn bản pháp luật liên quan đến phát triển bền vững kinh tế biển; quản lý tổng hợp tài nguyên và bảo vệ môi trường biển, hải đảo; tổ chức điều tra cơ bản, quan trắc và xây dựng cơ sở dữ liệu tài nguyên, môi trường biển”. Đồng thời, Cục cũng “tổ chức thực hiện các biện pháp phòng ngừa, phát hiện, xử lý, khắc phục tình trạng ô nhiễm và suy thoái môi trường, các hệ sinh thái biển và hải đảo, cải thiện và phục hồi môi trường, các hệ sinh thái biển và hải đảo bị ô nhiễm và suy thoái; nghiên cứu, phát triển, khai thác ứng dụng, chuyển giao, công bố, tuyên truyền kết quả nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong điều tra cơ bản, quản lý tổng hợp tài nguyên, bảo vệ môi trường biển và hải đảo”.
Những nội dung được Cục trưởng Nguyễn Quốc Toản đề cập cho thấy, phạm vi quản lý của ngành biển hiện nay đã vượt ra ngoài cách tiếp cận truyền thống, chuyển mạnh sang mô hình quản trị tổng hợp, liên ngành và dựa trên dữ liệu khoa học. Trong đó, điều tra cơ bản tài nguyên - môi trường biển, xây dựng cơ sở dữ liệu biển, ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và hệ thống thông tin không gian đang trở thành những nền tảng quan trọng phục vụ hoạch định chính sách và quản lý biển hiện đại.
Theo các chuyên gia, trong bối cảnh biến đổi khí hậu, nước biển dâng, ô nhiễm môi trường biển và suy giảm hệ sinh thái đang diễn biến phức tạp, yêu cầu đặt ra đối với quản trị biển không chỉ là kiểm soát tài nguyên mà còn phải nâng cao khả năng dự báo, giám sát, phân tích dữ liệu và xây dựng các giải pháp quản lý dựa trên bằng chứng khoa học.
Chính vì vậy, việc tăng cường liên kết giữa cơ quan quản lý với các trường đại học, viện nghiên cứu có thế mạnh công nghệ và khoa học biển được xem là yêu cầu tất yếu nhằm hình thành mạng lưới tri thức phục vụ phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam.
Trường Đại học Mỏ - Địa chất - thế mạnh đào tạo và nghiên cứu khoa học biển
Tại buổi lễ ký kết, Hiệu trưởng Trường Đại học Mỏ - Địa chất Trần Thanh Hải khẳng định, HUMG hiện là một trong những cơ sở đào tạo và nghiên cứu khoa học hàng đầu của Việt Nam trong nhiều lĩnh vực liên quan trực tiếp đến quản lý tài nguyên và môi trường biển.
“Trường Đại học Mỏ - Địa chất là cơ sở đào tạo đại học và nghiên cứu khoa học hàng đầu Việt Nam trong các lĩnh vực địa chất, địa chất biển, trắc địa - bản đồ, viễn thám, hệ thống thông tin địa lý, tài nguyên - môi trường, địa vật lý, kỹ thuật biển và công nghệ không gian địa lý”, Hiệu trưởng Trần Thanh Hải cho biết.
Theo ông Trần Thanh Hải, với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm cùng hệ thống phòng thí nghiệm và trang thiết bị chuyên ngành hiện đại, HUMG có nhiều lợi thế trong nghiên cứu khoa học ứng dụng phục vụ quản lý biển và hải đảo.
“Trường Đại học Mỏ - Địa chất có thế mạnh trong điều tra cơ bản tài nguyên và môi trường biển, nghiên cứu tai biến địa chất và biến đổi khí hậu vùng ven biển, xây dựng cơ sở dữ liệu và bản đồ biển, ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo trong quản lý tài nguyên môi trường”, Hiệu trưởng Trần Thanh Hải nhấn mạnh.
Những lĩnh vực mà HUMG đang triển khai nghiên cứu cũng chính là các lĩnh vực được ngành biển Việt Nam ưu tiên trong giai đoạn hiện nay. Đó là điều tra cơ bản tài nguyên biển, xây dựng hạ tầng dữ liệu biển quốc gia, nghiên cứu địa chất biển sâu, giám sát môi trường biển, dự báo tai biến thiên nhiên ven biển và ứng dụng công nghệ số trong quản trị biển.
Theo giới chuyên môn, trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, vai trò của các công nghệ như viễn thám, GIS, dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI), mô hình hóa và công nghệ không gian địa lý ngày càng trở nên quan trọng đối với ngành tài nguyên và môi trường biển. Các công nghệ này không chỉ hỗ trợ quan trắc và giám sát tài nguyên biển theo thời gian thực mà còn giúp nâng cao năng lực dự báo thiên tai, đánh giá tác động môi trường và hỗ trợ hoạch định chính sách quản lý tổng hợp vùng bờ.




04 nội dung hợp tác mang tính chiến lược
Điểm nhấn quan trọng của chương trình là việc hai bên thống nhất ký kết 4 nhóm nội dung hợp tác trọng tâm. Đây được xem là nền tảng để thúc đẩy mối liên kết giữa cơ quan quản lý nhà nước với cơ sở đào tạo và nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực biển và hải đảo.
Theo nội dung ký kết, VASI và HUMG sẽ tập trung hợp tác trên 4 lĩnh vực chính gồm: đào tạo và phát triển nguồn nhân lực; nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ; chia sẻ dữ liệu, thông tin chuyên ngành; và phối hợp tổ chức các hoạt động học thuật, hội thảo chuyên đề liên quan đến tài nguyên, môi trường biển và hải đảo.
Trong đó, hợp tác về đào tạo nguồn nhân lực được xem là nội dung có ý nghĩa chiến lược lâu dài. Hiện nay, ngành biển Việt Nam đang đứng trước nhu cầu rất lớn về nguồn nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực điều tra cơ bản biển, công nghệ biển, dữ liệu không gian, quản lý tài nguyên và môi trường biển, biến đổi khí hậu và kinh tế biển xanh.
Theo các chuyên gia, khoảng cách giữa đào tạo và thực tiễn quản lý vẫn đang là một trong những thách thức lớn đối với nhiều lĩnh vực khoa học công nghệ biển. Vì vậy, việc kết nối trực tiếp giữa cơ quan quản lý nhà nước với nhà trường sẽ tạo điều kiện để sinh viên, học viên và các nhà khoa học trẻ được tiếp cận thực tiễn, tham gia các dự án nghiên cứu ứng dụng và nâng cao kỹ năng chuyên môn.
Đối với lĩnh vực nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ, hai bên hướng tới thúc đẩy các nghiên cứu ứng dụng trong điều tra cơ bản tài nguyên biển, quan trắc môi trường biển, xây dựng cơ sở dữ liệu biển, nghiên cứu tai biến địa chất vùng ven biển, biến đổi khí hậu cũng như ứng dụng trí tuệ nhân tạo và công nghệ số trong quản lý tài nguyên - môi trường biển. Đây được xem là nội dung hợp tác có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh ngành biển Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển đổi số và xây dựng nền tảng quản trị biển thông minh.
Theo nhiều nhà khoa học, trong tương lai gần, dữ liệu biển sẽ trở thành một trong những nguồn tài nguyên chiến lược phục vụ phát triển kinh tế biển và bảo đảm an ninh môi trường biển. Việc xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu biển đồng bộ, tích hợp và có khả năng chia sẻ liên ngành sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng tài nguyên biển.
Nội dung hợp tác thứ ba là chia sẻ dữ liệu và thông tin chuyên ngành. Đây là một trong những vấn đề then chốt đối với quản lý biển hiện đại bởi dữ liệu biển hiện nay vẫn còn phân tán giữa nhiều cơ quan, đơn vị và lĩnh vực khác nhau.
Thông qua hợp tác giữa VASI và HUMG, các kết quả điều tra cơ bản, nghiên cứu khoa học, dữ liệu không gian và bản đồ chuyên đề sẽ được tăng cường kết nối, phục vụ hiệu quả hơn cho công tác nghiên cứu, đào tạo cũng như quản lý nhà nước về biển và hải đảo.
Trong khi đó, nội dung hợp tác thứ tư là phối hợp tổ chức các hoạt động học thuật, hội thảo chuyên đề và trao đổi chuyên môn. Đây không chỉ là diễn đàn chia sẻ tri thức khoa học mà còn tạo điều kiện kết nối mạng lưới chuyên gia, nhà khoa học và nhà quản lý trong lĩnh vực biển và hải đảo.
Giới chuyên môn nhận định, việc hình thành mạng lưới hợp tác học thuật và nghiên cứu liên ngành sẽ góp phần nâng cao năng lực khoa học công nghệ biển của Việt Nam, đồng thời mở rộng khả năng hợp tác quốc tế trong các chương trình nghiên cứu biển khu vực và toàn cầu.
Khoa học công nghệ - động lực phát triển kinh tế biển xanh
Việt Nam là quốc gia có hơn 3.260 km bờ biển với tiềm năng lớn về tài nguyên và kinh tế biển. Theo Nghị quyết số 36-NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, kinh tế biển và các ngành liên quan đến biển được kỳ vọng đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế quốc gia.
Tuy nhiên, cùng với cơ hội, Việt Nam cũng đang đối mặt với nhiều thách thức như ô nhiễm môi trường biển, suy giảm hệ sinh thái biển, xói lở bờ biển, khai thác tài nguyên thiếu bền vững và tác động ngày càng rõ rệt của biến đổi khí hậu.
Trong bối cảnh đó, khoa học công nghệ được xem là giải pháp nền tảng nhằm nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên biển, bảo vệ môi trường biển và phát triển kinh tế biển bền vững.
Theo các chuyên gia, nếu trước đây quản lý biển chủ yếu dựa trên điều tra truyền thống thì hiện nay các công nghệ mới như viễn thám, cảm biến từ xa, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và mô hình hóa đang mở ra khả năng giám sát biển theo thời gian thực và hỗ trợ ra quyết định chính xác hơn.
Đặc biệt, chuyển đổi số trong lĩnh vực tài nguyên và môi trường biển đang trở thành xu hướng tất yếu. Việc xây dựng hạ tầng dữ liệu biển quốc gia, hệ thống thông tin địa lý biển, cơ sở dữ liệu không gian biển và nền tảng chia sẻ dữ liệu liên ngành sẽ là nền tảng quan trọng cho quản trị biển hiện đại.
Trong tiến trình đó, vai trò của các cơ sở đào tạo và nghiên cứu như Trường Đại học Mỏ - Địa chất ngày càng được đề cao bởi đây là nơi đào tạo nguồn nhân lực khoa học công nghệ biển và phát triển các giải pháp kỹ thuật phục vụ quản lý biển.
Hướng tới hệ sinh thái khoa học công nghệ biển hiện đại
Theo các chuyên gia, điểm đáng chú ý trong hợp tác giữa VASI và HUMG không chỉ nằm ở các nội dung chuyên môn cụ thể mà còn ở định hướng xây dựng hệ sinh thái khoa học công nghệ biển hiện đại.
Hệ sinh thái này bao gồm sự tham gia của cơ quan quản lý nhà nước, trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ và cộng đồng khoa học nhằm tạo ra chuỗi liên kết từ đào tạo - nghiên cứu - ứng dụng - chuyển giao công nghệ. Đây cũng là xu hướng đang được nhiều quốc gia biển trên thế giới triển khai nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong phát triển kinh tế biển xanh và quản trị đại dương bền vững.
Đối với Việt Nam, việc thúc đẩy hợp tác liên ngành và liên kết giữa các cơ sở đào tạo với cơ quan quản lý sẽ góp phần hình thành các nhóm nghiên cứu mạnh, tăng cường đổi mới sáng tạo và nâng cao khả năng ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn.
Các chuyên gia cho rằng, để phát triển kinh tế biển bền vững, Việt Nam không chỉ cần nguồn lực tài chính hay hạ tầng kỹ thuật mà còn cần xây dựng được nền tảng tri thức biển hiện đại với đội ngũ chuyên gia có trình độ cao, khả năng hội nhập quốc tế và năng lực tiếp cận công nghệ mới. Việc Cục Biển và Hải đảo Việt Nam và Trường Đại học Mỏ - Địa chất ký kết hợp tác được xem là bước đi thiết thực nhằm hiện thực hóa mục tiêu đó.
Không chỉ mang ý nghĩa về đào tạo và nghiên cứu khoa học đơn thuần, chương trình hợp tác còn phản ánh định hướng đổi mới mạnh mẽ của ngành biển Việt Nam theo hướng hiện đại, số hóa, liên ngành và hội nhập quốc tế. Trong giai đoạn tới, khi yêu cầu quản trị biển ngày càng phức tạp và đòi hỏi trình độ khoa học công nghệ cao hơn, những mô hình hợp tác như giữa VASI và HUMG được kỳ vọng sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao năng lực quản trị biển quốc gia, phát triển kinh tế biển xanh và xây dựng Việt Nam trở thành quốc gia mạnh về biển trong thế kỷ XXI.